Bài viết

Phong Trào Kháng Chiến Chống Thực Dân Pháp tại Huyện Càng Long (Cuối Thế kỷ XIX – 1930) (2)

Vĩnh Long20/11/2025ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH XÃ CÀNG LONG (ĐOÀN TNCS HỒ CHÍ MINH XÃ CÀNG LONG)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

I. Bối Cảnh Lịch Sử và Tinh Thần Kháng Chiến Sơ Khai (Cuối thế kỷ XIX)

Cuối thế kỷ XIX, khi thực dân Pháp bắt đầu cuộc xâm lược vũ trang vào Nam Kỳ, vùng đất Càng Long, vốn là một xã hội nông nghiệp yên bình, đã nhanh chóng bị cuốn vào vòng xoáy của lịch sử. Sự áp đặt của một trật tự ngoại lai đã làm đảo lộn đời sống truyền thống, nhưng cũng chính từ đó, đã hun đúc nên một tinh thần kháng chiến bất khuất. Những người nông dân vốn chỉ quen với ruộng đồng đã trở thành những nghĩa sĩ, các sĩ phu yêu nước đứng lên tập hợp lực lượng, biến Càng Long thành một trong những mặt trận đầu tiên, đặt nền móng cho truyền thống đấu tranh kiên cường của các thế hệ sau này.Cuộc xâm lược của thực dân Pháp diễn ra một cách có hệ thống. Năm 1858, liên quân Pháp - Tây Ban Nha do Phó Đô đốc Rigault de Genouilly chỉ huy đã nổ súng tấn công Đà Nẵng, mở đầu cho quá trình thôn tính Việt Nam. Sau khi gặp khó khăn, chúng chuyển hướng vào Gia Định năm 1859. Trước sức mạnh quân sự của địch, ngày 5 tháng 6 năm 1862, triều đình nhà Nguyễn do Khâm sai đại thần Phan Thanh Giản đại diện đã buộc phải ký Hòa ước Nhâm Tuất, chính thức nhượng ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ (Biên Hòa, Gia Định, Định Tường) cho Pháp. Không dừng lại ở đó, ngày 20 tháng 6 năm 1867, Chuẩn đô đốc De la Grandière tiếp tục đưa quân uy hiếp và chiếm nốt ba tỉnh miền Tây. Trước tình thế không thể cứu vãn, Phan Thanh Giản đã giao thành Vĩnh Long rồi uống thuốc độc tự vẫn. Một ngày sau, ngày 21 tháng 6 năm 1867, quân Pháp đổ bộ chiếm đóng Phủ Lạc Hóa, hoàn tất quá trình xâm chiếm toàn bộ Nam Kỳ.Trước hành động xâm lược trắng trợn, nhân dân Càng Long không hề khuất phục. Ngay từ những ngày đầu, các sĩ phu yêu nước đã cùng đồng bào tự tổ chức thành các đội nghĩa quân, hưởng ứng mạnh mẽ các phong trào kháng chiến lớn do Trương Công Định, Thủ Khoa Huân, Thiên Hộ Dương lãnh đạo, đồng thời được cổ vũ bởi các cuộc nổi dậy của Phan Tôn, Phan Liêm và chịu ảnh hưởng từ các cuộc khởi nghĩa của Phó Mai, Ngãi Long, Thông Hòa ở các vùng lân cận. Mặc dù đây là những cuộc đấu tranh mang tính tự phát, thiếu sự liên kết và vũ khí thô sơ, chúng đã thể hiện một cách sâu sắc lòng yêu nước và ý chí bảo vệ quê hương, hòa chung vào khí thế chống ngoại xâm trên khắp cả nước.Cuộc Khởi Nghĩa của Đốc Binh Lê Công Cẩn và Trận Cầu Vong Lịch SửNăm 1870, khi thực dân Pháp thiết lập tỉnh Trà Vinh, phong trào kháng chiến tại Càng Long bước vào một giai đoạn mới, quyết liệt hơn, tiêu biểu là cuộc khởi nghĩa do Đốc binh Lê Công Cẩn lãnh đạo. Với khẩu hiệu mộc mạc nhưng đầy sức nặng: "Phải đánh quân Tây. Để nó chiếm ta mất hết ruộng đất!", cuộc khởi nghĩa đã khơi dậy lòng căm thù giặc và ý thức bảo vệ tư liệu sản xuất cốt yếu của người nông dân. Hàng ngàn trai tráng từ các địa phương như An Trường, Tân An, Huyền Hội, Mỹ Cẩm, Bình Phú, và Phương Thạnh đã hăng hái gia nhập nghĩa quân, trong đó có cả Trương Công Nghi, con trai út của Anh hùng dân tộc Trương Công Định.Đỉnh cao của cuộc khởi nghĩa là trận Cầu Vong ngày 23 tháng 2 năm 1872, một chiến công vang dội thể hiện tài năng quân sự và lòng dũng cảm phi thường của nghĩa quân.• Giai đoạn chuẩn bị: Nhận thấy sự thua kém về vũ khí, tháng 11 năm 1871, nghĩa quân đã tổ chức một cuộc tấn công chớp nhoáng vào đồn Vũng Linh, tiêu diệt chủ quận Hồ Thiện Thức và thu về hơn 10 khẩu súng Tây cùng nhiều đạn dược, tăng cường đáng kể sức mạnh chiến đấu.• Kế hoạch nghi binh: Trước các cuộc càn quét và dụ hàng của địch, ban chỉ huy nghĩa quân đã vạch ra một kế hoạch "trá hàng" đầy mưu lược. Họ hẹn Chánh tham biện Vĩnh Long là Xalixétti (Salicetti) đến một địa điểm để "đầu thú", nhưng thực chất là để dụ y và đội quân hộ tống vào một trận địa phục kích đã được chuẩn bị kỹ lưỡng.• Diễn biến trận đánh: Sáng ngày 23 tháng 2 năm 1872, trong khi một số người già và phụ nữ được bố trí ở điểm hẹn để đánh lừa địch, toàn bộ lực lượng nghĩa quân do Nguyễn Giao chỉ huy đã ém mình từ ngã ba An Nhơn đến Cầu Vong. Một đội quyết tử do chính Đốc binh Lê Công Cẩn chỉ huy, cùng ba người giỏi võ nghệ là ông Hổ, ông Điều, và ông Vàng, phục kích ngay tại địa điểm then chốt. Khoảng 10 giờ sáng, khi Xalixétti cùng tên tay sai Tôn Thọ Tường và đoàn quân hộ tống đến Cầu Vong, vừa xuống ngựa, Lê Công Cẩn cùng các quyết tử quân đã bất ngờ xông ra tấn công. Cùng lúc, toàn bộ đội hình phục kích đồng loạt xung trận.• Kết quả và ý nghĩa: Trận đánh kết thúc với thắng lợi hoàn toàn thuộc về nghĩa quân. Tên Chánh tham biện Xalixétti đã bị tiêu diệt tại trận. Tuy nhiên, về phía ta, Đốc binh Lê Công Cẩn và Trương Công Nghi cùng một số nghĩa sĩ đã anh dũng hy sinh. Trong một hành động thể hiện sự căm phẫn tột độ và ý chí thách thức quân thù, nghĩa quân đã chặt đầu Xalixétti bêu lên cây quéo cạnh đầu cầu Mỹ Huê để tế chủ tướng và các chiến sĩ đã ngã xuống. Chiến thắng Cầu Vong là một đòn giáng mạnh vào uy thế của quân xâm lược, "làm cho bọn thực dân Pháp ở Nam Kỳ và cả ở chính quốc khiếp sợ".Sau thất bại cay đắng, thực dân Pháp đã tiến hành một cuộc trả thù vô cùng tàn bạo do tên tay sai khét tiếng Trần Bá Lộc và kẻ phản bội Đội trưởng Huỳnh Văn Tấn (vốn là nghĩa quân của Trương Định) cầm đầu. Chúng thực hiện các cuộc thảm sát đẫm máu, giết hại 500 người ở An Nhơn và 300 người ở Bình Phú không phân biệt dân thường hay nghĩa quân. Dù bị tổn thất nặng nề, binh sĩ nghĩa quân đã tôn Nguyễn Giao làm chủ tướng, tiếp tục chỉ huy cuộc khởi nghĩa. Sau nhiều trận giao chiến ác liệt, Nguyễn Giao hy sinh vào ngày 10-5-1873, nghĩa quân phải rút lui vào những vùng địa hình hiểm trở, được nhân dân và các sư sãi trong chùa che chở, đùm bọc. Con rạch nơi nghĩa quân ẩn náu an toàn sau này được người dân đặt tên là rạch Bần Tăng để ghi nhớ công ơn của các nhà sư.Dù cuối cùng bị dập tắt, cuộc kháng chiến vũ trang cuối thế kỷ XIX đã thắp lên ngọn lửa yêu nước và ý chí bất khuất trong lòng người dân Càng Long. Tinh thần ấy vẫn âm ỉ cháy, chờ đợi một thời cơ mới để bùng lên thành các phong trào đấu tranh dưới một hình thức khác, tinh vi và có tổ chức hơn.II. Chính Sách Cai Trị của Thực Dân và Sự Phân Hóa Xã Hội Sâu SắcSau khi dập tắt các cuộc khởi nghĩa vũ trang, thực dân Pháp nhanh chóng thiết lập một bộ máy cai trị hà khắc tại Càng Long. Mục tiêu của chúng không gì khác ngoài việc củng cố quyền lực thống trị và tối đa hóa việc vơ vét, bóc lột tài nguyên và sức lao động của người dân bản xứ. Những chính sách được khoác lên mình mỹ từ "khai hóa" về kinh tế, văn hóa thực chất chỉ là những công cụ tinh vi để phục vụ cho mục đích cướp bóc thuộc địa.Để kiểm soát chặt chẽ đến tận cấp cơ sở, Pháp áp đặt một hệ thống hành chính thuộc địa từ tỉnh xuống quận, tổng, xã. Ở cấp xã, chúng duy trì Hội đồng hương chức (Hội tề) nhưng biến nó thành công cụ tay sai đắc lực.
Chức VịChức Năng Chính
1. Hương cảĐứng đầu làng, chủ tọa các buổi họp, giữ văn thư của làng.
2. Hương chủPhụ tá và thay thế Hương cả khi vắng mặt, kiểm soát công việc làng.
3. Hương sưCố vấn, giải thích luật lệ cho dân làng.
4. Hương trưởngHợp tác kiểm soát các hương chức khác, giữ ngân sách làng.
5. Hương chánhHòa giải các tranh chấp nhỏ trong dân làng.
6. Hương giáoPhụ trách văn hóa, giáo dục và làm thư ký cho Hội đồng.
7. Hương quảnĐứng đầu lực lượng cảnh sát hành chính và tư pháp của làng.
8. Hương bộGiữ sổ sách, kế toán, bảo quản công thư và tài sản của làng.
9. Hương thânTrung gian giữa quyền tư pháp và hội tề.
10. Xã trưởngTrung gian giữa chính quyền và làng, giữ ấn tín, thu thuế.
11. Hương hàoDuy trì trật tự an ninh, thi hành quyết định của cấp trên và hội tề.
Trong khuôn khổ cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất, Càng Long đã có những thay đổi về hạ tầng và kinh tế, nhưng tất cả đều nhằm phục vụ lợi ích của Pháp:• Giao thông: Các tuyến đường bộ quan trọng như Quốc lộ 53 (trước là Liên tỉnh lộ 7) và Liên tỉnh lộ 3 được xây dựng, các kênh đào như Luro, Kênh Ven Turini (Trà Ếch), và An Trường được nạo vét. Mục đích kép của hệ thống này là vừa để cơ động quân đội đàn áp các cuộc nổi dậy, vừa để vận chuyển lúa gạo và tài nguyên vơ vét được một cách hiệu quả.• Kinh tế: Sản lượng lúa gạo tăng mạnh, kéo theo sự hình thành các tụ điểm thu mua, giao thương sầm uất như ở An Trường. Tuy nhiên, toàn bộ lợi nhuận đều chảy vào túi của tư bản Pháp và địa chủ tay sai.• Giáo dục và Y tế: Hệ thống trường học được mở ra một cách hạn chế, chủ yếu nhằm đào tạo một lớp công chức thừa hành, phục vụ cho bộ máy cai trị. Y tế vô cùng thiếu thốn, toàn quận chỉ có một bệnh xá nhỏ và một nhà hộ sinh, không đủ đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe cơ bản của người dân.Dưới hai tầng áp bức của thực dân và phong kiến, xã hội Càng Long bị phân hóa sâu sắc, đẩy người nông dân vào cảnh cùng cực:• Bất bình đẳng ruộng đất: Một giai cấp địa chủ chiếm thiểu số (chỉ 2,5% dân số) nhưng lại chiếm hữu tới 95% đất đai, trong khi đại đa số nông dân (97,5% dân số) chỉ sở hữu vỏn vẹn 5% ruộng đất, phần lớn phải đi làm tá điền.• Thuế khóa và phu dịch: Người dân phải oằn mình gánh chịu vô số thứ thuế vô lý như thuế thân, thuế muối... và các nghĩa vụ lao dịch nặng nề (đi phu). Nghiệt ngã nhất là "thuế máu", khi hàng ngàn thanh niên bị bắt đi lính làm bia đỡ đạn cho Pháp.• Sự bóc lột của địa chủ: Tá điền phải nộp tô lúa cực cao (4-5 giạ/công), thường xuyên phải làm không công cho chủ. Họ bị đối xử hà khắc, phi nhân tính, mất hết nhân phẩm. Câu chuyện về hai vợ chồng phải mặc chung một chiếc quần là minh chứng đau xót cho sự bần cùng hóa của người nông dân.Sự áp bức đến tột cùng đã làm bùng lên những hành động phản kháng tự phát, thể hiện sự phẫn uất không thể kìm nén của người nông dân. Ba vụ việc tiêu biểu đã gây tiếng vang lớn, cảnh báo tầng lớp cường hào ác bá:• Ông Ba Dữ ở Huyền Hội, vì quá căm phẫn, đã dùng ghế đẩu đập đầu địa chủ Lâm Quang Khương rồi bỏ trốn biệt xứ.• Ông Nguyễn Văn Nhơn ở Bình Phú, sau khi bị địa chủ Nguyễn Tài Năng cướp không ruộng đất và bị tòa án xử thua, đã uất ức dùng dao đâm chết tên địa chủ ngay tại tòa.• Ông Hai Miêng (Huỳnh Văn Miêng) đã có hành động trừng trị Lâm Thị Sáng để phản đối tục kỵ húy quá quắt của gia đình địa chủ họ Lâm. Điều trớ trêu là Hai Miêng chính là con trai của Đội Tấn, một tên tay sai đắc lực của Pháp, và còn là con nuôi của Tổng thống Pháp. Chính bối cảnh đặc biệt này đã tạo cho ông sự táo tợn để thách thức cả một thế lực cường hào, biến vụ việc thành một câu chuyện vừa bi hài vừa thể hiện sâu sắc sự phản kháng trong lòng xã hội.Sự bóc lột tàn bạo của thực dân và chế độ phong kiến tay sai đã khiến mâu thuẫn giai cấp và mâu thuẫn dân tộc tại Càng Long trở nên vô cùng gay gắt. Chính sự cùng cực này đã tạo ra một động lực mạnh mẽ, chuẩn bị cho sự ra đời của các phong trào đấu tranh có tổ chức, có đường lối trong giai đoạn tiếp theo.III. Sự Trỗi Dậy của các Phong Trào Yêu Nước và Cách Mạng (Đầu thế kỷ XX - 1930)Đầu thế kỷ XX, những biến động lớn trên thế giới như Cách mạng Tân Hợi ở Trung Quốc (1911) và đặc biệt là Cách mạng Tháng Mười Nga thành công (1917) đã thổi một luồng sinh khí mới vào phong trào yêu nước Việt Nam. Tại Càng Long, những ảnh hưởng này đã góp phần chuyển hóa các cuộc đấu tranh từ tự phát, đơn lẻ sang có định hướng tư tưởng và tổ chức rõ ràng hơn. Lòng yêu nước truyền thống bắt đầu kết hợp với những trào lưu cách mạng tiến bộ của thời đại.Trong giai đoạn này, Càng Long đã chịu ảnh hưởng của nhiều phong trào yêu nước trên cả nước, đánh dấu sự trỗi dậy của một thế hệ trí thức và thanh niên yêu nước mới:• Phong trào Duy Tân và Đông Du: Tư tưởng cải cách của Phan Chu Trinh và con đường cứu nước của Phan Bội Châu đã có sức lan tỏa mạnh mẽ. Nhiều thanh niên Càng Long như Nguyễn Thành Phương, Trương Gia Mô đã hưởng ứng phong trào "Đông du cầu học", tìm đường sang Nhật Bản với hy vọng học hỏi văn minh phương Tây để về cứu nước.• Thiên địa hội (1911): Tổ chức này đã tập hợp được đông đảo quần chúng thuộc nhiều thành phần và dân tộc (Kinh, Khmer, Hoa). Hoạt động của hội chủ yếu nhắm vào việc chống lại cường hào ác bá, lấy của người giàu chia cho người nghèo và đặc biệt là vận động thành công phong trào chống đi lính cho Pháp trong Thế chiến thứ nhất.• Ảnh hưởng của Nguyễn An Ninh (1924): Thông qua tờ báo La Cloche Fêlée (Chuông rè) và tổ chức Thanh niên Cao vọng đảng, tư tưởng yêu nước, dân chủ của nhà trí thức Nguyễn An Ninh đã được truyền bá rộng rãi trong giới học sinh, thầy giáo và công chức ở Càng Long.• Các phong trào quần chúng (1925-1926): Hòa chung không khí cả nước, nhân dân Càng Long sôi nổi tham gia các cuộc vận động đòi thực dân Pháp thả nhà yêu nước Phan Bội Châu và tổ chức các lễ truy điệu trọng thể cho nhà chí sĩ Phan Chu Trinh, thể hiện tinh thần đoàn kết và lòng ngưỡng mộ đối với các bậc tiền bối.Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên và Bước Ngoặt Lịch SửSự kiện có ý nghĩa quyết định, tạo ra bước ngoặt cho phong trào cách mạng ở Càng Long là sự ra đời và hoạt động của Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên.• Thành lập: Tháng 3 năm 1927, dưới sự chỉ đạo của Kỳ bộ Nam Kỳ, chi bộ Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên đầu tiên đã được thành lập tại An Trường. Người sáng lập là đồng chí Đỗ Đình Thọ. Chi bộ gồm các hội viên nòng cốt: Mai Đăng Khóa, Nguyễn Văn Lẹ, Dương Háo Học, Lê Quang Lộc, Đoàn Văn Quý, Nguyễn Kim Tiền, Trần Thành Mậu, Nguyễn Phát Đạt, Nguyễn Thành Thi. Đồng chí Nguyễn Phát Đạt làm Bí thư chi bộ đầu tiên, sau đó là đồng chí Mai Đăng Khóa.• Phương thức hoạt động: Các hội viên đã thực hiện chủ trương "vô sản hóa", thâm nhập sâu vào đời sống của nông dân, cùng ăn, cùng ở, cùng làm với những người tá điền. Qua đó, họ vừa rèn luyện bản thân, vừa thấu hiểu nỗi thống khổ của quần chúng, từ đó tiến hành tuyên truyền, giác ngộ và xây dựng cơ sở cách mạng một cách hiệu quả.• Nội dung tuyên truyền: Nội dung tuyên truyền kết hợp nhuần nhuyễn giữa lý luận cách mạng được học từ các lớp huấn luyện ở Quảng Châu với thực tế đời sống cơ cực tại địa phương. Họ vạch trần tội ác của đế quốc và phong kiến, chỉ ra con đường đấu tranh để tự giải phóng.• Kết quả phát triển: Với phương pháp gần gũi và nội dung thiết thực, Hội đã nhanh chóng giành được sự tin yêu và che chở của nhân dân. Từ một chi bộ ban đầu ở An Trường, tổ chức đã phát triển mạnh mẽ, lan rộng ra các xã lân cận như Tân An, Mỹ Cẩm, Bình Phú... Uy tín của cách mạng ngày càng được nâng cao trong quần chúng.Tinh thần và nội dung tuyên truyền của Hội được thể hiện rõ nét qua bài thơ "Kêu gọi thanh niên" của hội viên Mai Đăng Khóa, một lời hịch nồng nàn, thôi thúc thế hệ trẻ đứng lên giành lại độc lập cho dân tộc:“Cất tiếng kêu bớ đoàn thanh niên! Hãy thức tỉnh mới gọi anh hùng. Chớ có để loại Tây bang lẫy lừng oai danh. Đây anh hùng, kia hào kiệt, đó nhân tài, Sao lại để loài ngựa trâu chúng khắc sai. Làm trai phải nên gan mật, Không thèm làm tôi cho lũ dã man. Nước non bị chúng lấy ngang, Tổ tiên bị chúng xới tan, Cớ sao không chịu anh hùng tập luyện Khôi phục giang san đất Nam Việt anh hùng anh kiệt”.Như vậy, từ truyền thống kháng chiến kiên cường cuối thế kỷ XIX, qua thực tiễn đấu tranh trong đời sống cùng cực dưới ách đô hộ, và cuối cùng là sự xuất hiện của một tổ chức tiên phong với đường lối đúng đắn như Hội Việt Nam Cách mạng Thanh niên, Càng Long đã hội tụ đầy đủ những điều kiện chín muồi. Mảnh đất này đã thực sự trở thành "mảnh đất tốt, là chiếc nôi cách mạng để Chi bộ Đảng Cộng sản đầu tiên của tỉnh Trà Vinh ra đời", mở ra một chương mới huy hoàng trong lịch sử đấu tranh giải phóng dân tộc của địa phương

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn