Phùng Văn Khầu – Người pháo thủ anh hùng làm nên huyền thoại sơn pháo 75 mm ở Điện Biên Phủ
Phùng Văn Khầu sinh năm 1929 (một số tài liệu ghi 1930), là người dân tộc Nùng, quê tại xã Đức Hồng (nay thuộc huyện Trùng Khánh), tỉnh Cao Bằng. Tuổi thơ của ông gắn liền với những tháng ngày cơ cực. Mồ côi cha mẹ từ rất sớm, lên tám tuổi đã phải đi ở đợ để kiếm sống. Tuy nhiên, thành công của Cách mạng Tháng Tám đã mở ra con đường mới cho cậu bé nghèo giàu nghị lực ấy. Từ năm 1946, ông tham gia hoạt động cách mạng tại địa phương, làm liên lạc rồi chiến sĩ an ninh, luôn hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao. Đến tháng 12 năm 1949, ông tình nguyện nhập ngũ và được biên chế vào Trung đoàn Pháo binh 675.
Trong bản hùng ca của Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, bên cạnh những chiến sĩ bộ binh quả cảm xung phong đánh chiếm từng cứ điểm, lực lượng pháo binh cũng đã lập nên những chiến công đặc biệt xuất sắc, góp phần quyết định vào thắng lợi chung của chiến dịch. Trong đội ngũ những người lính pháo binh năm ấy, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Phùng Văn Khầu là một gương mặt tiêu biểu. Cuộc đời và sự nghiệp của ông là minh chứng sinh động cho ý chí vượt lên hoàn cảnh, lòng trung thành tuyệt đối với Tổ quốc và tinh thần chiến đấu mưu trí, dũng cảm của Bộ đội Cụ Hồ.
Phùng Văn Khầu sinh năm 1929 (một số tài liệu ghi 1930), là người dân tộc Nùng, quê tại xã Đức Hồng (nay thuộc huyện Trùng Khánh), tỉnh Cao Bằng. Tuổi thơ của ông gắn liền với những tháng ngày cơ cực. Mồ côi cha mẹ từ rất sớm, lên tám tuổi đã phải đi ở đợ để kiếm sống. Tuy nhiên, thành công của Cách mạng Tháng Tám đã mở ra con đường mới cho cậu bé nghèo giàu nghị lực ấy. Từ năm 1946, ông tham gia hoạt động cách mạng tại địa phương, làm liên lạc rồi chiến sĩ an ninh, luôn hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ được giao. Đến tháng 12 năm 1949, ông tình nguyện nhập ngũ và được biên chế vào Trung đoàn Pháo binh 675.
Những ngày đầu tiếp xúc với pháo binh là thử thách không nhỏ đối với Phùng Văn Khầu. Không biết chữ, không thể sử dụng máy ngắm như đồng đội, ông kiên trì học hỏi, tập ngắm bắn bằng mắt thường qua nòng pháo. Sau nhiều tháng miệt mài rèn luyện, người lính trẻ đã làm chủ kỹ thuật bắn pháo theo cách riêng của mình với độ chính xác đáng kinh ngạc. Chính nghị lực phi thường ấy đã giúp ông trưởng thành nhanh chóng, trở thành một pháo thủ xuất sắc của Quân đội nhân dân Việt Nam.
Từ năm 1949 đến trước Chiến dịch Điện Biên Phủ, Phùng Văn Khầu tham gia bảy chiến dịch lớn, trải qua hàng chục trận đánh ác liệt. Dù đảm nhiệm bất cứ nhiệm vụ nào, từ kéo pháo, chuyển đạn đến trực tiếp chiến đấu, ông đều thể hiện tinh thần dũng cảm, sáng tạo và quyết tâm hoàn thành nhiệm vụ. Những năm tháng ấy đã rèn giũa người chiến sĩ trẻ trở thành một chỉ huy pháo binh giàu kinh nghiệm và bản lĩnh.
Tên tuổi Phùng Văn Khầu gắn liền với khẩu sơn pháo 75 mm trong Chiến dịch Điện Biên Phủ. Là Khẩu đội trưởng Khẩu đội 2, Đại đội 755, ông cùng đồng đội bám trụ trên trận địa đồi E, liên tục chi viện hỏa lực cho bộ binh tiến công và đánh lui các đợt phản kích quyết liệt của quân Pháp. Trong điều kiện chiến đấu vô cùng ác liệt, nhiều thời điểm chỉ còn một mình vận hành khẩu pháo, ông vẫn bình tĩnh ngắm bắn, điều chỉnh phần tử và liên tiếp tiêu diệt các mục tiêu của đối phương.
Đặc biệt, với khẩu sơn pháo 75 mm, Phùng Văn Khầu đã cùng đồng đội phá hủy nhiều khẩu pháo 105 mm của quân Pháp, tiêu diệt các hỏa điểm, lô cốt và kho đạn, góp phần làm tê liệt hỏa lực đối phương trên hướng tiến công. Riêng tại đồi E, khẩu đội của ông đã bắn trúng liên tiếp các mục tiêu quan trọng, hỗ trợ hiệu quả cho bộ binh làm chủ trận địa. Thành tích đặc biệt ấy đã trở thành một trong những huyền thoại của Binh chủng Pháo binh Việt Nam trong Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Ngay sau chiến thắng Điện Biên Phủ, Phùng Văn Khầu vinh dự là một trong những chiến sĩ tiêu biểu được gặp Chủ tịch Hồ Chí Minh để báo công. Những lời căn dặn của Bác về đức tính khiêm tốn, giản dị, trung thực và không chủ quan sau chiến thắng đã trở thành phương châm sống, phương châm công tác của ông trong suốt cuộc đời quân ngũ. Ngày 31 tháng 8 năm 1955, ông được Đảng và Nhà nước phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân khi mới ngoài hai mươi tuổi.
Sau chiến thắng chống thực dân Pháp, Phùng Văn Khầu tiếp tục tham gia cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước và đảm nhiệm nhiều cương vị quan trọng trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Ông từng là Đại đội trưởng, cán bộ chính trị, Phó Chính ủy Trung đoàn, Phó Chủ nhiệm Chính trị Trường Sĩ quan Pháo binh và sau này được phong quân hàm Đại tá. Dù ở bất cứ vị trí công tác nào, ông luôn giữ phong cách gần gũi, giản dị, tận tụy và được cán bộ, chiến sĩ kính trọng.
Trong suốt quá trình cống hiến, Đại tá Phùng Văn Khầu được Đảng và Nhà nước trao tặng nhiều phần thưởng cao quý như Huân chương Quân công hạng Nhì, Huân chương Quân công hạng Ba, Huân chương Chiến công các hạng, Huân chương Chiến sĩ vẻ vang, Huy chương Quân kỳ Quyết thắng cùng nhiều danh hiệu cao quý khác. Sau khi nghỉ hưu năm 1986, ông tiếp tục là tấm gương sáng trong đời sống địa phương, tích cực tham gia các hoạt động xã hội, giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ. Ông từ trần ngày 25 tháng 8 năm 2021, để lại niềm tiếc thương sâu sắc trong lòng đồng đội và nhân dân cả nước.
Ngày nay, khẩu sơn pháo 75 mm từng gắn bó với những chiến công của Anh hùng Phùng Văn Khầu vẫn được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quân sự Việt Nam như một chứng tích lịch sử thiêng liêng. Mỗi lần đứng trước hiện vật ấy, người xem không chỉ cảm nhận được sức mạnh của nghệ thuật quân sự Việt Nam mà còn thêm khâm phục bản lĩnh của người chiến sĩ pháo binh đã làm nên kỳ tích bằng ý chí, lòng dũng cảm và tinh thần quyết chiến quyết thắng.
Cuộc đời của Anh hùng Phùng Văn Khầu là minh chứng sinh động cho chân lý: nghị lực có thể vượt qua mọi hoàn cảnh, còn lòng yêu nước và tinh thần cống hiến sẽ làm nên những con người bất tử trong lịch sử. Hình ảnh người pháo thủ dân tộc Nùng bên khẩu sơn pháo 75 mm sẽ mãi là biểu tượng đẹp của chủ nghĩa anh hùng cách mạng Việt Nam, góp phần bồi đắp lòng tự hào dân tộc và truyền cảm hứng cho các thế hệ hôm nay, mai sau tiếp tục xây dựng và bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam.



