Anh hùng Lực lượng vũ trang

"Phù thủy" bắt sóng B-52 từ cự ly 240km và 500 lần hồi sinh "mắt thần" cho bầu trời miền Bắc

Khắc họa cuộc đời binh nghiệp thầm lặng nhưng vĩ đại của "người giữ lửa" cho những cánh sóng ra-đa phòng không — Vũ Đức Chính. Từ một thợ sửa chữa sơ cấp, bằng trí tuệ thiên tài và ý chí thép, ông đã vươn lên thành thợ bậc 5, trực tiếp hồi sinh gần 500 lượt "mắt thần", hiến kế quy trình vạch mặt "siêu pháo đài bay" B-52 từ khoảng cách hàng trăm cây số, góp phần giữ vững bầu trời Tổ quốc trong những năm tháng rực lửa.

Quảng Trị10/06/2026Chi đoàn 10 Anh 23 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong những năm tháng khốc liệt của cuộc chiến tranh phá hoại bằng không quân của đế quốc Mỹ, bầu trời miền Bắc luôn bị rình rập bởi những "bóng ma" và "siêu pháo đài bay" tối tân. Để những bệ phóng tên lửa, những cánh én bạc cao xạ của ta nhả đạn chính xác, không thể thiếu vai trò của những cánh sóng ra-đa — "mắt thần" của Tổ quốc. Và phía sau những cánh sóng quét màn đêm ấy, có một người lính thầm lặng, dùng trí tuệ và đôi bàn tay tài hoa của mình để nối lại mạch máu cho những cỗ máy chiến đấu. Ông là Vũ Đức Chính, người thợ sửa chữa ra-đa huyền thoại quê gốc xã Vân Du, huyện Ân Thi, tỉnh Hưng Yên.Bước chân vượt núi và 500 lần "bắt bệnh" cho mắt thầnSinh ra trong một gia đình giàu truyền thống cách mạng, có người cha là cán bộ tiền khởi nghĩa, dòng máu yêu nước đã chảy ngấm vào huyết quản của Vũ Đức Chính từ thuở thiếu thời. Năm 1960, tròn 20 tuổi xuân, nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Tổ quốc, người thanh niên đất Ân Thi hăng hái lên đường nhập ngũ, biên chế vào Trung đoàn 290, Binh chủng Ra-đa, Quân chủng Phòng không – Không quân. Nhận thấy tư chất thông minh của anh lính trẻ, đơn vị cử ông đi học lớp sửa chữa ra-đa, mở đầu cho hành trình 24 năm gắn bó trọn đời với những bảng mạch, đèn hiện sóng.Chiến tranh nổ ra, mặt trận của ông Chính không có tiếng súng nổ giòn giã, nhưng khốc liệt và cân não vô cùng. Giữa làn bom bão đạn, ông phải một mình khoác ba lô chứa đầy khí cụ, đi bộ dọc đường trường, leo qua những vách núi dựng đứng để tiếp cận các trạm, đài ra-đa đang bị hư hỏng. Vật tư thiếu thốn, chuyên môn ban đầu còn hạn chế, nhưng ông chưa một lần lùi bước.Trong suốt những năm tháng quân ngũ, ông đã ghi dấu chiến công thầm lặng bằng việc sửa chữa thành công gần 500 lần/chiếc các loại máy ra-đa khác nhau. Từ các dòng ra-đa sóng mét như II-10, 513K, 514, II-12, 406… cho đến dòng ra-đa sóng cen-ti-mét II-35 phức tạp, chỉ cần qua tay "bác sĩ" Vũ Đức Chính là những cánh anten lại kiêu hãnh quay đều giữa trời lộng gió. From a sơ cấp technician, he self-studied to become a level-5 master craftsman, a true "wizard" of the radar force.Sáng kiến tháo rời cỗ máy trên đỉnh Kỳ Sơn và "thiên nhãn" vạch mặt B-52Cái tài của ông Vũ Đức Chính không chỉ dừng lại ở việc sửa máy, mà còn là tư duy cải tiến kỹ thuật vượt thời đại. Ông đã tự nghiên cứu ra quy trình bảo quản đèn hiện sóng, giúp kéo dài thêm 600 giờ sử dụng — một con số vô giá trong hoàn cảnh khí tài khan hiếm. Ông còn cải tiến thành công mạch điện trong biến thế động cơ UV-2 của máy II-10 và 513K, giúp anten ra-đa có thể quay bình thường, bất chấp điều kiện độ ẩm cao hay phải cơ động liên tục.Kỷ niệm gian khổ nhất là lần cơ động đài ra-đa lên đỉnh núi cao chót vót ở Kỳ Sơn (Hà Tĩnh). Nơi ấy không có đường cho xe cơ giới, nhìn cỗ máy nặng hàng tấn, nhiều người lắc đầu ngao ngán. Ông Chính đã đứng ra thiết kế một phương án táo bạo: Cho tháo rời toàn bộ máy móc ra thành từng khối nhỏ, huy động sức người gùi cõng từng linh kiện bò lên đỉnh núi. Trên đỉnh cao đầy sương mù, chính ông đã trực tiếp lắp ráp lại hệ thống với độ chính xác tuyệt đối, giúp đơn vị kịp thời phát hiện các mục tiêu bay thấp của địch. Kinh nghiệm xương máu này sau đó đã được viết thành báo cáo quy chuẩn, áp dụng cho toàn Binh chủng Ra-đa.Nhưng đỉnh cao chiến công của người lính Vũ Đức Chính phải kể đến những ngày tháng lịch sử năm 1972. Bằng sự nhạy bén và am hiểu sâu sắc nguyên lý hoạt động, ông đã đưa ra sáng kiến hiệu chỉnh các thiết bị đồng bộ của dòng ra-đa II-10 và 513K, tạo nên một kỳ tích: Phát hiện ra "siêu pháo đài bay" B-52 từ cự ly hơn 240km — khoảng cách mà trước đó chưa một máy ra-đa nào của ta vươn tới được.Không chỉ ngồi ở phòng kỹ thuật, ông Chính còn trực tiếp xuống phòng điều hành, ngồi chung bệ máy với các trắc thủ. Bằng mắt thường và kinh nghiệm, ông đã tìm ra quy luật phân biệt chính xác giữa nhiễu của máy bay B-52 và máy bay cường kích dựa vào độ cao, từ đó xác định chuẩn xác phương vị, cự ly để báo cáo về trung tâm chỉ huy, dẫn đường cho tên lửa và tiêm kích của ta vút lên tiêu diệt mục tiêu. Quy tắc thao tác bắt B-52 ở cự ly xa của ông đã trở thành "cẩm nang gối đầu giường" cho toàn bộ các trắc thủ của quân chủng thời bấy giờ.Tấm huân chương muộn và ngọn lửa truyền lại cho mai sauSuốt 24 năm tận hiến trong màu áo lính, ông Vũ Đức Chính có đến 12 năm liên tục đạt danh hiệu Chiến sĩ thi đua và 7 năm là Chiến sĩ quyết thắng. Thực chất, từ năm 1972, hồ sơ phong tặng danh hiệu Anh hùng của ông đã được chuẩn bị. Nhưng vì tính chất bảo mật và yêu cầu nhiệm vụ phải di chuyển liên tục qua nhiều đơn vị hỏa tuyến, mãi đến năm 1978, quyết định ấy mới hoàn thành. Ông vinh dự được Chủ tịch nước Tôn Đức Thắng ký quyết định trao tặng danh hiệu cao quý: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.Những ngày tháng của năm 2026, trong một buổi chiều lộng gió, chúng tôi được ngồi trò chuyện cùng vị đại tá già ở tuổi 84. Thời gian có thể làm bạc thêm mái tóc, nhưng tác phong nhanh nhẹn của người lính ra-đa và ánh mắt sáng ngời khi nói về những dải sóng, những cánh anten thì vẫn vẹn nguyên như tuổi đôi mươi.Câu chuyện về người lính Vũ Đức Chính — người đã dành cả tuổi trẻ để thắp sáng những "mắt thần" cho Tổ quốc — không chỉ là một trang sử vàng tráng lệ, mà còn là ngọn lửa sưởi ấm tinh thần yêu nước, tiếp thêm ý chí cho những lớp thanh niên trẻ tuổi hôm nay vững bước lên đường, tiếp tục gánh vác sứ mệnh thiêng liêng bảo vệ vẹn toàn vùng trời, vùng biển quê hương.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn