Phan Ngọc Hiển và Khởi nghĩa Hòn Khoai
Phan Ngọc Hiển là một thầy giáo trẻ quê Cần Thơ, được phân công về dạy học tại vùng Rạch Gốc – Tân Ân, Cà Mau. Tại đây, ông vừa dạy chữ, vừa tuyên truyền tư tưởng yêu nước, vận động công nhân và nhân dân tham gia cách mạng. Năm 1940, ông được Tỉnh ủy phân công ra Hòn Khoai xây dựng cơ sở, chuẩn bị khởi nghĩa. Đêm 13/12/1940, dưới sự chỉ huy của Phan Ngọc Hiển, lực lượng cách mạng chiếm được các vị trí quan trọng, làm chủ đảo, thu vũ khí và phương tiện rồi trở về đất liền. Sau đó, nghĩa quân tiếp
1. Người thầy giáo trẻ đến vùng đất cuối trời Nam
Phan Ngọc Hiển sinh năm 1910 tại Thới Bình, thành phố Cần Thơ. Ông sớm mồ côi cha mẹ nhưng được họ hàng cưu mang, tạo điều kiện học tập. Sau những năm học ở trường làng, ông theo học Trường Trung học Sư phạm Sài Gòn và hoàn thành chương trình đào tạo giáo viên.
Năm 1931, người trí thức trẻ được đưa về vùng Rạch Gốc – Tân Ân, nơi gần cực Nam của đất nước, để dạy học. Đây là một vùng sông nước, rừng biển còn nhiều khó khăn, phần lớn người dân làm nghề đánh cá, đốt than, làm thuê hoặc khai thác lâm sản. Đời sống của công nhân tại các lò than và người lao động địa phương rất thiếu thốn.
Phan Ngọc Hiển không chỉ dạy học trong lớp. Ông thường gặp gỡ nhân dân, giúp người lớn học chữ và giải thích cho thanh niên hiểu về hoàn cảnh đất nước. Cây me tại Rạch Gốc trở thành một trong những địa điểm ông thường tổ chức gặp gỡ, tuyên truyền và vận động quần chúng.
Ông còn tham gia phụ trách Công hội đỏ tại Rạch Gốc – Tân Ân, qua đó tiếp xúc với công nhân các lò than, tìm hiểu cuộc sống và xây dựng cơ sở quần chúng. Nhiều thanh niên nghèo trong vùng, trong đó có Bông Văn Dĩa, được ông dạy chữ và giác ngộ cách mạng.
2. Từ nhà giáo trở thành nhà báo cách mạng
Hoạt động của Phan Ngọc Hiển dần bị chính quyền thực dân chú ý. Khi không thể ngăn được ảnh hưởng của người thầy giáo trẻ trong nhân dân, nhà cầm quyền cấm ông tiếp tục dạy học. Khoảng năm 1935, ông chuyển sang hoạt động báo chí và tham gia viết bài cho nhiều tờ báo tiến bộ.
Trong các bài báo của mình, Phan Ngọc Hiển đề cập đời sống của người lao động, phản đối những chính sách bất công và lên tiếng trước tình trạng lạm quyền của bộ máy cai trị. Tư liệu nghiên cứu tại Cà Mau hiện đã thống kê được khoảng 70 tác phẩm báo chí của ông, phần lớn được công bố trong giai đoạn 1936–1937.
Phan Ngọc Hiển được kết nạp vào Đảng Cộng sản Đông Dương và sinh hoạt trong tổ chức Đảng tại Cà Mau. Từ một người thầy dạy chữ, ông trở thành người cán bộ trực tiếp tham gia tổ chức phong trào quần chúng và chuẩn bị lực lượng cho cách mạng.
3. Được giao nhiệm vụ xây dựng cơ sở tại Hòn Khoai
Hòn Khoai là cụm đảo nằm ngoài khơi vùng đất Cà Mau, cách đất liền hơn chục kilômét. Trên đảo có ngọn hải đăng, phòng điện đài và một số nhân viên làm việc dưới quyền viên sếp đảo người Pháp Olivier. Vì nằm tách biệt với đất liền, việc đi lại, liên lạc và tiếp tế cho cơ sở cách mạng trên đảo rất khó khăn.
Khoảng tháng 6 đến tháng 8/1940, Tỉnh ủy phân công Phan Ngọc Hiển cùng một số đồng chí ra Hòn Khoai gây dựng cơ sở và chuẩn bị lực lượng. Để hoạt động hợp pháp, ông xin Olivier cho mở lớp dạy chữ cho các nhân viên làm việc tại ngọn hải đăng.
Thông qua lớp học, Phan Ngọc Hiển từng bước tìm hiểu hoàn cảnh từng người, tuyên truyền tinh thần yêu nước và xây dựng một lực lượng đáng tin cậy. Việc mở lớp giúp ông tập hợp anh em mà không gây chú ý, đồng thời có điều kiện khảo sát những vị trí quan trọng như phòng điện đài, kho vũ khí, nhà ở của sếp đảo và đường xuống bến tàu.
4. Chủ trương khởi nghĩa tại Cà Mau
Tháng 11/1940, Xứ ủy Nam Kỳ quyết định phát động nhân dân nhiều địa phương nổi dậy. Tại Cà Mau, Tỉnh ủy họp mở rộng ở Lung Lá – Nhà Thể, bàn kế hoạch tổ chức khởi nghĩa tại ba khu vực. Vùng Năm Căn và Hòn Khoai thuộc khu vực thứ nhất, do Quách Văn Phẩm phụ trách chung; Phan Ngọc Hiển được giao trực tiếp lãnh đạo cuộc nổi dậy trên đảo.
Hòn Khoai được lựa chọn làm điểm mở đầu vì cơ sở cách mạng trên đảo đã được xây dựng tương đối vững chắc, lực lượng canh giữ không đông và nếu thành công, nghĩa quân có thể thu thêm vũ khí, phương tiện để hỗ trợ cuộc nổi dậy trên đất liền.
Ngày 5/12/1940, Ban khởi nghĩa tỉnh quyết định cuộc nổi dậy tại Cà Mau sẽ bắt đầu vào đêm 13/12, mở đầu ở Hòn Khoai. Tuy nhiên, đến ngày 12/12, Ban khởi nghĩa nhận được lệnh đình chỉ vì nhiều địa phương Nam Kỳ đã bị đàn áp. Do Hòn Khoai ở xa, việc báo tin không kịp thực hiện; Bông Văn Dĩa đã lên đường từ trước, mang nghị quyết khởi nghĩa ra đảo cho Phan Ngọc Hiển.
5. Bông Văn Dĩa vượt biển chuyển lệnh
Ngày 12/12/1940, Bông Văn Dĩa rời đất liền, vượt biển ra Hòn Khoai và trao nghị quyết của Tỉnh ủy cho Phan Ngọc Hiển. Đây là nhiệm vụ đặc biệt quan trọng vì lực lượng trên đảo chỉ có thể hành động khi nhận được chỉ thị chính thức.
Tối hôm đó, Chi bộ Hòn Khoai cùng Bông Văn Dĩa họp tại khu vực suối Ông Hành, phía Dồ Tre. Sau khi phân tích tình hình, hội nghị quyết định vẫn thực hiện nghị quyết mà người liên lạc vừa chuyển tới và lựa chọn khoảng thời gian từ 20 giờ đến 23 giờ ngày hôm sau để hành động.
Kế hoạch ban đầu là khống chế Olivier khi ông ta đến phòng điện đài gửi báo cáo, thu vũ khí, cắt liên lạc với đất liền và đưa viên sếp đảo về để xét xử. Nghĩa quân đồng thời phải chiếm phương tiện đường biển, bảo đảm toàn bộ lực lượng có thể rút về Rạch Gốc sau khi làm chủ đảo.
6. Cuộc họp cuối cùng trước giờ khởi nghĩa
Trước giờ hành động ngày 13/12/1940, Phan Ngọc Hiển triệu tập những người tham gia tại nhà Đỗ Văn Sến, nằm gần chân núi có ngọn hải đăng. Ông phổ biến nhiệm vụ của từng tổ và nhắc mọi người phối hợp chặt chẽ, tránh để Olivier kịp sử dụng điện đài báo tin về đất liền.
Ngay tại cuộc họp, sau khi lấy ý kiến của các đảng viên, Phan Ngọc Hiển tuyên bố kết nạp Đỗ Văn Sến và Nguyễn Văn Đắc vào Đảng Cộng sản Đông Dương. Việc kết nạp được tiến hành trong hoàn cảnh đặc biệt, chỉ ít giờ trước khi lực lượng bước vào cuộc chiến đấu.
Mỗi người được giao một nhiệm vụ: tổ khống chế Olivier, tổ kiểm soát phòng điện đài, tổ thu vũ khí, tổ bảo vệ phương tiện và tổ theo dõi những người còn lại trên đảo. Phan Ngọc Hiển trực tiếp chỉ huy toàn bộ hoạt động.
7. Đêm khởi nghĩa trên đảo Hòn Khoai
Đêm 13/12/1940, khi Olivier đến phòng điện đài theo lệ thường, lực lượng cách mạng đã bố trí sẵn. Nghĩa quân bất ngờ khống chế viên sếp đảo. Trong lúc chống cự, Olivier chết tại chỗ nên kế hoạch ban đầu là bắt sống và đưa về đất liền không thể thực hiện.
Một tổ khác nhanh chóng kiểm soát và phá khả năng liên lạc của phòng điện đài. Những người còn lại trên đảo bị khống chế, không thể tổ chức chống trả hoặc báo tin cho lực lượng Pháp ở đất liền.
Cuộc khởi nghĩa kết thúc nhanh chóng. Nghĩa quân thu được một khẩu súng lục, hai khẩu súng dài, hai quả mìn, nhiều đạn và một chiếc ca nô. Phan Ngọc Hiển còn cho đưa xuống thuyền một tấm thép lớn để làm vật che chắn trong trường hợp gặp tàu tuần tra trên biển.
Một số tư liệu của Cà Mau và Báo Nhân Dân ghi thời điểm cuộc khởi nghĩa bắt đầu vào khoảng 23 giờ hoặc 23 giờ 15 phút. Nghiên cứu của Tạp chí Lịch sử Đảng ghi lực lượng hành động vào khoảng 21 giờ. Các nguồn thống nhất rằng cuộc khởi nghĩa diễn ra trong đêm 13/12/1940 và kết thúc nhanh chóng, nhưng chưa thống nhất tuyệt đối về giờ cụ thể.
8. Đoàn quân chiến thắng trở về Rạch Gốc
Sau khi làm chủ Hòn Khoai, lực lượng khởi nghĩa rời đảo bằng ca nô và thuyền. Khi gần tới đất liền, nghĩa quân trương cờ đỏ búa liềm và tấm băng mang dòng chữ ca ngợi Mặt trận Dân tộc Thống nhất phản đế.
Sáng 14/12/1940, nhân dân Rạch Gốc vui mừng đón đoàn quân trở về. Bộ máy cai trị ở địa phương hoang mang, một số người bỏ chạy. Tuy nhiên, Phan Ngọc Hiển không liên lạc được với lực lượng phối hợp và Ban chỉ đạo khởi nghĩa của tỉnh như kế hoạch ban đầu.
Sự thiếu liên lạc đặt nghĩa quân vào một tình thế khó khăn: họ đã bộc lộ lực lượng, trong khi những mũi nổi dậy khác chưa thể phối hợp. Phan Ngọc Hiển phải nhanh chóng điều chỉnh kế hoạch, vừa tiếp tục hành động, vừa tìm cách bảo vệ nhân dân Rạch Gốc trước cuộc đàn áp chắc chắn sẽ xảy ra.
9. Đánh trạm kiểm lâm Tân Ân
Sáng 15/12/1940, Phan Ngọc Hiển dẫn lực lượng đánh trạm kiểm lâm ở Thủ Tam Giang, thường được gọi là trạm kiểm lâm Tân Ân. Nghĩa quân khống chế người phụ trách trạm, thu vũ khí và đưa ca nô, thuyền máy về Rạch Gốc.
Việc đánh trạm kiểm lâm nhằm mở rộng ảnh hưởng của cuộc khởi nghĩa, bổ sung vũ khí và ngăn lực lượng tại đây phối hợp với quân Pháp truy bắt nghĩa quân. Sau đó, Phan Ngọc Hiển cùng đồng đội tổ chức cho một bộ phận nhân dân sơ tán vào rừng để tránh cuộc khủng bố.
Từ chiều 14/12, chính quyền tỉnh Bạc Liêu đã huy động cảnh sát, mật thám và lính đi tàu xuống Rạch Gốc truy lùng. Khi tàu tiến vào khu vực, nghĩa quân phục kích, buộc lực lượng truy bắt phải tìm cách rút lui.
10. Những ngày lẩn tránh giữa rừng đước
Trước cuộc truy lùng ngày càng gắt gao, lực lượng khởi nghĩa họp bàn phương án. Có ý kiến đề nghị rút ra Phú Quốc hoặc sang vùng biển Thái Lan. Phan Ngọc Hiển cho rằng cần tiếp tục chờ liên lạc với cấp ủy; đồng thời, rừng đước và sông rạch Tân Ân là địa bàn nghĩa quân thông thuộc, có thể dựa vào nhân dân để lẩn tránh.
Ngày 17/12, lực lượng tìm đường đến Xẻo Già nhưng bị theo dõi, phải làm bè vượt sông rồi chuyển qua Kinh Ba. Sau nhiều ngày di chuyển, nghĩa quân thiếu lương thực và nước uống, trong khi lực lượng truy bắt sử dụng ghe máy và người dẫn đường địa phương để siết chặt vòng vây.
Phan Ngọc Hiển cùng đồng đội tiếp tục đi về phía Rẫy Khai Long. Bông Văn Dĩa và một số người được phân công ở lại giúp nhân dân Rạch Gốc sơ tán. Chính sự phân tán lực lượng và việc địch huy động đông người truy lùng khiến những chiến sĩ khởi nghĩa lần lượt bị phát hiện.
11. Bị bắt tại Khai Long
Ngày 22/12/1940, sau hơn một tuần di chuyển trong rừng đước, Phan Ngọc Hiển cùng Đỗ Văn Sến, Nguyễn Văn Cự, Ngô Kinh Luân và một số đồng chí bị bắt tại khu vực Khai Long. Những người chạy thoát lúc đầu cũng lần lượt bị truy tìm. Bông Văn Dĩa và các chiến sĩ ở lại giúp dân sơ tán sau đó cũng bị bắt.
Những người tham gia và hỗ trợ cuộc khởi nghĩa bị đưa về giam giữ, thẩm vấn. Phan Ngọc Hiển nhận trách nhiệm là người trực tiếp chỉ huy, giữ vững thái độ và không tìm cách đổ lỗi cho quần chúng bị bắt.
Ngày 27/2/1941, nhà cầm quyền Pháp đưa 52 người liên quan đến phong trào Rạch Gốc và Khởi nghĩa Hòn Khoai ra xét xử. Mười người bị kết án tử hình, nhiều người khác bị kết án tù khổ sai, chung thân hoặc quản thúc. Bông Văn Dĩa bị đưa đi đày tại Côn Đảo.
12. Mười người hy sinh ngày 12/7/1941
Ngày 12/7/1941, thực dân Pháp đưa mười cán bộ, chiến sĩ ra sân vận động thị xã Cà Mau để thi hành án. Danh sách được Báo Cà Mau công bố gồm:
Phan Ngọc Hiển; Đỗ Văn Sến; Nguyễn Văn Đức; Nguyễn Văn Cự; Đỗ Văn Biên; Nguyễn Văn Cẩn; Ngô Kinh Luân; Nguyễn Văn Bỉnh; Quách Văn Phẩm và Lê Văn Khuyên.
Tài liệu nghiên cứu của Tạp chí Lịch sử Đảng ghi một số tên hoặc tên gọi khác, gồm Nguyễn Văn Đắc hoặc Đạt, Võ hoặc Lê Văn Bình và Lê Tôn hoặc Văn Khuyên. Sự khác biệt có thể xuất phát từ tên khai sinh, bí danh và cách ghi trong hồ sơ cũ. Khi lập danh sách phục vụ tưởng niệm, nên sử dụng danh sách chính thức hiện được tỉnh Cà Mau công bố tại Đền thờ 10 Anh hùng liệt sĩ Khởi nghĩa Hòn Khoai.
Trước lúc hy sinh, Phan Ngọc Hiển khẳng định người cộng sản coi cái chết là điều bình thường, sẵn sàng hy sinh để nhân dân được ấm no và tin tưởng những người tiếp nối sẽ giành lại độc lập cho Việt Nam. Nội dung lời nói này được lịch sử địa phương và Báo Nhân Dân ghi lại, nhưng cách diễn đạt có thể khác đôi chút giữa các bản tư liệu.
Phan Ngọc Hiển hy sinh khi mới 31 tuổi.
13. Bông Văn Dĩa – người sống sót tiếp tục con đường của thầy
Bông Văn Dĩa không bị xử tử mà bị kết án tù và đày ra Côn Đảo cùng nhiều chiến sĩ khác. Trong điều kiện giam giữ khắc nghiệt, ông vẫn giữ vững khí tiết và tham gia hoạt động trong tổ chức của các tù nhân chính trị.
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945, Bông Văn Dĩa trở về tiếp tục hoạt động. Trong kháng chiến chống Pháp, ông tham gia tổ chức những chuyến vượt biển sang Thái Lan mua và vận chuyển vũ khí về Nam Bộ. Trong kháng chiến chống Mỹ, ông là một trong những người tiên phong khảo sát tuyến vận chuyển trên biển từ Bắc vào Nam.
Năm 1962, Bông Văn Dĩa làm Chính trị viên trên tàu Phương Đông I, chuyến tàu đầu tiên vận chuyển hơn 30 tấn vũ khí từ miền Bắc vào bến Vàm Lũng, Cà Mau thành công. Tháng 6/1967, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Cuộc đời Bông Văn Dĩa cho thấy ảnh hưởng lâu dài của người thầy Phan Ngọc Hiển. Từ một thanh niên nghèo vùng Rạch Gốc được thầy dạy chữ và giác ngộ, ông trở thành một cán bộ cách mạng, tiếp tục thực hiện lý tưởng mà các chiến sĩ Hòn Khoai đã lựa chọn.
14. Ý nghĩa của Khởi nghĩa Hòn Khoai
Khởi nghĩa Hòn Khoai là trận đánh mở đầu và giành thắng lợi rõ ràng nhất trong kế hoạch khởi nghĩa tại Cà Mau cuối năm 1940. Lần đầu tiên, lực lượng cách mạng tại địa phương tổ chức chiếm một vị trí do chính quyền thực dân kiểm soát, thu vũ khí, phương tiện và trở về đất liền trong sự hưởng ứng của nhân dân.
Cuộc khởi nghĩa không duy trì được lâu vì diễn ra trong tình thế bị cô lập, lệnh đình chỉ không chuyển đến kịp và lực lượng Pháp nhanh chóng tập trung đàn áp. Tuy vậy, thắng lợi trên đảo chứng minh khả năng tổ chức, tinh thần kỷ luật và sự trưởng thành của Đảng bộ cùng quần chúng cách mạng Cà Mau.
Sự kiện được xem là “phát súng cuối” của phong trào Nam Kỳ khởi nghĩa, đồng thời là trận đánh mở đầu thắng lợi trong lịch sử đấu tranh vũ trang do Đảng bộ Cà Mau lãnh đạo.
Ngày 13/12 được chọn làm Ngày truyền thống cách mạng của Đảng bộ, quân và dân tỉnh Cà Mau. Di tích Hòn Khoai được công nhận là Di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia ngày 25/9/1992.
Tên Phan Ngọc Hiển được đặt cho địa phương, trường học, đường phố và nhiều công trình tại Cà Mau. Đền thờ 10 Anh hùng liệt sĩ Khởi nghĩa Hòn Khoai là nơi tưởng niệm Phan Ngọc Hiển cùng những đồng chí đã hy sinh ngày 12/7/1941.



