Giai đoạn 1965-1968 đánh dấu một bước ngoặt khốc liệt trong lịch sử chiến tranh Việt Nam. Sau những thất bại mang tính hệ thống của chiến lược "Chiến tranh đặc biệt", đế quốc Mỹ buộc phải thừa nhận rằng họ không thể chiến thắng thông qua lực lượng quân đội Sài Gòn. Thay vì từ bỏ âm mưu xâm lược, Washington đã quyết định leo thang, trực tiếp đưa quân viễn chinh Mỹ vào tham chiến. Ngày 17 tháng 7 năm 1965, Tổng thống Johnson chính thức phê duyệt kế hoạch triển khai 44 tiểu đoàn quân Mỹ sang miền Nam, khởi đầu cho chiến lược
"Chiến tranh cục bộ". Đây là một sự thay đổi chiến lược mang tính toàn cục, biến cuộc chiến tranh tại miền Nam từ một cuộc "chiến tranh ủy nhiệm" thành cuộc đối đầu trực tiếp giữa quân đội Mỹ và lực lượng cách mạng Việt Nam.Mục tiêu của "Chiến tranh cục bộ" là nhanh chóng đè bẹp lực lượng chủ lực của ta bằng ưu thế tuyệt đối về hỏa lực và công nghệ, giành lại thế chủ động trên chiến trường và củng cố chính quyền Sài Gòn. Chiến lược này được vạch ra theo một lộ trình ba giai đoạn tham vọng, tuy nhiên, cách tiếp cận này đã bộc lộ một sai lầm cơ bản khi đối đầu với một cuộc chiến tranh nhân dân không vận hành theo các quy ước thông thường:•
Giai đoạn 1 (Tháng 7/1965 - Cuối 1965): Triển khai nhanh chóng lực lượng quân viễn chinh Mỹ, đồng thời mở các cuộc hành quân nhằm phá vỡ kế hoạch tấn công mùa mưa của lực lượng cách mạng.•
Giai đoạn 2 (Đầu 1966 - Cuối 1966): Mở các cuộc phản công chiến lược quy mô lớn, thực hiện chiến thuật "tìm và diệt" (search and destroy) nhằm tiêu diệt các đơn vị chủ lực của ta, song song với việc tiến hành "bình định" để giành lại quyền kiểm soát vùng nông thôn.•
Giai đoạn 3 (Cuối 1966 - Cuối 1967): Hoàn thành mục tiêu tiêu diệt chủ lực cách mạng, tạo điều kiện cho chính quyền Sài Gòn đứng vững, từ đó Mỹ có thể rút dần quân về nước.Chiến lược vĩ mô này đã nhanh chóng được cụ thể hóa bằng những hành động quân sự tàn bạo trên khắp các chiến trường miền Nam. Tại huyện Càng Long, một địa bàn có vị trí chiến lược, cuộc đối đầu giữa "Chiến tranh cục bộ" và chiến tranh nhân dân đã diễn ra với mức độ ác liệt chưa từng có.
2. "Chiến Tranh Cục Bộ" tại Càng Long: Biện Pháp Quân Sự và Tội Ác Leo ThangCàng Long giữ một vị trí địa lý xung yếu, là cửa ngõ tiến vào tỉnh lỵ Trà Vinh và là bản lề chiến lược kết nối miền Đông và miền Tây Nam Bộ. Nhận thức rõ tầm quan trọng này, Mỹ và chính quyền Sài Gòn đã biến Càng Long thành một trọng điểm đánh phá, leo thang các hoạt động quân sự nhằm thực hiện mục tiêu "bình định". Sự chuyển giao chiến lược được thể hiện rõ nét qua việc gia tăng quân số và mức độ tàn bạo của các cuộc tấn công.Các hành động quân sự của Mỹ-ngụy tại Càng Long trong giai đoạn này bao gồm:•
Gia tăng quân số: Lực lượng địch tại toàn tỉnh Trà Vinh tăng vọt từ 11.984 quân (năm 1964) lên
13.347 quân vào đầu năm 1965, tạo ra một áp lực quân sự lớn chưa từng thấy lên các vùng căn cứ cách mạng.•
Oanh tạc và pháo kích hủy diệt: Mật độ không kích và pháo kích tăng lên đột biến. Tại Nhị Long, có ngày địch thực hiện tới
15 vụ ném bom. Ở ấp Dừa Đỏ I, có ngày hứng chịu 5 lần không kích. Các trận địa pháo của địch bắn phá dồn dập, đặc biệt là về đêm, với tần suất tăng dần từ 2 lần lên 3-4 lần mỗi đêm, nhằm khủng bố tinh thần và thực hiện chiến thuật "area denial" (ngăn chặn khu vực).•
Sử dụng vũ khí hủy diệt hàng loạt: Địch không ngần ngại sử dụng các loại vũ khí bị cấm và có tính hủy diệt cao như bom napan, bom bi, và chất độc hóa học màu da cam. Tội ác của chúng được ghi lại qua những thảm kịch đẫm máu: ◦ Tại
ấp Sóc, bom napan đã thiêu rụi hơn 100 ngôi nhà của người dân. ◦ Tại
Đại Phước, một trận ném bom bi rải thảm đã làm chết và bị thương
72 phụ nữ và trẻ em vô tội.Sự tàn bạo của kẻ thù không những không khuất phục được ý chí của quân dân Càng Long mà ngược lại, đã trở thành chất xúc tác thổi bùng lên ngọn lửa kháng chiến toàn dân, toàn diện, đặt nền tảng cho một chiến lược đối phó mưu trí và kiên cường.
3. Chiến Lược Đối Phó Toàn Diện của Lực Lượng Cách MạngĐối mặt với một kẻ thù có ưu thế tuyệt đối về quân số, vũ khí và công nghệ, Đảng bộ và quân dân Càng Long, dưới sự chỉ đạo của Huyện ủy, đã phát triển đường lối chiến tranh nhân dân lên một tầm cao mới. Đây không chỉ là cuộc đối đầu quân sự đơn thuần mà là một cuộc chiến toàn diện, vận hành một hệ thống chiến lược tổng hợp, trong đó ba mũi giáp công sắc bén –
đấu tranh chính trị, quân sự và binh vận – không hoạt động song song mà có tác động cộng hưởng, tạo thành một thế trận liên hoàn, vừa làm suy yếu địch từ bên trong, vừa giáng trả những đòn quyết định trên chiến trường.
3.1. Mũi Giáp Công Chính Trị và Binh Vận: Vận Động Quần Chúng, Lung Lạc Hàng Ngũ ĐịchPhong trào đấu tranh chính trị đã trở thành một mặt trận không tiếng súng nhưng có sức mạnh to lớn, trực tiếp tấn công vào tính chính danh của địch. Nhân dân các xã, với lòng căm thù giặc sâu sắc, đã tổ chức thành những đội quân chính trị hùng hậu.•
Quy mô và tính tổ chức: Các cuộc biểu tình thường thu hút
hàng ngàn người tham gia. Bà con "cơm đùm, cơm nắm", lên đường từ lúc nửa đêm để rạng sáng có mặt tại huyện lỵ hoặc tỉnh lỵ, thể hiện ý chí quyết tâm và sự chuẩn bị chu đáo.•
Mục tiêu rõ ràng: Các cuộc đấu tranh trực diện đòi địch phải chấm dứt ném bom, bắn phá bừa bãi và bồi thường cho các gia đình nạn nhân.•
Ví dụ điển hình: Cuộc đấu tranh do bà
Huỳnh Thị Ri (Ba Cúc) trực tiếp lãnh đạo tại tỉnh lỵ Vĩnh Bình là một minh chứng hùng hồn. Đoàn biểu tình chở theo 8 thi thể nạn nhân, giương cao biểu ngữ tố cáo tội ác của địch. Sức mạnh chính nghĩa của quần chúng, được sự ủng hộ của người dân thị xã và sự đồng tình của binh lính, đã buộc Tỉnh trưởng Vĩnh Bình phải hứa giảm bắn phá và bồi thường
42.000 đồng.Song song đó,
công tác binh vận được triển khai mưu trí và hiệu quả, khoét sâu vào mâu thuẫn trong hàng ngũ địch:•
Móc nối, cảm hóa: Thông qua các mối quan hệ gia đình, làng xóm, lực lượng cách mạng đã vận động binh lính địch. Một cụ già ở Phương Thạnh đã khéo léo tổ chức cho lính đồn Phú Hòa nhậu say, nhân cơ hội lấy được 1 súng M79, 100 viên đạn và 12 quả lựu đạn.•
Xây dựng cơ sở nội ứng: Đây là đỉnh cao của nghệ thuật binh vận. Trường hợp hai nhà sư
Lục Bông và Lục Chuông ở chùa Sóc (Huyền Hội) là một ví dụ xuất sắc. Hai ông đã giả vờ hợp tác với tên chỉ huy chiêu hồi Kiên Sang, sau đó dẫn dụ cả một đại đội biệt kích 70 tên vào trận địa phục kích của bộ đội địa phương và du kích, góp phần tiêu diệt gọn đơn vị này và thu được một khẩu đại liên cực nhanh 60mm.Phân tích ở cấp độ chiến lược cho thấy các mũi giáp công này không tồn tại độc lập mà tạo ra hiệu ứng cộng hưởng. Một cuộc đấu tranh chính trị thành công như của bà Ba Cúc không chỉ là một thắng lợi về mặt chính trị; nó còn làm căng thẳng tinh thần binh lính địch, tạo điều kiện thuận lợi cho công tác binh vận. Đồng thời, nó buộc địch phải tập trung quân để đối phó ở các đô thị, qua đó để lộ sơ hở ở vùng nông thôn cho các lực lượng vũ trang của ta hoạt động, thu thập tin tức tình báo và triển khai thế trận.
3.2. Thế Trận Chiến Tranh Nhân Dân: Bám Đất, Giữ Làng, Toàn Dân Đánh GiặcTrước sự càn quét và đánh phá ác liệt của địch, Huyện ủy Càng Long do đồng chí Phạm Văn Râm (Sáu Râm) làm Bí thư đã phát động phong trào
"bám đất giữ làng", biến mỗi tấc đất quê hương thành một pháo đài. Khẩu hiệu
"Hầm chắc hơn là nhà tốt" đã trở thành phương châm hành động, phản ánh quyết tâm sắt đá và sự sáng tạo vô biên của nhân dân trong việc xây dựng một thế trận phòng thủ phân tán, kiên cố và có sức chống chịu cao.Thế trận chiến tranh nhân dân được thể hiện qua các hình thức tác chiến đa dạng và sáng tạo:1.
Xây dựng xã, ấp chiến đấu: Hệ thống công sự, hầm trú ẩn được củng cố và xây dựng kiên cố khắp nơi. Nhân dân đã sáng tạo ra các loại hầm nhiều ngăn, sử dụng mọi vật liệu sẵn có từ cây, gỗ đến cả ván ngựa để gia cố, đảm bảo an toàn trước bom pháo địch.2.
Tự chế tạo vũ khí: Một phong trào rầm rộ đào bom lép của địch để lấy thuốc nổ chế tạo vũ khí thô sơ được phát động. Chỉ trong hai năm 1966-1967, quân dân Càng Long đã đào được
62 trái bom các loại, biến vũ khí giết người của địch thành công cụ đánh giặc.3.
Phòng không nhân dân: Với những vũ khí thô sơ, quân dân Càng Long đã dũng cảm đối đầu với không quân địch. Phong trào dùng súng trường bắn máy bay đã đạt được những kết quả đáng khích lệ, tiêu biểu là chiến công của tổ du kích xã Nhị Long dùng 3 khẩu súng trường
bắn rơi một máy bay phản lực ngày 4-4-1967 tại ấp Rạch Rô III.Thế trận chiến tranh nhân dân đã giăng một "thiên la địa võng" trên khắp Càng Long, làm tiêu hao sinh lực địch, phá vỡ các cuộc càn quét và tạo ra một hậu phương tại chỗ vững chắc, làm nền tảng cho những trận đánh tiêu diệt then chốt của lực lượng vũ trang.
3.3. Các Trận Đánh Then Chốt: Vận Dụng Linh Hoạt Chiến Thuật "Công Đồn, Đả Viện" và Phục KíchTrên nền tảng của thế trận nhân dân, các lực lượng vũ trang Càng Long đã chứng tỏ sự trưởng thành vượt bậc trong tư duy chiến thuật, chuyển từ các hoạt động du kích tiêu hao sang các đòn tiến công mang tính quyết định nhằm vào cả sinh lực và đặc biệt là hệ thống chỉ huy và kiểm soát của địch. Trận Tân An (1964), dù diễn ra trước giai đoạn này, được bao gồm như một ví dụ điển hình về năng lực sẵn có của lực lượng địa phương, tạo tiền đề cho các cuộc đối đầu sau này.
| Thời Gian/Địa Điểm | Chiến Thuật Nổi Bật | Kết Quả & Tác Động |
| 25/6/1964, Tân An | Phối hợp bộ đội tỉnh, huyện và du kích chống càn. | Bắn rơi 3 máy bay trực thăng, 1 khu trục; phá hủy 2 xe M.113; diệt trên 200 tên địch, thu vũ khí M79 lần đầu. |
| 25/5/1966, Mỹ Cẩm | "Công đồn đả viện": Pháo kích đồn để dụ lực lượng phản ứng cơ động của địch vào trận địa phục kích đã giăng sẵn. | Diệt Quận trưởng Sáu và toàn bộ bộ sậu, làm tê liệt bộ máy chỉ huy của địch tại quận. |
| 29/10/1966, Cầu Mây Tức | Phục kích, hiệp đồng binh chủng (bộ binh, pháo binh). | Diệt gọn đại đội bảo an, Quận trưởng Trương Tài Ba và 2 cố vấn Mỹ. Giữ vững tuyến đường huyết mạch. |
| 24/2/1966, Cây Cách | Phục kích trên liên tỉnh lộ 70. | Diệt Quận trưởng Thanh và các sĩ quan hộ tống, tiếp tục vô hiệu hóa chỉ huy địch. |
| Cuối 1966 - 1/1967 | Hoạt động của Tiểu đoàn 306 (chủ lực Quân khu). | Tiêu diệt hàng loạt đồn bót, đánh quỵ Tiểu đoàn 1/Trung đoàn 14, cắt đứt giao thông Vĩnh Long - Trà Vinh. |
Việc tiêu diệt liên tiếp ba Quận trưởng (Sáu, Trương Tài Ba, Thanh) trong một thời gian ngắn không chỉ là những thắng lợi chiến thuật đơn lẻ. Đây là một chiến dịch "chặt đầu" có chủ đích, nhằm phá vỡ cấu trúc chỉ huy quân sự và hành chính của chương trình "bình định" ở cấp cơ sở. Những đòn đánh này đã gieo rắc sự hỗn loạn, tê liệt và sợ hãi trong hàng ngũ chính quyền Sài Gòn, chứng minh rằng không một quan chức nào được an toàn và mạng lưới cách mạng có khả năng thâm nhập khắp nơi. Những thắng lợi này đã làm phá sản kế hoạch "bình định", buộc địch phải leo thang đến đỉnh điểm trong nỗ lực tuyệt vọng, dẫn đến cuộc đối đầu lịch sử tại An Trường.
4. Đỉnh Cao Đối Đầu: Trận An Trường - Biểu Tượng Thất Bại của Kế Hoạch "Bình Định"An Trường được xem là "vùng tim" của Càng Long, một căn cứ cách mạng vững chắc. Quyết tâm nhổ bằng được "cái gai" này, tháng 2 năm 1967, địch đã tập trung một lực lượng quân sự khổng lồ, lên tới
trên 10.000 quân (bao gồm các Trung đoàn 14, 16 của Sư đoàn 9 ngụy, 2 tiểu đoàn bảo an và 6 đoàn bình định), mở cuộc càn quét quy mô lớn nhất toàn tỉnh. Tỉnh trưởng Vĩnh Bình đã tuyên bố:
"Nếu ta để mất xã An Trường coi như tỉnh Vĩnh Bình mất", cho thấy tính chất sống còn của trận đánh này đối với cả hai phía.Trước sức ép ngàn cân, xã ủy và quân dân An Trường đã chủ động chuẩn bị một thế trận phòng thủ toàn dân, toàn diện:•
Củng cố thế trận "ba mũi giáp công" để vừa đánh địch, vừa vận động chính trị, binh vận.•
Xây dựng hệ thống phòng thủ vật cản: Một trận địa chông, mìn khổng lồ đã được giăng sẵn với
30.000 mũi chông,
100 lựu đạn, cùng nhiều mìn tự tạo và đầu đạn lép được gài khắp các ngả đường.•
Tinh thần quyết chiến: Toàn Đảng bộ và nhân dân xác định tinh thần sẵn sàng chiến đấu trong mọi tình huống, tự lực tự cường để giữ đất.Cuộc chiến đấu 52 ngày đêm tại An Trường là một bản anh hùng ca về sự phối hợp nhịp nhàng giữa các lực lượng và tinh thần "toàn dân đánh giặc". Du kích xã, Đại đội 509, và các đơn vị của Tiểu đoàn 306 chủ lực đã kề vai sát cánh chiến đấu. Đặc biệt, cuộc chiến đã chứng kiến sự tham gia của mọi tầng lớp nhân dân, từ những người mẹ, người chị đến các em thiếu niên.
Má Phạm Thị Bảy, Nguyễn Thị Cừu (60 tuổi) vẫn khiêng mìn chi viện cho du kích.
Má Tư (50 tuổi) mưu trí dẫn địch vào bãi mìn do chính tay bà gài.
Em Nghiệp (14 tuổi) dũng cảm lừa địch lấy súng rồi mang về cho cách mạng.Nổi bật giữa muôn vàn tấm gương anh hùng là Xã đội phó
Nguyễn Văn Hai (Hai Sùng). Ông là biểu tượng cho sự mưu trí, dũng cảm và tinh thần chiến đấu phi thường. Từ việc gài mìn phá hủy 4 xe M.113, đến đỉnh cao là trận đánh ngày 17-8-1967. Bị bao vây và trúng đạn gãy một chân, Hai Sùng đã không ngần ngại dùng lê tự chặt đứt phần chân gãy để không bị vướng víu, rồi bình tĩnh tiếp tục chỉ huy, chiến đấu diệt thêm 5 tên địch trước khi được đồng đội đưa về tuyến sau.Hành động của Anh hùng Nguyễn Văn Hai mang một ý nghĩa sâu sắc về mặt học thuyết quân sự. Nó không chỉ là lòng dũng cảm cá nhân mà còn là sự thể hiện tột cùng của nguyên tắc cách mạng: sự hy sinh của cá nhân vì sự tồn vong của tập thể và thắng lợi của nhiệm vụ. Đây là một biểu hiện của ý chí chiến đấu mà học thuyết quân sự Mỹ, vốn tập trung vào hỏa lực, công nghệ và hậu cần, hoàn toàn không thể lý giải hay đối phó hiệu quả. Với những chiến công hiển hách, ông đã được tuyên dương Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.Sau 52 ngày đêm, địch bị thiệt hại nặng nề, buộc phải rút bớt lực lượng. Chiến thắng An Trường là thất bại tiêu biểu của cuộc phản công chiến lược mùa khô lần thứ hai và làm phá sản hoàn toàn kế hoạch "bình định" của Mỹ-ngụy tại địa phương. Ghi nhận chiến công này, Quân khu 9 đã trao tặng quân và dân An Trường lá cờ luân lưu mang dòng chữ:
"Xã dẫn đầu phong trào chống bình định". Thắng lợi này đã tạo ra một khí thế và nền tảng vững chắc để Càng Long bước vào cuộc Tổng công kích và nổi dậy lịch sử năm 1968.
5. Cuộc Tổng Công Kích và Nổi Dậy Xuân Mậu Thân 1968Bước vào năm 1968, thực hiện Nghị quyết của Trung ương Cục, Càng Long được giao một nhiệm vụ kép mang tầm chiến lược: vừa là một mặt trận tiến công tại chỗ để tiêu diệt sinh lực địch, giải phóng quê hương; vừa là
hậu phương trực tiếp, chiến lược cho chiến trường trọng điểm là thị xã Trà Vinh.
5.1. Công Tác Chuẩn Bị và Sức Mạnh Hậu PhươngCông tác chuẩn bị được triển khai khẩn trương và vô cùng chi tiết. Ngay sau cuộc họp của Huyện ủy ngày 12-12-1967, các nhiệm vụ cụ thể đã được giao cho từng địa phương: Mỹ Cẩm bao vây huyện lỵ; An Trường giữ chân Trung đoàn 14; Bình Phú, Phương Thạnh tấn công các đồn then chốt; Nhị Long làm chủ Quốc lộ 7.Sức mạnh của hậu phương Càng Long đã được huy động tối đa, thể hiện ý chí "cả nước ra quân, toàn dân đánh giặc":•
Nhân lực: Huyện đã huy động
500 quân túc trực, 50 phụ nữ làm công tác tải thương, và đặc biệt là hơn
10.000 lượt dân công cùng 500 ghe xuồng phục vụ vận chuyển cho mặt trận tỉnh.•
Vật chất: Nhân dân đã đóng góp một khối lượng lương thực, thực phẩm khổng lồ, bao gồm 8 con bò, 15 con heo, 800 gà vịt, 50.000 trứng, cùng
8 giạ nếp và
15 giạ gạo.Sự đóng góp to lớn và chi tiết này không chỉ đảm bảo vật chất cho các đơn vị chủ lực tiến công vào thị xã mà còn thể hiện sự đồng lòng tuyệt đối của nhân dân, là yếu tố nền tảng quyết định thắng lợi.
5.2. Diễn Biến Đồng Loạt và Thắng Lợi Vang DộiĐúng 0 giờ ngày 1-2-1968 (Mùng 1 Tết Mậu Thân), các lực lượng vũ trang và quần chúng Càng Long đã đồng loạt tiến công trên khắp địa bàn, phối hợp nhịp nhàng cả ba mũi quân sự, chính trị và binh vận. Các đồn bót địch bị bao vây, quận lỵ bị pháo kích, các tuyến giao thông huyết mạch bị cắt đứt.Trong 5 tháng đầu năm 1968, quân và dân Càng Long đã giành được những thắng lợi vang dội, vượt xa chỉ tiêu tỉnh giao.
| Hạng Mục | Kết Quả Thống Kê |
| Sinh lực địch | Tiêu hao, tiêu diệt và làm tan rã 1.200 tên. |
| Đơn vị địch | Đánh thiệt hại nặng 1 tiểu đoàn (Sư đoàn 9), diệt 2 đại đội và 3 trung đội bảo an; đánh thiệt hại nhiều đại đội bảo an khác, gọi hàng khoảng 3 trung đội địch. |
| Phương tiện chiến tranh | Diệt 31 xe quân sự, phá hủy 2 khẩu pháo 105ly. |
| Công trình quân sự | Đánh sập cầu Láng Thé, gỡ 16 đồn bót. |
| Giải phóng & làm chủ | Giải phóng 47 ấp, làm chủ lộ 7 trong 45 ngày đêm. |
| Nội ứng | Vụ đánh mìn tại văn phòng quận của đồng chí Nguyễn Thị Rỡ, diệt Quận phó Kim Chăng, làm tê liệt bộ máy chỉ huy địch trong 7 ngày. |
Thắng lợi của cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968 tại Càng Long đã làm thay đổi căn bản cục diện chiến trường tại địa phương, góp phần quan trọng vào thắng lợi chiến lược chung của toàn miền Nam, buộc Mỹ phải xuống thang chiến tranh và ngồi vào bàn đàm phán Paris.
6. Đánh Giá Tổng Quan và Ý Nghĩa Lịch Sử (1965-1968)Giai đoạn 1965-1968 tại Càng Long là một cuộc đọ sức toàn diện và khốc liệt giữa chiến lược "Chiến tranh cục bộ" của Mỹ-ngụy và đường lối chiến tranh nhân dân của cách mạng. Diễn biến và kết quả của cuộc đối đầu này đã mang lại những bài học và ý nghĩa lịch sử sâu sắc.•
Sự thất bại của chiến lược "Chiến tranh cục bộ": Dù đã leo thang chiến tranh đến đỉnh điểm bằng hỏa lực, quân số và sự tàn bạo, Mỹ-ngụy đã hoàn toàn thất bại trong các mục tiêu chiến lược của mình. Chúng không thể "tìm và diệt" được chủ lực, không thể "bình định" được nông thôn. Thất bại thảm hại trong trận càn quét An Trường chính là minh chứng hùng hồn nhất cho sự phá sản của chiến lược này trên địa bàn Càng Long.•
Đỉnh cao của chiến tranh nhân dân: Thắng lợi của quân dân Càng Long là thắng lợi của đường lối chiến tranh nhân dân sáng tạo và đúng đắn. Đó là sức mạnh tổng hợp của cả ba mũi giáp công, là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lực lượng vũ trang ba thứ quân và sức mạnh của toàn dân, từ những cụ già, phụ nữ đến các em thiếu niên, tất cả đều là chiến sĩ. Thế trận lòng dân đã trở thành một pháo đài bất khả xâm phạm.•
Ý nghĩa lịch sử: Đây là giai đoạn thử thách ác liệt nhất nhưng cũng là giai đoạn mà lực lượng cách mạng Càng Long trưởng thành vượt bậc về mọi mặt. Vượt qua giai đoạn cam go này, Đảng bộ, quân và dân Càng Long đã tạo ra một thế và lực mới, vững chắc hơn bao giờ hết, góp phần trực tiếp vào thắng lợi của cuộc Tổng tiến công Mậu Thân 1968 và tạo tiền đề quan trọng cho thắng lợi cuối cùng của sự nghiệp kháng chiến chống Mỹ, cứu nước.Những chiến công trong giai đoạn 1965-1968 mãi là một trang sử vàng, một bản hùng ca bất diệt về chủ nghĩa anh hùng cách mạng, minh chứng cho ý chí kiên cường và tinh thần bất khuất của quân và dân huyện Càng Long.