Khác

PHAN LIÊM – NGƯỜI CON NAM KỲ TIẾP NỐI CON ĐƯỜNG KHÁNG PHÁP

Giữa những năm tháng Nam Kỳ chìm trong biến động bởi cuộc xâm lược của thực dân Pháp, Phan Liêm đã lựa chọn con đường đứng lên chống giặc, tiếp nối tinh thần của một thế hệ sĩ phu

Vĩnh Long06/10/2026Đoàn phường Phú Nhuận (Phường Phú Nhuận)5 lượt xem0 lượt chia sẻ
PHAN LIÊM – NGƯỜI CON NAM KỲ TIẾP NỐI CON ĐƯỜNG KHÁNG PHÁP

PHAN LIÊM – NGƯỜI CON NAM KỲ TIẾP NỐI CON ĐƯỜNG KHÁNG PHÁP

Năm sinh - mất: 1833 - 1896

Quê quán: Bảo Thạnh, Ba Tri, Bến Tre

Danh hiệu: Lãnh tụ nghĩa quân kháng Pháp, quan nhà Nguyễn

Giữa những năm tháng Nam Kỳ chìm trong biến động bởi cuộc xâm lược của thực dân Pháp, Phan Liêm đã lựa chọn con đường đứng lên chống giặc, tiếp nối tinh thần của một thế hệ sĩ phu không chịu khuất phục trước vận mệnh đất nước.

P

han Liêm, tên đầy đủ là Phan Thanh Liêm, tự Thúc Thanh, thường được người dân gọi là Cậu Ba hay Phan Tam, sinh ngày 12 tháng 10 năm 1833 tại làng Bảo Thạnh, huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre. Ông là con trai thứ ba của đại thần Phan Thanh Giản và bà Trần Thị Hoạch. Sinh ra trong một gia đình có truyền thống khoa bảng và từng chứng kiến những biến động lớn của đất nước, Phan Liêm đã trải qua một cuộc đời gắn liền với những năm tháng đầy biến động của Việt Nam cuối thế kỷ XIX. Ông vừa là người lãnh đạo nghĩa quân chống Pháp ở Nam Kỳ, vừa từng cùng Nguyễn Tri Phương bảo vệ thành Hà Nội, sau đó bị bắt đưa sang Pháp rồi trở về tiếp tục làm quan và đề xuất những tư tưởng cải cách đất nước.

Từ khi thực dân Pháp từng bước mở rộng cuộc xâm lược Nam Kỳ, gia đình Phan Thanh Giản cũng bị cuốn vào những biến động dữ dội của thời cuộc. Năm 1862, Phan Liêm cùng em lo việc tang mẹ tại quê nhà. Đến năm 1867, khi Phan Thanh Giản ở Vĩnh Long và tuyệt thực sau khi ba tỉnh miền Tây rơi vào tay quân Pháp, Phan Liêm vẫn luôn ở bên cha. Sau khi cha qua đời, thay vì lựa chọn cuộc sống bình lặng, Phan Liêm và người em là Phan Tôn quyết định đứng lên tập hợp những người cùng chí hướng để chống lại quân Pháp.

Trong khoảng thời gian cuối năm 1867 và năm 1868, hai anh em Phan Liêm và Phan Tôn chiêu tập nghĩa quân ở Bến Tre, Trà Vinh, Vĩnh Long, Sa Đéc và các vùng lân cận. Phong trào nhanh chóng lan rộng, trở thành một trong những cuộc nổi dậy đáng chú ý ở Nam Kỳ sau khi vùng đất này bị quân Pháp chiếm đóng. Nghĩa quân không chỉ hoạt động ở một địa phương mà còn tìm cách liên kết lực lượng ở nhiều nơi, tạo thành một phong trào chống Pháp rộng lớn hơn.

Một trong những trận đánh nổi bật nhất của nghĩa quân do Phan Liêm và Phan Tôn lãnh đạo là trận Hương Điểm. Đêm 9 rạng sáng 10 tháng 11 năm 1867, nghĩa quân tiến công quân Pháp tại khu vực chợ Hương Điểm. Cuộc tấn công gây tổn thất cho quân Pháp, đồng thời nghĩa quân thu được nhiều tài liệu, súng ống và một khẩu đại bác. Trước tình hình đó, quân Pháp nhanh chóng điều lực lượng tiếp viện cùng các pháo thuyền đến khu vực Hương Điểm. Nghĩa quân đã sử dụng bè và cọc để làm chướng ngại vật trên sông, tìm cách ngăn cản tàu Pháp và tổ chức chống trả quyết liệt.

Sau đó, nghĩa quân tiếp tục tấn công quân Pháp ở Ba Tri và các pháo thuyền hoạt động dọc sông Hàm Luông. Những trận chiến diễn ra quyết liệt, thể hiện tinh thần chiến đấu mạnh mẽ của lực lượng nghĩa quân. Tuy nhiên, trước ưu thế vượt trội về quân số, vũ khí và phương tiện chiến đấu của quân Pháp, lực lượng của Phan Liêm và Phan Tôn cuối cùng phải rút khỏi trận tuyến. Cuộc khởi nghĩa không đạt được mục tiêu nhưng đã cho thấy tinh thần chống Pháp mạnh mẽ của người dân Nam Kỳ trong những năm đầu sau khi vùng đất này bị chiếm đóng.

Sau cuộc khởi nghĩa, chính quyền Pháp tìm cách dụ hai anh em đầu hàng. Tôn Thọ Tường và Đỗ Hữu Phương từng được cử đến để thuyết phục Phan Liêm và Phan Tôn, nhưng hai ông kiên quyết từ chối. Bị quân Pháp truy đuổi, hai ông phải rút qua Gò Công rồi dùng ghe đi về Bình Thuận. Chính quyền Pháp sau đó đưa vụ án ra xét xử và kết án tử hình hai ông vắng mặt.

Từ Bình Thuận, Phan Liêm và Phan Tôn ra Huế. Tại đây, hai ông tiếp tục tìm cơ hội chống Pháp và xin theo Nguyễn Tri Phương ra Bắc để bảo vệ Hà Nội. Con đường của Phan Liêm từ một người lãnh đạo nghĩa quân ở Nam Kỳ giờ đây tiếp tục gắn với cuộc chiến bảo vệ thành Hà Nội. Khi quân Pháp do Francis Garnier chỉ huy tiến đánh Hà Nội ngày 20 tháng 11 năm 1873, Nguyễn Tri Phương cùng quân triều đình tổ chức chống trả. Phan Liêm và Phan Tôn cũng có mặt trong lực lượng bảo vệ thành.

Cuộc chiến diễn ra trong điều kiện hết sức chênh lệch. Quân Pháp có vũ khí hiện đại và lực lượng được tổ chức tốt, trong khi quân triều Nguyễn gặp nhiều hạn chế về trang bị. Thành Hà Nội cuối cùng thất thủ. Nguyễn Tri Phương bị bắt, còn Phan Liêm và Phan Tôn cũng rơi vào tay quân Pháp. Hai anh em bị đưa sang Pháp và phải trải qua những năm tháng xa quê hương.

Những năm tháng bị đưa sang Pháp lại mở ra cho Phan Liêm một trải nghiệm hoàn toàn khác. Hai anh em từng bị an trí tại Toulon rồi đến Paris. Trong thời gian này, Phan Liêm có cơ hội quan sát trực tiếp một đất nước có nền công nghiệp và kỹ thuật phát triển. Những điều mắt thấy tai nghe ở phương Tây khiến ông nhận thức rõ hơn về khoảng cách giữa Việt Nam và các nước phương Tây lúc bấy giờ. Trong một bản tường trình được lưu lại, hai anh em nhắc đến lời cha từng dạy rằng nước Pháp có thế lực mạnh và kỹ nghệ tinh thông, vì vậy cần học hỏi những điều tiến bộ của họ để làm cho đất nước mình trở nên giàu mạnh hơn.

Năm 1874, Phan Liêm và Phan Tôn được trao trả về cho triều đình Huế. Sau khi trở về nước, hai ông tiếp tục được triều đình trọng dụng. Phan Liêm từng giữ chức Hàn Lâm viện tu soạn, sau đó làm Phủ doãn phủ Thừa Thiên và Tổng đốc Thuận Khánh. Những chức vụ này cho thấy cuộc đời ông đã bước sang một giai đoạn khác: từ một người trực tiếp cầm quân chống Pháp trở thành một quan lại tham gia vào công việc quản lý đất nước.

Nhưng những năm tháng chiến đấu và thời gian ở Pháp không khiến Phan Liêm từ bỏ mong muốn làm cho đất nước mạnh hơn. Trái lại, những trải nghiệm ấy dường như càng khiến ông quan tâm đến việc thay đổi và canh tân đất nước. Năm 1881, ông mật trình lên vua Tự Đức một bản đề xuất liên quan đến giáo dục, thông thương và khai mỏ nhằm mở mang kinh tế. Những đề xuất này cho thấy Phan Liêm đã nhận ra rằng sức mạnh của một quốc gia không chỉ nằm ở quân đội mà còn phụ thuộc vào giáo dục, kinh tế, thương mại, kỹ thuật và khả năng khai thác nguồn lực trong nước.

Từ năm 1882, Phan Liêm làm Hàn Lâm viện tu soạn, sau đó được bổ nhiệm làm Phủ doãn phủ Thừa Thiên. Năm 1886, ông được cử đi hiểu dụ lực lượng của Nguyễn Duy Hiệu và Trần Văn Dư ở Nam Ngãi. Đến tháng 5 năm 1886, ông lĩnh chức Tổng đốc Thuận Khánh, cùng Nguyễn Thân trông coi khu vực phía Nam. Dù đã chuyển sang con đường quan trường, Phan Liêm vẫn là người từng trực tiếp trải qua chiến tranh và những năm tháng chống Pháp, vì vậy cuộc đời ông luôn gắn với những biến động lớn của đất nước trong thời kỳ này.

Phan Liêm qua đời tại Huế vào năm 1896, hưởng thọ khoảng 63 tuổi. Sau khi mất, ông được truy tặng chức Binh Bộ Thượng thư. Phần mộ của Phan Liêm và Phan Tôn được xây dựng tại chùa Trà Am ở Huế. Tên tuổi của ông về sau được đặt cho đường phố và trường học, đồng thời được tưởng niệm qua các công trình ghi dấu cuộc đời và sự nghiệp.

Cuộc đời Phan Liêm là một hành trình đặc biệt giữa chiến đấu và canh tân. Ông sinh ra trong một gia đình đại thần, nhưng khi đất nước rơi vào cảnh bị xâm lược, ông đã lựa chọn con đường đứng lên chống Pháp. Từ những trận đánh ở Hương Điểm, những ngày tháng cùng Nguyễn Tri Phương bảo vệ Hà Nội, đến những năm bị đưa sang Pháp và sau đó trở về làm quan, Phan Liêm đã trải qua nhiều hoàn cảnh khác nhau của lịch sử Việt Nam cuối thế kỷ XIX. Điều đáng chú ý là sau những năm trực tiếp đối đầu với phương Tây, ông không chỉ nhìn thấy sức mạnh quân sự của đối phương mà còn nhận ra tầm quan trọng của giáo dục, kinh tế và kỹ thuật. Vì vậy, bên cạnh hình ảnh một người lãnh đạo nghĩa quân chống Pháp, Phan Liêm còn được nhớ đến như một vị quan có tư tưởng chú trọng canh tân đất nước.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn