Bài viết

Phụ quốc Thái úy Lý Thường Kiệt – Bậc danh tướng kiệt xuất triều Lý, người viết nên bài thơ thần "Nam quốc sơn hà" vang vọng sông núi (1019 – 1105).

Cần Thơ15/10/2026Hoàn Nguyễn (Đoàn xã Xuân Đông)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Một tấm gương danh tướng kiệt xuất, nhà quân sự - chính trị thiên tài và là tác giả của bản Tuyên ngôn Độc lập đầu tiên trong lịch sử dân tộc – người đã đập tan ý đồ xâm lược của nhà Tống bằng chiến thuật "Tiên phát chế nhân" đỉnh cao chính là Phụ quốc Thái úy Lý Thường Kiệt – Bậc danh tướng kiệt xuất triều Lý, người viết nên bài thơ thần "Nam quốc sơn hà" vang vọng sông núi (1019 – 1105).

Xuất thân danh gia và hoài bão kiệt xuất

Lý Thường Kiệt (tên thật là Ngô Tuấn, tự Thường Kiệt, sinh năm 1019 tại phường Thái Hòa, kinh thành Thăng Long, nay thuộc Hà Nội). Ông sinh ra trong một gia đình dòng dõi tướng môn, là hậu duệ của Tiên Ngô Vương Ngô Quyền.

Từ nhỏ, Ngô Tuấn đã nổi tiếng khôi ngô, thông minh, tinh thông binh pháp và rèn luyện võ nghệ đêm ngày. Ông sớm bộc lộ chí lớn: "Thân làm nam nhi, phải tự lập chiến công để để lại danh thơm cho hậu thế, sao có thể đi theo lối mòn học trò cắp sách!".

Năm 1036, ông bước vào chốn quan trường, làm quan qua 3 đời vua Lý (Lý Thái Tông, Lý Thánh Tông, Lý Nhân Tông). Nhờ tài năng kiệt xuất và lòng trung trinh bất biến, ông được Vua Lý Thánh Tông hết sức tin cậy, ban cho quốc họ (họ Lý) và phong chức Phụ quốc Thái úy (Tổng chỉ huy quân đội toàn quốc) khi mới ngoài 30 tuổi.

Chiến lược thiên tài: "Tiên phát chế nhân" (1075)

Thập niên 1070, vương triều nhà Tống (Trung Quốc) dưới sự tham mưu của Vương An Thạch rơi vào khủng hoảng kinh tế - xã hội. Để giải quyết mâu thuẫn trong nước, nhà Tống ráo riết chuẩn bị chiến tranh xâm lược nước Đại Việt. Chúng lập các căn cứ quân sự và kho lương khổng lồ tại Ung Châu, Khâm Châu, Liêm Châu (Quảng Tây, Trung Quốc) áp sát biên giới.

Đứng trước nguy cơ bị xâm lược, Lý Thường Kiệt đã đưa ra một tư tưởng quân sự táo bạo và chủ động bậc nhất lịch sử:

"Ngồi yên đợi giặc, không bằng đem quân đánh trước để làm nhụt thế nhọn của giặc!"

Tháng 10 năm 1075, Lý Thường Kiệt cùng Tông Đản bất ngờ chỉ huy hơn 10 vạn quân Thủy - Bộ chia làm hai mũi chủ động tiến công thẳng vào đất Tống:

  • Đánh chiếm Khâm Châu, Liêm Châu: Quân Đại Việt san bằng các căn cứ hậu cần của giặc nhanh chóng.

  • Hạ thành Ung Châu: Sau 42 ngày đêm bao vây ác liệt, quân ta triệt hạ hoàn toàn sào huyệt Ung Châu – trung tâm tập kết quân sự lớn nhất của nhà Tống.

  • Rút quân chủ động: Sau khi phá hủy toàn bộ lương thảo, kho tàng và công sự của địch, Lý Thường Kiệt lập tức chủ động thu quân về nước để xây dựng tuyến phòng thủ, đẩy quân Tống vào thế hoàn toàn bị động trước khi cuộc chiến chính thức bắt đầu.

  • Trận huyết chiến sông Như Nguyệt và bài thơ thần "Nam quốc sơn hà" (1077)

    Cuối năm 1076, Vua Tống cay cú cử 30 vạn quân do Quách Quỳ và Triệu Tiết chỉ huy tràn sang xâm lược Đại Việt.

    Lý Thường Kiệt đã chủ động chọn sông Như Nguyệt (sông Cầu, Bắc Ninh) làm tuyến phòng thủ chiến lược. Ông cho đắp tuyến lũy đất cao, cắm cọc bamboo dày đặc kéo dài 100km dọc bờ nam sông Như Nguyệt:

    • Chặn đứng 30 vạn quân Tống: Quân Tống nhiều lần vượt sông tiến công nhưng đều bị hệ thống phòng thủ kiên cố và lực lượng quân Đại Việt đánh bật trở lại. Đạo quân Quách Quỳ rơi vào thế tiến lui đều khó, lương thảo cạn kiệt, dịch bệnh hoành hành.

  • Bài thơ thần vang vọng sông núi: Để đè bẹp hoàn toàn ý chí chiến đấu của kẻ thù và cổ vũ tinh thần quân sĩ, trong một đêm tối tại đền thờ Trương Hống, Trương Hát bên bờ sông Như Nguyệt, bài thơ thần bất hủ đã vang vọng khắp chiến trường:

  • "Nam quốc sơn hà Nam đế cư,

    Tiệt nhiên định phận tại thiên thư.

    Như hà nghịch lỗ lai xâm phạm,

    Nhữ đẳng hành kan thủ bại hư!"

    (Sông núi nước Nam vua Nam ở / Vang vạch sách trời đã định phân / Cớ sao lũ giặc sang xâm phạm / Chúng mày nhất định chuốc bại vong!)

    • Phản công đại thắng: Mùa xuân năm 1077, Lý Thường Kiệt phát lệnh tổng phản công. Quân Đại Việt từ hai cánh thủy bộ bất ngờ vượt sông đánh thẳng vào doanh trại địch, tiêu diệt hơn một nửa lực lượng quân Tống.

    Ngoại giao mềm dẻo và di sản ngàn thu

    Sau đại thắng, thay vì tiêu diệt toàn bộ quân giặc đang dồn vào thế cản đường, Lý Thường Kiệt thể hiện tư tưởng nhân đạo và tầm nhìn ngoại giao kiệt xuất: ông chủ động mở đường "giảng hòa", cho phép Quách Quỳ rút số quân còn lại về nước để giữ thể diện cho vương triều nhà Tống, tránh gây oán thù kéo dài giữa hai quốc gia.

    Những năm cuối đời, Lý Thường Kiệt tiếp tục củng cố biên giới phía Nam (đánh tan quân Chiêm Thành quấy phá năm 1069 và 1104), chăm lo đời sống nhân dân, xây dựng đền chùa và khuyến khích nông nghiệp.

    Năm 1105, Phụ quốc Thái úy Lý Thường Kiệt trút hơi thở cuối cùng, hưởng thọ 86 tuổi. Vua Lý Nhân Tông truy tặng ông chức Nhập nội Kiểm校 Thái bảo Bình章 Quân quốc trọng sự, phong làm Đại Vương.

    Vị thế lịch sử

    Lý Thường Kiệt là một trong những vị tướng vĩ đại nhất lịch sử quân sự Việt Nam và thế giới. Tên tuổi của ông gắn liền với tư tưởng quân sự chủ động, nghệ thuật tác chiến phòng thủ - phản công thiên tài và bản Tuyên ngôn Độc lập đầu tiên (Nam quốc sơn hà), mãi mãi là niềm tự hào bất tận của dân tộc Việt Nam.

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn