Phong trào kháng chiến và tổ chức quần chúng tại Trà Vinh (1945-1950)
Sau thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám 1945, tình hình chính trị-xã hội tại Trà Vinh đứng trước những vận hội và thách thức lớn. Việc giành được chính quyền là thành quả vĩ đại, nhưng bảo vệ nền độc lập non trẻ trước nguy cơ tái xâm lược của thực dân Pháp đòi hỏi phải nhanh chóng thiết lập một hệ thống chính quyền cách mạng vững mạnh và huy động sức mạnh toàn dân. Trong bối cảnh đó, nhiệm vụ cấp bách nhất được xác định là vừa kháng chiến chống ngoại xâm, vừa kiến quốc, giải quyết đồng thời các vấn đề về nạn đói và nạn mù chữ. Việc xây dựng nền tảng chính trị-xã hội vững chắc ngay từ những ngày đầu đã trở thành tiền đề chiến lược, quyết định sức sống của phong trào kháng chiến.
1.1 Phân tích sự thành lập và vai trò của Mặt trận Việt Minh
Ngay sau khi giành chính quyền, dưới sự chỉ đạo của Xứ ủy Nam Kỳ và Ủy ban nhân dân cách mạng Nam Bộ, Mặt trận Việt Minh tỉnh Trà Vinh đã được củng cố và phát triển một cách sâu rộng, đóng vai trò hạt nhân trong việc tập hợp và đoàn kết các lực lượng yêu nước.
Hệ thống tổ chức của Mặt trận được xây dựng không ngừng từ cấp tỉnh xuống đến tận cơ sở, tạo thành một mạng lưới chính trị vững chắc. Điểm nổi bật trong giai đoạn này là chủ trương đoàn kết rộng rãi mọi tầng lớp nhân dân. Mặt trận đã thành công trong việc thu hút đại diện của các giai cấp và tầng lớp khác nhau, không chỉ giới hạn ở công nhân, nông dân, thợ thủ công, tiểu thương, học sinh, mà còn quy tụ được nhiều trí thức, nhà tu hành, luật gia có uy tín. Sự hiện diện của các nhân vật có uy tín lớn trong cộng đồng như Lão Plai và Maha Sơn Thông không chỉ là một biểu tượng, mà còn là một bảo chứng quan trọng, giúp đường lối của Việt Minh nhanh chóng lan tỏa và nhận được sự tin tưởng trong cộng đồng Phật giáo Nam tông Khmer, tạo ra một rào cản vững chắc trước những âm mưu chia rẽ sắc tộc của kẻ thù.
1.2 Đánh giá việc huy động các đoàn thể cứu quốc
Song song với việc củng cố Mặt trận Việt Minh, các đoàn thể quần chúng cứu quốc đã phát triển mạnh mẽ, trở thành những cánh tay nối dài, đưa chủ trương của cách mạng vào thực tiễn đời sống của nhân dân.
Tên Tổ chức Phân tích Vai trò và Đóng góp then chốt
Đoàn Thanh niên cứu quốc Là lực lượng nòng cốt, xung kích trên mọi mặt trận, dưới sự lãnh đạo của Tổng thư ký Ban chấp hành Tỉnh đoàn Nguyễn Ngọc Thanh. Tổ chức tiền thân là lực lượng Thanh niên Tiền Phong được kiện toàn, phát triển thành các "Đoàn trường tráng" ở cơ sở. Thanh niên không chỉ là nguồn bổ sung quan trọng cho lực lượng vũ trang mà còn đi đầu trong các phong trào sản xuất, học tập và công tác xã hội, thể hiện rõ vai trò năng động và nhiệt huyết của tuổi trẻ.
Hội Phụ nữ cứu quốc Đóng vai trò then chốt trong việc vận động chị em phụ nữ tham gia kháng chiến và xây dựng hậu phương, do đồng chí Trịnh Thị Trinh (Tư Trinh) làm Hội trưởng. Hội được tổ chức chặt chẽ từ tỉnh xuống xã, thu hút đông đảo phụ nữ thuộc mọi tầng lớp. Phụ nữ tích cực tham gia các hoạt động xã hội, tăng gia sản xuất, chăm sóc thương binh và là hậu phương tinh thần vững chắc cho các chiến sĩ ngoài mặt trận.
Hội Nông dân cứu quốc Là tổ chức nòng cốt của cách mạng ở nông thôn, nơi tập trung đông đảo dân cư. Hội được tổ chức từ cấp xã, nhanh chóng hoàn thiện đến cấp quận và tỉnh. Vai trò chính của Hội là tập hợp, đoàn kết nông dân, bảo vệ quyền lợi chính đáng cho họ (như giảm tô, giảm tức), đồng thời là lực lượng sản xuất chủ lực, đảm bảo an ninh lương thực và đóng góp sức người, sức của cho kháng chiến.
Việc xây dựng thành công một nền tảng chính trị-xã hội sâu rộng và vững chắc như vậy chính là tiền đề thiết yếu cho việc triển khai các hoạt động kháng chiến toàn diện và lâu dài sau này.
2.0 Xây dựng Chính quyền Cách mạng và Triển khai Chính sách Mới
Trong chiến lược "vừa kháng chiến, vừa kiến quốc", việc xây dựng một chính quyền vững mạnh và triển khai các chính sách kinh tế - xã hội tiến bộ được xem là một mặt trận quan trọng không kém gì mặt trận quân sự. Mục tiêu là củng cố lòng tin của nhân dân vào chế độ mới, xây dựng một hậu phương vững chắc về mọi mặt, đủ sức cung cấp nhân tài, vật lực cho cuộc đấu tranh trường kỳ.
2.1 Phân tích các chính sách kinh tế và huy động tài chính
Chính quyền cách mạng non trẻ đã nhanh chóng ban hành và thực thi các chính sách kinh tế mang lại quyền lợi thiết thực cho nhân dân, đặc biệt là nông dân:
• Xóa bỏ thuế khóa vô lý: Tất cả các loại thuế bất công do chế độ cũ đặt ra (như thuế thân, thuế thực thư, thuế gián thu) đều bị bãi bỏ.
• Giải quyết nợ nần: Chính sách xóa nợ cho người nghèo và giảm tô, giảm tức được triển khai, trực tiếp cải thiện đời sống của đại đa số nông dân.
• Chính sách ruộng đất: Tịch thu ruộng đất của thực dân và Việt gian, chia cho nông dân không có hoặc thiếu ruộng, tạo ra động lực sản xuất và củng cố khối liên minh công nông.
Để giải quyết khó khăn về tài chính, hưởng ứng lời kêu gọi của Chủ tịch Hồ Chí Minh, "Tuần lễ vàng" được tổ chức tại Trà Vinh vào ngày 17/9/1945. Kết quả của "Tuần lễ vàng" không chỉ có giá trị về mặt vật chất, giải quyết bài toán ngân sách cấp bách cho chính quyền non trẻ, mà quan trọng hơn, nó là một cuộc trưng cầu dân ý bằng hành động, thể hiện sự đồng thuận xã hội và niềm tin tuyệt đối của nhân dân vào tương lai của nền độc lập.
2.2 Đánh giá các phong trào xã hội và văn hóa
Các phong trào xã hội và văn hóa được phát động sâu rộng, góp phần xây dựng đời sống mới và nâng cao dân trí.
• Phong trào "làm sạch, dẹp nồng thôn": Đây là một chiến dịch vệ sinh phòng bệnh quy mô lớn, nhằm thay đổi các tập quán lạc hậu, xây dựng nếp sống mới hợp vệ sinh ("ăn chín, uống sôi"), góp phần ngăn chặn dịch bệnh và nâng cao sức khỏe cho nhân dân.
• Phong trào "diệt giặc dốt": Được triển khai mạnh mẽ, đặc biệt là ở những vùng có đông đồng bào Khmer. Các lớp học bình dân được mở khắp nơi, từ hình thức "người biết chữ dạy người chưa biết chữ" ban đầu đã phát triển thành các lớp học có tổ chức, có giáo viên. Việc dạy và học cả chữ Khmer và chữ quốc ngữ đã góp phần quan trọng vào việc xóa nạn mù chữ, nâng cao dân trí và tăng cường sự hiểu biết, đoàn kết giữa hai dân tộc.
• Phát triển nghệ thuật cách mạng: Các hoạt động văn hóa, nghệ thuật được sử dụng như một vũ khí tuyên truyền sắc bén. Các đội văn nghệ quần chúng được thành lập, các bài hát cách mạng được phổ biến bằng cả tiếng Việt và tiếng Khmer. Đáng chú ý là sự ra đời của "Trà Vinh cứu quốc kịch đoàn" do Trần Mậu Xuân và Huỳnh Trí Bá (Bảy Bá) phụ trách, một đoàn kịch chuyên nghiệp phục vụ nhiệm vụ tuyên truyền, cổ động, đưa chính sách của cách mạng đến gần hơn với quần chúng.
Những thành công trên mặt trận kinh tế-xã hội đã củng cố niềm tin vững chắc của nhân dân vào chính quyền cách mạng, tạo ra một hậu phương vững mạnh về chính trị, tinh thần và vật chất cho cuộc đối đầu quân sự toàn diện sắp tới.
3.0 Đối đầu Vũ trang và Chiến lược Chống "Chia để Trị" (1945 - 1947)
Khi thực dân Pháp nổ súng tái chiếm Nam Bộ vào ngày 23/9/1945, cuộc kháng chiến tại Trà Vinh bước sang giai đoạn đối đầu quân sự trực tiếp. Lực lượng vũ trang non trẻ của tỉnh phải đối mặt với những thách thức vô cùng to lớn: trang bị thô sơ, thiếu thốn, kinh nghiệm chiến đấu còn hạn chế, trong khi phải đương đầu với một đội quân xâm lược nhà nghề.
3.1 Phân tích quá trình xây dựng lực lượng vũ trang và các trận đánh đầu tiên
Trước tình hình cấp bách, Tỉnh ủy và Ủy ban Kháng chiến đã nỗ lực xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân. Phong trào "Tuần lễ đồng" được phát động để quyên góp đồng, kim loại chế tạo vũ khí. Người dân tự tìm kiếm, chế tạo vũ khí thô sơ như gươm, giáo, mác; các thợ rèn làm việc ngày đêm để sản xuất và sửa chữa vũ khí.
Khi Pháp tấn công Sài Gòn, Trà Vinh đã nhanh chóng hưởng ứng lời kêu gọi kháng chiến, triển khai lực lượng trên các địa bàn để sẵn sàng chiến đấu. Ngày 02/12/1945, quân Pháp tấn công Trà Vinh bằng cả đường thủy và đường bộ. Mặc dù vũ khí thô sơ và lực lượng còn mỏng, quân và dân Trà Vinh đã anh dũng chiến đấu, gây cho địch một số tổn thất. Sự chiến đấu kiên cường của các chiến sĩ Trà Vinh trong những ngày đầu kháng chiến đã được Chủ tịch Hồ Chí Minh ghi nhận và khen ngợi. Trong thư gửi các chiến sĩ miền Nam ngày 22/12/1945, Người viết: "Chính phủ dân chủ cộng hoà rất khen ngợi các chiến sĩ ở các mặt trận miền Nam, đặc biệt là các chiến sĩ ở Nha Trang và Trà Vinh, đã làm gương anh dũng cho toàn quốc."
3.2 Đánh giá chiến lược đoàn kết dân tộc chống âm mưu của Pháp
Nhận thấy sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân, thực dân Pháp đã thực hiện âm mưu "chia để trị" hết sức thâm độc, tập trung vào việc kích động mâu thuẫn giữa hai dân tộc Kinh và Khmer. Chúng tung tin xuyên tạc, dùng tay sai để giết hại người Khmer rồi đổ tội cho người Kinh và ngược lại, gây ra những xô xát đau lòng.
Trước tình hình đó, Tỉnh ủy và Mặt trận Việt Minh đã có những chủ trương kịp thời, sáng suốt để vô hiệu hóa âm mưu của địch. Chính sách "Hăm cấm" được ban hành với các nội dung cốt lõi sau:
1. Hăm cấm: Cấm trá oán, trả thù; Cấm đoạt của cải bị cướp, nhằm ổn định trật tự xã hội và ngăn chặn mọi hành vi lợi dụng tình hình hỗn loạn.
2. Vận động nhân sĩ, trí thức người Khmer tham gia chính quyền: Tích cực mời gọi những người có uy tín trong cộng đồng Khmer tham gia công tác cách mạng, củng cố chính quyền ở cơ sở.
3. Vận động Sư cả, chư tăng giáo dục con em đoàn kết: Phát huy vai trò của các nhà sư trong việc giáo dục đồng bào phật tử về tinh thần đoàn kết Kinh - Khmer, cùng nhau chống kẻ thù chung là thực dân Pháp.
Chính sách đúng đắn và kịp thời này đã nhanh chóng ổn định tình hình, vạch trần âm mưu của địch và củng cố vững chắc khối đại đoàn kết dân tộc.
3.3 Tổng hợp các hoạt động quân sự nổi bật cuối năm 1946
Đêm 31/12/1946, hưởng ứng lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến, quân và dân Trà Vinh đã đồng loạt tiến công. Tại Cầu Mây Trúc, lực lượng ta đã phá sập cầu, cắt đứt tuyến giao thông huyết mạch của địch. Đặc biệt, tại Trà Cú, quân ta đã tổ chức một trận công đồn xuất sắc, tiêu diệt gọn đồn Trà Cú và giải phóng hoàn toàn một quận. "Thắng lợi Trà Cú" là trận công đồn thắng lợi đầu tiên trong cuộc kháng chiến chống Pháp không chỉ của Trà Vinh mà của toàn Nam Bộ. Thắng lợi Trà Cú đã phá vỡ thế co cụm phòng ngự của lực lượng ta, chứng minh rằng quân dân Nam Bộ hoàn toàn có khả năng tiến công tiêu diệt gọn đồn bót địch. Chiến thắng này đã tạo ra một cú hích tinh thần mạnh mẽ, củng cố niềm tin vào đường lối kháng chiến và trở thành kinh nghiệm tác chiến quý báu được phổ biến rộng rãi.
Việc vượt qua giai đoạn đầu đầy cam go, vừa chiến đấu, vừa xây dựng và củng cố khối đoàn kết dân tộc đã tạo đà vững chắc cho cuộc kháng chiến ở Trà Vinh phát triển lên một tầm cao mới, toàn diện và có tổ chức hơn.
4.0 Phát triển Kháng chiến Toàn diện và các Chiến dịch Lớn (1947 - 1950)
Giai đoạn 1947-1950 đánh dấu bước trưởng thành vượt bậc của phong trào kháng chiến tại Trà Vinh. Đây là thời kỳ cuộc kháng chiến phát triển toàn diện về mọi mặt, từ việc hoàn thiện hệ thống chính quyền kháng chiến, mở rộng các tổ chức quần chúng, đến việc tổ chức các chiến dịch quân sự quy mô lớn, gây cho địch những tổn thất nặng nề và làm thay đổi cục diện chiến trường.
4.1 Củng cố hệ thống chính quyền và các đoàn thể
Hệ thống chính quyền kháng chiến được kiện toàn từ tỉnh đến cơ sở. Ủy ban Kháng chiến hành chính các cấp được củng cố, đồng thời các cơ quan chuyên môn được thành lập để đáp ứng yêu cầu của cuộc kháng chiến, bao gồm: Ty Công nghiệp, Ty Kinh tế, Ty Tài chính, Ty Y tế, Ty Công an... Đặc biệt, cuối năm 1948, hai cơ quan chuyên trách về vấn đề dân tộc được thành lập là Ban Khmer vận và Ty Hoa kiều vận.
Các tổ chức quần chúng tiếp tục được mở rộng và phát triển. Đáng chú ý là sự ra đời của tổ chức thanh thiếu niên toàn quốc mang tên "Dàn Chim Việt". Tại Trà Vinh, "Dàn Chim Việt" nhanh chóng phát triển thành một phong trào nghệ thuật quần chúng sôi nổi với 15 thành viên (chi đoàn), thu hút đông đảo thanh thiếu niên tham gia các hoạt động văn hóa, văn nghệ, học tập, góp phần tuyên truyền đường lối kháng chiến và bồi dưỡng thế hệ cách mạng kế cận.
4.2 Phân tích các chiến dịch quân sự tiêu biểu
Lực lượng vũ trang Trà Vinh đã lớn mạnh không ngừng và mở nhiều chiến dịch quân sự quy mô lớn, giành được những thắng lợi vang dội.
Tên Chiến dịch Thời gian và Diễn biến chính Kết quả và Phân tích Ý nghĩa Chiến lược
Chiến dịch La Bang Tháng 12/1948 Ta mở rộng cuộc tấn công vào đồn Sla Pang (La Bang) và các cứ điểm kiên cố của địch. Trận đánh kéo dài 15 ngày, thể hiện khả năng tác chiến phối hợp giữa bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương và dân quân.
Chiến dịch Cầu Kè 16/12/1949 - 16/01/1950 Diễn ra qua 4 giai đoạn, ta tấn công tiêu diệt hàng loạt đồn bót của địch, đánh thiệt hại nặng 2 tiểu đoàn lính dù của Pháp.
Chiến dịch Trà Vinh 25/3/1950 - 08/5/1950 Phát huy thắng lợi từ chiến dịch Cầu Kè, quân ta tiếp tục tấn công vào hệ thống phòng thủ của địch ở Cầu Ngang và Trà Vinh, đánh tan các cuộc hành quân phản kích.
4.3 Đánh giá các phong trào thi đua trong kháng chiến
Để nâng cao sức mạnh tổng hợp của quân và dân, Trung ương đã phát động các phong trào thi đua yêu nước. Tại Trà Vinh, các phong trào này được hưởng ứng sôi nổi, tạo thành động lực mạnh mẽ thúc đẩy kháng chiến phát triển.
• "Rèn cán, chỉnh quân": Tập trung vào việc nâng cao chất lượng chính trị và quân sự cho đội ngũ cán bộ, chiến sĩ.
• "Luyện tập, lập công", "thi đua giết giặc": Thúc đẩy tinh thần chiến đấu dũng cảm, sáng tạo trong lực lượng vũ trang.
• "Xây dựng xã chiến đấu": Vận động nhân dân tham gia xây dựng làng xã thành pháo đài vững chắc, sẵn sàng chiến đấu, thực hiện "vườn không nhà trống" khi cần.
Các phong trào thi đua đã biến chủ trương kháng chiến của Đảng thành hành động cách mạng tự giác của hàng vạn quần chúng, tạo nên sức mạnh vô địch của chiến tranh nhân dân.
Những thắng lợi toàn diện trong giai đoạn 1947-1950 đã khẳng định sự trưởng thành vượt bậc của phong trào kháng chiến tại Trà Vinh, tạo tiền đề vững chắc cho những thắng lợi to lớn hơn trong các giai đoạn tiếp theo của cuộc kháng chiến.
5.0 Tổng kết: Các Yếu tố Dẫn đến Thành công và Bài học Kinh nghiệm
Thắng lợi của phong trào kháng chiến ở Trà Vinh trong giai đoạn 1945-1950 không phải là ngẫu nhiên. Đó là kết quả của một đường lối kháng chiến đúng đắn, sự lãnh đạo sáng suốt của Đảng bộ địa phương và sự kết hợp hài hòa của nhiều yếu tố chiến lược. Việc phân tích và chắt lọc những bài học kinh nghiệm từ thực tiễn đấu tranh hào hùng này có ý nghĩa sâu sắc cả về lý luận và thực tiễn.
5.1 Phân tích các yếu tố thành công cốt lõi
1. Xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân, đặc biệt là đoàn kết Kinh - Khmer: Đây là yếu tố nền tảng và xuyên suốt. Vai trò của Mặt trận Việt Minh trong việc tập hợp mọi tầng lớp nhân dân không phân biệt dân tộc, tôn giáo, giai cấp đã tạo nên một sức mạnh chính trị to lớn. Đặc biệt, việc tỉnh táo nhận diện và vô hiệu hóa thành công âm mưu "chia để trị" của thực dân Pháp thông qua các chính sách hợp lòng dân như "Hăm cấm" (Mục 3.2) đã giữ vững và củng cố khối đoàn kết Kinh - Khmer, biến nó thành bức tường thành vững chắc đập tan mọi âm mưu chia rẽ của kẻ thù.
2. Kết hợp đấu tranh chính trị, quân sự và kinh tế - xã hội: Cuộc kháng chiến ở Trà Vinh là một cuộc kháng chiến toàn diện. Bên cạnh đấu tranh vũ trang, mặt trận xây dựng hậu phương được đặc biệt coi trọng; điển hình là việc các chính sách kinh tế tiến bộ như giảm tô, chia ruộng đất (Mục 2.1) đã trực tiếp củng cố lòng tin của nông dân, tạo ra hậu phương vững chắc cho các chiến thắng quân sự tại Cầu Kè và Trà Vinh sau này (Mục 4.2). Các phong trào xã hội sâu rộng đã củng cố niềm tin, ổn định đời sống, tạo ra hậu phương vững mạnh về cả tinh thần và vật chất để nuôi dưỡng cuộc kháng chiến trường kỳ.
3. Phát huy vai trò của các tổ chức quần chúng: Các đoàn thể như Thanh niên, Phụ nữ, Nông dân cứu quốc đã thực sự trở thành cầu nối giữa Đảng, chính quyền và nhân dân. Thông qua các tổ chức này, đường lối kháng chiến đã được phổ biến sâu rộng và biến thành hành động cách mạng cụ thể của hàng vạn quần chúng, từ việc tham gia du kích, đóng góp cho "Tuần lễ vàng" đến việc hăng hái tăng gia sản xuất, tạo nên sức mạnh vô tận của chiến tranh nhân dân.
5.2 Nhận diện những thách thức và cách thức vượt qua
Phong trào kháng chiến đã phải đối mặt với những khó khăn tưởng chừng không thể vượt qua, nổi bật là tình trạng thiếu thốn vũ khí, trang bị trầm trọng trong giai đoạn đầu và những âm mưu chia rẽ dân tộc vô cùng thâm độc của kẻ thù. Tuy nhiên, bằng sự sáng tạo và ý chí kiên cường, quân và dân Trà Vinh đã vượt qua mọi thử thách. Để khắc phục tình trạng thiếu vũ khí, các phong trào "Tuần lễ vàng", "Tuần lễ đồng" đã được phát động, huy động nguồn lực trong dân để mua sắm, chế tạo vũ khí. Các xưởng rèn vũ khí thô sơ được lập ra, thể hiện tinh thần tự lực tự cường cao độ.
5.3 Rút ra các bài học kinh nghiệm có thể áp dụng
Từ thực tiễn phong trào kháng chiến tại Trà Vinh, có thể rút ra những bài học kinh nghiệm sâu sắc về nghệ thuật tiến hành chiến tranh nhân dân:
• Bài học về xây dựng 'thế trận lòng dân' thông qua các chính sách kinh tế - xã hội cụ thể. Thực tiễn Trà Vinh cho thấy, việc xóa bỏ thuế thân hay chia ruộng đất không chỉ là giải pháp kinh tế, mà là một vũ khí chính trị sắc bén, biến mỗi người nông dân thành một pháo đài sống bảo vệ chính quyền cách mạng. "An dân" chính là nền tảng để kháng chiến thắng lợi.
• Đoàn kết dân tộc là cội nguồn của sức mạnh bất khả chiến bại. Bài học về việc xây dựng và bảo vệ khối đại đoàn kết dân tộc, đặc biệt là giữa người Kinh và người Khmer, là bài học quan trọng hàng đầu. Khi lòng dân đồng thuận, khi các dân tộc cùng chung một chiến hào, mọi âm mưu chia rẽ của kẻ thù đều bị phá sản và sức mạnh kháng chiến được nhân lên gấp bội.
• Phát huy tính chủ động, sáng tạo của quần chúng là chìa khóa vượt qua mọi khó khăn. Trong điều kiện thiếu thốn, chính sự sáng tạo của nhân dân đã tạo ra những cách làm hiệu quả để khắc phục khó khăn. Bài học về việc khơi dậy và phát huy tiềm năng to lớn trong nhân dân để giải quyết các vấn đề của cách mạng vẫn còn nguyên giá trị.
--------------------------------------------------------------------------------
Tóm lại, phong trào kháng chiến tại Trà Vinh giai đoạn 1945-1950 là một bản anh hùng ca về tinh thần yêu nước, ý chí quật cường và nghệ thuật chiến tranh nhân dân. Những thắng lợi giành được không chỉ góp phần vào thắng lợi chung của cả dân tộc mà còn để lại những bài học kinh nghiệm quý báu về xây dựng sức mạnh toàn dân, củng cố khối đại đoàn kết và tiến hành cuộc kháng chiến toàn diện.



