PHƯỚC LONG – KHI MỘT CHIẾN THẮNG TRỞ THÀNH “ĐÒN TRINH SÁT CHIẾN LƯỢC”
Cuối năm 1974, chiến trường miền Nam xuất hiện những dấu hiệu cho thấy thời cơ chiến lược đang đến gần. Lê Đức Anh, trên cương vị Phó Tư lệnh Bộ Tư lệnh miền Nam, tham gia chỉ huy Chiến dịch Đường 14 - Phước Long và có những chỉ đạo quan trọng trong quá trình chiến dịch. Thắng lợi ngày 6/1/1975 không chỉ giải phóng Phước Long mà còn cung cấp một phép thử có giá trị đặc biệt về khả năng phản ứng của đối phương.
Có những trận đánh được nhớ đến bởi quy mô và thời gian. Cũng có những trận đánh có giá trị vượt xa phạm vi của chính nó. Chiến dịch Đường 14 - Phước Long cuối năm 1974, đầu năm 1975 là một trường hợp như vậy.
Trong cuộc đời quân sự của Đại tướng Lê Đức Anh, Phước Long là một dấu mốc đặc biệt. Đây không chỉ là một chiến dịch quân sự mà còn là một phép thử chiến lược, góp phần làm rõ tương quan lực lượng giữa ta và đối phương trước thời điểm quyết định của cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Năm 1974, Lê Đức Anh giữ chức Phó Tư lệnh Bộ Tư lệnh miền Nam, Ủy viên Quân ủy Miền và được thăng quân hàm từ Đại tá lên Trung tướng vào tháng 4/1974.
Sau Hiệp định Paris, quân Mỹ đã rút khỏi Việt Nam. Tuy nhiên, chiến tranh vẫn tiếp tục giữa lực lượng cách mạng và quân đội Sài Gòn. Vấn đề lớn đặt ra đối với lãnh đạo và chỉ huy cách mạng là phải đánh giá chính xác khả năng của đối phương và đặc biệt là khả năng Mỹ có quay trở lại can thiệp trực tiếp hay không nếu tình hình miền Nam chuyển biến mạnh. Phước Long được lựa chọn trong bối cảnh ấy. Theo chuyên trang của Báo Nhân Dân về Đại tướng Lê Đức Anh, sau đợt tiến công đầu tiên từ ngày 14 đến 17/12/1974, quân ta chiếm Bù Đăng, cắt Đường 14 ở khu vực cây số 19, khiến lực lượng địch tại các đồn bốt dồn về chi khu Đồng Xoài. Lê Đức Anh báo cáo tình hình và chỉ đạo lực lượng tiếp tục phát triển thế tiến công. Ngày 26/12/1974, quân ta tiến công và làm chủ chi khu Đồng Xoài sau gần 10 giờ chiến đấu.
Những diễn biến ấy cho thấy chiến dịch được tổ chức theo từng bước. Người chỉ huy phải liên tục theo dõi phản ứng của đối phương để quyết định bước tiếp theo. Trong chiến tranh, một kế hoạch không phải là thứ bất biến; tình hình thực tế trên chiến trường có thể buộc người chỉ huy thay đổi cách triển khai.
Ngày 27/12/1974, sau khi nhận ý kiến của cấp trên về việc sử dụng xe tăng và pháo 130mm, Lê Đức Anh điện chỉ đạo lực lượng tranh thủ thời cơ khi đối phương đang hoang mang và lực lượng tổng dự bị chưa kịp tới, nhanh chóng vây ép thị xã Phước Long và đồng thời có kế hoạch đối phó lực lượng viện binh.
Đây là một trong những chi tiết cho thấy rõ tư duy nắm thời cơ của người chỉ huy. Nếu để đối phương có thời gian củng cố lực lượng, chiến dịch sẽ khó khăn hơn. Nhưng nếu hành động quá vội khi chưa đủ điều kiện, lực lượng của ta cũng có thể chịu tổn thất lớn.
Chiến tranh là sự cân nhắc liên tục giữa thời cơ và nguy cơ.
Rạng sáng 31/12/1974, Quân đoàn 4 được tăng cường lực lượng, nổ súng tiến công thị xã Phước Long. Cuộc chiến diễn ra quyết liệt. Đến 19 giờ ngày 6/1/1975, quân ta giải phóng toàn bộ thị xã Phước Long.
Nhưng giá trị lớn nhất của Phước Long không chỉ nằm ở một địa bàn được giải phóng.
Báo Nhân Dân và các tài liệu lịch sử xác định chiến thắng Đường 14 - Phước Long có ý nghĩa như một “đòn trinh sát chiến lược”. Phước Long là tỉnh đầu tiên ở miền Nam được giải phóng hoàn toàn. Chiến thắng mở rộng vùng căn cứ của ta ở Đông Nam Bộ, tạo thế liên hoàn và đặc biệt cho thấy sự suy yếu của quân đội Sài Gòn cùng khả năng phản ứng hạn chế của Mỹ.
Điều đó có ý nghĩa rất lớn.Nếu Mỹ không đưa quân trở lại trực tiếp để cứu vãn tình hình, thì một trong những giả định quan trọng về tương quan lực lượng sau Hiệp định Paris đã có thêm cơ sở thực tế. Bộ Chính trị có thêm điều kiện để đánh giá khả năng giải phóng miền Nam trong một thời gian ngắn hơn.
Từ đây, lịch sử chuyển động với tốc độ rất nhanh.
Thắng lợi Phước Long diễn ra đúng thời điểm Bộ Chính trị đang họp để đánh giá kế hoạch chiến lược. Sau đó, kế hoạch giải phóng miền Nam trong hai năm 1975-1976 được xác định, đồng thời tính đến khả năng giải phóng hoàn toàn miền Nam ngay trong năm 1975 nếu thời cơ xuất hiện.
Đằng sau những quyết định chiến lược lớn là những con người cụ thể ở chiến trường. Lê Đức Anh là một trong những người trực tiếp tham gia tổ chức và chỉ huy chiến dịch Phước Long. Những kinh nghiệm từ hàng chục năm chiến đấu tại Nam Bộ giúp ông hiểu rất rõ địa bàn và khả năng của đối phương.
Nhưng sẽ không chính xác nếu biến Phước Long thành câu chuyện chiến thắng của một cá nhân. Đó là chiến công của quân và dân Đông Nam Bộ, của các lực lượng vũ trang, của hệ thống chỉ huy và hậu cần, của những cán bộ, chiến sĩ đã trực tiếp chiến đấu. Vai trò của Lê Đức Anh cần được đặt trong tổng thể đó.
Điều đáng nhớ về ông ở Phước Long là khả năng nhìn chiến trường không chỉ bằng mục tiêu trước mắt. Một thị xã được giải phóng là một kết quả quân sự. Nhưng phản ứng của Mỹ trước thất bại ấy lại là một thông tin chiến lược. Một người chỉ huy phải nhìn thấy cả hai tầng ý nghĩa đó.
Đó là sự khác biệt giữa một trận đánh và một chiến dịch có ý nghĩa chiến lược.
Chỉ hơn ba tháng sau ngày Phước Long được giải phóng, cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975 đã đi đến trận quyết chiến cuối cùng tại Sài Gòn. Lê Đức Anh được giao nhiệm vụ Phó Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh, kiêm Tư lệnh cánh quân Tây Nam.
Nếu Phước Long là một phép thử, thì mùa Xuân 1975 chính là thời điểm lịch sử đưa ra câu trả lời.
Từ những cánh rừng Đông Nam Bộ, con đường của “Sáu Nam” đã tiến gần đến Sài Gòn.
Và lịch sử chuẩn bị sang trang.



