Bài viết

Pháo Binh DKB và Mùa Hè Rực Lửa Quảng Trị 1972

Hưng Yên30/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Pháo Binh DKB và Mùa Hè Rực Lửa Quảng Trị 1972

Quảng Trị năm 1972. Nếu có một nơi mà chiến tranh không ngừng nghỉ, nơi mà ranh giới sinh tử chỉ còn tính bằng hơi thở và tấc đất, thì đó chính là mảnh đất thép này. Mùa hè khắc nghiệt của năm ấy đã biến thị xã nhỏ bé thành một chảo lửa khổng lồ, nơi quân đội hai bên đối diện nhau bằng tất cả sự quyết liệt của lịch sử. Trong bản tráng ca bi hùng 81 ngày đêm bảo vệ và giành giật Thành Cổ và thị xã, người ta thường nhắc đến những trận pháo kích dữ dội của lựu pháo 130mm tầm xa, hay sự hy sinh phi thường của người lính bộ binh vượt sông Thạch Hãn.

Nhưng ở tiền tuyến nóng bỏng nhất, nơi mà hơi thở của lính địch chỉ cách đầu nòng súng vài trăm mét, có một binh chủng lặng lẽ, ít người nhắc tới nhưng lại mang ý nghĩa then chốt: Pháo binh DKB – Đại đội Khẩu đội Bắn thẳng. Họ không phải là những khẩu pháo bắn cầu vồng yểm trợ từ xa, họ là những người gác cổng tử thần, những người lính pháo được đẩy lên tuyến đầu, chấp nhận đối mặt trực tiếp với xe tăng và hỏa lực địch.

DKB. Ba chữ cái khô khan ấy chất chứa cả một trời mây khói, lửa đạn, và lòng dũng cảm. Đó là sự lựa chọn của hỏa lực, nơi ranh giới giữa pháo binh và bộ binh tan chảy, nơi một kíp chiến đấu 8 người phải ôm giữ khẩu pháo 85mm nặng gần 2 tấn, biến nó thành một khẩu súng trường khổng lồ giữa tâm bão. Đây là câu chuyện về họ, về những khẩu pháo đã dùng tầm bắn chính xác, lạnh lùng, để viết nên một chương không thể thiếu trong lịch sử giải phóng Quảng Trị.

Đơn vị DKB được biên chế trong các trung đoàn, tiểu đoàn chủ lực, với nhiệm vụ ban đầu là pháo chống tăng, sử dụng các loại pháo dã chiến như D-44 cỡ nòng 85mm. Khác với các khẩu pháo 130mm hay 122mm tầm xa thường bắn gián tiếp theo tọa độ, DKB đúng như tên gọi của nó: Bắn thẳng. Tức là, người pháo thủ phải nhìn thấy mục tiêu qua kính ngắm và khai hỏa.

Chiến trường Quảng Trị năm 1972, đặc biệt là giai đoạn địch phản kích tái chiếm từ tháng 6 trở đi, là một cuộc chiến của xe tăng, thiết giáp và hỏa lực điên cuồng. Quân Giải phóng chiếm được thị xã và Thành Cổ, nhưng địch quyết tâm dồn toàn bộ lực lượng tinh nhuệ nhất, cùng sự yểm trợ khủng khiếp của không lực Hoa Kỳ và pháo 175 ly tự hành, để phản công.

Trước chiến thuật "xe tăng bầy" của địch, các khẩu đội B40, B41 dù dũng cảm đến mấy cũng khó lòng chặn đứng đội hình xe tăng M48 Patton hiện đại. Lúc này, Pháo binh DKB được đẩy vào một vị thế mới: trở thành tuyến phòng thủ hỏa lực cận chiến.

Trong các công sự kiên cố tại vùng ngoại vi thị xã, tại các chốt thép như An Đôn, Nhan Biều, hay dọc bờ sông Thạch Hãn, các khẩu D-44 được đặt ở cự ly chỉ từ 800m đến 1500m so với tuyến địch. Khoảng cách này đối với pháo binh là quá gần, nhưng đối với những người lính DKB, đó là cự ly sinh tử để đảm bảo độ chính xác.

Họ là những người lính hai vai: một bên là trọng trách của người lính pháo, phải tính toán đường đạn, độ lệch gió; một bên là sự mạo hiểm của người lính bộ binh, phải đối diện trực tiếp với ánh đèn xe tăng, với tầm nhìn sát thủ của súng máy đại liên từ thiết giáp địch.

