Pháo binh quân giải phóng – "Lễ cưới hỏa lực" trên mảnh đất lửa
Nếu bộ binh là những người trực tiếp giữ chốt, thì pháo binh chính là "cánh tay dài" tạo nên sự khiếp sợ cho đối phương và là lá chắn hỏa lực quan trọng nhất trong chiến dịch bảo vệ Thành cổ Quảng Trị. Trong 81 ngày đêm năm 1972, pháo binh quân giải phóng đã thực hiện một cuộc đối đầu ngoạn mục, dùng sự mưu trí và chính xác để khắc chế sức mạnh cơ bắp của pháo hạm Hạm đội 7 và không quân Mỹ.
1. Thế trận pháo binh: Lấy ít địch nhiều
Bước vào chiến dịch, phía Mỹ và quân đội Sài Gòn nắm giữ ưu thế tuyệt đối về số lượng đạn dược và tầm bắn. Pháo binh địch có thể bắn hàng vạn quả mỗi ngày từ các căn cứ như La Vang, pháo hạm ngoài biển nã vào không giới hạn. Trong khi đó, pháo binh ta phải đối mặt với khó khăn về tiếp tế và sự săn đuổi gắt gao của máy bay B-52.
Tuy nhiên, quân ta đã tổ chức một thế trận pháo binh hết sức khoa học. Các đơn vị như Lữ đoàn pháo binh 164, Sư đoàn 367 (pháo cao xạ) và các tiểu đoàn pháo của các sư đoàn bộ binh đã triển khai trận địa theo hình vòng cung, bao vây thị xã. Phương châm của ta là: "Ít đạn nhưng phải trúng, bắn phát nào chắc phát đó". Pháo binh ta không bắn dàn trải mà tập trung vào các mục tiêu hiểm yếu như kho tàng, trung tâm chỉ huy và các đợt tập trung quân chuẩn bị phản công của địch.
2. "Pháo đánh gần" và nghệ thuật ngụy trang
Để đối phó với hỏa lực tầm xa của Mỹ, pháo binh quân giải phóng đã áp dụng chiến thuật "ngắm trực tiếp" và "pháo đánh gần". Thay vì đặt pháo ở xa, các chiến sĩ pháo binh dũng cảm kéo những khẩu pháo nòng dài, pháo cao xạ áp sát vào rìa thị xã, thậm chí đặt ngay bên bờ sông Thạch Hãn.
Việc ngụy trang tại đây đạt đến trình độ bậc thầy. Các trận địa pháo được giấu kín dưới những rặng tre, trong những căn hầm nửa chìm nửa nổi. Có những khẩu đội pháo cao xạ 37mm, 57mm chỉ lộ nòng súng khi máy bay địch sà xuống thấp. Ngay khi nổ súng tiêu diệt mục tiêu, pháo thủ lập tức chuyển trận địa để tránh đòn phản công của B-52. Sự xuất hiện bất ngờ của hỏa lực ta khiến phi công Mỹ luôn rơi vào trạng thái hoang mang, buộc chúng phải bay cao hơn, làm giảm độ chính xác của các đợt ném bom.
3. "Lễ cưới hỏa lực" và nỗi khiếp sợ của pháo hạm
Cái tên "Lễ cưới hỏa lực" là cách nói ví von đầy chất lính của bộ đội pháo binh năm ấy. Đó là những đợt tập kích hỏa lực đồng loạt từ nhiều hướng vào các cụm quân địch đang chuẩn bị tràn vào Thành cổ.
Trận đấu pháo giữa ta và pháo hạm Mỹ là những khoảnh khắc nghẹt thở nhất. Dù pháo hạm Mỹ có cỡ nòng lớn (203mm), nhưng pháo binh ta với những khẩu 130mm nòng dài có độ chính xác cực cao đã không ít lần bắn trúng tàu chiến địch ngoài khơi, buộc chúng phải dạt ra xa bờ. Tại mặt đất, pháo binh ta đã hỗ trợ đắc lực cho bộ binh, bẻ gãy hàng loạt đợt tấn công của lính thủy đánh bộ Sài Gòn, tạo ra những "vành đai lửa" bảo vệ vững chắc cho các chiến sĩ bám trụ trong Thành cổ.
4. Những hy sinh bên mâm pháo
Chiến đấu bên mâm pháo trong điều kiện bị B-52 "săn đuổi" là sự dũng cảm tột độ. Pháo thủ không có hầm hào kiên cố như bộ binh, họ phải đứng lộ thiên trên công sự để nạp đạn và ngắm bắn.
Có những khẩu đội pháo cao xạ, dù bom nổ ngay sát cạnh, khói bụi mịt mù, các chiến sĩ vẫn không rời vị trí. Có những người anh hùng như pháo thủ nạp đạn, dù đôi tay đã bị bỏng rộp vì nòng pháo nóng bỏng vẫn tiếp tục đẩy đạn vào buồng nòng để kịp thời chi viện cho đồng đội. "Máu có thể đổ, nòng pháo có thể cháy, nhưng đạn không được ngừng bay" — đó là lời thề sắt đá của những người lính pháo binh trên mảnh đất Quảng Trị mùa hè năm ấy.
5. Vai trò quyết định trong việc giữ Thành
Sự hiện diện của pháo binh quân giải phóng là nhân tố quan trọng giúp quân ta giữ vững Thành cổ suốt 81 ngày đêm. Không có hỏa lực chi viện chính xác, bộ binh khó lòng chống chọi lại sức ép của xe tăng và máy bay địch.
Thành công của pháo binh tại Quảng Trị đã để lại bài học lớn về nghệ thuật sử dụng hỏa lực: lấy trí tuệ bù đắp cho sự thiếu thốn về số lượng, lấy lòng quả cảm để khắc chế công nghệ hiện đại. Những tiếng nổ rền vang của pháo binh ta tại Quảng Trị không chỉ là tiếng súng tấn công, mà còn là bản hùng ca về ý chí độc lập, tự chủ của dân tộc.



