Phan Thanh Giản tuyệt thực bảo toàn khí tiết
Phan Thanh Giản tuyệt thực bảo toàn khí tiết vào năm 1867 là một trong những chương bi thán, gây nhiều tranh luận nhưng cũng đầy lòng trung kiên của lịch sử Việt Nam thế kỷ XIX. Đứng trước tình thế bất khả kháng và bất lực trước dã tâm của thực dân Pháp, vị học giả – quan đại thần đầu tiên của đất Nam Kỳ đã lựa chọn cái chết bằng cách nhịn ăn rồi uống thuốc độc để tạ tội với nhân dân và triều đình.
Bối cảnh: Bi kịch của vị đại thần chủ hòa
Phan Thanh Giản (1796 – 1867) là vị tiến sĩ đầu tiên của vùng đất Nam Bộ. Ông là người thanh liêm, học vấn uyên thâm, được triều đình nhà Nguyễn giao phó nhiều trọng trách ngoại giao.
Năm 1862, sau khi ba tỉnh miền Đông Nam Bộ rơi vào tay Pháp, ông được cử làm Chánh sứ cùng Lâm Duy Hiệp ký kết Hiệp ước Nhâm Tuất. Việc ký kết này khiến ông phải chịu điều tiếng nặng nề từ các sĩ phu chủ chiến. Năm 1863, ông dẫn đầu sứ bộ sang Pháp để chuộc lại ba tỉnh nhưng thất bại. Năm 1865, ông được bổ nhiệm làm Kinh lược sứ ba tỉnh miền Tây Nam Bộ (Vĩnh Long, An Giang, Hà Tiên) với nhiệm vụ giữ vững bờ cõi bằng con đường ngoại giao.
Tình thế tuyệt vọng tại thành Vĩnh Long
Tháng 6 năm 1867, lấy cớ triều đình nhà Nguyễn vi phạm hiệp ước và không ngăn chặn được các cuộc khởi nghĩa của nhân dân chống Pháp, chuẩn đô đốc Pháp De La Grandière đã huy động hỏa lực mạnh mẽ áp sát thành Vĩnh Long.
Sự chênh lệch quá lớn: So với vũ khí hiện đại, tàu chiến tối tân của Pháp, quân đội hoàng gia trong thành Vĩnh Long lúc bấy giờ vô cùng lạc hậu, suy yếu.
Quyết định hạ vũ khí: Hiểu rõ nếu nổ súng, toàn bộ binh sĩ và nhân dân ba tỉnh miền Tây sẽ bị thảm sát trong vô vọng, Phan Thanh Giản đã đưa ra một quyết định đau đớn: Lệnh cho các thành mở cửa hàng giặc, giao nộp đất đai mà không kháng cự.
Lời dặn nghĩa quân: Tuy nộp thành cho Pháp để tránh đổ máu vô ích, ông ngầm dặn dò các thuộc cấp và sĩ phu yêu nước: "Bản chức không giữ được đất, phải chịu chết. Nhưng các người còn sống, hãy tìm cách đứng lên, gom góp lực lượng để giành lại giang sơn."
Quá trình tuyệt thực và Tuẫn tiết tạ tội
Sau khi giao thành, Phan Thanh Giản viết sớ gửi về kinh đô Huế cho Vua Tự Đức để nhận hết tội lỗi về mình: "Lòng trung thành của thần không cứu được giang sơn, thần xin lấy cái chết để tạ tội." [1]
Tuyệt thực 17 ngày: Từ ngày 17 tháng 7 năm 1867, ông rút về một căn nhà nhỏ tại Vĩnh Long, từ chối mọi sự thăm hỏi và quyết định nhịn ăn (tuyệt thực) suốt 17 ngày liền để cơ thể suy kiệt dần. Trong suốt những ngày này, người Pháp nhiều lần cử bác sĩ và đại diện đến khuyên giải, dâng thuốc men, đồ ăn nhưng ông đều khước từ.
Uống thuốc độc kết liễu: Nhận thấy việc tuyệt thực kéo dài đau đớn nhưng chưa thể kết thúc nhanh cuộc đời, vào nửa đêm ngày 4 tháng 8 năm 1867 (tức mùng 5 tháng 7 năm Đinh Mão), Phan Thanh Giản đã uống một liều thuốc độc (á phiện hòa giấm thanh) để chấm dứt sự sống ở tuổi 72.
Trước khi nhắm mắt, ông dặn dò con cháu không được nhận bất kỳ bổng lộc hay chức tước nào của thực dân Pháp, và yêu cầu trên tấm bia mộ của mình chỉ được khắc vỏn vẹn dòng chữ: "Lương Khê Phan đại gia chi mộ" (Mộ của ông già họ Phan ở vùng Lương Khê), cự tuyệt mọi tước vị tể tướng, đại thần mà triều đình đã ban.
Ý nghĩa lịch sử và Góc nhìn hậu thế
Cái chết của Phan Thanh Giản mang một sắc thái bi kịch đặc trưng của Nho giáo:
Bảo toàn khí tiết: Dù chọn giải pháp hòa hoãn để bảo vệ sinh mạng cho dân, ông không chấp nhận sống nhục nhục dưới ách đô hộ của giặc, dùng cái chết để minh chứng cho tấm lòng trong sạch của mình.
Góc nhìn lịch sử: Suốt một thời gian dài, hành động nộp ba tỉnh miền Tây của ông phải chịu nhiều sự phê phán gắt gao. Tuy nhiên, giới sử học hiện đại đã có cái nhìn khách quan và bao dung hơn: Thừa nhận Phan Thanh Giản là một người yêu nước, thương dân, nhưng bị đặt vào một bi kịch lịch sử quá lớn khi phải đại diện cho một triều đình suy nhược đối đầu với một thế lực thực dân hùng mạnh.



