Anh hùng Lực lượng vũ trang

PHAN ĐÌNH PHÙNG – NGƯỜI GIỮ NGỌN CỜ HƯƠNG KHÊ SUỐT MƯỜI NĂM

Phan Đình Phùng (1847–1895), quê ở làng Đông Thái, huyện Đức Thọ, Hà Tĩnh, là một trong những lãnh tụ tiêu biểu nhất của phong trào Cần Vương chống Pháp cuối thế kỷ XIX. Ông đỗ Đình nguyên Tiến sĩ khoa Đinh Sửu năm 1877 và từng làm quan dưới triều Nguyễn. Sau biến cố kinh thành Huế năm 1885 và khi vua Hàm Nghi ban Dụ Cần Vương, ông trở về quê tổ chức lực lượng chống Pháp. Từ năm 1885 đến năm 1895, Phan Đình Phùng lãnh đạo cuộc khởi nghĩa Hương Khê, lấy địa bàn Hương Sơn, Hương Khê của Hà Tĩnh làm trung tâm. Nghĩa quân xây dựng hệ thống căn cứ, tổ chức lực lượng, chế tạo vũ khí và tiến hành nhiều trận đánh với quân Pháp. Cuộc khởi nghĩa trở thành một trong những phong trào Cần Vương có quy mô, tổ chức và thời gian tồn tại đáng kể nhất. Phan Đình Phùng mất năm 1895 sau một thời gian lâm bệnh nặng trong hoàn cảnh cuộc khởi nghĩa đã gặp rất nhiều khó khăn. Sau khi ông qua đời, lực lượng Hương Khê tiếp tục chiến đấu thêm một thời gian trước khi phong trào chấm dứt vào năm 1896.

Hà Tĩnh30/09/2026Xã Măng Bút (Đoàn xã Măng Bút)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
PHAN ĐÌNH PHÙNG – NGƯỜI GIỮ NGỌN CỜ HƯƠNG KHÊ SUỐT MƯỜI NĂM

Năm 1847, tại làng Đông Thái, huyện Đức Thọ, Hà Tĩnh, Phan Đình Phùng ra đời trong một gia đình có truyền thống Nho học.

Hà Tĩnh khi ấy là vùng đất nổi tiếng bởi truyền thống học hành và khí tiết. Từ vùng đất này, nhiều sĩ phu đã bước vào những cuộc biến động lớn của lịch sử Việt Nam cuối thế kỷ XIX.

Phan Đình Phùng cũng đi theo con đường khoa cử.

Ông học hành chăm chỉ và nổi tiếng là người có khí chất cứng cỏi. Năm 1877, ông đỗ Đình nguyên Tiến sĩ – tức đứng đầu những người đỗ Tiến sĩ trong khoa thi ấy. Từ một sĩ tử xứ Nghệ, Phan Đình Phùng bước vào chốn quan trường triều Nguyễn.

Nhưng ông không phải một vị quan chỉ biết đến sách vở.

Trong thời gian làm quan, ông nổi tiếng là người thẳng thắn, cương trực.

Và chính tính cách ấy đưa ông vào một cuộc đối đầu ngay trong triều đình.

Trong những năm đất nước ngày càng chịu sức ép của thực dân Pháp, triều đình nhà Nguyễn xuất hiện những bất đồng sâu sắc về cách ứng phó.

Có người chủ trương hòa hoãn.

Có người muốn tiếp tục chống Pháp.

Phan Đình Phùng thuộc những người kiên quyết chống lại việc nhượng bộ trước sức ép của đối phương.

Ông từng bị cách chức trong một cuộc tranh luận gay gắt với phe chủ hòa trong triều đình. Nhưng sau đó, ông được phục chức và tiếp tục làm quan.

Rồi năm 1885 đến.

Kinh thành Huế biến thành chiến trường.

Tôn Thất Thuyết cùng lực lượng phe chủ chiến tấn công quân Pháp tại Huế trong đêm 4 rạng sáng 5/7/1885. Cuộc tấn công thất bại. Vua Hàm Nghi phải rời kinh thành.

Từ Tân Sở, nhà vua ban Dụ Cần Vương, kêu gọi văn thân, sĩ phu và nhân dân đứng lên chống Pháp.

Lời hiệu triệu ấy nhanh chóng lan ra khắp đất nước.

Phan Đình Phùng hưởng ứng.

Ông trở về quê hương.

Và từ một vị quan của triều đình, ông trở thành thủ lĩnh của một cuộc kháng chiến kéo dài gần một thập kỷ.

Hương Sơn, Hương Khê của Hà Tĩnh trở thành trung tâm của phong trào.

Đây là vùng đất có địa hình rừng núi hiểm trở, rất thuận lợi cho việc xây dựng căn cứ.

Phan Đình Phùng bắt đầu tổ chức lực lượng.

Ông không chỉ tập hợp những người cầm vũ khí.

Ông xây dựng cả một hệ thống căn cứ và mạng lưới hậu cần.

Các đội quân được tổ chức thành những lực lượng tương đối độc lập nhưng phối hợp với nhau.

Các căn cứ được xây dựng ở nhiều vùng rừng núi.

Nhân dân cung cấp lương thực.

Thợ thủ công tham gia chế tạo vũ khí.

Những người liên lạc đảm nhiệm việc truyền tin giữa các căn cứ.

Cuộc khởi nghĩa dần trở thành một hệ thống kháng chiến có tổ chức.

Và trong hệ thống ấy xuất hiện một người trẻ tuổi đặc biệt.

Đó là Cao Thắng.

Cao Thắng nhanh chóng trở thành một trong những tướng lĩnh quan trọng nhất của Phan Đình Phùng.

Nếu Phan Đình Phùng là người lãnh đạo chung, thì Cao Thắng là người có vai trò rất lớn trong việc tổ chức lực lượng và xây dựng căn cứ.

Đặc biệt, Cao Thắng rất quan tâm đến vũ khí.

Nghĩa quân Hương Khê không thể cạnh tranh với quân Pháp về trang bị.

Một bên có súng trường hiện đại.

Một bên phần lớn vẫn sử dụng súng kíp, giáo, mác và những loại vũ khí được chế tạo thủ công.

Cao Thắng tìm cách thay đổi điều đó.

Sau khi thu được súng trường kiểu 1874 của Pháp, ông cho tháo rời từng bộ phận để nghiên cứu.

Những người thợ rèn được tập hợp.

Các lò rèn được xây dựng.

Và trong những khu rừng Hương Khê, nghĩa quân bắt đầu tự chế tạo súng.

Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, nghĩa quân Cao Thắng đã chế tạo khoảng 350 khẩu súng theo mẫu súng trường 1874 của Pháp cùng một lượng lớn đạn.

Những khẩu súng ấy không hoàn toàn giống nguyên mẫu.

Nhưng chúng là một thành quả đáng kể trong điều kiện kỹ thuật lúc bấy giờ.

Và tất cả những điều ấy đều nằm trong một mục tiêu lớn hơn mà Phan Đình Phùng theo đuổi:

xây dựng một cuộc kháng chiến có thể tồn tại lâu dài.

Cuộc khởi nghĩa Hương Khê không phải một cuộc nổi dậy diễn ra trong vài ngày.

Nó kéo dài năm này qua năm khác.

Quân Pháp liên tục tổ chức các cuộc càn quét.

Các căn cứ lần lượt bị tấn công.

Nghĩa quân phải liên tục thay đổi vị trí.

Có lúc họ chủ động đánh vào đồn địch.

Có lúc phục kích trên đường hành quân.

Có lúc rút sâu vào rừng núi.

Có lúc lại bất ngờ xuất hiện ở những nơi quân Pháp không ngờ tới.

Chính địa hình rừng núi Hà Tĩnh trở thành một phần quan trọng của cuộc chiến.

Nhưng một cuộc kháng chiến lâu dài không chỉ cần người cầm súng.

Nó cần nhân dân.

Những làng quê quanh căn cứ trở thành nơi cung cấp lương thực, thông tin và nhân lực.

Những người thợ rèn làm vũ khí.

Những người dân vận chuyển lương thực.

Những người dẫn đường đưa nghĩa quân qua những khu rừng hiểm trở.

Một khẩu súng kíp được tìm thấy sau này tại khu vực căn cứ Phan Đình Phùng cho thấy vũ khí của nghĩa quân được chế tác thủ công. Cùng với đó là một chiếc tù và bằng sừng trâu được dùng làm tín hiệu trong chiến đấu. Những hiện vật ấy giúp hình dung phần nào điều kiện chiến đấu của nghĩa quân Hương Khê.

Nhưng càng về sau, cuộc chiến càng khốc liệt.

Quân Pháp từng bước siết chặt vòng vây.

Họ tăng cường lực lượng.

Dùng mạng lưới đồn bốt.

Kiểm soát đường giao thông.

Tìm cách cắt đứt nguồn tiếp tế.

Và đặc biệt tìm cách chia cắt nghĩa quân khỏi nhân dân.

Cuộc chiến kéo dài khiến lực lượng Hương Khê ngày càng hao mòn.

Đến năm 1893, một mất mát lớn xảy ra.

Cao Thắng hy sinh.

Người tướng trẻ từng cùng Phan Đình Phùng tổ chức nghĩa quân, xây dựng căn cứ và chế tạo vũ khí không còn nữa.

Đó là một tổn thất rất lớn.

Phan Đình Phùng mất đi một cộng sự quan trọng nhất.

Nhưng ông không bỏ cuộc.

Cuộc khởi nghĩa vẫn tiếp tục.

Ông vẫn giữ căn cứ.

Vẫn tổ chức lực lượng.

Vẫn tìm cách chống lại những cuộc tiến công của quân Pháp.

Và chính sự kiên trì ấy khiến cuộc khởi nghĩa Hương Khê kéo dài lâu hơn nhiều phong trào Cần Vương khác.

Có một câu chuyện thường được nhắc đến về tài dụng binh của Phan Đình Phùng.

Cuối năm 1895, khi lực lượng nghĩa quân đã suy yếu và quân Pháp liên tục tiến công, ông rút về vùng núi Vụ Quang.

Tại đây, ông quan sát địa hình và nhận thấy dòng sông Vụ Quang có thể được tận dụng để tổ chức trận đánh.

Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, Phan Đình Phùng đã vận dụng một kế sách cổ được gọi là “Sa nang úng thủy”, từng được gắn với điển tích Hàn Tín, để bố trí trận địa trên sông.

Nghĩa quân cho đắp đập, chuẩn bị trận địa và chờ quân Pháp tiến vào.

Khi đối phương lọt vào khu vực đã chuẩn bị, nước từ thượng nguồn được dẫn xuống.

Dòng nước dâng lên.

Quân Pháp bị rơi vào thế bất lợi.

Nghĩa quân từ những vị trí đã bố trí sẵn đồng loạt tiến công.

Một cuộc phục kích diễn ra giữa núi rừng Vụ Quang.

Đây là một trong những trận đánh nổi tiếng nhất gắn với tên tuổi Phan Đình Phùng.

Nhưng chiến thắng ấy không thể đảo ngược toàn bộ tình thế.

Cuộc kháng chiến đã kéo dài gần mười năm.

Nghĩa quân ngày càng thiếu lương thực.

Vũ khí và đạn dược cũng hạn chế.

Nhiều căn cứ bị phá.

Nhiều người đã hy sinh.

Phan Đình Phùng cũng bắt đầu lâm bệnh nặng.

Ông vẫn cố gắng duy trì cuộc chiến đấu.

Nhưng sức khỏe ngày càng suy kiệt.

Năm 1895, người thủ lĩnh của nghĩa quân Hương Khê qua đời.

Ông đã dành những năm cuối cùng của cuộc đời cho cuộc kháng chiến.

Sau khi Phan Đình Phùng mất, nghĩa quân vẫn tiếp tục chiến đấu dưới sự lãnh đạo của các thủ lĩnh còn lại.

Nhưng không còn người lãnh đạo có uy tín và khả năng tập hợp lực lượng như trước, phong trào dần suy yếu.

Đến năm 1896, cuộc khởi nghĩa Hương Khê cơ bản chấm dứt.

Cuộc khởi nghĩa thất bại về mặt quân sự.

Nhưng nếu chỉ nhìn vào kết quả ấy thì sẽ không thấy hết câu chuyện của Phan Đình Phùng.

Ông đã chiến đấu gần mười năm.

Trong gần mười năm ấy, quân Pháp nhiều lần tìm cách khuất phục ông.

Nhưng ông không đầu hàng.

Có một câu chuyện khác thường được nhắc đến liên quan đến người chị gái của Phan Đình Phùng.

Trong một bức thư gửi ông, Hoàng Cao Khải từng tìm cách dùng việc bắt giữ người chị để gây sức ép buộc ông ngừng chiến đấu. Nhưng sự việc lại diễn biến theo hướng khác: người chị được thả và có cơ hội vào rừng gặp em trai sau nhiều năm xa cách.

Câu chuyện ấy cho thấy một điều rất rõ về hoàn cảnh của những người tham gia Cần Vương.

Họ không chiến đấu trong một khoảng cách xa lạ với gia đình.

Họ có cha mẹ.

Có anh em.

Có vợ con.

Có quê hương.

Và chính những người thân của họ đôi khi trở thành đối tượng mà đối phương tìm cách gây sức ép.

Đó là cái giá rất lớn của con đường kháng chiến.

Phan Đình Phùng hiểu điều đó.

Nhưng ông vẫn lựa chọn ở lại.

Ông đã từng là một vị quan có địa vị.

Từng đứng trong triều đình.

Từng có một cuộc sống tương đối ổn định.

Nhưng cuối cùng, ông rời bỏ tất cả để trở về quê hương.

Từ một Đình nguyên Tiến sĩ, ông trở thành người đứng đầu một cuộc khởi nghĩa kéo dài gần một thập kỷ giữa núi rừng Hà Tĩnh.

Đó là một sự thay đổi rất lớn của một đời người.

Và cũng là điều khiến tên tuổi Phan Đình Phùng trở nên đặc biệt trong lịch sử Cần Vương.

Ngày nay, tại vùng Vũ Quang và Hương Khê vẫn còn nhiều địa danh, di tích gắn với cuộc khởi nghĩa Hương Khê.

Những khẩu súng.

Những chiếc tù và.

Những căn cứ giữa rừng.

Những địa danh từng là nơi nghĩa quân đóng quân.

Tất cả giúp hậu thế hình dung phần nào về một cuộc chiến đã diễn ra cách đây hơn một thế kỷ.

Nhưng có lẽ thứ còn lại sâu sắc nhất không phải là những bức thành đất hay những khẩu súng cũ.

Mà là hình ảnh một con người đã đứng trước một lựa chọn rất lớn của thời đại.

Một bên là cuộc sống của một vị quan.

Một bên là con đường kháng chiến đầy nguy hiểm.

Phan Đình Phùng đã chọn con đường thứ hai.

Ông biết đối phương mạnh hơn.

Biết cuộc chiến có thể kéo dài.

Biết rất nhiều người sẽ hy sinh.

Nhưng ông vẫn ở lại.

Và ông đã giữ ngọn cờ ấy gần mười năm.

Trong cuộc khởi nghĩa Hương Khê, Phan Đình Phùng không phải người duy nhất chiến đấu.

Bên cạnh ông có Cao Thắng.

Có những thủ lĩnh địa phương.

Có những người thợ rèn.

Có những người dân vận chuyển lương thực.

Có những người lính vô danh.

Có những gia đình âm thầm che chở nghĩa quân.

Có những con người mà tên tuổi không được lịch sử ghi lại.

Tất cả tạo nên cuộc kháng chiến Hương Khê.

Vì thế, khi nhắc đến Phan Đình Phùng, không nên chỉ nhớ đến một vị thủ lĩnh.

Hãy nhớ đến cả một vùng đất đã đứng lên cùng ông.

Một vùng đất đã biến núi rừng Hương Khê, Vũ Quang thành căn cứ kháng chiến.

Một vùng đất mà trong suốt gần mười năm, tiếng tù và, tiếng súng và tiếng bước chân nghĩa quân đã vang lên giữa rừng sâu.

Phan Đình Phùng cuối cùng đã không thể nhìn thấy ngày đất nước giành lại độc lập.

Cuộc khởi nghĩa do ông lãnh đạo cũng không thể đánh bại quân Pháp.

Nhưng những gì ông để lại đã trở thành một phần quan trọng của lịch sử chống ngoại xâm cuối thế kỷ XIX.

Một vị Đình nguyên Tiến sĩ đã rời bỏ con đường quan trường để trở thành thủ lĩnh nghĩa quân.

Một người đã giữ ngọn cờ Cần Vương suốt gần mười năm.

Một người đã chiến đấu cho đến khi sức lực không còn cho phép tiếp tục.

Đó là Phan Đình Phùng.

Và giữa núi rừng Hương Khê năm ấy, ngọn cờ của ông có thể đã hạ xuống sau khi người thủ lĩnh qua đời.

Nhưng câu chuyện về những con người đã đứng dưới ngọn cờ ấy thì vẫn còn được kể lại.

Bởi có những cuộc chiến thất bại về quân sự nhưng vẫn trở thành ký ức không thể xóa trong lịch sử dân tộc.

Và Phan Đình Phùng cùng nghĩa quân Hương Khê chính là một trong những ký ức như thế.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn