PHONG TRÀO CẦN VƯƠNG – NGỌN CỜ CỨU NƯỚC CUỐI THẾ KỶ XIX
Nội dung lịch sử
Lịch sử dân tộc Việt Nam là lịch sử của lòng yêu nước, ý chí quật cường và khát vọng độc lập. Khi thực dân Pháp từng bước xâm lược nước ta vào cuối thế kỷ XIX, nhiều phong trào đấu tranh đã liên tiếp nổ ra nhằm bảo vệ chủ quyền dân tộc. Trong đó, Phong trào Cần Vương là phong trào yêu nước tiêu biểu, quy tụ đông đảo văn thân, sĩ phu và nhân dân đứng lên chống thực dân Pháp dưới ngọn cờ "phò vua cứu nước". Mặc dù cuối cùng không giành được thắng lợi, phong trào đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử đấu tranh chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam.
Sau khi đánh chiếm Nam Kỳ và mở rộng chiến tranh ra Bắc Kỳ, thực dân Pháp từng bước áp đặt ách thống trị trên toàn lãnh thổ Việt Nam. Triều đình nhà Nguyễn ngày càng suy yếu và liên tiếp ký các hiệp ước nhượng bộ, trong đó có Hiệp ước Harmand (1883) và Hiệp ước Patenôtre (1884), thừa nhận sự bảo hộ của Pháp đối với Việt Nam. Điều này làm dấy lên sự bất bình trong đông đảo nhân dân, đặc biệt là tầng lớp văn thân, sĩ phu yêu nước.
Trong triều đình Huế lúc bấy giờ, Tôn Thất Thuyết là người kiên quyết chủ trương chống Pháp. Ông bí mật xây dựng lực lượng, tích trữ vũ khí và chuẩn bị kế hoạch phản công nhằm giành lại chủ quyền đất nước.
Đêm mùng 4 rạng sáng ngày 5 tháng 7 năm 1885, Tôn Thất Thuyết chỉ huy quân triều đình tiến công quân Pháp tại Kinh thành Huế. Do lực lượng chênh lệch, cuộc phản công không thành công. Ông đưa vua Hàm Nghi rời khỏi kinh thành, lên căn cứ Tân Sở (Quảng Trị).
Ngày 13 tháng 7 năm 1885, nhân danh vua Hàm Nghi, Tôn Thất Thuyết ban hành Chiếu Cần Vương, kêu gọi toàn thể nhân dân, văn thân và sĩ phu cả nước đứng lên giúp vua đánh đuổi thực dân Pháp, khôi phục nền độc lập. Hai chữ "Cần Vương" có nghĩa là giúp vua, nhưng sâu xa hơn là khơi dậy tinh thần yêu nước, bảo vệ quốc gia trước sự xâm lược của ngoại bang.
Sau khi Chiếu Cần Vương được ban bố, phong trào nhanh chóng lan rộng khắp cả nước, đặc biệt ở Trung Kỳ và Bắc Kỳ. Hàng trăm cuộc khởi nghĩa lớn nhỏ liên tiếp nổ ra. Đông đảo sĩ phu, nông dân, hào trưởng và nhân dân các địa phương đã tự nguyện tham gia nghĩa quân, quyết tâm chống thực dân Pháp.
Nhiều lãnh tụ yêu nước tiêu biểu đã xuất hiện trong phong trào như Phan Đình Phùng, Cao Thắng, Nguyễn Thiện Thuật, Tống Duy Tân, Đinh Công Tráng và nhiều sĩ phu yêu nước khác. Mỗi địa phương đều hình thành những căn cứ kháng chiến kiên cường, tạo nên mạng lưới đấu tranh rộng khắp.
Tiêu biểu nhất là Khởi nghĩa Hương Khê (1885–1896) do Phan Đình Phùng và Cao Thắng lãnh đạo. Đây là cuộc khởi nghĩa có quy mô lớn nhất, tổ chức chặt chẽ nhất và kéo dài lâu nhất trong phong trào Cần Vương. Nghĩa quân xây dựng căn cứ ở vùng rừng núi Hà Tĩnh, Nghệ An, Quảng Bình và Thanh Hóa; tổ chức luyện quân, chế tạo vũ khí, xây dựng hệ thống phòng thủ kiên cố và nhiều lần đánh bại các cuộc càn quét của quân Pháp.
Một điểm nổi bật của phong trào Cần Vương là tinh thần hy sinh vì độc lập dân tộc. Nhiều nghĩa sĩ chấp nhận từ bỏ cuộc sống bình yên để lên đường cứu nước. Khi bị bắt, họ vẫn giữ vững khí tiết, không đầu hàng, không phản bội đồng đội. Những tấm gương trung nghĩa ấy đã trở thành biểu tượng sáng ngời của lòng yêu nước trong lịch sử dân tộc.
Tuy nhiên, phong trào Cần Vương cũng gặp nhiều khó khăn. Lực lượng nghĩa quân phân tán, hoạt động chủ yếu theo từng địa phương, thiếu sự chỉ huy thống nhất trên phạm vi cả nước. Vũ khí còn thô sơ trong khi thực dân Pháp có ưu thế vượt trội về quân sự, tài chính và phương tiện chiến tranh. Sau khi vua Hàm Nghi bị bắt và bị đày sang Algérie năm 1888, phong trào vẫn tiếp tục nhưng dần mất đi biểu tượng đoàn kết ban đầu.
Đến năm 1896, sau khi Khởi nghĩa Hương Khê thất bại, phong trào Cần Vương cơ bản chấm dứt. Mặc dù không đạt được mục tiêu đánh đuổi thực dân Pháp, phong trào đã thể hiện tinh thần yêu nước mạnh mẽ của nhân dân Việt Nam, chứng minh rằng dân tộc Việt Nam không bao giờ khuất phục trước ách thống trị của ngoại bang.
Phong trào Cần Vương còn có ý nghĩa to lớn trong việc hun đúc truyền thống yêu nước và tạo tiền đề cho các phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX như phong trào Đông Du của Phan Bội Châu, phong trào Duy Tân của Phan Châu Trinh và nhiều xu hướng cứu nước mới sau này. Những bài học về lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết và ý chí đấu tranh của phong trào vẫn còn nguyên giá trị trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay.
Ngày nay, nhiều di tích gắn với phong trào Cần Vương được bảo tồn và trở thành địa chỉ đỏ giáo dục truyền thống. Tên tuổi của các lãnh tụ nghĩa quân được đặt cho nhiều trường học, đường phố và công trình văn hóa trên cả nước. Những giá trị lịch sử của phong trào tiếp tục được nghiên cứu, tuyên truyền nhằm bồi dưỡng lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc và ý thức trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với sự nghiệp xây dựng, bảo vệ Tổ quốc Việt Nam.
Ý nghĩa giáo dục
Giáo dục lòng yêu nước và tinh thần bất khuất chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam.
Bồi dưỡng truyền thống đoàn kết, sẵn sàng hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc.
Khơi dậy ý thức trách nhiệm của thế hệ trẻ đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ đất nước.
Giáo dục đạo lý "Uống nước nhớ nguồn", tri ân các anh hùng, nghĩa sĩ đã cống hiến vì dân tộc.
Khẳng định vai trò của văn thân, sĩ phu và nhân dân trong các phong trào yêu nước cuối thế kỷ XIX.
Góp phần bồi dưỡng niềm tự hào về truyền thống đấu tranh kiên cường của dân tộc Việt Nam.
Nguồn tham khảo
Đại Nam thực lục.
Lịch sử Việt Nam.
Viện Sử học.
Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.
Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch.
Văn kiện và tài liệu nghiên cứu về Phong trào Cần Vương, các cuộc khởi nghĩa Ba Đình, Bãi Sậy và Hương Khê.



