Anh hùng Lực lượng vũ trang

PHAN TƯ – NGƯỜI CÔNG BINH PHÁ THÁC, PHÁ BOM, MỞ ĐƯỜNG CHO ĐIỆN BIÊN TOÀN THẮNG

Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Phan Tư, sinh năm 1931 tại Nghệ An, là chiến sĩ công binh tiêu biểu trong Chiến dịch Điện Biên Phủ. Đầu năm 1954, ông xung phong nghiên cứu phá thác trên sông Nậm Na, từng ôm khối thuốc nổ 6kg lặn xuống dòng nước xiết và sáng tạo cách gói bộc phá bằng lá dong để chống ẩm. Khi chiến dịch bước vào giai đoạn ác liệt, Phan Tư tiếp tục làm nhiệm vụ phá bom nổ chậm, chống lầy và giữ đường, có lần nằm giữa mặt đường quan sát bom rơi, cầm đuốc đứng cạnh bom để dẫn dân công vượt qua. Ngày 31-8-1955, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, trở thành biểu tượng của lòng dũng cảm, trí sáng tạo và tinh thần mở đường cho chiến thắng Điện Biên Phủ.

Nghệ An18/08/2026Xã Thạnh Mỹ Tây (Đoàn xã Thạnh Mỹ Tây)2 lượt xem0 lượt chia sẻ
PHAN TƯ – NGƯỜI CÔNG BINH PHÁ THÁC, PHÁ BOM, MỞ ĐƯỜNG CHO ĐIỆN BIÊN TOÀN THẮNG

Trong Chiến dịch Điện Biên Phủ, phía sau những mũi tiến công vào Him Lam, Độc Lập, A1 hay Mường Thanh là cả một hệ thống hậu cần khổng lồ phải vận hành liên tục giữa núi rừng Tây Bắc. Gạo, đạn, thuốc men, vũ khí muốn tới được chiến trường đều phải vượt qua sông sâu, thác dữ, đèo cao và những tuyến đường bị máy bay Pháp đánh phá ngày đêm. Trên mặt trận thầm lặng nhưng vô cùng quyết liệt ấy, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Phan Tư đã để lại dấu ấn đặc biệt bằng lòng dũng cảm, trí sáng tạo và tinh thần sẵn sàng đối mặt với hiểm nguy để mở đường cho chiến thắng.

Phan Tư sinh năm 1931, quê xã Thọ Thành, huyện Yên Thành, tỉnh Nghệ An. Tháng 6-1951, ông nhập ngũ, được biên chế vào Trung đội 51, Đại đội 124, Tiểu đoàn 555 thuộc Cục Công binh.

Từ ngày vào quân ngũ đến trước Chiến dịch Điện Biên Phủ, Phan Tư liên tục tham gia nhiều chiến dịch lớn ở Bắc Bộ. Dù làm nhiệm vụ gì, ông cũng luôn thể hiện tinh thần chịu khó, gan dạ và ý thức hoàn thành nhiệm vụ đến cùng.

Nhưng thử thách lớn nhất đối với người chiến sĩ công binh trẻ tuổi đến vào đầu năm 1954.

Phá thác Nậm Na – mở thêm một tuyến vận chuyển vào chiến trường

Trong quá trình chuẩn bị cho Chiến dịch Điện Biên Phủ, hậu cần phải tìm mọi cách đưa lương thực từ biên giới Việt – Trung về Lai Châu, rồi tiếp tục chuyển tới mặt trận.

Một trong những tuyến có thể tận dụng là sông Nậm Na.

Nhưng đây là một con sông đặc biệt hiểm trở.

Trên quãng đường hơn 70km có tới 163 thác lớn nhỏ. Tháng 1-1954, bộ đội hậu cần đã cho hơn 250 bè mảng chở gạo đi qua tuyến này, nhưng do thác dữ, khoảng 200 bè bị vỡ, gạo chìm xuống sông.

Đối với những người đang trực tiếp chuẩn bị hậu cần chiến dịch, mỗi bao gạo mất đi đều là một tổn thất lớn.

Phan Tư nhìn những bè gạo bị dòng nước cuốn tan mà xót xa.

Muốn đưa được gạo xuống xuôi, phải phá được thác.

Nhưng nhiệm vụ ấy hoàn toàn mới.

Ôm 6kg thuốc nổ lao xuống dòng nước xiết

Đơn vị quyết định chọn thác Chiềng Nưa làm nơi phá thử đầu tiên.

Để phá thác, phải đặt khối thuốc nổ vào đúng khe đá nằm giữa dòng nước chảy xiết. Nhưng hàng loạt câu hỏi đặt ra:

Làm sao để thuốc nổ không bị ngấm nước?

Làm sao để ngòi nổ không bị tịt?

Làm sao đưa khối bộc phá xuống đúng vị trí mà không bị dòng nước cuốn trôi?

Phan Tư xung phong nhận làm người thử đầu tiên.

Sau nhiều lần lặn xuống khảo sát, ông xác định được vị trí đặt bộc phá.

Rồi một ngày, người chiến sĩ trẻ ôm khối thuốc nổ 6kg đã châm ngòi, lao xuống dòng nước lạnh buốt, tìm đúng khe đá và dùng sức ép khối thuốc nổ vào vị trí đã chọn.

Thời gian không còn nhiều.

Phan Tư nhanh chóng ngoi lên, bơi hết sức về phía bờ.

Ngay khi vừa thoát khỏi vùng nguy hiểm, một tiếng nổ dữ dội vang lên.

Thác Chiềng Nưa bị phá tung.

Luồng nước được khai thông.

Một phương án mới cho tuyến vận chuyển chiến dịch đã được mở ra.

Sáng kiến “gói bộc phá như bánh chưng”

Thành công đầu tiên không khiến Phan Tư chủ quan.

Ông trực tiếp phá thêm bốn thác khác để rút kinh nghiệm.

Qua thực tế, Phan Tư nhận thấy cách ôm khối thuốc nổ đã châm ngòi lặn xuống dòng nước là quá nguy hiểm.

Ông bắt đầu tìm cách cải tiến.

Một sáng kiến rất giản dị nhưng hiệu quả được hình thành: gói thuốc nổ bằng lá dong như gói bánh chưng rồi buộc thật chặt.

Lá dong giúp hạn chế nước ngấm vào thuốc nổ, bảo vệ bộ phận gây nổ tốt hơn trong quá trình đặt dưới nước.

Sáng kiến ấy được anh em tin tưởng và áp dụng.

Công việc phá thác nhờ đó an toàn và chủ động hơn.

Nhưng gian khổ vẫn còn nguyên.

Mười hai lần lặn xuống một con thác

Trung đội của Phan Tư được chia ra thành nhiều tổ, mỗi tiểu đội phụ trách khoảng 25km sông với khoảng 30 thác.

Mùa đông Tây Bắc rét buốt.

Các chiến sĩ phải ngâm mình dưới nước hàng giờ.

Gạo ăn thiếu.

Nơi ngủ chỉ là những hang đá tạm bợ.

Nhưng không ai bỏ cuộc.

Có những con thác quá dữ, Phan Tư phải lặn tới lần thứ mười hai mới buộc được bộc phá vào đúng vị trí.

Có hôm đơn vị vừa nhận 250kg thuốc nổ, đặt trên bè và neo kỹ, thì mưa gió lớn bất ngờ làm đứt dây. Chiếc bè mang toàn bộ thuốc nổ trôi đi trong đêm.

Phan Tư cùng đồng đội lập tức đi tìm.

Giữa đêm tối, mưa gió và dòng nước xiết, họ lần theo sông và cuối cùng kéo được bè trở lại.

Sau gần hai tháng, trung đội hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ phá thác.

Tuyến vận chuyển được cải thiện rõ rệt, góp phần bảo đảm nguồn lương thực cho chiến trường.

Nhưng với Phan Tư, cuộc chiến với thiên nhiên vừa tạm lắng thì một cuộc chiến khác lại bắt đầu.

Từ phá thác sang phá bom

Ngày 30-3-1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ bước sang đợt tiến công thứ hai.

Quân ta lần lượt đánh chiếm nhiều cứ điểm trên các đồi D, E, C, A, tiếp tục siết chặt vòng vây quanh Mường Thanh.

Trước nguy cơ thất bại, quân Pháp tăng cường máy bay đánh phá các tuyến hậu cần của ta.

Sang tháng 4, mưa lớn khiến nhiều đoạn đường bị sạt lở, lầy lội. Cùng lúc đó, máy bay đối phương ném bom liên tục vào các đèo dốc và trọng điểm giao thông.

Trung đội Phan Tư lại bước vào nhiệm vụ mới:

chống lầy và phá bom nổ chậm.

Có trọng điểm mỗi ngày bị ném từ 160 đến 200 quả bom các loại.

Có đợt, máy bay đánh phá liên tục suốt 10 ngày.

Muốn giữ đường thông, người công binh phải xác định chính xác nơi bom rơi để đánh dấu, rà phá và sửa đường.

Phan Tư thường xuyên trực tiếp quan sát.

Nằm giữa mặt đường để nhìn bom rơi

Có lần, khi máy bay Pháp quay lại ném bom, Phan Tư không tìm nơi ẩn nấp.

Ông nằm ngay trên mặt đường, quan sát từng loạt bom rơi để ghi nhớ chính xác vị trí.

Bởi nếu không biết bom nằm ở đâu, dân công và xe vận tải phía sau có thể gặp nguy hiểm.

Bom vừa dứt, công binh lại lao ra.

Đánh dấu.

Đào tìm.

Phá gỡ.

Lấp hố.

Mở đường.

Cứ như vậy, một cuộc giằng co diễn ra từng giờ giữa bom đạn của đối phương và ý chí giữ đường của bộ đội ta.

Cầm đuốc đứng cạnh bom nổ chậm

Một lần khác, có một quả bom nổ chậm nằm ngay giữa mặt đường.

Không ai biết chính xác khi nào nó sẽ phát nổ.

Dân công phía sau bị ùn lại.

Nếu chờ quá lâu, tuyến vận chuyển bị tắc.

Nếu vượt qua không đúng vị trí, hậu quả có thể rất lớn.

Phan Tư quyết định làm một việc đặc biệt.

Ông đốt một ngọn đuốc rồi đứng ngay cạnh quả bom, dùng chính vị trí của mình làm mốc để chỉ cho từng đoàn dân công đi vòng qua khu vực nguy hiểm.

Một người lính đứng cạnh một quả bom có thể nổ bất cứ lúc nào.

Nhưng nhờ đó, dòng người tiếp tế vẫn tiếp tục tiến về phía trước.

Không bị dừng.

Không bị đứt đoạn.

Đó chính là tinh thần của người lính công binh Điện Biên.

“Không có con đường ấy, không có Chiến dịch này”

Trong thông báo khen thưởng của Bộ Chỉ huy Chiến dịch có câu:

“Đội công binh mở đường thắng lợi suốt mùa hè không nghỉ, giữ vững giao thông, không có con đường ấy, không có Chiến dịch này.”

Đó là lời khẳng định rất rõ về vai trò của những người lính như Phan Tư.

Điện Biên Phủ không chỉ là chiến thắng của những đơn vị đánh vào cứ điểm.

Đó còn là chiến thắng của hậu cần.

Của công binh.

Của từng con đường.

Từng cây cầu.

Từng con thác được phá.

Từng quả bom được gỡ.

Từng đoàn dân công được dẫn qua an toàn.

Nếu đường bị cắt, đạn không tới.

Gạo không tới.

Thương binh không được đưa ra.

Và chiến dịch không thể kéo dài suốt 56 ngày đêm.

Phan Tư đã chiến đấu trên chính mặt trận ấy.

Người mở đường cho chiến thắng

Ngày 31-8-1955, với những thành tích đặc biệt xuất sắc trong chiến đấu và phục vụ chiến đấu, Phan Tư được Chủ tịch nước tặng Huân chương Quân công hạng Ba và phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Từ người thanh niên Nghệ An nhập ngũ năm 1951, ông trở thành một trong những gương mặt tiêu biểu của lực lượng công binh trong Chiến dịch Điện Biên Phủ.

Điều làm nên chiến công của Phan Tư không chỉ là lòng dũng cảm.

Đó còn là trí sáng tạo.

Không biết cách phá thác, ông xung phong thử trước.

Phương pháp quá nguy hiểm, ông nghĩ ra cách mới.

Bom rơi không biết vị trí, ông nằm trên đường quan sát.

Bom nổ chậm chặn dân công, ông cầm đuốc đứng bên cạnh làm mốc.

Ở mỗi hoàn cảnh, Phan Tư đều tìm ra một cách để nhiệm vụ được tiếp tục.

Đó chính là phẩm chất của người lính công binh: trước mặt không có đường thì mở đường; gặp thác thì phá thác; gặp bom thì phá bom; đường bị đánh sập thì dựng lại.

Và từ những con đường được giữ bằng mồ hôi, trí tuệ và cả sinh mạng ấy, những đoàn quân, những chuyến gạo, những khẩu pháo đã tiến vào Điện Biên.

Phan Tư không trực tiếp cắm cờ trên nóc hầm chỉ huy của đối phương, nhưng chính những con đường ông và đồng đội giữ vững đã đưa lực lượng, lương thực và đạn dược tới trận địa để lá cờ ấy có thể tung bay trong chiều 7-5-1954.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn