Phía sau một tượng đài – Nỗi giằng xé cả một đời của người xạ thủ bóp cò trên vai Bế Văn Đàn
Sách giáo khoa ghi danh Anh hùng Bế Văn Đàn lấy thân mình làm giá súng. Nhưng ít ai biết đến nỗi đau đớn, ám ảnh đi cùng năm tháng của cựu chiến binh Chu Văn Pù – người xạ thủ năm xưa đã phải vừa khóc, vừa nghiến răng siết cò trên đôi vai rớm máu của đồng đội.
Trong ký ức hào hùng của dân tộc Việt Nam, hình tượng Anh hùng Bế Văn Đàn lấy thân mình làm giá súng tại trận Mường Pồn năm 1953 đã trở thành một bức tượng đài bất tử. Nhưng lịch sử đôi khi giống như một bức tranh hùng vĩ mà người ta thường chỉ chú ý đến những mảng màu rực rỡ nhất, để rồi quên mất những nét vẽ lặng thầm ở phía sau.
Phía sau sự vĩ đại của Bế Văn Đàn là một con người bằng xương bằng thịt khác, một người lính đã sống sót trở về nhưng phải gánh trên vai sức nặng của ký ức suốt cả phần đời còn lại. Đó là cựu chiến binh Chu Văn Pù – người xạ thủ cầm khẩu trung liên năm ấy.
Tháng 12 năm 1953, trong chiến dịch Đông Xuân, đơn vị của Bế Văn Đàn và Chu Văn Pù nhận nhiệm vụ chốt giữ tại Mường Pồn (Điện Biên). Trận chiến diễn ra vô cùng ác liệt. Địch với hỏa lực mạnh tràn lên như bầy ong vỡ tổ. Giữa lúc ranh giới sinh tử chỉ mỏng như sợi chỉ, khẩu trung liên của Chu Văn Pù là hỏa lực mạnh nhất để cản bước quân thù. Nhưng bi kịch thay, khẩu súng không có giá đỡ, địa hình lại trống trải khiến anh không thể nào ngắm bắn chính xác.
Trong khoảnh khắc ngàn cân treo sợi tóc ấy, Bế Văn Đàn – lúc bấy giờ là chiến sĩ liên lạc vừa chạy tới – đã lao đến, cầm hai chân của khẩu súng máy đặt tọt lên đôi vai gầy guộc của mình. Anh quay lại hét lớn: "Bắn! Bắn đi kẻo giặc đến!".
Hãy thử đặt mình vào vị trí của người xạ thủ Chu Văn Pù trong giây phút đó. Trước mắt là kẻ thù đang tràn lên, trên tay là khẩu súng máy khai hỏa với sức giật liên hồi, và giá đỡ lại chính là xương thịt của người anh em thân thiết. Chu Văn Pù chần chừ. Bàn tay anh run lên bần bật. Làm sao anh có thể bóp cò khi biết chắc chắn sức giật của súng và đạn thù sẽ xé nát cơ thể bạn mình?
Thấy bạn không dám bắn, Bế Văn Đàn gắt lên đanh thép: "Kẻ thù trước mặt, mù à sao không bắn!".
Nước mắt giàn giụa hòa lẫn với khói súng và đất bụi, Chu Văn Pù cắn chặt răng đến rướm máu, nhắm mắt siết cò. Khẩu trung liên nhả đạn chát chúa. Địch ngã rạp. Nhưng cùng lúc đó, những viên đạn của kẻ thù cũng găm thẳng vào lồng ngực Bế Văn Đàn. Đôi vai của người chiến sĩ trẻ sụp xuống. Bế Văn Đàn hy sinh, đôi tay vẫn còn ghì chặt chân súng. Trận Mường Pồn giữ vững được trận địa, nhưng Chu Văn Pù vĩnh viễn mất đi người đồng đội của mình.
Chiến tranh kết thúc, Chu Văn Pù may mắn sống sót và phục viên trở về làm một lão nông bình dị tại quê hương Cao Bằng. Đất nước vinh danh Bế Văn Đàn, tên của anh được đặt cho những ngôi trường, những con đường lớn. Nhưng với người xạ thủ năm xưa, vinh quang ấy luôn đi kèm với một nỗi đau cào xé tâm can.
Những năm tháng thời bình, mỗi khi có đoàn nhà báo hay những cựu binh già đến thăm và gợi lại chuyện cũ, ông Chu Văn Pù lại khóc. Những giọt nước mắt cạn kiệt đục ngầu của tuổi xế chiều lăn dài trên gò má nhăn nheo. Dù mấy chục năm đã trôi qua, ông vẫn nói rằng đôi bàn tay mình dường như vẫn còn cảm nhận được độ rung bần bật của khẩu súng máy, và bên tai vẫn văng vẳng tiếng quát: "Bắn đi kẻo giặc đến!" của Bế Văn Đàn.
Cái giá của hòa bình không chỉ là sinh mạng của những người đã ngã xuống, mà còn là nỗi day dứt khôn nguôi của những người ở lại. Cựu chiến binh Chu Văn Pù đã sống một cuộc đời thầm lặng, mang theo mình một vết thương tâm lý không có huy chương nào xoa dịu nổi: Vết thương của một người đã dùng máu thịt của bạn mình làm điểm tựa để giành lấy sự sống cho đơn vị và non sông.
Câu chuyện của ông nhắc nhở chúng ta rằng: Tượng đài lịch sử không chỉ được xây bằng sự hy sinh của người đã khuất, mà còn được đắp bồi bằng những giọt nước mắt tri ân tột cùng của những người được quyền sống tiếp.



