PHAN TƯ – NGƯỜI ANH HÙNG GAN DẠ TRÊN MẶT TRẬN ĐIỆN BIÊN PHỦ
Lịch sử dân tộc Việt Nam được làm nên từ những chiến thắng lớn lao và từ biết bao con người bình dị đã âm thầm cống hiến tuổi xuân cho Tổ quốc. Trong những năm tháng kháng chiến chống thực dân Pháp, có những người lính không trực tiếp đứng giữa những trận đánh nổi tiếng, nhưng lại góp phần quyết định để con đường ra trận được thông suốt, để vũ khí và lương thực đến được với chiến trường. Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Phan Tư là một trong những con người như thế. Qua câu chuyện về ông, tôi cảm nhận sâu sắc vẻ đẹp của người lính Việt Nam: gan dạ, sáng tạo, kiên trì và luôn đặt nhiệm vụ chung lên trên lợi ích của bản thân.
Phan Tư sinh năm 1931 tại xã Thọ Thành, huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An. Ông nhập ngũ tháng 6 năm 1951 và được biên chế vào lực lượng công binh. Từ khi nhập ngũ đến tháng 7 năm 1954, ông đã tham gia nhiều chiến dịch lớn ở Bắc Bộ với những nhiệm vụ khó khăn như mở đường, phá bom, bảo đảm giao thông và phá thác.
Trong đó, câu chuyện về Phan Tư trên sông Nậm Na khiến tôi đặc biệt khâm phục. Để phục vụ Chiến dịch Điện Biên Phủ, đơn vị của ông được giao nhiệm vụ phá thác, mở đường vận chuyển, bảo đảm cho thuyền bè đưa vũ khí và hàng hóa đến chiến trường. Đây là công việc vô cùng gian khổ trong điều kiện thiếu thốn về phương tiện và phải đối mặt với thiên nhiên khắc nghiệt. Thế nhưng Phan Tư luôn gương mẫu đi đầu, cùng đồng đội vượt qua khó khăn và hoàn thành nhiệm vụ.
Điều khiến tôi ấn tượng nhất ở Phan Tư chính là lòng dũng cảm gắn liền với tinh thần trách nhiệm. Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, khi máy bay địch liên tục đánh phá các tuyến đường, ông được giao nhiệm vụ quan sát vị trí bom rơi để phục vụ công việc phá bom. Có những lúc hiểm nguy cận kề, Phan Tư vẫn bình tĩnh thực hiện nhiệm vụ. Khi một quả bom chưa nổ nằm giữa đường khiến đoàn dân công không thể đi qua, ông đã dũng cảm làm dấu hiệu để mọi người vượt qua an toàn.
Đọc những câu chuyện ấy, tôi nhận ra rằng người anh hùng không nhất thiết phải là người đứng ở nơi vang lên nhiều tiếng súng nhất. Có khi, anh hùng chính là người âm thầm đứng ở một vị trí nguy hiểm, làm công việc tưởng như rất nhỏ bé nhưng lại có ý nghĩa đối với cả chiến dịch. Phan Tư đã góp phần giữ cho những con đường ra trận được thông suốt. Và nếu không có những con đường ấy, những đoàn xe, đoàn thuyền vận chuyển vũ khí, lương thực khó có thể kịp thời đến với chiến trường Điện Biên Phủ.
Bởi vậy, khi nghĩ về Phan Tư, tôi không chỉ nghĩ về một người lính gan dạ mà còn nghĩ về một con người có ý thức trách nhiệm rất cao. Ông hiểu rằng nhiệm vụ của mình dù gian khổ đến đâu cũng phải hoàn thành. Chính tinh thần ấy đã tạo nên sức mạnh của người lính Việt Nam trong những năm tháng chiến tranh.
Tôi cũng không khỏi xúc động khi nghĩ về tuổi trẻ của Phan Tư. Ông bước vào quân ngũ khi đất nước còn chìm trong chiến tranh. Tuổi trẻ của ông gắn với những con đường gian khó, những nhiệm vụ nguy hiểm và những ngày tháng không biết trước ngày trở về. Trong khi đó, thế hệ chúng tôi hôm nay được sinh ra trong hòa bình, được đến trường, được học tập và được tự do theo đuổi ước mơ.
Sự khác biệt ấy khiến tôi hiểu rằng hòa bình chưa bao giờ là điều tự nhiên mà có. Để có được cuộc sống bình yên hôm nay, biết bao người đã phải đánh đổi bằng tuổi trẻ và cả cuộc đời mình.
Ngày 31-8-1955, Phan Tư được Nhà nước tặng Huân chương Quân công hạng Ba và danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhưng theo tôi, điều làm nên giá trị bất tử của ông không chỉ là danh hiệu ấy, mà chính là những phẩm chất mà ông đã để lại: lòng yêu nước, sự gan dạ, tinh thần sáng tạo, ý chí vượt khó và trách nhiệm với đồng đội, với Tổ quốc.
Từ tấm gương Phan Tư, tôi tự hỏi mình phải làm gì để xứng đáng với thế hệ cha anh. Chúng tôi không phải đối mặt với bom đạn như ông, nhưng mỗi người trẻ đều có một “mặt trận” của riêng mình. Đó là học tập, rèn luyện, lao động và cống hiến. Nếu thế hệ trước đã dùng lòng dũng cảm để bảo vệ đất nước thì thế hệ hôm nay phải dùng tri thức và khát vọng để xây dựng quê hương.
Phan Tư đã dùng tuổi trẻ của mình để mở những con đường giữa thời chiến. Còn thế hệ chúng tôi phải biết mở những con đường mới bằng tri thức, nghị lực và khát vọng vươn lên.
Thời gian có thể làm chiến tranh lùi xa, nhưng những con người của “thời hoa lửa” sẽ không bao giờ bị lãng quên. Mỗi khi nhớ về Phan Tư, tôi càng trân trọng hơn cuộc sống hòa bình hôm nay và càng hiểu rằng: lời tri ân sâu sắc nhất đối với những người đã hy sinh không chỉ là nhớ về họ, mà là sống có ích, có trách nhiệm và góp phần làm cho quê hương, đất nước ngày một tốt đẹp hơn.



