Bài viết

Phùng Văn Khầu và 36 ngày đêm ở đồi E – Người pháo thủ bám trụ giữa trận địa lửa

Sau khi đồi E1 được quân ta chiếm giữ, khẩu đội sơn pháo 75mm của Phùng Văn Khầu chuyển sang phòng ngự tại đây. Trong hơn một tháng, trận địa liên tục hứng chịu pháo binh, máy bay và xe tăng của quân Pháp; quân số khẩu đội giảm nghiêm trọng, có lúc chỉ còn Phùng Văn Khầu và một đồng đội. Bám trụ đến ngày 7/5/1954, khẩu pháo của ông tiếp tục chi viện cho bộ binh ở các điểm cao, góp phần vào thắng lợi cuối cùng của Chiến dịch Điện Biên Phủ.

Cần Thơ17/09/2026Xã Lam Sơn (Xã Lam Sơn)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. Từ tiến công sang phòng ngự

Sau những trận đánh giành các điểm cao phía Đông, đồi E1 trở thành một vị trí quan trọng trong thế trận của quân ta.

Đầu tháng 4/1954, khẩu đội sơn pháo 75mm thuộc Đại đội 755, Trung đoàn 675, Đại đoàn Công - Pháo 351 được lệnh đưa pháo lên đồi E1 để chuyển sang phòng ngự. Theo hồi ức của Phùng Văn Khầu, đêm 2/4, ba khẩu đội của Đại đội 755 được đưa lên đồi; quân số đại đội lúc ấy chỉ còn khoảng 30 người.

Nhiệm vụ của những khẩu sơn pháo 75mm là bắn trực tiếp vào pháo binh, xe tăng và bộ binh Pháp khi đối phương phản kích.

Phùng Văn Khầu hiểu rằng từ đây, khẩu pháo của mình sẽ không chỉ phục vụ một trận đánh.

Nó phải ở lại với đồi E1.

2. Những ngày đồi E chìm trong bom đạn

Đồi E1 nằm gần khu vực trung tâm Mường Thanh nên luôn nằm trong tầm hỏa lực của quân Pháp.

Pháo binh đối phương liên tục bắn phá. Máy bay và xe tăng cũng được sử dụng để đánh vào các trận địa của quân ta.

Các công sự bị phá hủy, người và pháo đều đứng trước nguy cơ bị tiêu diệt.

Phùng Văn Khầu cùng đồng đội vừa chiến đấu vừa củng cố trận địa. Khẩu pháo được giấu trong công sự có nắp, kín đáo, chỉ xuất hiện khi cần khai hỏa.

Đó là kiểu chiến đấu mà người pháo thủ phải kiên nhẫn chờ đúng thời điểm.

Bắn xong phải nhanh chóng tìm cách bảo vệ khẩu pháo trước hỏa lực phản kích.

3. Quân số cứ vơi dần

Những ngày chiến đấu kéo dài khiến thương vong trong khẩu đội ngày một tăng.

Ngày 23/4, quân Pháp mở một cuộc phản kích lớn nhằm chiếm lại đồi E1. Pháo binh và xe tăng Pháp tập trung hỏa lực mạnh vào trận địa quân ta. Hai khẩu sơn pháo của ta bị hư hỏng; nhiều cán bộ, chiến sĩ trong đơn vị thương vong.

Trong khẩu đội của Phùng Văn Khầu, những người lính lần lượt hy sinh hoặc bị thương.

Có thời điểm, chỉ còn Phùng Văn Khầu và Lý Văn Pao tiếp tục chiến đấu bên khẩu pháo.

Rồi Pao cũng bị thương.

Phùng Văn Khầu phải tự mình đảm nhiệm nhiều công việc vốn thuộc về cả khẩu đội: ngắm bắn, nạp đạn, quan sát mục tiêu, điều chỉnh điểm nổ và khai hỏa.

Một khẩu pháo cần nhiều người vận hành.

Nhưng trên đồi E1, có lúc chỉ còn một người đứng bên nó.

4. Một mình một pháo

Trong một trận đấu pháo, Phùng Văn Khầu phát hiện quân Pháp đang đưa các khẩu pháo 105mm vào trận địa.

Ông cùng Lý Văn Pao bắn 15 viên đạn, lần lượt tiêu diệt bốn khẩu pháo 105mm và hai khẩu đại liên của đối phương. Có thời điểm, Phùng Văn Khầu phải một mình ngắm, nạp đạn, quan sát và điều chỉnh pháo để tiếp tục bắn.

Hỏa lực đối phương đáp trả dữ dội.

Xe tăng bắn thẳng vào trận địa. Sức ép khiến Phùng Văn Khầu nhiều lần ngất đi và bị thương.

Nhưng sau mỗi lần tỉnh lại, ông lại trở về với khẩu pháo.

Không phải lúc nào khẩu pháo cũng được sử dụng để bắn vào những mục tiêu lớn. Khi bộ binh yêu cầu chi viện, Phùng Văn Khầu có những lần chỉ cần một phát đạn đầu tiên đã đánh trúng hỏa điểm được yêu cầu.

Khẩu pháo 75mm vì thế trở thành một điểm hỏa lực quan trọng của quân ta trên đồi E1.

5. Ba mươi sáu ngày đêm

Trong hồi ức của Phùng Văn Khầu, 36 ngày đêm chiến đấu trên đồi E1 là khoảng thời gian khẩu đội của ông liên tục tiến công và phòng ngự dưới bom đạn.

Các tư liệu về ông ghi nhận trong thời gian này, với một khẩu sơn pháo 75mm, khẩu đội đã phá hủy 4 lô cốt, 5 khẩu pháo 105mm, 6 khẩu đại liên, 1 kho đạn và tiêu diệt nhiều sinh lực địch, đồng thời chi viện cho bộ binh chiến đấu tại các điểm cao 203, 207, 507 và đồi C.

Có nguồn tư liệu gọi khoảng thời gian phòng ngự này là 35 ngày đêm, trong khi Phùng Văn Khầu và một số tài liệu khác sử dụng mốc 36 ngày đêm. Sự chênh lệch này xuất phát từ cách tính thời điểm bắt đầu giai đoạn chiến đấu ở đồi E.

Điểm thống nhất là: khẩu đội của Phùng Văn Khầu đã bám trụ tại đồi E trong suốt giai đoạn cuối của cuộc chiến và chiến đấu cho đến ngày toàn thắng.

6. Đến giờ toàn thắng

Ngày 7/5/1954, Chiến dịch Điện Biên Phủ kết thúc.

Sau nhiều tuần lễ bị bom đạn cày xới, đồi E đã trở thành một trong những trận địa khốc liệt của chiến dịch. Báo Quân đội nhân dân mô tả sau 36 ngày đêm, đồi E gần như trở thành một “đồi chết”; nhưng khẩu sơn pháo của Phùng Văn Khầu vẫn tiếp tục chi viện cho bộ binh cho đến giờ toàn thắng.

Phùng Văn Khầu đã sống sót sau trận chiến.

Nhưng những người từng đứng bên ông thì không phải tất cả đều có thể trở về.

Khẩu pháo vẫn còn đó.

Người pháo thủ cũng còn đó.

Và từ đồi E1, ông chứng kiến giờ phút tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ sụp đổ.

Lời kết

Câu chuyện Phùng Văn Khầu ở đồi E không chỉ nằm ở một phát bắn chính xác hay một trận đấu pháo.

Đó là câu chuyện của sự bám trụ.

Từ đầu tháng 4 đến ngày 7/5/1954, giữa những trận pháo kích liên tục, khẩu đội của ông từng bước vơi người. Có lúc chỉ còn một vài người, rồi có thời điểm Phùng Văn Khầu phải một mình vận hành khẩu sơn pháo 75mm.

Ông bị thương, nhiều lần bị sức ép làm ngất, nhưng vẫn trở lại với khẩu pháo.

Đến chiều 7/5, khi Điện Biên Phủ toàn thắng, người pháo thủ ấy vẫn còn ở đó.

Sau 36 ngày đêm, khẩu sơn pháo 75mm đã hoàn thành nhiệm vụ của mình.

Và Phùng Văn Khầu trở thành một trong những hình ảnh tiêu biểu của người lính pháo binh Điện Biên Phủ – bám trận địa, giữ pháo và chiến đấu cho đến giờ toàn thắng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn