Phước Tường: Vòng Cung Lửa và Thép Nơi Cửa Ngõ Miền Tây Nam Bộ
Phước Tường: Vòng Cung Lửa và Thép Nơi Cửa Ngõ Miền Tây Nam Bộ
Mặt trời miền Tây Nam Bộ thường mang một sắc vàng rực, nhưng trong những năm 1973 đến 1975, cái sắc vàng ấy bị nhuốm một màu khói bụi và thuốc súng. Căn cứ Phước Tường, nằm trơ trọi giữa cánh đồng bưng biền mênh mông thuộc tỉnh Chương Thiện (nay là Hậu Giang), không chỉ là một cứ điểm quân sự đơn thuần; nó là một cái gai, một khối u ác tính đâm sâu vào vùng giải phóng, trở thành biểu tượng cho nỗ lực tái chiếm và chia cắt của quân đội Sài Gòn sau Hiệp định Paris.
Hạt Đậu Sót Lại Giữa Lòng Bão Tố
Sau khi Hiệp định Paris được ký kết vào tháng 1 năm 1973, miền Nam Việt Nam bước vào giai đoạn "da beo", nơi ranh giới kiểm soát thay đổi từng giờ, từng ngày. Quân đội Sài Gòn, với sự yểm trợ mạnh mẽ về hỏa lực và phương tiện, đã gấp rút mở những cuộc hành quân "tràn ngập lãnh thổ" nhằm xóa bỏ thành quả cách mạng đã giành được. Phước Tường, một căn cứ cấp sư đoàn kiên cố, chính là một trong những mũi nhọn đó. Nó được xây dựng gần như bất khả xâm phạm: hệ thống công sự bê tông, hầm ngầm vững chắc, lưới dây kẽm gai dày đặc, cùng với một lực lượng đồn trú tinh nhuệ, trang bị hiện đại.
Từ căn cứ này, máy bay, pháo binh và các toán biệt kích thường xuyên tuôn ra như những mũi dùi sắc lạnh, cày xới, đánh phá các vùng căn cứ địa, các làng mạc vừa được giải phóng của ta. Cuộc sống của nhân dân và hoạt động của chính quyền cách mạng tại Chương Thiện bị đe dọa nghiêm trọng.
Sự tồn tại của Phước Tường trở thành một thách thức lớn. Nó không chỉ đơn thuần là một trận địa phòng ngự; nó là một trung tâm chỉ huy, một "phễu gom" thông tin, và là một "chốt chặn" chiến lược khống chế vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Nếu Phước Tường còn, sự liên hoàn của các khu giải phóng và con đường vận chuyển chiến lược sẽ bị cản trở.
Vòng Cung Sắt và Máu: Khởi Đầu Cuộc Bao Vây Lịch Sử
Trước tình hình đó, Bộ Tư lệnh Miền và Quân khu 9 đã đưa ra một quyết tâm sắt đá: Phải bẻ gãy cái gai Phước Tường bằng chiến lược bao vây, tiêu hao dài ngày. Đây không phải là một trận đánh chớp nhoáng, mà là một cuộc "giằng co sinh tử" kéo dài hơn hai năm, một trận địa mà sức người, ý chí, và sự sáng tạo chiến đấu được đặt lên hàng đầu.
Các đơn vị chủ lực của Quân khu 9, cùng với lực lượng du kích địa phương, bắt đầu triển khai thế trận. "Vòng cung sắt và máu" được hình thành. Thay vì xông thẳng vào căn cứ để hứng chịu hỏa lực khủng khiếp của địch, ta chọn cách xây dựng tuyến vây ép từ ngoài vào trong, biến khu vực xung quanh Phước Tường thành một mê cung của công sự, chiến hào và bãi mìn.
Chiến thuật của ta vô cùng linh hoạt và tàn khốc:
1. Đào hào, lấn chiếm: Bộ đội và nhân dân đào hàng trăm kilômét giao thông hào, xây dựng các chốt tiền tiêu kiên cố, siết chặt vòng vây từng ngày, từng mét. Cuộc chiến không còn là chiến đấu bằng súng đạn mà là chiến đấu bằng cái cuốc, cái xẻng, bằng sự kiên trì chịu đựng và sự khéo léo biến đất bùn thành công sự vững chắc.
2. Đánh lấn, đánh tỉa: Ban đêm, các tổ chiến đấu luồn sâu vào sát công sự địch, dùng súng cối, B-40, và đặc biệt là đánh đặc công, đánh biệt kích. Mỗi chốt canh, mỗi xe vận tải tiếp tế của địch đều trở thành mục tiêu. Sự hiện diện của ta trở nên vô hình, như một bóng ma đe dọa thường trực, khiến quân địch trong căn cứ luôn sống trong trạng thái căng thẳng tột độ.
3. Khóa chặt đường tiếp tế: Các con đường bộ, đường thủy dẫn vào Phước Tường bị kiểm soát nghiêm ngặt. Mỗi chuyến hàng tiếp tế bằng đường bộ đều phải hứng chịu những trận phục kích ác liệt. Ngay cả việc thả dù tiếp tế cũng gặp khó khăn do tầm kiểm soát hỏa lực của ta ngày càng siết chặt. Quân địch dần lâm vào tình trạng thiếu lương thực, đạn dược và nước sạch.
Cuộc Chiến Trong Lòng Công Sự
Đối với quân địch trong Phước Tường, cuộc bao vây là một cơn ác mộng kéo dài. Căn cứ kiên cố đến đâu cũng không thể chống lại sự tiêu hao của thời gian và ý chí của đối phương. Các bức tường bê tông không ngăn được tiếng súng tỉa đột ngột trong đêm, không ngăn được sự cô đơn và tuyệt vọng khi chứng kiến đồng đội gục ngã vì thiếu thốn, bệnh tật, hoặc bị ám sát ngay trong tầm kiểm soát hẹp hòi của mình.
Tinh thần chiến đấu của quân địch bắt đầu suy giảm nghiêm trọng. Những cuộc hành quân giải tỏa vòng vây của chúng đều bị bẻ gãy một cách thảm hại, thương vong nặng nề. Vòng vây của ta cứ thế thu hẹp dần, từ 5-7km xuống chỉ còn 2-3km, thậm chí có những chốt tiền tiêu của ta chỉ cách địch vài trăm mét.
Đặc biệt, cuộc chiến hỏa lực là một sự so tài đầy gay cấn. Pháo binh ta, tuy ít về số lượng nhưng cực kỳ cơ động và hiệu quả, đã liên tục bắn phá chính xác vào các vị trí chỉ huy, kho tàng và trận địa pháo của địch, khiến Phước Tường không thể phát huy được lợi thế hỏa lực ban đầu của mình.
Cuộc bao vây này là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa chính trị, quân sự và binh vận. Ta vừa đánh vừa kêu gọi, dùng loa phóng thanh, truyền đơn để tuyên truyền, phân tích tình hình, khiến binh sĩ địch hoang mang, dao động. Nhiều trường hợp binh sĩ địch đã đào ngũ hoặc kéo nhau ra hàng, mang theo vũ khí và thông tin quan trọng.
Hồi Kết Giữa Tiếng Súng Giao Thừa Lịch Sử
Đầu năm 1975, khi Chiến dịch Tây Nguyên và Chiến dịch Huế - Đà Nẵng đang diễn ra như vũ bão, vòng vây Phước Tường đã siết chặt đến mức nghẹt thở. Căn cứ Phước Tường lúc này chỉ còn là một chiếc hộp sắt vụn, bị cắt đứt hoàn toàn với thế giới bên ngoài, mọi tiếp tế và yểm trợ đều bị tê liệt.
Bộ Tư lệnh Miền và Quân khu 9 nhận định thời cơ đã đến. Không cần phải tổng công kích tốn kém sinh mạng, chỉ cần tiếp tục siết chặt và đẩy mạnh tấn công cục bộ, đồng thời tận dụng đòn giáng mạnh từ chiến trường chung.
Vào những ngày đầu tháng 4 năm 1975, khi cả miền Nam đang rung chuyển dưới sức tấn công của quân giải phóng, ta mở đợt tấn công cuối cùng vào các chốt ngoại vi còn sót lại của Phước Tường. Quân địch đã hoàn toàn mất hết ý chí chiến đấu, chỉ còn chờ đợi một sự giải thoát, dù là sự giải thoát bằng cái chết hay sự đầu hàng.
Ngày 27 tháng 4 năm 1975, khi Sài Gòn đang đếm ngược những giờ phút cuối cùng, căn cứ Phước Tường đã chính thức sụp đổ. Hàng ngàn quân địch, bao gồm cả sĩ quan chỉ huy cấp cao, đã hạ vũ khí đầu hàng trước sức ép khủng khiếp của vòng vây. Lá cờ Giải phóng đã kiêu hãnh tung bay trên cột cờ của căn cứ từng được coi là "bất khả xâm phạm" này.
Trận đánh vòng vây căn cứ Phước Tường là một chiến công vĩ đại của ý chí và chiến thuật. Nó không chỉ giải phóng một vùng đất rộng lớn của Chương Thiện mà còn đóng vai trò là một minh chứng hùng hồn cho khả năng chiến đấu của quân và dân ta trong giai đoạn sau Hiệp định Paris. Nó là một chiến thắng của chiến tranh nhân dân, của sự kiên trì bền bỉ, và là một nốt nhạc bi tráng, dũng cảm trong bản hùng ca Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. Phước Tường sụp đổ, mở toang cánh cửa cho quân ta tiến vào giải phóng toàn bộ Đồng bằng sông Cửu Long, góp phần vào thắng lợi cuối cùng của Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử.



