Phân tích tình hình kinh tế - xã hội huyện Càng Long giai đoạn 1980-1985: Thách thức, chủ trương và kết quả (1)
I. Bối cảnh chung và những thách thức bao trùm (1980-1985)
Bước vào thập niên 1980, huyện Càng Long cùng cả nước phải đối mặt với một bối cảnh lịch sử vô cùng phức tạp và chồng chất khó khăn. Những thách thức này mang tính kép, vừa bắt nguồn từ tình hình chung của đất nước, vừa xuất phát từ những đặc thù của địa phương. Trên bình diện quốc gia, hậu quả nặng nề của chiến tranh chưa được khắc phục thì thiên tai lại liên tiếp xảy ra, đẩy cả nước vào tình trạng thiếu lương thực nghiêm trọng. Cuộc khủng hoảng này tạo ra áp lực to lớn đối với Càng Long, một huyện được quy hoạch trở thành trọng điểm lúa của tỉnh. Đồng thời, các thế lực phản động không ngừng tìm cách phá hoại. Ở cấp độ địa phương, Càng Long không chỉ gánh chịu khó khăn chung mà còn phải thực hiện nghĩa vụ viện trợ trực tiếp cho tỉnh Kompongxapư (Campuchia). Nghiêm trọng hơn, tình trạng một bộ phận cán bộ thoái hóa, biến chất đã làm suy giảm đoàn kết nội bộ và lung lay niềm tin của nhân dân, trở thành một mối đe dọa từ bên trong đối với việc thực hiện các nhiệm vụ chiến lược.
Trước muôn vàn thử thách, Huyện ủy Càng Long đã xác định một chủ trương cốt lõi, thể hiện ý chí và quyết tâm chính trị to lớn: "tiếp tục vượt khó, quyết tâm thực hiện hai nhiệm vụ chiến lược là xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ vững chắc Tổ quốc xã hội chủ nghĩa" ngay trên quê hương mình. Đây là một định hướng chiến lược, vừa bám sát đường lối chung của Đảng, vừa thể hiện sự chủ động, tự lực tự cường, quyết tâm biến khó khăn thành động lực để ổn định và phát triển.
Để hiện thực hóa chủ trương đó, Đảng bộ huyện đã vạch ra những nhiệm vụ cụ thể, những bước đi phù hợp qua hai kỳ đại hội then chốt, định hình nên một giai đoạn lịch sử đầy gian khổ nhưng cũng rất đỗi tự hào của Càng Long.
II. Giai đoạn 1980-1982: Vượt khó, ổn định và định hình hướng đi theo Nghị quyết Đại hội Đảng bộ huyện lần thứ II
Đại hội Đảng bộ huyện Càng Long lần thứ II, diễn ra từ ngày 22 đến 24 tháng 12 năm 1979, là một bước ngoặt quan trọng, đặt nền móng cho công cuộc khắc phục khó khăn và xây dựng huyện trong giai đoạn đầu của thập niên 1980. Đại hội đã phân tích sâu sắc tình hình, rút ra những bài học kinh nghiệm từ nhiệm kỳ trước và đề ra những nhiệm vụ trọng tâm, cấp bách.
Các nhiệm vụ trọng tâm của Đại hội II
Trên cơ sở phân tích thực tiễn, Nghị quyết Đại hội đã xác định các nhiệm vụ chung cho nhiệm kỳ 1980-1982, tập trung vào những vấn đề then chốt nhất của huyện lúc bấy giờ:
• Lãnh đạo khắc phục tình trạng "ấp trắng" (ấp chưa có đảng viên tại chỗ), củng cố và phát triển tổ chức Đảng ở cơ sở.
• Tập trung mọi nguồn lực xây dựng Càng Long trở thành một trong những huyện trọng điểm lúa của tỉnh Cửu Long.
• Tiếp tục thực hiện công cuộc cải tạo xã hội chủ nghĩa đối với thành phần công thương nghiệp tư doanh.
• Xây dựng hệ thống chính trị từ huyện đến cơ sở trong sạch, vững mạnh, đủ năng lực lãnh đạo các phong trào cách mạng.
Bốn nhiệm vụ này cấu thành một chiến lược toàn diện, vừa giải quyết vấn đề cấp bách về an ninh lương thực và củng cố Đảng, vừa đặt nền móng cho việc chuyển đổi kinh tế-xã hội theo định hướng xã hội chủ nghĩa.
Đánh giá quá trình triển khai trên các lĩnh vực then chốt
Xây dựng Hệ thống Chính trị
Đây là nhiệm vụ được Đảng bộ đặc biệt quan tâm, thực hiện theo cơ chế "Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, nhân dân làm chủ". Một trong những điểm nhấn nổi bật nhất là công tác chống tiêu cực. Ban Thường vụ Huyện ủy đã thành lập Ban 79 chuyên trách về vấn đề này. Để thể hiện quyết tâm và quy tụ sức mạnh, ban này được thành lập với cơ cấu liên ngành chặt chẽ gồm "14 người do Phó Bí thư phụ trách Công an làm Trưởng ban, Thường vụ Huyện ủy phụ trách nông nghiệp làm Phó ban, 12 người ở các ngành có liên quan". Ban 79 đã phát động một phong trào sâu rộng, thu hút "trên 20.000 lượt nội bộ và quần chúng tham gia đóng góp ý kiến xây dựng Đảng", cho thấy quy mô và sự hưởng ứng mạnh mẽ của nhân dân.
Song song đó, Đảng bộ đã thực hiện cuộc vận động chỉnh đốn Đảng theo tinh thần Chỉ thị 72-CT/TW của Bộ Chính trị. Đây là lần đầu tiên công tác xây dựng Đảng được gắn liền một cách hữu cơ với cuộc đấu tranh chống tiêu cực trong nội bộ và ngoài xã hội. Cách làm này đã mang lại hiệu quả thiết thực, "tạo điều kiện Đảng gần dân", giúp cán bộ, đảng viên có sự chuyển biến tích cực trong tư tưởng và hành động. Công tác củng cố tổ chức cơ sở đảng cũng đạt được những kết quả quan trọng. Đến năm 1982, toàn huyện đã có 93 chi bộ ấp, 26 chi bộ ngành và 2 Đảng ủy (công an, quân sự), từng bước xóa bỏ tình trạng "ấp trắng" ở những khu vực khó khăn.
Phát triển Kinh tế
Trong lĩnh vực kinh tế, Đảng bộ đã lãnh đạo thực hiện theo tinh thần Nghị quyết Trung ương 6 (Khóa IV), tập trung phát huy tính chủ động của cơ sở và nhân dân, khắc phục tâm lý trông chờ, ỷ lại vào Nhà nước. Huyện đã tiến hành quản lý 9 mặt hàng thiết yếu (như lương thực, thực phẩm, xăng dầu, xi măng, sắt thép...), xóa bỏ các trạm kiểm soát để tăng cường lưu thông, đồng thời đẩy mạnh trao đổi hàng hóa hai chiều với nông dân để nắm nguồn lương thực.
Đây là thời kỳ mà đội ngũ cán bộ đã thể hiện tinh thần cống hiến và hy sinh to lớn. Trong điều kiện đường sá đi lại vô cùng khó khăn, cán bộ huyện, xã không quản ngày đêm, "lội từ cánh đồng này sang cánh đồng khác cỏ cao tới đầu... đi một tuyến đồng phải lội năm, bảy ngày chưa giáp" để khảo sát, lên kế hoạch và vận động nhân dân. Sự sâu sát, bền bỉ và không thoái thác công việc của họ chính là nhân tố quyết định để các chủ trương của Đảng đi vào cuộc sống.
Văn hóa - Xã hội và An ninh - Quốc phòng
Các đoàn thể quần chúng đã phát huy vai trò tích cực trong việc vận động nhân dân tham gia cải tạo quan hệ sản xuất, xây dựng các tập đoàn, tổ hợp tác, và đặc biệt là phong trào làm thủy lợi, cải tạo đồng ruộng. Chính sách đại đoàn kết dân tộc được thực hiện tốt, tạo sự gắn bó, hòa hợp giữa ba dân tộc Kinh - Khmer - Hoa. Huyện cũng đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ làm nghĩa vụ quốc tế với Campuchia. Trong lĩnh vực an ninh, phong trào quần chúng bảo vệ an ninh Tổ quốc được phát động rộng khắp, góp phần giữ vững ổn định chính trị và trật tự xã hội trên địa bàn.
Những kết quả đạt được và kinh nghiệm tích lũy trong giai đoạn 1980-1982 đã trở thành tiền đề vững chắc, tạo đà cho những bước phát triển mạnh mẽ và toàn diện hơn trong nhiệm kỳ tiếp theo.
III. Giai đoạn 1982-1985: Đẩy mạnh cải tạo và xây dựng toàn diện theo Nghị quyết Đại hội Đảng bộ huyện lần thứ III
Đại hội Đảng bộ huyện lần thứ III (tháng 5 năm 1982) diễn ra trong bối cảnh tình hình kinh tế - xã hội vẫn còn nhiều khó khăn, đòi hỏi những giải pháp đột phá hơn. Đại hội đã vận dụng một cách sáng tạo các chủ trương mới của Trung ương như Chỉ thị 100-CT/TW về khoán sản phẩm và Quyết định 25/CP về mở rộng quyền chủ động cho xí nghiệp, từ đó đề ra phương hướng phát triển phù hợp, năng động hơn.
Quan điểm chỉ đạo cốt lõi của nhiệm kỳ này được xác định rõ: "lấy năng suất, chất lượng và hiệu quả làm thước đo" để đánh giá cán bộ và hiệu quả công việc. Tinh thần vì dân được thể hiện sâu sắc qua câu nói của đồng chí Huỳnh Văn Khâm, Bí thư Huyện ủy: "Trong hoạt động nếu được trên cấp bằng khen mà dân không ủng hộ thì chúng ta không thành công".
Kinh tế - Mũi nhọn đột phá
Đây là lĩnh vực chứng kiến những chuyển biến mạnh mẽ và toàn diện nhất.
Nông nghiệp
Công tác cải tạo và phát triển nông nghiệp đạt được những thành tựu ấn tượng. Việc áp dụng cơ chế khoán sản phẩm đã tạo ra động lực mới cho người nông dân. Đến năm 1985, các chỉ tiêu về tập thể hóa và sản xuất đều đạt kết quả vượt bậc.
Chỉ tiêu
Số liệu (tính đến năm 1985)
Ghi chú
Số tập đoàn sản xuất
437
Đạt 100% quy hoạch
Số hợp tác xã
2
Hoạt động tốt tại Mỹ Trường và Cây Cách
Tỷ lệ tập thể hóa ruộng đất
88,2%
Tương đương 13.935 ha
Tổng sản lượng lúa
63.048 tấn
Tăng trưởng mạnh so với giai đoạn trước
Điều chỉnh ruộng đất
Trang trải cho 1.458 hộ thiếu đất
Theo chủ trương "nhường cơm sẻ áo"
Bên cạnh đó, việc ứng dụng khoa học kỹ thuật (cày ải, giống mới, lịch thời vụ) được đẩy mạnh, hình thành các vùng chuyên canh lúa cao sản, mía, khoai lang... Ngành chăn nuôi cũng phát triển, chủ yếu là đàn trâu bò (cung cấp trên 90% sức kéo) và đàn heo, với tổng đàn tăng trưởng ổn định, góp phần cải thiện kinh tế hộ gia đình.
Thủy lợi - Mặt trận trọng điểm
Phong trào làm thủy lợi được xem là một mặt trận hàng đầu, huy động sức người, sức của ở quy mô lớn chưa từng có. Nhiều công trình lớn đã được triển khai, làm thay đổi bộ mặt đồng ruộng của huyện.
• Các công trình tiêu biểu: Nạo vét kênh Chữ Thập (xã Nhị Long) dài 11km; thi công nông trường Thống Nhất của tỉnh; và đặc biệt là "Công trình vùng lúa cao sản 4.500ha" trên địa bàn ba xã Mỹ Cẩm, An Trường, Tân An.
• Những tấm gương điển hình: Phong trào được thúc đẩy bởi những tấm gương lãnh đạo điển hình ở cơ sở, như đồng chí Nguyễn Văn Uôi (Bí thư xã Nhị Long), một thương binh nhưng vẫn cưỡi trâu đi khắp các công trình để chỉ đạo. Trong tổ chức thực hiện, xã có những nòng cốt như Nguyễn Văn Bạc (Hai Bạc) "có kiểu xốc trụ gắng rất giỏi", hay Huỳnh Văn Trương (Sáu Mì), Bí thư Chi bộ ấp Rạch Đập, người luôn bám sát công trình và "luôn là mũi chính quyết định sự thành công". Tấm gương tập thể tiêu biểu có gia đình ông Danh Tân (ấp Nguyệt Lãng) được công nhận là "kiện tướng thủy lợi".
• Quy mô ấn tượng: Riêng trong năm 1985, tổng chiều dài các công trình thủy lợi lên đến gần 130km, với khối lượng đào đắp đạt 681.921m³, tăng gấp 6 lần so với năm 1984.
Công nghiệp, Xây dựng cơ bản và Giao thông
Hàng loạt xí nghiệp và hợp tác xã quốc doanh đã được thành lập, bao gồm các ngành nghề như sản xuất đường, nước đá, gạch, may mặc, dệt chiếu... Đột phá lớn nhất là việc phát triển hệ thống điện. Từ việc xin được một máy phát điện cũ công suất 500kW chỉ đủ chiếu sáng khu vực trung tâm, Huyện ủy đã có chủ trương táo bạo "trao đổi vật tư 'gạo' với bên đối tác" để kéo điện lưới quốc gia về huyện. Sáng kiến này đã làm thay đổi căn bản bộ mặt huyện lỵ, tạo tiền đề cho sản xuất và đời sống. Nhiều công trình giao thông, phúc lợi công cộng như trường học, nghĩa trang liệt sĩ cũng được đầu tư xây dựng.
Thương nghiệp, Tài chính và Xuất khẩu
Công tác thu mua, huy động lương thực, thực phẩm đạt hiệu quả cao, góp phần hoàn thành chỉ tiêu của tỉnh. Năm 1985, lượng thịt heo huy động được tăng gấp 9 lần so với năm 1976. Tuy nhiên, một số biện pháp hành chính cứng rắn như "đo bồ" để trưng mua lương thực đã gây ra phản ứng không đồng thuận trong một bộ phận nông dân. Đây là một biện pháp "tuy hơi quá đáng, nhưng trước hoàn cảnh lịch sử, đất nước đang thiếu lương thực... buộc lòng phải dùng biện pháp mạnh". Hoạt động xuất khẩu bước đầu có những thành tựu đáng ghi nhận, đạt kim ngạch trên 100 ngàn đô la vào năm 1985. Huyện cũng đã thành lập các Hợp tác xã tín dụng, tạo kênh huy động vốn và cho vay phục vụ sản xuất.
Chuyển biến trên Lĩnh vực Văn hóa - Xã hội
Giáo dục
Ngành giáo dục đã nỗ lực vượt qua nhiều khó khăn. Một mặt, huyện tập trung nâng cao trình độ văn hóa cho đội ngũ cán bộ; mặt khác, tìm cách giải quyết tình trạng giáo viên bỏ việc do đời sống quá khó khăn. Phong trào quần chúng hỗ trợ, cải thiện đời sống giáo viên đã lan tỏa mạnh mẽ, với những tấm gương tiêu biểu như ông Mai Hữu Ba (Mỹ Cẩm) và bà Ngô Thị Đồng (Đại Phước) đã nhận nuôi nhiều thầy cô giáo trong nhiều năm. Nhờ đó, từ năm 1982 đến 1985, số học sinh toàn huyện tăng 14%, số giáo viên tăng 13%, chấm dứt tình trạng sụt giảm.
Y tế
Mạng lưới y tế cơ sở được củng cố và phát triển. Đến năm 1985, Càng Long có 1 bệnh viện huyện, 2 phòng khám đa khoa khu vực, 11 quầy thuốc xã. Huyện đã triển khai thành công 5 chương trình y tế mục tiêu, góp phần nâng cao công tác chăm sóc sức khỏe ban đầu cho nhân dân.
Văn hóa và Chính sách xã hội
Hoạt động văn hóa thông tin phát triển đa dạng với các đội chiếu bóng lưu động, tổ nhiếp ảnh, góp phần nâng cao đời sống tinh thần cho người dân. Những nỗ lực này đã được Bộ Văn hóa Thông tin ghi nhận và tặng cờ, bằng khen. Công tác chăm lo cho các gia đình chính sách, người có công luôn được quan tâm và thực hiện kịp thời.
Củng cố An ninh - Quốc phòng
Lực lượng công an huyện đã triển khai các hoạt động nghiệp vụ sắc bén, nổi bật là việc phá án tổ chức phản động "Cao Đài phục quốc" và đấu tranh hiệu quả với các đối tượng tổ chức vượt biển. Các hoạt động này được chỉ đạo bởi các văn bản pháp quy cụ thể như Chỉ thị số 115-CT/TW của Ban Bí thư về cải tạo đối tượng và Kế hoạch 778 của Bộ Nội vụ về phát triển công tác nghiệp vụ. Công tác tuyển quân luôn là một điểm sáng, năm nào cũng đạt 100% chỉ tiêu cấp trên giao, thể hiện lòng yêu nước và ý thức trách nhiệm cao của thanh niên và nhân dân trong huyện.
Giai đoạn 1982-1985 có thể xem là một thời kỳ phát triển toàn diện, tạo ra những thay đổi sâu sắc và tích cực trên mọi lĩnh vực kinh tế-xã hội, đặt nền tảng vững chắc cho sự phát triển của huyện Càng Long.
IV. Đánh giá tổng quan và bài học kinh nghiệm
Nhìn lại chặng đường 10 năm sau giải phóng, đặc biệt là giai đoạn 1980-1985, có thể khẳng định rằng Đảng bộ và nhân dân huyện Càng Long đã vượt qua muôn vàn thử thách để ổn định tình hình, khôi phục sản xuất và từng bước phát triển, tạo ra những tiền đề vật chất và tinh thần vững chắc cho tương lai.
Những thành tựu nổi bật
• Ổn định chính trị, xây dựng thành công hệ thống chính trị từ huyện đến cơ sở, vai trò lãnh đạo của Đảng được củng cố, chính quyền các cấp hoạt động ngày càng hiệu quả.
• Xác lập quan hệ sản xuất mới, tạo ra bước đột phá trong nông nghiệp thông qua phong trào làm thủy lợi quy mô lớn và đẩy mạnh ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật.
• Xây dựng được cơ sở vật chất - kỹ thuật ban đầu quan trọng cho chủ nghĩa xã hội, bao gồm hệ thống thủy lợi, các xí nghiệp, hợp tác xã và đặc biệt là việc đưa điện lưới quốc gia về huyện.
• Đời sống văn hóa - xã hội có nhiều tiến bộ, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và y tế, thực hiện tốt chính sách dân tộc và tôn giáo, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân.
• Giữ vững an ninh quốc phòng, đập tan các âm mưu chống phá, đồng thời hoàn thành xuất sắc nghĩa vụ với Tổ quốc và nghĩa vụ quốc tế.
Hạn chế và tồn tại
Bên cạnh những thành tựu to lớn, giai đoạn này cũng bộc lộ những hạn chế, yếu kém khách quan, phản ánh những khó khăn chung của cả nước trong thời kỳ trước Đổi Mới.
• Ảnh hưởng của cơ chế tập trung quan liêu bao cấp: Cơ chế này dẫn đến tình trạng mệnh lệnh, áp đặt trong chỉ đạo, mà điển hình là biện pháp "đo bồ" trong thu mua lương thực, làm hạn chế quyền dân chủ và kìm hãm sự sáng tạo của quần chúng.
• Chất lượng của công tác cải tạo còn hạn chế: Việc cải tạo nông nghiệp tuy cơ bản hoàn thành nhưng chất lượng còn kém; cải tạo công thương nghiệp cho kết quả thấp, mang tính hình thức. Những yếu kém này đã góp phần tạo ra các rào cản kinh tế mà sau này công cuộc Đổi Mới phải giải quyết.
• Cơ sở hạ tầng và đời sống nhân dân: Cơ sở hạ tầng, dù được đầu tư, vẫn còn rất thiếu thốn. Đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân vẫn còn nhiều khó khăn, ảnh hưởng nhất định đến lòng tin.
• Cơ chế bao cấp trong lưu thông phân phối triệt tiêu động lực sản xuất: Hệ quả trực tiếp của cơ chế này là đời sống của người lao động, đặc biệt là đội ngũ trí thức, gặp nhiều khó khăn, dẫn đến các hiện tượng tiêu cực như tình trạng giáo viên bỏ việc hàng loạt, gây tổn thất cho sự nghiệp phát triển lâu dài.
Rút ra các bài học kinh nghiệm sâu sắc
Từ thực tiễn lãnh đạo và tổ chức thực hiện nhiệm vụ, Đảng bộ huyện Càng Long đã rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu:
1. Bài học về vai trò lãnh đạo tuyệt đối, toàn diện của Đảng bộ. Sự thành công của mọi phong trào đều bắt nguồn từ sự lãnh đạo đúng đắn, sự năng động, sáng tạo, dám nghĩ, dám làm và dám chịu trách nhiệm của đội ngũ cán bộ chủ chốt.
2. Bài học về việc phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân. Mọi nhiệm vụ, dù khó khăn đến đâu, đều có thể hoàn thành nếu biết dựa vào dân, huy động được sức người, sức của trong nhân dân để thực hiện các nhiệm vụ cách mạng.
3. Bài học về việc kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế và giải quyết các vấn đề xã hội. Tăng trưởng kinh tế phải đi đôi với việc chăm lo đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân, thực hiện công bằng xã hội.
4. Bài học về tầm quan trọng của việc xây dựng hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh. Một hệ thống chính trị gần dân, lắng nghe ý kiến của nhân dân và kiên quyết đấu tranh chống tiêu cực chính là nền tảng để củng cố niềm tin và tạo ra sức mạnh tổng hợp.
V. Kết luận
Giai đoạn 1980-1985 là một chặng đường lịch sử đầy thử thách nhưng cũng rất đỗi tự hào của Đảng bộ và nhân dân huyện Càng Long. Dù không tránh khỏi những khó khăn, tồn tại và cả những sai lầm do cơ chế bao cấp, nhưng những gì đã làm được trong thời kỳ này là vô cùng to lớn. Những thành tựu trong việc ổn định chính trị, đột phá trong nông nghiệp, xây dựng cơ sở hạ tầng ban đầu và chăm lo đời sống xã hội, cùng với những bài học kinh nghiệm sâu sắc được đúc kết, đã đặt một nền móng quan trọng, tạo đà cho sự phát triển mạnh mẽ của huyện trong giai đoạn Đổi Mới sau này.



