Phan Thị Ràng – Người nữ giao liên kiên trung giữa chiến trường Hòn Đất
Phan Thị Ràng – Người nữ giao liên kiên trung giữa chiến trường Hòn Đất
Miền Tây Nam Bộ trong những năm kháng chiến chống Mỹ, cứu nước là vùng đất có nhiều căn cứ cách mạng, nơi người dân vừa lao động sản xuất, vừa tìm cách bảo vệ và hỗ trợ lực lượng kháng chiến. Trong hoàn cảnh ấy, những người làm công tác giao liên, trinh sát và vận động quần chúng giữ vai trò quan trọng. Phan Thị Ràng, người thường được biết đến với bí danh Tư Phùng và hình tượng Chị Sứ, là một trong những người phụ nữ tiêu biểu của phong trào cách mạng ở khu vực Hòn Đất.
Phan Thị Ràng sinh năm 1937 tại xã Lương Phi, huyện Tri Tôn, tỉnh An Giang. Năm 1950, gia đình chị chuyển đến xã Bình Sơn, huyện Hòn Đất, tỉnh Kiên Giang sinh sống. Cũng trong năm ấy, khi mới khoảng 13 tuổi, chị đã tham gia Đội Thiếu niên Cứu quốc. Tuổi đời còn rất trẻ, nhưng chị sớm tham gia các hoạt động hỗ trợ cách mạng, làm giao liên và góp phần duy trì liên lạc giữa các cơ sở.
Công việc giao liên trong thời chiến không đơn giản là chuyển một bức thư hay đưa tin từ nơi này đến nơi khác. Người làm nhiệm vụ phải nắm rõ địa bàn, giữ bí mật, tìm cách vượt qua các chốt kiểm soát và bảo đảm thông tin đến đúng người. Một sơ suất nhỏ cũng có thể khiến cơ sở bị lộ hoặc đồng đội gặp nguy hiểm. Với Phan Thị Ràng, công việc ấy dần trở thành một phần trong cuộc đời hoạt động cách mạng của mình.
Sau Hiệp định Genève năm 1954, chị tiếp tục tham gia công tác trinh sát, sau đó được giao nhiệm vụ phụ trách thanh vận và liên lạc đường dài. Những nhiệm vụ này đưa chị đến nhiều địa bàn nguy hiểm, đòi hỏi sự nhanh nhạy, khả năng giữ bí mật và hiểu biết về tình hình địa phương. Bên cạnh công tác liên lạc, chị còn tham gia vận động người dân, xây dựng cơ sở, chuẩn bị lương thực và hỗ trợ lực lượng kháng chiến.
Khi phong trào Đồng khởi lan rộng ở miền Nam vào năm 1960, hoạt động cách mạng tại khu vực Hòn Đất cũng bước vào giai đoạn căng thẳng. Phan Thị Ràng được giao phụ trách thanh niên trong các hoạt động phá đường, đắp cản và bao vây đồn bốt, đồng thời vận động nhân dân tham gia đấu tranh chính trị. Công việc của chị không chỉ gắn với những nhiệm vụ trực tiếp tại địa bàn mà còn với việc duy trì sự kết nối giữa lực lượng kháng chiến và người dân.
Cuối năm 1961, khu vực Ba Hòn gồm Hòn Đất, Hòn Me và Hòn Sóc trở thành địa bàn giao tranh ác liệt. Lực lượng đối phương mở các cuộc càn quét nhằm vào căn cứ cách mạng. Trong hoàn cảnh đó, Phan Thị Ràng tiếp tục thực hiện nhiệm vụ liên lạc giữa các đơn vị, vận động nhân dân và phối hợp các hoạt động đấu tranh.
Đêm ngày 8, rạng sáng ngày 9 tháng 1 năm 1962, trên đường làm nhiệm vụ, chị bị đối phương phục kích bắt giữ. Theo các tư liệu lịch sử địa phương, chị bị dụ dỗ, mua chuộc và tra tấn nhằm khai thác thông tin về tổ chức, đồng đội. Tuy nhiên, chị không khai báo những điều có thể làm ảnh hưởng đến lực lượng cách mạng. Phan Thị Ràng hy sinh khi mới 25 tuổi.
Ngày 20 tháng 12 năm 1984, Nhà nước truy tặng chị danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Tên tuổi và cuộc đời hoạt động của chị cũng gắn với khu di tích lịch sử Ba Hòn ở Hòn Đất, nơi ghi dấu một giai đoạn đấu tranh gian khổ của quân dân miền Tây Nam Bộ.
Hình tượng Chị Sứ còn được biết đến rộng rãi qua tác phẩm văn học Hòn Đất của nhà văn Anh Đức. Cần phân biệt giữa nhân vật văn học và con người lịch sử: tác phẩm đã xây dựng hình tượng nghệ thuật từ chất liệu của cuộc đấu tranh ở Hòn Đất, còn cuộc đời Phan Thị Ràng được ghi nhận qua các tư liệu lịch sử về hoạt động giao liên, trinh sát và sự hy sinh của chị.
Câu chuyện về Phan Thị Ràng không chỉ nói về lòng can đảm trong những thời khắc đối mặt với hiểm nguy. Nó còn cho thấy vai trò của những con người âm thầm làm nhiệm vụ phía sau chiến tuyến: giữ liên lạc, vận động nhân dân, bảo vệ cơ sở và duy trì hoạt động giữa một địa bàn luôn bị đe dọa.


