Phan Thanh Giản – bi kịch của một vị quan yêu nước giữa thời cuộc bế tắc
Vị Tiến sĩ đầu tiên của đất Nam Kỳ, người mang trên vai trách nhiệm nặng nề và kết thúc cuộc đời trong bi kịch lịch sử đầy tranh cãi.
Phan Thanh Giản (1796-1867), quê ở Bến Tre, là một danh thần triều Nguyễn, vị Tiến sĩ đầu tiên của vùng đất Nam Kỳ, một nhân vật lịch sử có cuộc đời và sự nghiệp gắn liền với một trong những giai đoạn bi thương, đầy biến động nhất của lịch sử dân tộc khi thực dân Pháp bắt đầu công cuộc xâm lược Việt Nam.
Xuất thân từ một gia đình nghèo khó ở Nam Kỳ, bằng nghị lực và tài năng vượt trội, Phan Thanh Giản đã đỗ đạt cao, trở thành vị Tiến sĩ đầu tiên của cả vùng đất Nam Kỳ lục tỉnh, được triều đình trọng dụng, trải qua nhiều chức vụ quan trọng, nổi tiếng là một vị quan thanh liêm, chính trực, hết lòng vì dân vì nước trong suốt cuộc đời làm quan của mình.
Khi thực dân Pháp nổ súng xâm lược, đánh chiếm thành Gia Định năm 1859 rồi tiếp tục mở rộng đánh chiếm các tỉnh Nam Kỳ, Phan Thanh Giản được triều đình cử làm chánh sứ toàn quyền đại diện đàm phán với Pháp. Trong bối cảnh triều đình nhà Nguyễn đã suy yếu nghiêm trọng, tương quan lực lượng quân sự chênh lệch quá lớn giữa vũ khí thô sơ của quân đội triều đình với vũ khí hiện đại của thực dân Pháp, ông đã phải ký Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862, nhượng ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ cho Pháp – một quyết định đầy đau đớn nhưng theo ông là bất khả kháng trong hoàn cảnh lịch sử lúc bấy giờ.
Sau đó, khi được cử làm Kinh lược sứ trấn nhậm ba tỉnh miền Tây Nam Kỳ còn lại, đến năm 1867, trước sức ép quân sự quá lớn của thực dân Pháp và nhận thấy không đủ khả năng chống đỡ để bảo toàn tính mạng cho quân dân trước một cuộc chiến không cân sức, Phan Thanh Giản đã quyết định giao nộp thành trì mà không kháng cự, sau đó ông đã tuyệt thực rồi uống thuốc độc tự vẫn để tạ tội với triều đình và nhân dân, khi tuổi đời đã ngoài 70.
Cuộc đời và những quyết định của Phan Thanh Giản, đặc biệt là việc ký các hòa ước nhượng đất cho Pháp, đã trở thành một trong những vấn đề lịch sử gây nhiều tranh luận, đánh giá khác nhau qua các thời kỳ: có ý kiến cho rằng đó là hành động của một vị quan biết nhìn nhận thực tế tương quan lực lượng để tránh đổ máu vô ích cho nhân dân trong hoàn cảnh không thể cưỡng lại được, trong khi một số ý kiến khác lại phê phán sự nhân nhượng này. Dù đánh giá theo góc độ nào, việc ông chọn cái chết để giữ trọn khí tiết, không chịu sống nhục khi để mất đất vào tay giặc cũng phần nào cho thấy tấm lòng đau đáu, day dứt của một vị quan yêu nước trước bi kịch lịch sử của dân tộc mà bản thân ông cũng là một phần trong đó, để lại nhiều bài học và suy ngẫm sâu sắc cho hậu thế về trách nhiệm của người đứng đầu trước vận mệnh đất nước trong thời khắc lịch sử đầy cam go, thử thách.



