Bài viết

Phía Bên Kia Con Tàu Là Quê Hương

Một câu chuyện về người thanh niên Nguyễn Tất Thành trong ngày rời Bến Nhà Rồng năm 1911 để tìm con đường cứu nước. Từ một chuyến đi chưa biết điểm đến, Người đã trải qua hơn ba mươi năm bôn ba, tìm kiếm lý tưởng và trở về lãnh đạo cuộc đấu tranh giành độc lập cho dân tộc. Đây không chỉ là câu chuyện về một nhân vật lịch sử, mà còn là câu chuyện về lòng yêu nước, sự lựa chọn và lòng can đảm bước đi khi phía trước chưa có câu trả lời.

28/09/2026Phường Trảng Dài (Đoàn phường Trảng Dài)1 lượt xem0 lượt chia sẻ
Phía Bên Kia Con Tàu Là Quê Hương

PHÍA BÊN KIA CON TÀU LÀ QUÊ HƯƠNG

Một câu chuyện về hành trình tìm đường cứu nước của Nguyễn Tất Thành

Sài Gòn, ngày 5 tháng 6 năm 1911.

Bến Nhà Rồng hôm ấy vẫn đông người như mọi ngày. Tiếng bước chân vội vã trên bến cảng, tiếng hàng hóa được chuyển lên tàu, tiếng gọi nhau của những người phu khuân vác hòa cùng tiếng sóng vỗ vào mạn tàu.

Giữa đám đông ấy, có một người thanh niên đứng lặng.

Anh còn rất trẻ.

Trước mặt anh là con tàu Amiral Latouche-Tréville chuẩn bị rời bến. Sau lưng anh là mảnh đất quê hương mà anh đã từng gắn bó.

Người thanh niên ấy tên Nguyễn Tất Thành.

Một người quen nhìn anh, hỏi:

— Anh định đi thật sao?

Anh im lặng một lát rồi đáp:

— Tôi muốn đi xem nước Pháp và các nước khác. Sau khi xem họ làm như thế nào, tôi sẽ trở về giúp đồng bào mình.

Câu trả lời nghe thật giản dị.

Nhưng chẳng ai biết chuyến đi ấy sẽ đưa anh đến đâu.

Cũng chẳng ai biết phải mất bao nhiêu năm anh mới trở lại.

Tiếng còi tàu vang lên.

Nguyễn Tất Thành bước lên tàu, làm phụ bếp với tên Văn Ba.

Con tàu chầm chậm rời bến.

Anh đứng nhìn đất liền lùi dần phía sau. Thành phố nhỏ lại. Bờ sông cũng xa dần.

Có lẽ trong khoảnh khắc ấy, anh đã nghĩ đến quê nhà.

Nhưng anh không quay lại.

Bởi anh biết mình ra đi không phải để quên quê hương.

Anh ra đi vì quê hương.

---

Những ngày đầu trên hành trình không hề dễ dàng.

Nguyễn Tất Thành làm công việc phụ bếp trên tàu. Từ một người thanh niên Việt Nam, anh trở thành một người lao động giữa những vùng đất hoàn toàn xa lạ.

Rồi con tàu đưa anh đến nhiều nơi.

Anh đi qua những thành phố rộng lớn, nhìn thấy những con đường đông đúc, những tòa nhà cao và cuộc sống tưởng như rất khác với quê hương mình.

Nhưng càng đi, anh càng nhận ra một điều kỳ lạ.

Đằng sau những thành phố giàu có ấy vẫn có những người lao động nghèo.

Có những người làm việc từ sáng đến tối nhưng cuộc sống vẫn chật vật.

Có những dân tộc cũng đang sống dưới sự áp bức.

Anh bắt đầu hiểu rằng những gì Việt Nam đang chịu đựng không phải là câu chuyện duy nhất trên thế giới.

Và nếu muốn tìm một con đường cho dân tộc mình, anh phải hiểu thế giới rộng lớn bên ngoài kia.

Anh quan sát.

Anh đọc.

Anh làm việc.

Anh hỏi.

Và trên mỗi vùng đất đi qua, câu hỏi về quê hương vẫn luôn ở trong đầu người thanh niên ấy.

Làm thế nào để một dân tộc mất nước có thể tự đứng lên bằng chính đôi chân của mình?

---

Năm 1919, tại Pháp, Nguyễn Ái Quốc gửi tới Hội nghị Hòa bình Paris bản “Yêu sách của nhân dân An Nam”, trong đó đề nghị những quyền tự do và dân chủ cơ bản cho người Việt Nam.

Nhưng tiếng nói ấy không tạo ra sự thay đổi ngay lập tức.

Nếu là một người bình thường, có lẽ người ta sẽ thất vọng.

Nhưng Nguyễn Ái Quốc tiếp tục tìm kiếm.

Có những đêm ở nơi đất khách, Người ngồi bên những trang giấy, đọc và suy nghĩ về một câu hỏi đã theo mình suốt nhiều năm.

Nếu không có ai trao tự do cho dân tộc mình, thì dân tộc mình phải làm gì để tự giành lấy nó?

Rồi vào tháng 7 năm 1920, Người đọc được bản “Sơ thảo lần thứ nhất những luận cương về vấn đề dân tộc và vấn đề thuộc địa” của Lênin đăng trên báo L’Humanité.

Những trang viết ấy khiến Người đặc biệt chú ý.

Người tìm thấy ở đó một hướng đi mà mình tin có thể gắn cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc với phong trào cách mạng của những người bị áp bức trên thế giới.

Tại Đại hội Tours của Đảng Xã hội Pháp vào tháng 12 năm 1920, Người bỏ phiếu tán thành việc gia nhập Quốc tế Cộng sản và tham gia sáng lập Đảng Cộng sản Pháp.

Sau nhiều năm đi tìm, cuối cùng Người cảm thấy mình đã nhìn thấy một con đường.

Nhưng con đường ấy không hề dễ dàng.

---

Những năm sau đó là những năm tháng hoạt động không ngừng nghỉ.

Nguyễn Ái Quốc viết báo, viết sách, truyền bá tư tưởng, tổ chức lực lượng và tìm cách đưa những tư tưởng mới về với những người Việt Nam đang mong muốn thay đổi vận mệnh đất nước.

Ngày 3 tháng 2 năm 1930, Đảng Cộng sản Việt Nam được thành lập dưới sự chủ trì của Nguyễn Ái Quốc tại Cửu Long, Hương Cảng.

Nhưng lịch sử không phải lúc nào cũng mở ra bằng những ngày thắng lợi.

Có những lúc Người bị bắt.

Có những ngày tháng sống trong cảnh tù đày.

Có những khoảng thời gian phải hoạt động trong bí mật.

Con đường từng được tìm thấy không vì thế mà trở nên dễ đi hơn.

Nhưng có một thứ vẫn không thay đổi.

Đó là niềm tin rằng đất nước mình phải được tự quyết định tương lai của mình.

---

Đầu năm 1941.

Sau gần ba mươi năm xa quê, Nguyễn Ái Quốc trở về Việt Nam qua cột mốc 108 ở biên giới Việt Nam – Trung Quốc, rồi đến Pác Bó, Cao Bằng.

Lần này, Người đứng giữa núi rừng Cao Bằng.

Trước mắt vẫn là đất nước quen thuộc.

Những ngọn núi.

Những con đường.

Những con người Việt Nam.

Nhưng đất nước vẫn chưa có tự do.

Người bắt đầu cùng những người cách mạng chuẩn bị cho một thời điểm mà có lẽ họ đã chờ đợi rất lâu.

Rồi mùa thu năm 1945 đến.

Cách mạng Tháng Tám thành công.

Những ngày tháng tưởng như không thể đã trở thành hiện thực.

Và rồi, ngày 2 tháng 9 năm 1945, Quảng trường Ba Đình chật kín người.

Hàng vạn người đứng dưới nắng.

Ai cũng chờ đợi.

Trên lễ đài, Hồ Chí Minh xuất hiện.

Nếu nhìn thật xa về quá khứ, có lẽ chẳng ai nghĩ người đứng trước quảng trường ngày hôm ấy lại chính là chàng trai từng lặng lẽ bước lên con tàu ở Bến Nhà Rồng hơn ba mươi năm trước.

Người bắt đầu đọc Tuyên ngôn Độc lập.

Giọng đọc vang lên giữa quảng trường.

Một đất nước từng mất chủ quyền giờ đây tuyên bố với thế giới rằng Việt Nam là một quốc gia độc lập.

Khoảnh khắc ấy, có lẽ con tàu năm xưa đã thực sự đi đến điểm cuối của hành trình.

Nhưng điều đặc biệt là điểm cuối ấy không nằm ở một vùng đất xa lạ.

Nó nằm ngay tại nơi Người đã từng rời đi.

Quê hương.

---

Ba mươi tư năm trước, Nguyễn Tất Thành rời Bến Nhà Rồng khi chưa biết mình sẽ tìm thấy gì.

Người chỉ mang theo một câu hỏi lớn và một niềm tin chưa có hình dáng rõ ràng.

Ba mươi tư năm sau, Người đứng giữa hàng vạn đồng bào và đọc lời tuyên bố về nền độc lập của đất nước.

Nhìn lại hành trình ấy, người ta có thể nghĩ rằng Người đã đi rất xa.

Nhưng thật ra, có lẽ Người chưa bao giờ rời quê hương.

Quê hương vẫn ở trong những câu hỏi Người mang theo.

Trong những đêm đọc sách nơi đất khách.

Trong những ngày lao động vất vả.

Trong những năm tháng tù đày.

Và trong cả quyết định trở về.

Con tàu ngày ấy đưa Người rời khỏi Việt Nam.

Nhưng phía bên kia con tàu không phải là một nơi nào đó trên bản đồ.

Phía bên kia là một hành trình dài để rồi cuối cùng Người có thể trở về với chính quê hương mình — trong một ngày mà đất nước được gọi tên bằng hai chữ:

Độc lập.

Và có lẽ, đó cũng là điều đẹp nhất của một chuyến đi:

Có những người phải đi thật xa, chỉ để tìm một con đường đưa mình trở về gần hơn với quê hương.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
Phía Bên Kia Con Tàu Là Quê Hương | Câu chuyện thời hoa lửa