Chiến trường Quảng Trị không chỉ có tiếng rít của bom B-52, tiếng gầm của pháo 175 ly hay tiếng máy bay trực thăng. Nó còn có những khoảng im lặng đáng sợ.

Khẩu đội DKB của Pháo thủ Lục – một người lính quê Hà Nam, ít nói, đôi mắt lúc nào cũng đỏ hoe vì thiếu ngủ – nằm trong một công sự kiên cố được ngụy trang kỹ lưỡng gần bờ bắc sông Thạch Hãn. Nhiệm vụ của họ là bảo vệ bến vượt, yểm trợ cho bộ binh và diệt bất kỳ xe tăng nào của địch manh nha vượt sông.

Đó là đêm cuối tháng 7. Màn đêm dày đặc như nhung, chỉ thỉnh thoảng bị xé toạc bởi pháo sáng chùm của địch, biến cả không gian thành một sân khấu ma quái, trắng bệch rồi lại nhanh chóng chìm vào bóng tối. Trong hầm pháo, Lục áp sát mắt vào kính ngắm OP-2-7 của khẩu D-44. Khẩu pháo đã được đẩy vào tư thế sẵn sàng, nòng súng hơi chĩa lên khỏi miệng công sự.

“Mục tiêu… hướng 1-0-5, cách khoảng chín trăm mét,” tiếng đồng đội thầm thì qua tai nghe.

Lục hít một hơi sâu. Hỏa lực địch bắn phá suốt chiều đã làm nòng pháo nóng ran, mùi thuốc súng, mùi đất ẩm và mồ hôi trộn lẫn tạo thành thứ mùi đặc trưng của chiến tranh.

DKB là vũ khí hạng nặng duy nhất được đưa vào vị trí gần như thế. Điều này đồng nghĩa với việc, khi xe tăng địch xuất hiện, chúng sẽ tập trung hỏa lực truy tìm khẩu pháo này trước tiên.

Có một luật bất thành văn ở chiến trường DKB: chỉ bắn khi thấy rõ mục tiêu và chắc chắn sẽ trúng. Một viên đạn 85mm (có thể là đạn nổ mạnh chống tăng – HEAT) của D-44 là vô cùng quý giá. Nếu bắn trượt, kíp pháo thủ chỉ còn vài giây để nạp viên tiếp theo trước khi bị hỏa lực địch đáp trả.

Họ không chỉ chiến đấu với xe tăng. Kết quả tìm kiếm cho thấy DKB cũng được dùng để bắn vào các ổ đề kháng kiên cố trong thị xã, biến nó thành công cụ dọn đường cho bộ binh. Họ phải ngắm thẳng, bắn xuyên tường thành, xuyên lô cốt.

“Anh Lục, có hai chiếc M113 đang tiến lên, phía nhà thờ…”

Lục điều chỉnh kính ngắm. Trong ánh sáng mờ ảo của pháo sáng tàn, hai chiếc thiết giáp M113 lầm lũi di chuyển, tưởng chừng như vô hình. Anh tính nhanh độ dịch chuyển. Khoảng cách 950m. Tốc độ bắn của D-44 có thể đạt 20 phát/phút, nhưng trong điều kiện chiến đấu thực tế và thiếu không khí, một phút chỉ nạp được 3-4 viên đạn là đã là kỳ tích.

“Chuẩn bị đạn nổ mạnh!”

“Đã sẵn sàng!” – Tiếng đồng đội đáp lại, lạnh lùng, dứt khoát.

Sự sống còn của một đơn vị bộ binh thường phụ thuộc vào một phát đạn chính xác của DKB. Tại một chốt tiền tiêu phía Đông thị xã, nơi bộ binh Trung đoàn 48 đang vật lộn giữ từng mét chiến hào bị bom B-52 cày xới, một cụm quân địch với xe tăng M48 đang cố gắng phá vỡ tuyến phòng thủ.

Khẩu đội pháo trưởng Trần Văn Thắng, 23 tuổi, người đã từng diệt 5 xe tăng địch trong một trận đánh trước đó, đang chỉ huy một khẩu DKB được ngụy trang dưới một đống đổ nát của một ngôi nhà. Nhiệm vụ của họ: Không để địch chọc thủng.

Thắng đội mũ sắt, nhưng tai đã ù đặc vì tiếng đạn pháo địch rít qua đầu. Anh ghé mắt vào kính ngắm. Chiếc M48, biệt danh là "con rùa thép" bởi lớp giáp dày, đang từ từ bò lên. Pháo 105mm của nó đã nã những quả đạn như búa bổ vào công sự của ta.

“Tầm 800m! Bắn thủng giáp!” – Thắng hét lên, giọng lạc đi vì khói thuốc súng.

Người pháo thủ số 1, tên là Cường, một thanh niên gầy gò nhưng cánh tay chắc khỏe, đẩy viên đạn chống tăng vào buồng nòng.

Thắng điều chỉnh độ cao. Chỉ 1mm sai lệch trên thước ngắm có thể khiến viên đạn bay chệch mục tiêu. Anh nhắm vào điểm yếu nhất trên thân xe tăng – bên hông.

Rắc! – Tiếng lẫy cò lạnh lùng.

Ầm! – Tiếng nổ khô khốc của D-44. Nòng pháo giật lùi, bụi đất tung lên mịt mù.

Cường vội vã mở khóa nòng, vỏ đạn nóng đỏ văng ra, làm bỏng cánh tay anh. Anh không kịp rên rỉ.

Viên đạn đầu tiên trượt. Hay đúng hơn, nó trúng nhưng không xuyên được lớp giáp dày của M48. Chiếc xe tăng dừng lại, xoay tháp pháo, và nhận ra vị trí của khẩu D-44.

Tiếng gầm của động cơ diesel tăng lên. Chiếc M48 chuẩn bị khai hỏa.

Đó là khoảnh khắc chỉ kéo dài khoảng hai giây, nhưng đủ để Thắng cảm nhận được mùi tử thần. Hỏa lực từ M48 sắp giáng xuống đầu họ.

“Nạp đạn! Lục, tốc độ!”

Pháo thủ Lục (không phải Lục Vĩnh Tưởng anh hùng, mà một Lục khác, của kíp pháo này) đã ở vị trí pháo thủ số 2, chờ sẵn. Anh đẩy viên đạn thứ hai vào, nhanh hơn tốc độ máy móc cho phép.

“Sẵn sàng!”

Thắng không chờ đợi. Anh ghé mắt, thấy rõ nòng pháo của M48 đang chĩa về phía mình. Lần này, anh nhắm vào xích xe, nơi tiếp giáp với thân chính, nhằm làm tê liệt nó trước.

Rắc! Ầm!

Tiếng nổ thứ hai gần như hòa lẫn với tiếng khai hỏa của M48. Khói lửa, bụi đất mù mịt. Chiếc M48 bị trúng đạn. Không phải ở xích, mà là ngay phần bánh dẫn động. Một tiếng ầm lớn hơn, kèm theo khói trắng cuộn lên từ gầm xe. Chiếc xe tăng khựng lại.

Đạn pháo 105mm của M48 bay sượt qua đầu công sự, tạo nên một cơn địa chấn nhỏ. Thắng và đồng đội bị áp lực không khí đánh bật vào vách hầm, tai ù đặc.

“Xe dừng! Bắn bồi! Nhắm tháp pháo!” – Thắng hét.

Viên đạn thứ ba, bắn vào tháp pháo đang xoay, đã kết thúc số phận chiếc xe tăng. Một tiếng nổ kinh hoàng, nắp tháp pháo văng lên, lửa bốc cao, biến chiếc M48 thành một ngọn đuốc thép giữa chiến trường.

Hai chiếc M113 đi kèm, chứng kiến cảnh tượng đó, hoảng loạn quay đầu tháo chạy.

Hành động của khẩu đội DKB không chỉ là tiêu diệt mục tiêu. Nó là một thông điệp: "Đường vào Quảng Trị vẫn chưa mở."

Sau khi diệt xe tăng, công sự DKB ngay lập tức trở thành mục tiêu pháo kích trả thù của địch. Những quả đạn cối, pháo 130mm của địch dồn dập trút xuống. Thắng và kíp pháo thủ phải bò vào hầm trú ẩn, chờ đợi cơn bão qua đi, trước khi lại đào bới, kiểm tra khẩu pháo, và sẵn sàng cho đợt tấn công tiếp theo.

Đó là sự khác biệt giữa DKB và pháo tầm xa. Pháo tầm xa có thể thay đổi trận địa sau mỗi đợt bắn. DKB phải bám trụ, phải sống chết với từng tấc đất. Họ là những chiến sĩ "pháo thủ bám trụ", mang theo tinh thần của người lính bộ binh kiên cường nhất.

81 ngày đêm bảo vệ Thành Cổ Quảng Trị, từ tháng 6 đến tháng 9 năm 1972, là một cuộc chiến của sự kiên trì vượt quá giới hạn thể chất con người. Đối với lính DKB, sự kiên trì ấy còn gắn liền với khối kim loại gần 2 tấn.

Việc vận chuyển đạn pháo là một cực hình. Mỗi viên đạn 85mm nặng gần chục kilôgam. Pháo thủ không chỉ chiến đấu mà còn phải gánh vác, đưa từng viên đạn, từng bao cát vào trận địa trong đêm tối, dưới làn pháo sáng và đạn cối.

Nhưng điều đáng sợ nhất là sự bào mòn của tâm lý. Sống quá gần với cái chết, ngắm bắn vào đối phương từ cự ly nhìn thấy rõ mặt, và biết rằng mình luôn là mục tiêu hàng đầu, đã tạo nên một áp lực khủng khiếp.

Pháo thủ Dũng kể lại sau này: “Chúng tôi không sợ chết bằng sợ hỏng pháo. Khẩu D-44 là sinh mạng của cả tiểu đoàn bộ binh phía trước. Nếu pháo im, họ sẽ tan vỡ. Có lần, bị pháo kích trúng, đất đá văng vào nòng pháo, chúng tôi phải dùng tay, dùng áo để lau chùi, vệ sinh ngay lập tức, ngay giữa làn đạn rít. Khi ấy, không có khái niệm sợ hãi, chỉ có trách nhiệm.”

Những tình huống sinh động như thế này là hằng ngày. Một lần, một chiếc M113 tiến đến quá gần, ở cự ly chỉ 300m. Khoảng cách này quá ngắn cho một khẩu pháo chống tăng 85mm, vì kíp nổ đạn chưa kịp hoạt động tối ưu. Pháo trưởng ra lệnh: "Bắn thẳng vào súng máy! Diệt lính địch!"

Một viên đạn nổ mạnh đã biến ổ súng máy trên tháp pháo M113 thành một đống sắt vụn. Lính địch hoảng loạn mở cửa, định tháo chạy. Ngay lập tức, lính bộ binh từ công sự xung quanh nã súng. DKB đã hoàn thành vai trò của một khẩu “đại liên hạng nặng” trong tình huống cận chiến tuyệt vọng.

DKB không bao giờ chiến đấu một mình. Họ luôn là trung tâm của sự hiệp đồng.

Giữa Pháo trưởng Thắng và Tiểu đoàn trưởng bộ binh Trung đoàn 48, tên là Hùng, có một sợi dây liên lạc vô hình nhưng bền chặt. Hùng cần Thắng, và Thắng hiểu rõ điều đó.

“Thắng, phía hầm hào Tám Tháp, địch đang tràn lên. Có một lô cốt mới dựng.” – Tiếng Hùng khàn đặc qua điện thoại dã chiến.

Lô cốt mới là vấn đề lớn. Bộ binh không thể tiếp cận để dùng bộc phá. Chỉ có DKB có thể xuyên thủng.

“Độ cao 0-2, hướng 1-1-0. Bắn bốn viên. Liên tục. Sau khi bắn, chuyển ngay sang mục tiêu phụ.” – Thắng đáp.

Lệnh được truyền xuống. Bốn viên đạn 85mm xuyên giáp được nạp vào nòng, tốc độ bắn không tưởng.

Ầm! Ầm! Ầm! Ầm!

Bốn tia lửa chớp nhoáng xé toạc màn đêm và không khí. Bốn tiếng nổ liên tiếp, dồn dập, chính xác đến rợn người, giáng thẳng vào lô cốt. Lô cốt thép vỡ tung, hỏa lực địch im bặt.

Pháo thủ mệt lử, nhưng họ biết, từng tiếng nổ của D-44 chính là tiếng thở phào nhẹ nhõm của những người đồng chí đang nằm rạp trong chiến hào. Máu và mồ hôi của DKB đã hóa thành sự sống cho bộ binh.

Trong chiến dịch, rất nhiều pháo thủ DKB đã ngã xuống ngay tại trận địa. Họ không chết vì trúng đạn lạc, họ chết vì bị hỏa lực địch dồn dập vào khẩu pháo của mình. Họ hy sinh trong tư thế tay vẫn còn nắm cần ngắm, mắt vẫn còn áp sát kính.

DKB đã hoàn thành xuất sắc sứ mệnh lịch sử:

  • Chống tăng hiệu quả: Phá vỡ chiến thuật "xe tăng bầy" của địch, tiêu diệt hàng chục xe tăng, thiết giáp, giữ vững các chốt then chốt.

  • Hỏa lực đột phá: Mở đường cho bộ binh tiến công bằng cách phá hủy các công sự, lô cốt kiên cố ở cự ly gần.

  • Họ là những người lính đã biến khẩu pháo D-44 thành một huyền thoại. Họ là những chiến binh không được gắn quân hàm lính đặc công hay danh hiệu pháo thủ thần sầu, nhưng chính sự bám trụ, sự chính xác của họ đã giữ vững màu cờ giải phóng trên nóc Thành Cổ.

    Tháng 9 năm 1972, khi cuộc chiến 81 ngày đêm Thành Cổ kết thúc, Quảng Trị trở thành một đống tro tàn khổng lồ, một nghĩa trang không mộ bia. Cả thị xã và Thành Cổ đã bị bom đạn cày xới đến mức thay đổi cả địa hình.

    Những người lính DKB còn sống sót, da đen sạm, mắt trũng sâu vì mệt mỏi và ám ảnh chiến trường, đã lặng lẽ thu dọn khẩu pháo của mình. Khẩu D-44, vật vô tri vô giác, giờ đây mang trên mình những vết sẹo của chiến tranh: những mảnh đạn găm, những vết cháy xám.

    Khi các khẩu đội DKB rút ra khỏi trận địa, họ không nhận được những tiếng hò reo, tung hô như những đơn vị bộ binh chiến thắng. Họ chỉ trao cho nhau những cái siết tay im lặng, hiểu rằng họ vừa trải qua một hành trình phi thường: hành trình chiến đấu giữa ranh giới của hỏa lực gián tiếp (an toàn) và hỏa lực trực tiếp (tử thần).

    Họ hiểu rằng, pháo binh DKB đã đóng vai trò là "cánh tay nối dài" dũng cảm nhất của hỏa lực ta, giúp bộ binh giữ vững và làm chủ những trận địa then chốt.

    Về mặt quân sự, Pháo binh DKB ở Quảng Trị là một bài học đắt giá về chiến thuật sử dụng pháo dã chiến.

    Trong điều kiện tác chiến tại chỗ, đối đầu trực tiếp với xe tăng và hỏa lực địch hiện đại, việc sử dụng pháo 85mm bắn thẳng đã chứng minh được tính hiệu quả và quyết định. Nó đòi hỏi sự hy sinh, nhưng đổi lại là sự chính xác tuyệt đối, điều mà pháo tầm xa không thể có được khi hỗ trợ bộ binh trong một thành phố đổ nát.

    Nhiều kíp trưởng, pháo thủ DKB đã trở thành Anh hùng Lực lượng Vũ trang Nhân dân nhờ những chiến công diệt xe tăng, bảo vệ chốt thép.

    Thời gian trôi qua, chiến trường Quảng Trị đã xanh trở lại. Dòng sông Thạch Hãn vẫn êm đềm chảy. Nhưng ký ức về mùa hè rực lửa năm 1972 vẫn còn đó.

    Khi những cựu chiến binh DKB gặp lại nhau, họ không nói nhiều về bom B-52 hay pháo 175 ly của địch. Họ nói về "viên đạn số 3" đã kịp thời tiêu diệt chiếc M48 tại chốt thép, về "mùi khói thuốc súng" của viên đạn nổ mạnh xuyên lô cốt, về đồng đội đã ngã xuống khi đang nạp đạn.

    DKB – Đại đội Khẩu đội Bắn thẳng – là biểu tượng cho sự dũng cảm và linh hoạt của Quân đội Nhân dân Việt Nam trong chiến tranh. Họ là những người lính pháo đã chiến đấu bằng trái tim của lính bộ binh, bằng sự chính xác của khoa học quân sự, và bằng ý chí sắt đá của một dân tộc không chấp nhận lùi bước.

    Bản hùng ca DKB sẽ mãi là một chương rực lửa, lạnh lùng và đầy xúc động trong pho sử vàng của dân tộc, là lời nhắc nhở về cái giá của hòa bình trên từng tấc đất Quảng Trị.

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn