Phi công Trần Văn Ơn – Chuyến bay vượt qua hai chiến tuyến
Từng là phi công được đào tạo tại Mỹ và phục vụ trong không quân chính quyền Sài Gòn, tháng 4/1975, Trần Văn On quyết định hỗ trợ Quân Giải phóng làm chủ máy bay A-37. Ngày 28/4, ông trực tiếp tham gia Phi đội Quyết Thắng tập kích sân bay Tân Sơn Nhất, góp phần thúc đẩy ngày toàn thắng.
Chiều 28/4/1975, năm chiếc máy bay A-37 lần lượt rời đường băng sân bay Thành Sơn, Phan Rang. Trên những chiếc máy bay vốn do Mỹ chế tạo ấy là sáu phi công đang thực hiện một nhiệm vụ đặc biệt: dùng chính máy bay thu được của đối phương để tiến công sân bay Tân Sơn Nhất.
Trong đội hình mang tên Phi đội Quyết Thắng có một con người với hành trình khác hẳn những đồng đội còn lại. Ông từng được đào tạo tại Mỹ, từng phục vụ trong không quân chính quyền Sài Gòn, nhưng trong thời khắc quyết định của lịch sử lại khoác bộ quần áo bay của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Người phi công ấy là Trần Văn On.
Năm 1968, giữa lúc chiến tranh diễn ra ác liệt, Trần Văn On nhập ngũ. Sau khi học tiếng Anh và vượt qua cuộc kiểm tra sức khỏe tại sân bay Tân Sơn Nhất, ông được đưa sang Mỹ học lái máy bay trong khoảng một năm rưỡi. Trở về nước, ông trở thành phi công A-37 của quân đội Việt Nam Cộng hòa.
Đó là một hoàn cảnh nhiều giằng xé. Gia đình ông, đặc biệt bên ngoại, có truyền thống ủng hộ cách mạng. Trong khi người thân mong ông đi theo con đường khác, chiến tranh lại đưa ông vào quân đội của chính quyền Sài Gòn.
Tháng 3/1975, Quân Giải phóng tiến vào Đà Nẵng và thu được nhiều máy bay A-37 còn nguyên vẹn. Bộ Tổng Tư lệnh nhận thấy nếu nhanh chóng sử dụng được số máy bay chiến lợi phẩm này, lực lượng không quân có thể tạo nên một đòn tiến công bất ngờ trong giai đoạn quyết định của chiến dịch.
Nhưng các phi công Không quân nhân dân Việt Nam chủ yếu được đào tạo trên máy bay MiG của Liên Xô. Hệ thống điều khiển của A-37 sử dụng tiếng Anh, cách bố trí buồng lái và quy trình vận hành cũng hoàn toàn khác biệt. Muốn làm chủ loại máy bay ấy trong vài ngày là thử thách tưởng chừng không thể hoàn thành.
Tại Ban Quân quản Đà Nẵng, các cán bộ Không quân gặp một số phi công của chính quyền Sài Gòn. Trong số đó, Trần Văn On và Trần Văn Xanh được mời hỗ trợ bộ đội tiếp cận A-37.
Không phải một cuộc ra lệnh lạnh lùng, cuộc gặp bắt đầu bằng sự tôn trọng. Hai người được mời cùng ăn, cùng ở và cùng trao đổi chuyên môn với các phi công cách mạng. Chính thái độ chân thành ấy giúp xóa dần khoảng cách giữa những người từng đứng ở hai phía chiến tuyến.
Trần Văn On nhận lời.
Từ thời điểm ấy, ông không chỉ hướng dẫn cách khởi động và điều khiển A-37. Ông cùng đồng đội giải thích chức năng của hàng trăm công tắc, đồng hồ và ký hiệu tiếng Anh trong buồng lái. Các chữ tiếng Anh được dịch sang tiếng Việt, viết lên giấy rồi dán vào đúng vị trí để những phi công vốn quen với máy bay MiG có thể ghi nhớ nhanh chóng.
Một chương trình chuyển loại thông thường có thể kéo dài nhiều tháng. Trong hoàn cảnh tháng 4/1975, toàn bộ quá trình được rút xuống chỉ còn khoảng ba ngày rưỡi, gồm học lý thuyết, thực hành và bay thử.
Để hoàn thành việc đó, cần nhiều hơn kỹ thuật. Các phi công phải đặt niềm tin vào người vừa mới rời khỏi hàng ngũ đối phương. Ngược lại, Trần Văn On cũng phải tin rằng lựa chọn của mình được tôn trọng và những kiến thức ông truyền lại sẽ góp phần kết thúc chiến tranh.
Sau quá trình huấn luyện thần tốc, Trần Văn On được chọn trở thành thành viên chính thức của Phi đội Quyết Thắng. Đội hình gồm Nguyễn Thành Trung, Từ Đễ, Nguyễn Văn Lục, Hoàng Mai Vượng, Trần Văn On và Hán Văn Quảng, điều khiển năm chiếc A-37.
Chiều 28/4, phi đội nhận lệnh tấn công sân bay Tân Sơn Nhất. Trần Văn On ngồi cùng máy bay số 4 với phi công Hoàng Mai Vượng. Đây cũng là lần đầu tiên ông khoác bộ quần áo bay của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Không sử dụng liên lạc vô tuyến để giữ bí mật, toàn đội trao đổi với nhau bằng những tín hiệu đã thống nhất. Các máy bay bay thấp, giữ đội hình chặt chẽ và đi theo đường bay quen thuộc của không quân chính quyền Sài Gòn nhằm tránh bị phát hiện.
Trần Văn On và Nguyễn Thành Trung là hai người trong phi đội từng quen thuộc với bầu trời miền Nam. Kiến thức của họ về địa hình và mục tiêu có ý nghĩa đặc biệt đối với những đồng đội lần đầu tiến vào không phận Sài Gòn.
Khoảng bốn mươi phút sau khi cất cánh, năm chiếc A-37 tiếp cận Tân Sơn Nhất. Khi nhận ra những chiếc máy bay mang kiểu dáng quen thuộc, lực lượng phòng thủ sân bay không kịp phản ứng.
Phi đội lần lượt bổ nhào.
Mười tám quả bom đánh trúng khu vực tập trung máy bay, đường lăn và các mục tiêu quân sự trong sân bay. Theo tư liệu được Báo Điện tử Chính phủ công bố, trận đánh đã phá hủy 24 máy bay, làm sân bay Tân Sơn Nhất tê liệt và gây chấn động lớn đối với chính quyền Sài Gòn trong những giờ phút cuối cùng của cuộc chiến.
Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, cả năm máy bay rời mục tiêu và trở về an toàn. Đối với Trần Văn On, đó không chỉ là một chuyến bay chiến đấu. Đó còn là khoảnh khắc ông xác định rõ con đường mình đã lựa chọn.
Ông từng kể rằng khi bay vào trận đánh, điều ông mong muốn nhất là chiến tranh sớm kết thúc.
Sau ngày đất nước thống nhất, Trần Văn On tiếp tục phục vụ trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Ông bay trinh sát, tham gia nhiệm vụ bảo vệ vùng biển và các đảo Tây Nam của Tổ quốc. Đến năm 1977, ông xin ra quân, mang theo một giấy xác nhận tạm rồi trở về quê tại Tiền Giang làm nông dân.
Cuộc sống sau chiến tranh của người phi công đặc biệt ấy diễn ra lặng lẽ. Ông làm ruộng, vợ dạy học và hai người nuôi bảy người con. Do giấy tờ về quá trình phục vụ chưa đầy đủ, nhiều người tại địa phương chỉ biết ông từng là phi công của chính quyền cũ mà không biết ông đã tham gia Phi đội Quyết Thắng.
Phải đến đầu những năm 2000, Trần Văn On mới tìm lại được đồng đội. Từ Tiền Giang, ông đi tàu ra Đà Nẵng gặp phi công Hán Văn Quảng, rồi tiếp tục ra Hà Nội gặp người chỉ huy Phi đội Quyết Thắng là Nguyễn Văn Lục.
Khi ấy, ông mới biết thành tích trong trận đánh ngày 28/4/1975 đã được ghi nhận bằng Huân chương Chiến công Giải phóng hạng Nhất, nhưng vì hoàn cảnh hậu chiến, phần thưởng chưa được trao đến tay ông.
Tháng 8/2008, một buổi lễ được tổ chức tại địa phương để trao lại phần thưởng cho người cựu phi công. Sau hơn ba mươi năm sống lặng lẽ bên ruộng đồng, đóng góp của ông cuối cùng đã được xác nhận trước bà con quê nhà.
Câu chuyện của Trần Văn On là một lát cắt đặc biệt về ngày thống nhất. Đó không chỉ là câu chuyện của một trận không kích táo bạo, mà còn là câu chuyện về sự tin tưởng và hòa hợp dân tộc.
Những phi công từng học trên hai hệ thống máy bay khác nhau, từng đứng trong hai đội quân khác nhau, đã ngồi lại bên nhau, dịch từng dòng chữ trong buồng lái rồi cùng cất cánh dưới một đội hình.
Trong khoảnh khắc ấy, họ không còn là những con người đến từ hai phía. Họ cùng chung một bầu trời và một mong ước: chiến tranh chấm dứt, đất nước trở lại hòa bình.



