Phan Đình Phùng – Người lãnh tụ Cần Vương thà chết chứ không khuất phục
Lịch sử dân tộc Việt Nam cuối thế kỷ XIX ghi dấu nhiều tấm gương trung quân, ái quốc. Trong số đó, Phan Đình Phùng được xem là linh hồn của phong trào Cần Vương, người đã dành trọn mười năm cuối đời để lãnh đạo cuộc khởi nghĩa chống thực dân Pháp giữa núi rừng Hương Khê.
Sinh ra trong một gia đình có truyền thống hiếu học ở Hà Tĩnh, Phan Đình Phùng nổi tiếng thông minh, cương trực và giàu lòng yêu nước. Năm 1877, ông đỗ Đình nguyên Tiến sĩ, được bổ nhiệm giữ nhiều chức vụ trong triều Nguyễn.
Làm quan chưa lâu, ông đã nổi tiếng là người ngay thẳng, không sợ quyền thế. Khi triều đình xảy ra nhiều biến động, ông nhiều lần dâng sớ can gián, bảo vệ lẽ phải. Chính vì tính cách cương trực ấy mà ông bị giáng chức, nhưng nhân dân càng thêm kính trọng.
Năm 1885, sau sự kiện kinh thành Huế thất thủ, Tôn Thất Thuyết đưa vua Hàm Nghi rời khỏi kinh thành và ban Chiếu Cần Vương, kêu gọi toàn dân đứng lên giúp vua cứu nước.
Hưởng ứng lời hiệu triệu ấy, Phan Đình Phùng trở về quê hương, tập hợp nghĩa quân và cùng Cao Thắng xây dựng căn cứ kháng chiến ở vùng rừng núi Hương Khê (thuộc Hà Tĩnh, Quảng Bình, Nghệ An và Thanh Hóa ngày nay).
Hiểu rõ sự chênh lệch về vũ khí với quân Pháp, ông chủ trương xây dựng lực lượng lâu dài. Nghĩa quân vừa sản xuất lương thực, vừa rèn đúc vũ khí. Đặc biệt, dưới sự chỉ huy của Cao Thắng, nghĩa quân đã nghiên cứu và chế tạo thành công hàng trăm khẩu súng theo mẫu súng trường của Pháp – một thành tựu hiếm có trong phong trào kháng chiến lúc bấy giờ.
Trong gần mười năm, nghĩa quân Hương Khê liên tiếp tổ chức nhiều trận đánh lớn nhỏ, gây cho quân Pháp nhiều tổn thất. Dù nhiều lần huy động lực lượng đông đảo để bao vây, quân Pháp vẫn không thể nhanh chóng dập tắt cuộc khởi nghĩa.
Không chỉ giỏi cầm quân, Phan Đình Phùng còn là người sống thanh liêm, hết lòng vì nghĩa quân và nhân dân. Ông luôn chia sẻ từng bữa cơm, từng tấm áo với binh sĩ. Khi thiếu lương thực, ông chấp nhận nhịn ăn trước chứ không để nghĩa quân chịu đói.
Biết không thể khuất phục bằng vũ lực, thực dân Pháp dùng nhiều thủ đoạn để lung lạc tinh thần ông. Chúng bắt người thân, đe dọa, dụ dỗ ông ra hàng.
Có lần, quân Pháp đào mộ cha ông, gửi thư yêu cầu nếu đầu hàng sẽ cho cải táng tử tế.
Trước sự uy hiếp ấy, Phan Đình Phùng đã trả lời bằng một thái độ kiên quyết:
"Tôi chỉ có một ngôi mộ cần giữ, đó là non sông đất nước."
Dù câu nói trên được lưu truyền qua nhiều tư liệu với cách diễn đạt khác nhau, nhưng đều thể hiện rõ khí phách của ông: đặt lợi ích dân tộc lên trên tình cảm riêng.
Năm 1893, người cộng sự thân thiết Cao Thắng hy sinh trong một trận đánh lớn. Mất đi vị tướng tài, lực lượng nghĩa quân suy giảm đáng kể. Tuy vậy, Phan Đình Phùng vẫn tiếp tục lãnh đạo cuộc khởi nghĩa.
Cuối năm 1895, sau nhiều năm sống trong rừng sâu, thiếu thuốc men và lương thực, ông lâm bệnh nặng. Ngày 28 tháng 12 năm 1895, Phan Đình Phùng qua đời tại căn cứ kháng chiến.
Dù người lãnh tụ đã mất, phong trào Cần Vương vẫn để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử dân tộc. Cuộc khởi nghĩa Hương Khê được các nhà sử học đánh giá là cuộc khởi nghĩa tiêu biểu và có quy mô lớn nhất của phong trào Cần Vương, thể hiện ý chí quật cường của nhân dân Việt Nam trước ách xâm lược.



