Cựu chiến binh

PHÍA SAU ĐÔI MẮT THIẾU TÁ: CUỘC ĐỐI ĐẦU GIỮA LÒNG NHÂN HẬU VÀ SỰ TÀN KHỐC NƠI CHIẾN TRƯỜNG BI VIỄN

Phía sau nụ cười hiền hậu của vị Thiếu tá già là cả một bầu trời ký ức dằng dặc về lằn ranh sinh tử. Bài viết lột tả chân thực thế giới nội tâm đầy giằng xé của ông Lò Ngọc May giữa "chảo lửa" miền Đông Nam Bộ và nỗi ám ảnh tàn khốc tại chiến trường Campuchia – nơi lòng nhân văn của người lính Bộ đội Cụ Hồ phải đối mặt với những thử thách nghiệt ngã nhất của chiến tranh.

Thanh Hóa17/09/2026Xã Tam Thanh (Xã Tam Thanh)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Ở một góc nhỏ yên bình của bản Phe, xã Tam Thanh, tỉnh Thanh Hóa, ông Lò Ngọc May ở tuổi 78, mang trong mình 55 năm tuổi Đảng, đang sống những ngày hưu trí lặng lẽ. Sức khỏe ông suy giảm, những bước đi không còn nhanh nhẹn bởi di chứng của bom đạn và những tháng ngày lội suối băng rừng. Gặp ông, người ta dễ bị thuyết phục bởi giọng nói trầm ấm và nụ cười hiền hậu của một ông già vùng cao. Nhưng nếu nhìn thật lâu vào đôi mắt đã mờ đục theo thời gian ấy, người ta sẽ nhận ra một thế giới khác: một thế giới của khói bom mù mịt, của lằn ranh sinh tử thắt nghẹt, và của những vết thương tâm lý chưa bao giờ thực sự liền sẹo.

Chiến tranh trong ký ức của Thiếu tá Lò Ngọc May không chỉ có màu cờ chiến thắng. Nó là một bản hùng ca bi tráng, nơi lòng nhân văn phải giằng xé dữ dội trước sự tàn bạo tột cùng của dã tâm con người.


Khát vọng vươn mình ra khỏi bản làng và nỗi sợ "bị bỏ lại"

Năm 1967, khi những tin tức về sự khốc liệt ở chiến trường miền Nam dội về bản làng, lòng chàng trai trẻ Lò Ngọc May sục sôi một thứ khát vọng nguyên sơ: đi để giữ nước. Nhưng trớ trêu thay, cái cơ thể chưa đủ cân, đủ thước của cậu thanh niên miền núi lúc ấy lại bị từ chối đến hai lần khi khám tuyển.

Đối với ông May, kỷ niệm về lần khám thứ ba không phải là niềm vui thông thường, mà là một sự giải thoát tâm lý. Ông cười, nhưng cái cười của một người đã từng đứng trước nguy cơ "bị bỏ lại" khi cả thế hệ đang tiến về phía trước. Bản lĩnh của ông đã được thử thách ngay từ những ngày chưa mặc áo lính.

Và rồi, cuộc trường chinh bắt đầu bằng cái giá của da thịt. Sáu tháng trời đi bộ ròng rã tiến vào Chiến trường B2. Đêm đi, ngày nghỉ. Có những lúc, không gian bị bóp nghẹt dưới những đoạn hầm tối tăm, chật hẹp đến mức chỉ lọt một người nghiêng vai lách qua. Nỗi sợ hãi trong bóng tối đại ngàn, sự mỏi mệt rã rời của đôi bàn chân rướm máu bỗng chốc trở nên nhỏ bé trước nỗi ám ảnh về những bến phà rực lửa bom ở Quảng Bình, Thanh Hóa. Đi trong vô định, cái chết có thể ập xuống bất cứ lúc nào từ trên đỉnh đầu, nhưng người lính trẻ ấy chỉ biết tiến lên phía trước bằng niềm tin bản năng.

Cơn ác mộng Pol Pot và sự giằng xé của lòng nhân ái

Hơn 22 năm binh nghiệp, ông May kinh qua đủ sự khốc liệt: từ giao liên Sư đoàn Vệ binh Tây Ninh, tải đạn ấp chiến lược, đến trận huyết chiến Bình Long năm 1972 và Chiến dịch Hồ Chí Minh 1975. Ông đã chứng kiến đồng đội ngã xuống ngay trước mắt, máu nhuộm đỏ màu đất đỏ miền Đông. Thế nhưng, đỉnh điểm của sự bi tráng và nỗi đau giằng xé tâm lý lại nằm ở dải biên giới Tây Nam và những ngày tháng trên đất bạn Campuchia.

Khi đối mặt với quân Ngụy Sài Gòn, lúc họ quỳ gối xin tha chết, lòng trắc ẩn của ông trỗi dậy. Ông chọn sự dung thứ, bởi ông hiểu: “Tất cả cũng do chiến tranh chứ đâu ai muốn chọn con đường chết”. Sự bao dung ấy là bản chất của một người lính chính nghĩa. Khi sang Campuchia, ông và đồng đội nhường cơm sẻ áo cho những người dân bị lùa vào trại tập trung, tìm gọi các sư thầy về lại chùa, được họ kính trọng gọi là “Quân đội nhà Phật”.

Nhưng chính tại nơi ông gieo lòng nhân hậu ấy, kẻ thù lại phản hồi bằng sự tàn bạo quỷ dữ.

Ký ức kinh hoàng nhất, thứ mà cho đến tận bây giờ vẫn hiện về trong những đêm ông giật mình tỉnh giấc, là lần phá vây giải cứu một đại đội tân binh. Trước khi rút chạy, quân Pol Pot đã mổ bụng các chiến sĩ Việt Nam, rồi gài mìn nổ ngay dưới thi thể của họ. Kẻ thù đánh trúng vào điểm yếu lớn nhất của tình đồng đội: sự thiêng liêng của nghĩa tử. Chúng biết người lính Việt Nam sẽ không bao giờ bỏ lại xác anh em.

Khoảnh khắc ông May và đồng đội đứng trước những cái xác không vẹn nguyên của cấp dưới, họ phải đưa ra một quyết định tàn nhẫn với chính cảm xúc của mình: không được lao vào ôm lấy đồng đội. Họ phải dùng dây buộc vào chân những thi thể ấy, đứng từ xa kéo cho quả mìn nổ tung, rồi mới lượm lặt từng mảnh thịt xương vương vãi đưa về tuyến sau. Đó là một sự hủy hoại ghê gớm về mặt tâm lý. Tiếng mìn nổ tung trên xác đồng đội xé toạc lòng ngực người sống. Đau lòng đến mức không thể khóc thành tiếng, một nỗi u uất đông cứng lại thành vết sẹo vĩnh viễn trong tâm khảm người Thiếu tá.

Giữa rừng già lạnh lẽo và những khoảng lặng ngày trở về

Chiến tranh khốc liệt là thế, ranh giới sống chết mong manh là thế, nhưng tâm lý người lính luôn có những sự chuyển dịch kỳ diệu. Ông nhớ những đêm tối chạm trán kẻ thù giữa rừng già lạnh lẽo, súng nổ, máu rơi. Nhưng khi vừa về lại căn cứ, họ lại vùi nỗi sợ vào những trận cười đùa, hát ca, chia nhau đọc từng lá thư nhà. Họ buộc phải quên đi cái chết vừa sượt qua vai để giữ cho mình một tâm trí tỉnh táo để ngày mai lại tiếp tục chiến đấu.

Tháng 10/1989, sau khi hoàn thành nghĩa vụ quốc tế, Thiếu tá Lò Ngọc May xuất ngũ về hưu với một cơ thể suy kiệt vì di chứng chiến tranh. Hành trang ông mang về là hàng chục tấm Huân, Huy chương cao quý, là sự biết ơn của hai dân tộc.

Giờ đây, ngồi trong ngôi nhà ở bản Phe, người lính già ấy không bao giờ lớn tiếng kể công hay than vãn về những mất mát. Những tấm huân chương được cất trang trọng như một chứng nhân của một thời hoa lửa. Nhưng mỗi khi nhìn ra khoảng sân vắng, nghe tiếng gió ngàn xào xạc, người ta biết ông lại đang trôi về những cánh rừng ẩm thấp năm xưa, nơi có những người đồng đội tuổi đôi mươi vẫn đang nằm lại, và nơi một phần linh hồn của người Thiếu tá đã gửi lại cùng xương máu của họ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn
PHÍA SAU ĐÔI MẮT THIẾU TÁ: CUỘC ĐỐI ĐẦU GIỮA LÒNG NHÂN HẬU VÀ SỰ TÀN KHỐC NƠI CHIẾN TRƯỜNG BI VIỄN | Câu chuyện thời hoa lửa