Khác

Phóng sự cựu chiến binh trung đoàn 242

Tuyên Quang22/08/2026Phường Mỹ Lâm (Đoàn phường Mỹ Lâm)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

TỪ NHỮNG NGƯỜI LÍNH TRUNG ĐOÀN 242 ĐẾN ĐỒI CHÈ MỸ LÂM

Câu chuyện về những người lính rời chiến trường, mang màu xanh về với Mỹ Lâm

Có những vùng đất khi nhìn lại hôm nay, người ta chỉ thấy màu xanh trải dài đến tận chân trời.

Những đồi chè Mỹ Lâm cũng như thế.

Sớm mai, khi nắng vừa chạm xuống những búp chè còn đọng sương, cả vùng đất như được phủ một màu xanh dịu dàng. Người hái chè thoăn thoắt đôi tay. Những búp non được nâng niu, gom lại thành từng gùi. Hương chè theo gió lan qua những con đường, qua những xóm làng, qua những mái nhà đã bao thế hệ sinh sống.

Nhưng ít ai biết rằng, trước khi có những đồi chè xanh ngút mắt ấy, Mỹ Lâm từng là một vùng đất hoang sơ.

Và những người đầu tiên đặt nền móng cho màu xanh ấy lại là những người lính.

Những người lính Trung đoàn 242.


1. TỪ CHIẾN TRƯỜNG ĐẾN MỘT VÙNG ĐẤT MỚI

Năm 1958.

Miền Bắc bước vào những năm tháng khôi phục và xây dựng đất nước sau chiến tranh. Những người lính từng đi qua bom đạn, từng sống giữa những ngày tháng mà sự sống và cái chết chỉ cách nhau gang tấc, giờ đây nhận một nhiệm vụ rất khác.

Không phải hành quân.

Không phải đào công sự.

Không phải cầm súng.

Họ được điều về Mỹ Lâm, Tuyên Quang để khai hoang, phát triển sản xuất, xây dựng một vùng kinh tế mới.

Con đường đến Mỹ Lâm khi ấy chắc hẳn khác xa những con đường hôm nay.

Trước mắt những người lính không phải là những đồi chè xanh mướt, không phải những con đường bê tông, những ngôi nhà san sát hay một vùng đô thị đang từng ngày đổi thay.

Đó là một vùng đất còn hoang sơ.

Cây cối mọc um tùm.

Đất đai chưa được khai phá.

Cơ sở vật chất thiếu thốn.

Máy móc gần như không có.

Muốn có một nông trường, trước hết phải có đất.

Muốn có đất, phải tự mình khai phá.

Vậy là những người lính từng quen với khẩu súng lại cầm dao, cầm cuốc.

Họ phát cây.

Họ đánh gốc.

Họ cuốc đất.

Họ san đồi.

Từng ngày, từng ngày, bằng chính đôi bàn tay của mình.

Một cựu chiến sĩ Trung đoàn 242, cụ Hoàng Như Đức, sau này nhớ lại những ngày ấy bằng một câu rất giản dị:

“Tại chiến trường, anh em cầm súng chiến đấu bảo vệ Tổ quốc, nhưng về đây thì cầm cuốc, cầm dao đánh gốc…”

Một câu nói ngắn thôi, nhưng phía sau nó là cả một quãng đời.

Bởi chiến tranh cần lòng dũng cảm.

Nhưng xây dựng hòa bình cũng cần lòng dũng cảm.


2. CUỘC CHIẾN ĐẤU KHÔNG TIẾNG SÚNG

Những ngày đầu ở Mỹ Lâm chắc hẳn có những buổi sáng rất khác.

Tiếng kẻng gọi người dậy.

Tiếng bước chân của những người lính trên nền đất còn ẩm.

Tiếng dao phát cây vang lên giữa núi đồi.

Một nhát.

Rồi thêm một nhát.

Cây rừng đổ xuống.

Những gốc cây bị bật khỏi mặt đất.

Mồ hôi thấm đẫm lưng áo.

Bàn tay vốn từng nắm chắc khẩu súng nay chai sần vì cán cuốc.

Có những ngày làm từ sáng đến tối vẫn chưa xong việc.

Có những hôm trời mưa, đất nhão ra dưới chân.

Có những hôm nắng gắt, đất khô cứng, mỗi nhát cuốc bổ xuống đều nặng như bổ vào đá.

Nhưng những người lính vẫn làm.

Bởi họ hiểu rằng nhiệm vụ của mình đã thay đổi.

Ngày trước, họ chiến đấu để bảo vệ từng tấc đất.

Bây giờ, họ lại phải biến từng tấc đất ấy thành nơi nuôi sống con người.

Có lẽ với họ, đó cũng là một trận chiến.

Một trận chiến không có tiếng súng.

Không có bom rơi.

Không có tiếng gọi xung phong.

Chỉ có tiếng cuốc bổ xuống đất, tiếng dao phát cây và tiếng thở gấp của những con người đang đặt cả tuổi trẻ của mình vào một vùng đất mới.


3. GỐC CHÈ ĐẦU TIÊN

Rồi một ngày, những cây chè đầu tiên được đưa xuống đất Mỹ Lâm.

Không ai khi ấy có thể biết được những cây chè nhỏ bé ấy rồi sẽ đi xa đến đâu.

Có lẽ chúng chỉ là những mầm cây.

Nhỏ bé.

Mỏng manh.

Được đặt xuống những luống đất vừa được khai phá bằng mồ hôi của người lính.

Nhưng chính từ những gốc chè đầu tiên ấy, một vùng chè bắt đầu hình thành.

Năm 1958, nông trường đầu tiên do Trung đoàn 242 khai phá và phát triển vùng chè này mang tên Xí nghiệp Chè Tháng 10, về sau trở thành một phần của lịch sử phát triển chè Mỹ Lâm.

Có thể những người lính ngày ấy không nghĩ đến chuyện thương hiệu.

Không nghĩ đến xuất khẩu.

Không nghĩ đến những sản phẩm chè sẽ có mặt ở nhiều thị trường sau này.

Họ chỉ nghĩ đến nhiệm vụ trước mắt:

Khai phá đất.

Trồng cây.

Xây dựng nông trường.

Xây dựng cuộc sống.

Nhưng lịch sử đôi khi được tạo nên từ những điều giản dị như thế.

Một nhát cuốc.

Một gốc chè.

Một ngày lao động.

Một đời người.


4. NHỮNG NGƯỜI LÍNH Ở LẠI

Có một điều khiến câu chuyện về những người lính Trung đoàn 242 ở Mỹ Lâm trở nên đặc biệt.

Đó là sau khi hoàn thành nhiệm vụ, nhiều người không rời đi.

Họ ở lại.

Mảnh đất mà ban đầu họ chỉ đến để thực hiện nhiệm vụ dần trở thành quê hương.

Những người lính năm nào bắt đầu dựng nhà.

Rồi lập gia đình.

Rồi có những đứa con ra đời trên chính mảnh đất mà cha chúng từng cầm dao phát cây, cầm cuốc khai hoang.

Có những người con lớn lên giữa những đồi chè.

Buổi sáng nhìn cha mẹ đi làm.

Chiều nghe tiếng người gọi nhau ngoài nương.

Mùa chè nối tiếp mùa chè.

Năm này qua năm khác.

Những người lính ngày nào dần trở thành người dân Mỹ Lâm.

Họ không chỉ trồng chè.

Họ trồng cả cuộc đời mình xuống mảnh đất này.

Và rồi những đứa con, những người cháu của họ tiếp tục chăm sóc những đồi chè mà thế hệ trước đã gây dựng.

Một vùng đất mới cứ thế thành quê hương.

Một nhiệm vụ ngày nào cứ thế trở thành một cuộc đời.


5. CỤ PHAN VĂN PHÀN – NGƯỜI ĐI QUA HAI CUỘC CHIẾN

Trong những câu chuyện còn được lưu giữ, có câu chuyện của cụ Phan Văn Phàn.

Cụ từng tham gia kháng chiến chống Pháp trong Trung đoàn 242.

Sau chiến tranh, người lính ấy lại tiếp tục một hành trình khác: góp sức xây dựng Nông trường quốc doanh Tháng 10.

Hai chặng đường.

Một đời người.

Một lần cầm súng.

Một lần cầm cuốc.

Nhưng đều vì một điều: đất nước.

Báo Tuyên Quang từng viết rằng cuộc đời cụ Phàn là một “bản anh hùng ca về sự cống hiến”.

Có lẽ chính những con người như cụ Phàn đã làm nên ý nghĩa sâu xa nhất của câu chuyện Mỹ Lâm.

Bởi họ không chỉ chiến đấu để đất nước được độc lập.

Họ còn ở lại để xây dựng cuộc sống sau độc lập.

Nếu chiến trường là nơi họ bảo vệ Tổ quốc bằng máu xương, thì nông trường chính là nơi họ tiếp tục bảo vệ tương lai bằng mồ hôi.


6. NHỮNG GIA ĐÌNH ĐƯỢC GIEO MẦM TỪ ĐỒI CHÈ

Rồi những ngôi nhà mọc lên.

Những gia đình trẻ xuất hiện.

Những người lính năm xưa có vợ, có con.

Có những buổi tối sau một ngày lao động mệt nhoài, họ trở về căn nhà nhỏ, nghe tiếng trẻ con cười.

Ngoài kia là những đồi chè mới trồng.

Trong căn nhà là một gia đình mới.

Có lẽ đó chính là phần thưởng lớn nhất sau những năm tháng gian khổ.

Không phải tiền bạc.

Không phải danh vọng.

Mà là cảm giác mình đã thật sự có một quê hương.

Những người lính từng đi qua chiến tranh giờ đây được nghe tiếng con gọi cha.

Được nhìn cây chè mình trồng lớn lên.

Được nhìn nông trường từng ngày thay đổi.

Được nhìn vùng đất mà ngày đầu chỉ toàn cây cỏ nay có đường đi, có nhà cửa, có ruộng nương, có những đồi chè nối tiếp nhau.

Họ đã biến một nơi để làm nhiệm vụ thành nơi để sống.

Và biến một vùng đất xa lạ thành quê hương.


7. GẦN BẢY THẬP KỶ SAU…

Gần bảy thập kỷ đã đi qua kể từ những ngày đầu ấy.

Những người lính năm xưa giờ phần lớn đã trở thành những ông, những cụ.

Nhiều người đã đi xa.

Những người còn lại cũng đã mái tóc bạc trắng.

Nhưng những đồi chè vẫn còn đó.

Mỗi mùa xuân, những búp chè mới lại nhú lên.

Mỗi mùa thu, những đồi chè lại xanh thêm một màu.

Vùng chè Mỹ Lâm ngày nay đã trở thành một thương hiệu được gìn giữ và phát triển qua nhiều thế hệ. Những cây chè đầu tiên do các chiến sĩ Trung đoàn 242 đặt xuống năm 1958 đã trở thành nền móng cho một vùng chè rộng lớn hôm nay.

Và có lẽ, mỗi khi một người dân Mỹ Lâm nâng chén trà lên, phía sau vị chát nhẹ, vị thơm và hậu ngọt của trà không chỉ có đất trời.

Có cả mồ hôi của những người đi trước.

Có những ngày tháng gian khổ.

Có tuổi trẻ của những người lính.

Có những bàn tay từng cầm súng.

Có những bàn tay từng chai sần vì cuốc đất.

Và có cả tình yêu mà họ đã gửi lại nơi này.


8. NẾU NHỮNG GỐC CHÈ CÓ THỂ KỂ CHUYỆN…

Có lẽ những gốc chè già ở Mỹ Lâm là những nhân chứng lặng lẽ nhất.

Chúng đã đứng đó qua bao mùa mưa nắng.

Đã nhìn những người lính năm xưa từ lúc còn trẻ đến khi tóc bạc.

Đã nhìn những căn nhà đầu tiên mọc lên.

Nhìn những đứa trẻ sinh ra, lớn lên rồi lại tiếp tục làm chè.

Nhìn những con đường ngày càng rộng.

Nhìn Mỹ Lâm từng bước đổi thay.

Nếu những gốc chè ấy có thể kể chuyện, có lẽ chúng sẽ kể về một thế hệ người lính đã đến đây vào năm 1958.

Họ đến khi nơi này còn hoang sơ.

Họ không mang theo nhiều thứ.

Chỉ có hành trang của người lính, sức trẻ, kỷ luật và một niềm tin rất lớn vào ngày mai.

Họ phát cây.

Họ cuốc đất.

Họ trồng chè.

Rồi họ ở lại.

Một số người lập gia đình.

Một số người gửi cả cuộc đời mình cho vùng đất này.

Và từ đôi bàn tay của họ, màu xanh đã bắt đầu.


9. MÀU XANH CÒN LẠI

Hôm nay, nếu đứng trên một ngọn đồi nhìn xuống Mỹ Lâm, rất khó hình dung nơi đây từng là một vùng đất hoang sơ mà những người lính phải tự tay khai phá.

Những đồi chè xanh ngát trải dài.

Những con đường chạy qua các khu dân cư.

Những mái nhà nằm giữa màu xanh.

Một Mỹ Lâm đang đổi thay từng ngày.

Nhưng giữa tất cả những đổi thay ấy, vẫn có một thứ không nên bị lãng quên:

Câu chuyện về những người lính Trung đoàn 242.

Họ đã đi qua chiến tranh.

Rồi đi qua những năm tháng khai hoang.

Họ đã đổi khẩu súng lấy chiếc cuốc.

Đổi chiến hào lấy nương chè.

Đổi những tháng ngày trận mạc lấy những buổi sáng bình yên.

Và bằng chính đôi bàn tay của mình, họ đã viết tiếp một chương khác của cuộc đời:

Chương của hòa bình và xây dựng.

Có những người lính trở về sau chiến tranh bằng những tấm huân chương.

Còn những người lính Trung đoàn 242 ở Mỹ Lâm trở về với một thứ khác:

những đồi chè.

Và có lẽ, đó cũng là một cách rất đẹp để người lính trả lời cho câu hỏi:

Sau chiến tranh, chúng ta sẽ làm gì?

Họ đã trả lời bằng hành động.

Chúng ta xây dựng.

Xây dựng đất.

Xây dựng nông trường.

Xây dựng gia đình.

Xây dựng quê hương.

Để hôm nay, giữa màu xanh của những đồi chè Mỹ Lâm, người ta vẫn có thể tìm thấy dấu chân của một thế hệ.

Một thế hệ đã dành tuổi trẻ cho Tổ quốc.

Và khi Tổ quốc bước vào những ngày hòa bình, họ lại dành phần đời còn lại để làm cho quê hương xanh hơn.

Từ những bàn tay cầm súng đến những bàn tay gieo mầm.

Từ chiến trường đến nông trường.

Từ người lính đến người dân.

Và từ những gốc chè đầu tiên năm 1958, một câu chuyện về đất, về người và về tình yêu quê hương vẫn tiếp tục xanh mãi trên đất Mỹ Lâm.

Nguồn: Sưu tầm.

Video / Phóng sự

Nguồn tham khảoXem video gốc tại: https://www.youtube.com/watch?v=YIzPc5pQ9FU
Bài viết do Ban Biên tập Đề án tổng hợp, biên soạn từ nguồn công khai, phục vụ mục đích giáo dục — tri ân phi lợi nhuận.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn