Khác

PHAN THANH GIẢN - DANH SĨ NAM KỲ, ĐẠI THẦN VÀ NHÀ NGOẠI GIAO TRONG BUỔI ĐẦU PHÁP XÂM LƯỢC

Phan Thanh Giản là một trong những nhân vật gây nhiều tranh luận nhất trong lịch sử Việt Nam thế kỷ XIX. Ông là vị Tiến sĩ đầu tiên của Nam Kỳ, từng trải qua ba triều vua Minh Mạng

Vĩnh Long06/10/2026Đoàn phường Phú Nhuận (Phường Phú Nhuận)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

PHAN THANH GIẢN - DANH SĨ NAM KỲ, ĐẠI THẦN VÀ NHÀ NGOẠI GIAO TRONG BUỔI ĐẦU PHÁP XÂM LƯỢC

Năm sinh - mất: 1796 - 1867

Quê quán: Làng Bảo Thạnh, huyện Bảo An, tỉnh Vĩnh Long xưa, nay thuộc huyện Ba Tri, tỉnh Bến Tre

Danh hiệu: Danh sĩ, đại thần, nhà ngoại giao

Phan Thanh Giản là một trong những nhân vật gây nhiều tranh luận nhất trong lịch sử Việt Nam thế kỷ XIX. Ông là vị Tiến sĩ đầu tiên của Nam Kỳ, từng trải qua ba triều vua Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức, giữ nhiều chức vụ cao trong triều Nguyễn và nhiều lần được cử đi sứ nước ngoài. Ông từng tham gia thương lượng và ký Hòa ước Nhâm Tuất năm 1862, theo đó triều Nguyễn nhượng cho Pháp ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ cùng đảo Côn Lôn, một quyết định khiến tên tuổi ông chịu nhiều chỉ trích về sau. Đến năm 1867, khi quân Pháp đánh chiếm ba tỉnh miền Tây, Phan Thanh Giản đang giữ chức Kinh lược sứ tại Vĩnh Long; sau khi thành Vĩnh Long và các tỉnh miền Tây lần lượt mất, ông tuyệt thực rồi uống thuốc độc tự vẫn. Cuộc đời ông vì thế trở thành bi kịch của một vị đại thần đứng giữa sức ép của triều đình, sức mạnh quân sự của thực dân Pháp và trách nhiệm đối với đất nước.

P

han Thanh Giản sinh năm 1796 tại làng Bảo Thạnh, vùng đất thuộc Nam Kỳ. Ông xuất thân trong một gia đình không thuộc tầng lớp quyền quý, nhưng từ nhỏ đã được nuôi dưỡng trong môi trường coi trọng việc học. Thời niên thiếu của ông diễn ra trong bối cảnh đất nước vừa trải qua nhiều biến động lớn cuối thế kỷ XVIII, khi Tây Sơn và Nguyễn Ánh tranh chấp quyền lực. Từ một người trẻ ở vùng đất phương Nam, Phan Thanh Giản từng bước theo đuổi con đường khoa cử và trở thành một trong những trí thức tiêu biểu của Nam Kỳ dưới triều Nguyễn. Chính xuất thân và con đường học vấn ấy góp phần tạo nên vị trí đặc biệt của ông trong lịch sử vùng đất Nam Bộ.

Năm 1825, Phan Thanh Giản đỗ Cử nhân tại trường thi Gia Định. Chỉ một năm sau, ông tiếp tục đỗ Tiến sĩ, trở thành người Nam Kỳ đầu tiên đạt học vị này. Thành tích ấy đưa ông bước vào hàng ngũ quan lại cao cấp của triều Nguyễn và mở đầu cho một sự nghiệp kéo dài qua ba đời vua Minh Mạng, Thiệu Trị và Tự Đức. Trong quá trình làm quan, ông từng đảm nhiệm nhiều chức vụ quan trọng, có thời gian giữ chức Thượng thư Bộ Hình, Thượng thư Bộ Hộ, Hiệp biện Đại học sĩ và tham gia Cơ mật viện. Ông cũng nhiều lần được triều đình giao những nhiệm vụ ngoại giao và chính trị quan trọng, cho thấy sự tin tưởng mà nhà Nguyễn dành cho một vị quan có học vấn và kinh nghiệm.

Phan Thanh Giản nổi tiếng là người thanh liêm, cương trực và có đời sống tương đối giản dị. Trong quan trường, ông nhiều lần bị giáng chức rồi lại được phục chức, phản ánh một con người không phải lúc nào cũng thuận theo mọi quyết định của triều đình. Ông chú trọng việc trị dân và thường quan tâm đến đời sống của người dân tại những địa phương mình cai quản. Bên cạnh hoạt động chính trị, ông còn để lại nhiều tác phẩm thơ văn, trong đó có những tập thơ và nhật ký liên quan đến các chuyến đi sứ. Đối với giới sĩ phu Nam Kỳ, Phan Thanh Giản không chỉ là một đại thần mà còn là một học giả có vốn Hán học sâu rộng.

Trong sự nghiệp ngoại giao, Phan Thanh Giản nhiều lần được triều Nguyễn cử đi các nước trong khu vực và phương Tây. Ông từng đi sứ Trung Quốc, Indonesia, Singapore và sau này sang Pháp, Tây Ban Nha. Những chuyến đi giúp ông trực tiếp tiếp xúc với các nền văn hóa và chính trị khác nhau, đồng thời mở rộng hiểu biết về tình hình thế giới. Đặc biệt, chuyến đi sang Pháp năm 1863 đã để lại trong ông những nhận thức sâu sắc về sức mạnh kinh tế, quân sự và kỹ thuật của các nước phương Tây. Khi trở về, ông hiểu rõ hơn khoảng cách về sức mạnh giữa Đại Nam và Pháp, từ đó càng ý thức được sự khó khăn của việc đối đầu với một cường quốc công nghiệp bằng phương thức quân sự truyền thống.

Biến cố lớn nhất trong cuộc đời Phan Thanh Giản diễn ra trong cuộc chiến giữa Đại Nam và liên quân Pháp - Tây Ban Nha. Sau khi quân Pháp mở rộng chiếm đóng ở Nam Kỳ, triều đình Tự Đức phải đối diện với tình thế đặc biệt khó khăn. Phan Thanh Giản được giao nhiệm vụ thương lượng với phía Pháp cùng Lâm Duy Hiệp. Ngày 5 tháng 6 năm 1862, hai ông đại diện cho triều đình nhà Nguyễn ký Hòa ước Nhâm Tuất với Pháp. Theo các điều khoản của hiệp ước, Đại Nam phải nhượng Gia Định, Định Tường, Biên Hòa và đảo Côn Lôn, đồng thời chấp nhận một số điều khoản bất lợi khác. Đây là một trong những hiệp ước quan trọng và gây tranh luận nhất trong lịch sử Việt Nam thế kỷ XIX.

Việc ký Hòa ước Nhâm Tuất khiến Phan Thanh Giản phải chịu sự chỉ trích rất lớn từ hậu thế. Ông bị gắn với trách nhiệm trực tiếp trong việc nhượng ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ cho Pháp. Tuy nhiên, cần đặt quyết định ấy trong hoàn cảnh quân sự và chính trị lúc bấy giờ. Quân Pháp đã chiếm được những vị trí chiến lược ở Nam Kỳ, trong khi triều đình Huế vừa phải đối phó với chiến tranh, vừa phải giải quyết nhiều vấn đề nội trị và tài chính. Phan Thanh Giản lựa chọn con đường thương lượng trong bối cảnh đó, với hy vọng giảm thiểu thiệt hại và tìm cơ hội thu hồi những vùng đất đã mất. Dù cách lựa chọn ấy về sau bị đánh giá là sai lầm nghiêm trọng, không thể tách nó khỏi hoàn cảnh lịch sử đầy sức ép mà ông phải đối mặt.

Sau khi ký hiệp ước, Phan Thanh Giản không chấp nhận xem việc mất đất là kết quả cuối cùng. Năm 1863, ông được triều đình cử làm Chánh sứ sang Pháp để thương lượng việc chuộc lại ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ. Chuyến đi kéo dài nhiều tháng, đưa ông từ Đại Nam đến Pháp và Tây Ban Nha. Ông trực tiếp quan sát xã hội và kỹ thuật phương Tây, nhìn thấy những đoàn tàu hơi nước, hệ thống giao thông và nhiều thành tựu công nghiệp mà Đại Nam lúc đó chưa có. Chuyến đi khiến ông nhận thức sâu sắc hơn rằng sức mạnh của Pháp không chỉ nằm ở quân đội mà còn dựa trên nền kinh tế, khoa học và kỹ thuật phát triển.

Trong chuyến đi năm 1863, Phan Thanh Giản đã cố gắng thương lượng để Pháp trả lại những vùng đất đã chiếm. Có thời điểm phía Pháp tỏ ra có khả năng xem xét việc hoàn trả lãnh thổ với những điều kiện nhất định, nhưng cuối cùng kế hoạch không thành do sự phản đối trong chính giới Pháp. Phan Thanh Giản trở về Đại Nam mà không đạt được mục tiêu quan trọng nhất của sứ bộ. Dù thất bại về ngoại giao, chuyến đi này có giá trị đặc biệt ở chỗ nó giúp ông trực tiếp chứng kiến sức mạnh của phương Tây và hiểu rõ hơn sự tụt hậu của Đại Nam. Những nhận thức ấy trở thành một trong những trải nghiệm quan trọng nhất trong những năm cuối đời của ông.

Sau khi trở về nước, Phan Thanh Giản được triều đình giao trọng trách quản lý các tỉnh miền Tây Nam Kỳ và trở thành Kinh lược sứ đóng tại Vĩnh Long. Đây là thời điểm tình hình Nam Kỳ ngày càng căng thẳng. Phong trào kháng chiến của nhân dân và sĩ phu Nam Kỳ tiếp tục phát triển, trong khi Pháp ngày càng tìm cách mở rộng quyền kiểm soát. Phan Thanh Giản đứng ở vị trí vô cùng khó khăn: một bên là mệnh lệnh của triều đình, một bên là sức ép quân sự của Pháp, bên khác là phong trào chống Pháp ngày càng mạnh trong dân chúng. Trong hoàn cảnh ấy, chủ trương của ông vẫn nghiêng về thương lượng và tránh một cuộc chiến mà ông cho rằng lực lượng Đại Nam khó có khả năng giành thắng lợi.

Tháng 6 năm 1867, quân Pháp bất ngờ mở cuộc tấn công vào ba tỉnh miền Tây Nam Kỳ gồm Vĩnh Long, An Giang và Hà Tiên. Phan Thanh Giản khi ấy đang ở Vĩnh Long và phải đối mặt với một tình thế gần như không thể giải quyết bằng quân sự. Một số tư liệu cho rằng ông đã giao thành cho Pháp để tránh thương vong vô ích, trong khi một số nguồn khác dựa trên tư liệu triều Nguyễn cho rằng việc mất thành Vĩnh Long diễn ra trong hoàn cảnh quân Pháp gây sức ép và sử dụng thủ đoạn buộc ông phải khuất phục. Dù cách diễn giải khác nhau, trách nhiệm của Phan Thanh Giản với tư cách người đứng đầu khu vực vẫn không thể phủ nhận. Chỉ trong vài ngày, cả ba tỉnh miền Tây lần lượt rơi vào tay Pháp.

Sau khi ba tỉnh miền Tây mất, Phan Thanh Giản nhận trách nhiệm về thất bại. Ông dâng biểu về triều đình để trình bày tình hình và xin chịu tội. Trong hoàn cảnh tuyệt vọng, ông tuyệt thực nhiều ngày rồi uống thuốc độc tự vẫn vào ngày 4 tháng 8 năm 1867. Cái chết của ông thể hiện tâm trạng đau đớn của một vị đại thần chứng kiến vùng đất mình cai quản rơi vào tay ngoại bang. Ông không lựa chọn tiếp tục sống sau khi cho rằng mình đã không hoàn thành trách nhiệm giữ đất với triều đình. Cái chết ấy khiến hình ảnh Phan Thanh Giản trở thành một trong những biểu tượng bi kịch nhất của tầng lớp quan lại Đại Nam trong buổi đầu Pháp xâm lược.

Sau khi Phan Thanh Giản qua đời, đánh giá về ông tiếp tục thay đổi theo từng thời kỳ. Có cách nhìn coi ông là người phải chịu trách nhiệm lớn vì đã ký Hòa ước Nhâm Tuất và để mất Nam Kỳ. Có cách nhìn khác nhấn mạnh hoàn cảnh bất lợi của triều Nguyễn, đồng thời cho rằng ông là một vị quan chủ hòa, lựa chọn ngoại giao vì nhận thấy Đại Nam khó có khả năng thắng Pháp bằng quân sự. Các nghiên cứu về sự kiện năm 1867 cũng cho thấy tư liệu về việc mất ba tỉnh miền Tây có những điểm khác nhau, đặc biệt về mức độ chủ động của Phan Thanh Giản trong việc giao thành. Vì vậy, khi viết về nhân vật này cần tránh cả hai thái cực: tuyệt đối hóa ông thành “người bán nước” hoặc hoàn toàn phủ nhận trách nhiệm của ông đối với những quyết định chính trị và quân sự mà ông trực tiếp tham gia.

Phan Thanh Giản để lại một di sản văn hóa đáng kể bên cạnh những tranh luận về chính trị. Ông sáng tác thơ văn, để lại các tác phẩm như Lương Khê thi tập và Sứ trình nhật ký, phản ánh tâm tư của một nhà Nho trước những biến động lớn của đất nước. Những trang viết của ông cho thấy một con người có đời sống nội tâm sâu sắc, thường xuyên suy nghĩ về trách nhiệm của người làm quan và vận mệnh của quốc gia. Ông cũng là một trong những trí thức Nam Kỳ tiêu biểu của thế kỷ XIX, góp phần chứng minh sự phát triển của truyền thống khoa bảng tại vùng đất phía Nam. Tên tuổi ông vì thế không chỉ thuộc về lịch sử chính trị mà còn gắn với lịch sử văn học và văn hóa Nam Bộ.

Phan Thanh Giản là một nhân vật lịch sử không thể được xếp đơn giản vào một danh mục “anh hùng” hay “kẻ phản quốc”. Ông là một danh sĩ, một đại thần có học vấn cao, một nhà ngoại giao nhiều kinh nghiệm nhưng đồng thời là người gánh chịu trách nhiệm nặng nề trước những thất bại của triều Nguyễn trong cuộc đối đầu với thực dân Pháp. Cuộc đời ông phản ánh một trong những bi kịch lớn của Việt Nam thế kỷ XIX: khi sức mạnh quân sự, kinh tế và kỹ thuật của phương Tây vượt xa Đại Nam, những người đứng đầu đất nước phải lựa chọn giữa chiến đấu, thương lượng và hy sinh để hạn chế tổn thất. Dù đánh giá ông theo góc nhìn nào, Phan Thanh Giản vẫn là một nhân vật quan trọng để hiểu về sự khủng hoảng của nhà Nguyễn và bước ngoặt dẫn đến thời kỳ Việt Nam mất dần chủ quyền vào tay thực dân Pháp.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn