PHAN VĂN LÂN - ĐẠI ĐÔ ĐỐC TÂY SƠN, VỊ TƯỚNG TIÊN PHONG TRONG CHIẾN THẮNG NGỌC HỒI - ĐỐNG ĐA
Trong hàng ngũ những danh tướng làm nên sự nghiệp Tây Sơn cuối thế kỷ XVIII, Phan Văn Lân là một nhân vật đặc biệt. Ông gia nhập phong trào Tây Sơn từ rất sớm, từng cùng Nguyễn Lữ
PHAN VĂN LÂN - ĐẠI ĐÔ ĐỐC TÂY SƠN, VỊ TƯỚNG TIÊN PHONG TRONG CHIẾN THẮNG NGỌC HỒI - ĐỐNG ĐA
Năm sinh - mất: Một số tài liệu ghi 1730 - 1793; các chi tiết về năm sinh và quê quán còn có điểm chưa thống nhất
Quê quán: Chưa xác định thống nhất; một số tư liệu cho rằng ông là người miền ngoài
Danh hiệu: Danh tướng Tây Sơn, Nội hầu, Đại đô đốc, Trấn thủ Bắc Hà
Trong hàng ngũ những danh tướng làm nên sự nghiệp Tây Sơn cuối thế kỷ XVIII, Phan Văn Lân là một nhân vật đặc biệt. Ông gia nhập phong trào Tây Sơn từ rất sớm, từng cùng Nguyễn Lữ tiến quân vào Gia Định, theo Nguyễn Huệ ra Bắc, tham gia đánh dẹp Nguyễn Hữu Chỉnh và Vũ Văn Nhậm, rồi trở thành một trong những vị tướng chủ chốt bảo vệ Bắc Hà trước cuộc xâm lược của quân Thanh. Trong trận đại phá quân Thanh mùa xuân Kỷ Dậu 1789, Phan Văn Lân cùng Ngô Văn Sở được giao chỉ huy tiền quân của đạo quân chủ lực, trực tiếp tham gia những trận đánh quyết định mở đường giải phóng Thăng Long. Sau chiến thắng, ông tiếp tục ở lại Bắc Hà đảm nhiệm công việc quản lý quân dân, trở thành một trong những nhân vật quan trọng trong việc ổn định vùng đất vừa được giải phóng. Dù cuộc đời ông còn nhiều khoảng trống trong sử liệu, Phan Văn Lân vẫn được xem là một trong những danh tướng tiêu biểu của nhà Tây Sơn.
P
han Văn Lân xuất hiện trong lịch sử vào thời kỳ phong trào Tây Sơn bắt đầu vươn lên mạnh mẽ ở Đàng Trong. Tuy nhiên, khác với nhiều nhân vật lịch sử khác, nguồn gốc và những năm tháng đầu đời của ông không được chính sử ghi chép đầy đủ. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho biết quê quán thực sự của Phan Văn Lân vẫn còn là vấn đề chưa được xác định rõ. Theo sách Nhà Tây Sơn của Quách Tấn - Quách Giao, ông là một tráng sĩ người miền ngoài, đến với Tây Sơn từ rất sớm và được mô tả là người có võ nghệ. Một số tài liệu khác lại ghi ông sinh năm Canh Thìn 1730, tên Phan Đông Hy, hiệu Tốn Trai, là con trưởng của Phan Chu và thuộc một gia đình có truyền thống khoa bảng. Tuy nhiên, những thông tin về gia thế và năm sinh này không phải điểm được tất cả các nguồn thống nhất, vì vậy khi nhắc đến Phan Văn Lân cần phân biệt giữa phần sử liệu tương đối chắc chắn và những tư liệu gia phả, dã sử được truyền lại về ông.
Điều tương đối chắc chắn là Phan Văn Lân đã tham gia phong trào Tây Sơn từ rất sớm và nhanh chóng trở thành một trong những tướng lĩnh được Nguyễn Nhạc và Nguyễn Huệ tin cậy. Trong bối cảnh phong trào Tây Sơn phát triển từ một cuộc khởi nghĩa ở vùng Tây Sơn thành một lực lượng quân sự có khả năng kiểm soát phần lớn Đàng Trong, những tướng lĩnh có khả năng chiến đấu, tổ chức và thích ứng với nhiều chiến trường như Phan Văn Lân đóng vai trò rất quan trọng. Ông không chỉ hoạt động tại vùng Quy Nhơn mà còn được điều động đến những chiến trường cách xa căn cứ Tây Sơn, từ Gia Định ở phía Nam đến Bắc Hà ở phía Bắc. Điều đó cho thấy ông thuộc lớp tướng lĩnh cơ động của Tây Sơn, được sử dụng trong những chiến dịch có ý nghĩa quyết định đối với sự tồn tại và mở rộng của phong trào.
Khoảng giữa thập niên 1770, Phan Văn Lân đã tham gia các chiến dịch quân sự lớn ở phía Nam. Theo tư liệu được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia dẫn lại, năm 1775 ông làm phó tướng cùng Nguyễn Lữ tiến vào Gia Định. Đây là một chiến trường đặc biệt quan trọng bởi Gia Định là căn cứ lớn của các lực lượng đối địch với Tây Sơn và là khu vực có nguồn nhân lực, lương thực và vị trí chiến lược rất lớn. Việc Phan Văn Lân được giao nhiệm vụ phối hợp với Nguyễn Lữ trong chiến dịch này cho thấy ông đã có vị trí đáng kể trong quân đội Tây Sơn ngay từ giai đoạn đầu. Sau những chiến dịch tại phương Nam, ông tiếp tục được sử dụng trong các hoạt động quân sự quan trọng khác của Tây Sơn.
Năm 1778, Nguyễn Nhạc lên ngôi, lấy niên hiệu Thái Đức và xây dựng trung tâm quyền lực của Tây Sơn tại Quy Nhơn. Trong quá trình tổ chức lại hệ thống tướng lĩnh, Phan Văn Lân được phong Nội hầu. Cùng thời điểm đó, Nguyễn Huệ được phong Long Nhương tướng quân, Nguyễn Lữ giữ chức Tiết chế và Trần Quang Diệu giữ chức Thiếu phó. Việc Phan Văn Lân được đặt trong nhóm những tướng lĩnh cao cấp của Tây Sơn cho thấy ông không còn chỉ là một võ tướng địa phương mà đã trở thành một nhân vật quân sự quan trọng trong bộ máy mới. Từ đây, cuộc đời binh nghiệp của ông ngày càng gắn chặt với những chiến dịch lớn của Tây Sơn.
Một trong những bước ngoặt lớn nhất trong sự nghiệp Phan Văn Lân diễn ra vào mùa đông năm 1787. Khi tình hình Bắc Hà biến động, Nguyễn Hữu Chỉnh từ chỗ từng hợp tác với Tây Sơn lại có ý đồ xây dựng thế lực riêng. Nguyễn Huệ quyết định đưa quân ra Bắc. Một đạo quân do Võ Văn Nhậm chỉ huy, cùng Ngô Văn Sở và Phan Văn Lân, tiến ra Bắc Hà. Quân Tây Sơn nhanh chóng đánh bại lực lượng của Nguyễn Hữu Chỉnh. Tuy nhiên, sau thắng lợi đó, Võ Văn Nhậm lại ngày càng chuyên quyền và có biểu hiện muốn xây dựng thế lực riêng. Nhận thấy tình hình trở nên nguy hiểm, Ngô Văn Sở và Phan Văn Lân báo cáo sự việc với Nguyễn Huệ. Nguyễn Huệ sau đó đích thân ra Bắc, tiêu diệt Võ Văn Nhậm và tổ chức lại bộ máy cai quản Bắc Hà. Sau khi tình hình được ổn định, Nguyễn Huệ giao quyền quản lý Bắc Hà cho Ngô Văn Sở và Phan Văn Lân.
Sự kiện này cho thấy Phan Văn Lân không chỉ là một người giỏi võ nghệ mà còn được đặt vào vị trí có trách nhiệm chính trị và quân sự. Bắc Hà lúc ấy là một vùng đất rộng lớn, tình hình chính trị phức tạp và vẫn còn nhiều lực lượng trung thành với nhà Lê. Việc quản lý nơi đây đòi hỏi các tướng Tây Sơn phải vừa duy trì quân đội, vừa ổn định trật tự và đối phó với những thế lực có thể nổi dậy. Phan Văn Lân cùng Ngô Văn Sở trở thành những người được Nguyễn Huệ tin tưởng giao nhiệm vụ giữ Bắc Hà trong thời điểm rất nhạy cảm. Nhưng thử thách lớn nhất vẫn còn ở phía trước: một đạo quân Thanh quy mô lớn đang chuẩn bị tiến vào Đại Việt dưới danh nghĩa giúp Lê Chiêu Thống khôi phục ngai vàng.
Cuối năm 1788, quân Thanh tiến vào Đại Việt. Lực lượng Tây Sơn đóng ở Bắc Hà khi đó không đủ sức đối đầu trực tiếp với một đạo quân xâm lược đông đảo. Ngô Văn Sở chủ trương rút khỏi Thăng Long về phòng tuyến Tam Điệp - Biện Sơn để bảo toàn lực lượng và chờ Nguyễn Huệ từ Phú Xuân ra ứng cứu. Đây là một quyết định quân sự có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi thay vì cố giữ Thăng Long trong tình thế bất lợi, quân Tây Sơn chấp nhận lùi một bước để tránh bị tiêu diệt, đồng thời bảo toàn lực lượng chủ lực cho trận quyết chiến. Phan Văn Lân khi ấy không hoàn toàn đồng ý với việc rút quân. Ông chủ trương tiến công quân Thanh ở phía trước để tìm cách ngăn chặn bước tiến của đối phương.
Theo các tư liệu về chiến dịch, Phan Văn Lân đã trực tiếp dẫn quân tiến công quân Thanh tại khu vực sông Nguyệt Đức, tức khu vực sông Cầu ngày nay. Tuy nhiên, cuộc tiến công không đạt được kết quả như mong muốn, quân Tây Sơn bị đánh lui và Phan Văn Lân phải rút về. Sự kiện này là một trong những điểm thường được nhắc đến khi đánh giá sự nghiệp của ông, bởi nó cho thấy ông là một vị tướng có tinh thần tiến công rất mạnh nhưng trong tình huống cụ thể đã chưa đánh giá đầy đủ ưu thế về quân số và vị trí của đối phương. Tuy nhiên, thất bại này không làm mất đi vai trò của ông trong bộ chỉ huy Tây Sơn. Ngô Văn Sở vẫn giữ kín việc này trong một thời gian và toàn bộ lực lượng tiếp tục rút về Tam Điệp, chờ đại quân của Nguyễn Huệ.
Ngày 22 tháng 12 năm 1788, Nguyễn Huệ lên ngôi Hoàng đế tại Phú Xuân, lấy niên hiệu Quang Trung, rồi lập tức đưa đại quân ra Bắc. Đến ngày 15 tháng 1 năm 1789, Quang Trung cùng đại quân tới Tam Điệp và hội quân với Ngô Văn Sở cùng các tướng lĩnh Tây Sơn. Tại đây, ông tổ chức lại toàn bộ lực lượng, chia quân thành năm đạo để tạo thành một thế trận tiến công rộng lớn, phối hợp giữa bộ binh, tượng binh, kỵ binh và thủy quân. Trong đạo quân chủ lực do chính Quang Trung chỉ huy, Ngô Văn Sở và Phan Văn Lân được giao làm những tướng lĩnh chỉ huy tiền quân, đảm nhiệm hướng tiến công chủ yếu vào hệ thống phòng thủ phía nam Thăng Long. Đây là một trọng trách rất lớn bởi hướng tiến công này sẽ trực tiếp đụng vào tuyến phòng thủ mạnh nhất của quân Thanh.
Đêm giao thừa Tết Kỷ Dậu, ngày 25 tháng 1 năm 1789, chiến dịch đại phá quân Thanh chính thức bắt đầu. Đạo quân chủ lực của Quang Trung vượt sông Gián Thủy, tiến đánh các vị trí tiền tiêu của quân Thanh. Phan Văn Lân cùng lực lượng tiên phong tham gia những trận đánh mở màn, lần lượt đánh vào các đồn Gián Khẩu, Thanh Quyết, Nhật Tảo và truy kích quân địch. Những trận đánh đầu tiên diễn ra nhanh chóng, khiến hệ thống phòng thủ của quân Thanh ở phía nam Thăng Long bị rung chuyển. Việc đánh tan các vị trí tiền tiêu trong thời gian rất ngắn giúp quân Tây Sơn tạo được thế tiến công liên tục, khiến đối phương không kịp tổ chức lại đội hình.
Đến mùng 3 Tết Kỷ Dậu, tức ngày 28 tháng 1 năm 1789, quân Tây Sơn bao vây và đánh chiếm đồn Hà Hồi. Sau đó, lực lượng tiến về Ngọc Hồi - cứ điểm phòng thủ quan trọng nhất của quân Thanh ở phía nam Thăng Long. Sáng mùng 5 Tết, ngày 30 tháng 1 năm 1789, trận quyết chiến diễn ra. Quang Trung trực tiếp chỉ huy đạo quân chủ lực, trong đó Ngô Văn Sở và Phan Văn Lân đảm nhiệm vai trò ở tiền quân. Hơn một trăm voi chiến được sử dụng trong cuộc tiến công, phối hợp với bộ binh và các đội quân xung kích. Quân Tây Sơn từng bước phá vỡ hệ thống phòng thủ của quân Thanh tại Ngọc Hồi, trong khi một cánh quân khác đánh vào Đống Đa. Chỉ trong một thời gian rất ngắn, tuyến phòng thủ phía nam Thăng Long bị phá vỡ.
Chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa đã trở thành một trong những chiến thắng chống ngoại xâm nổi bật nhất trong lịch sử Việt Nam. Quân Thanh đại bại, Tôn Sĩ Nghị phải tháo chạy khỏi Thăng Long, còn Lê Chiêu Thống cũng không thể khôi phục được ngai vàng. Chỉ trong vài ngày, đạo quân Tây Sơn từ Tam Điệp tiến ra Bắc đã đánh tan hệ thống phòng thủ của một lực lượng xâm lược lớn và giải phóng Thăng Long. Trong chiến thắng ấy, công lao lớn nhất thuộc về Quang Trung - Nguyễn Huệ với vai trò tổng chỉ huy, nhưng bên cạnh ông là cả một hệ thống tướng lĩnh đã trực tiếp tổ chức và thực hiện kế hoạch tác chiến. Phan Văn Lân, với vị trí trong tiền quân của đạo chủ lực, là một trong những người trực tiếp góp phần vào thắng lợi của chiến dịch.
Sau chiến thắng, Phan Văn Lân không trở về ngay Phú Xuân mà được giao ở lại Thăng Long và quản lý vùng Bắc Hà. Đây là một nhiệm vụ không kém phần quan trọng so với chiến trường. Một đất nước vừa trải qua chiến tranh cần nhanh chóng ổn định trật tự, tổ chức lại bộ máy cai quản, giải quyết các vấn đề quân sự và đối ngoại, đồng thời đối phó với những lực lượng còn trung thành với nhà Lê. Theo Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, sau chiến thắng Kỷ Dậu, Phan Văn Lân được giao làm Trấn thủ, phụ trách việc cai quản quân dân 11 trấn Bắc Hà cùng với Nguyễn Văn Danh. Một bức thư của Quang Trung gửi quan Hộ đạo nhà Thanh cũng nhắc đến Phan Văn Lân với tư cách quan lưu thủ thành Thăng Long. Điều này cho thấy ông thực sự giữ một vị trí hành chính và quân sự rất quan trọng tại Bắc Hà sau chiến thắng, chứ không đơn thuần chỉ là một võ tướng trên chiến trường.
Có một điểm cần đặc biệt lưu ý khi viết về Phan Văn Lân. Một số tài liệu trước đây gọi ông là “Tổng trấn Bắc Hà”, thậm chí xem ông là vị Tổng trấn đầu tiên của Bắc Thành. Tuy nhiên, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia đã phân tích rằng cách gọi này cần thận trọng. Sau khi Ngô Văn Sở trở về từ chuyến đi sứ nhà Thanh năm 1790, ông chuyển sang chỉ huy thủy quân Tây Sơn, vì vậy công việc quản lý quân dân 11 trấn Bắc Hà trên thực tế thuộc về Phan Văn Lân và văn quan Nguyễn Văn Danh. Nguồn này cũng cho biết Quang Trung trong thư gửi quan nhà Thanh đã gọi Phan Văn Lân là “quan lưu thủ thành Thăng Long”. Vì vậy, khi giới thiệu ông, có thể gọi ông là vị tướng và người trấn thủ Bắc Hà sau chiến thắng Kỷ Dậu; còn danh xưng “Tổng trấn Bắc Hà” nên được ghi với sự chú thích về cách dùng trong các tài liệu khác nhau.
Cuộc đời Phan Văn Lân sau chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa cũng là một khoảng trống đáng chú ý của lịch sử Tây Sơn. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho biết ông mất năm 1793 khi đang làm nhiệm vụ ở Thăng Long, nhưng nhiều tài liệu khác lại không thống nhất về thời điểm và hoàn cảnh cuối đời của ông. Chính vì vậy, khác với nhiều danh tướng Tây Sơn khác, chúng ta không có một câu chuyện cuối đời được ghi chép đầy đủ và chắc chắn về Phan Văn Lân. Sự thiếu hụt tư liệu ấy khiến cuộc đời ông trở thành một trong những trường hợp còn nhiều bí ẩn của lịch sử quân sự Tây Sơn.
Nhìn lại toàn bộ sự nghiệp, Phan Văn Lân là một vị tướng đã trải qua gần như toàn bộ quá trình Tây Sơn từ một phong trào khởi nghĩa ở Đàng Trong trở thành một lực lượng thống nhất phần lớn đất nước. Ông từng đánh Gia Định, tham gia những chiến dịch ở Bắc Hà, cùng Ngô Văn Sở xử lý biến động Nguyễn Hữu Chỉnh - Vũ Văn Nhậm, rồi trực tiếp tham gia cuộc kháng chiến chống quân Thanh. Đặc biệt, trong chiến dịch Kỷ Dậu, ông được giao một vị trí quan trọng trong đạo quân chủ lực và cùng Quang Trung tiến đánh hệ thống phòng thủ phía nam Thăng Long. Sau khi chiến tranh kết thúc, ông lại chuyển từ vai trò một võ tướng sang quản lý quân dân Bắc Hà. Chính sự chuyển đổi giữa chiến trường và công việc trị an cho thấy vai trò của ông rộng hơn hình ảnh một “võ tướng” đơn thuần.
Phan Văn Lân cũng để lại một bài học đáng suy ngẫm về người làm tướng. Trong binh nghiệp, ông từng có những quyết định chưa thành công, tiêu biểu là cuộc tiến công quân Thanh ở sông Nguyệt Đức trước khi rút về Tam Điệp. Nhưng sau đó, ông vẫn tiếp tục được Quang Trung tin tưởng giao nhiệm vụ trong chiến dịch quyết định và đảm nhận trọng trách tại Bắc Hà sau chiến thắng. Lịch sử vì thế không chỉ được tạo nên bởi những con người chưa từng thất bại, mà còn bởi những người biết tiếp tục đóng góp sau những thất bại và đặt lợi ích chung lên trên danh tiếng cá nhân. Với thế hệ hôm nay, câu chuyện của Phan Văn Lân nhắc rằng năng lực thực sự không chỉ thể hiện ở một chiến thắng, mà còn ở khả năng đảm nhận trách nhiệm, thích ứng với hoàn cảnh và đóng góp hết sức mình vào mục tiêu lớn hơn bản thân.



