Phút cuối không khuất phục
Tháng 5/1964, Nguyễn Văn Trỗi nhận nhiệm vụ đặt mìn tại cầu Công Lý nhằm đánh đoàn công tác cấp cao của Mỹ. Khi đang chuẩn bị thực hiện nhiệm vụ, anh bị bắt. Trong những tháng ngày bị giam giữ, dù chịu tra tấn và dụ dỗ, anh vẫn không khai báo. Ngày 15/10/1964, Nguyễn Văn Trỗi bị đưa ra xử bắn tại khám Chí Hòa. Những phút cuối đời của người chiến sĩ biệt động Sài Gòn trở thành một trong những câu chuyện tiêu biểu về khí phách của tuổi trẻ Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ.

Đêm 9 tháng 5 năm 1964.
Sài Gòn đã về khuya.
Trên cầu Công Lý, một người thanh niên đang thực hiện nhiệm vụ.
Anh mang theo mìn.
Mục tiêu của nhiệm vụ là đoàn công tác cấp cao của Mỹ dự kiến đi qua cây cầu trên đường ra sân bay Tân Sơn Nhất.
Người thanh niên ấy là Nguyễn Văn Trỗi, một chiến sĩ biệt động đang hoạt động bí mật trong nội thành Sài Gòn.
Anh biết công việc mình đang làm nguy hiểm.
Nhưng anh vẫn ở đó.
Cho đến khi lực lượng đối phương phát hiện.
Nguyễn Văn Trỗi bị bắt.
Trước đó không lâu, tin tức về chuyến thăm Sài Gòn của một phái đoàn chính trị, quân sự cấp cao Mỹ được truyền đến lực lượng biệt động.
Trong phái đoàn có Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Robert McNamara.
Nguyễn Văn Trỗi lúc ấy đang hoạt động trong tổ chức biệt động vũ trang nội thành thuộc Đại đội Quyết tử 65, cánh Tây Nam Sài Gòn.
Anh xin nhận nhiệm vụ đánh đoàn công tác.
Nhiệm vụ được chấp thuận.
Từ thời điểm ấy, mọi công việc đều phải được chuẩn bị hết sức bí mật.
Một sai sót nhỏ có thể khiến người thực hiện nhiệm vụ bị bắt.
Đêm 9/5.
Nguyễn Văn Trỗi cùng đồng đội triển khai công việc tại cầu Công Lý.
Anh đặt mìn tại vị trí dự kiến đoàn xe sẽ đi qua.
Nhưng nhiệm vụ chưa hoàn thành thì tình huống bất ngờ xảy ra.
Lực lượng đối phương phát hiện.
Cuộc phục kích chưa kịp diễn ra.
Người thực hiện nhiệm vụ đã rơi vào vòng vây.
Nguyễn Văn Trỗi bị bắt vào khoảng 22 giờ.
Từ đây, kế hoạch kết thúc.
Nhưng một cuộc đấu tranh khác lại bắt đầu.
Nếu ở bên ngoài, Nguyễn Văn Trỗi phải đối mặt với nhiệm vụ chiến đấu thì trong nhà tù, cuộc chiến lại diễn ra theo một cách khác.
Kẻ thù muốn biết tổ chức.
Muốn biết đồng đội.
Muốn biết những người đứng phía sau nhiệm vụ.
Muốn anh khai báo.
Nhưng anh không nói.
Những cuộc thẩm vấn tiếp tục.
Những đòn tra tấn được sử dụng.
Những lời dụ dỗ cũng được đưa ra.
Nhưng Nguyễn Văn Trỗi vẫn giữ im lặng về những điều cần phải giữ bí mật.
Đó là một cuộc đấu tranh không có tiếng súng.
Không có đồng đội bên cạnh.
Không có chiến hào.
Chỉ có một người tù đối diện với những người đang tìm cách khuất phục mình.
Trong hoàn cảnh ấy, chỉ cần một khoảnh khắc dao động, rất nhiều người có thể bị liên lụy.
Nguyễn Văn Trỗi hiểu điều đó.
Anh lựa chọn không khai báo.
Những ngày trong nhà tù kéo dài.
Bên ngoài, chiến tranh vẫn tiếp diễn.
Đồng đội của anh vẫn hoạt động.
Còn anh bị giam trong bốn bức tường.
Có lẽ điều khó khăn nhất lúc ấy không chỉ là những trận đòn.
Mà là biết mình có thể sẽ không bao giờ trở về.
Anh còn trẻ.
Anh có gia đình.
Có người vợ sắp cưới là Phan Thị Quyên.
Có một cuộc sống riêng mà anh hoàn toàn có thể mong muốn.
Nhưng cuộc sống ấy đang đứng trước một bản án tử hình.
Chính quyền Việt Nam Cộng hòa sau đó đưa Nguyễn Văn Trỗi ra xét xử.
Bản án tử hình được tuyên.
Một người thanh niên bị kết án chết.
Nhưng bản án ấy không làm thay đổi thái độ của anh.
Nguyễn Văn Trỗi vẫn giữ niềm tin vào con đường mình đã lựa chọn.
Trong thời gian bị giam, câu chuyện của Nguyễn Văn Trỗi được nhiều người biết đến.
Đặc biệt, sự xuất hiện của vợ anh trong những ngày cuối cùng khiến câu chuyện càng trở nên xúc động.
Phan Thị Quyên là người phụ nữ trẻ đang chuẩn bị trở thành vợ anh.
Nhưng thay vì chờ một ngày cưới, chị phải đối diện với một sự thật đau đớn:
Người mình yêu có thể sẽ bị xử tử.
Một người đang sống.
Một người đang bị giam.
Một người vẫn còn hy vọng.
Nhưng giữa họ là những bức tường nhà tù và một bản án tử hình.
Đó là hoàn cảnh mà không một người trẻ nào muốn trải qua.
Nhưng Nguyễn Văn Trỗi vẫn giữ vững tinh thần.
Có một thời điểm, cuộc trao đổi tù binh giữa các bên đã mở ra khả năng cứu Nguyễn Văn Trỗi.
Việc thi hành án được hoãn lại.
Anh có thêm thời gian sống.
Có thêm hy vọng.
Nhưng rồi tình hình thay đổi.
Việc trao đổi không thành.
Bản án lại được đưa ra thi hành.
Ngày chết của anh được xác định.
15 tháng 10 năm 1964.
Buổi sáng hôm đó, Nguyễn Văn Trỗi được đưa ra pháp trường tại khu vực khám Chí Hòa, Sài Gòn.
Anh biết mình sắp chết.
Nhưng những người chứng kiến phút cuối của anh ghi nhận rằng anh rất bình tĩnh.
Đó là một hình ảnh đặc biệt.
Một người thanh niên bị đưa đến nơi hành quyết nhưng không bước đi trong dáng vẻ của một người tuyệt vọng.
Phía trước là đội xử bắn.
Xung quanh có những người chứng kiến.
Có cả các nhà báo trong và ngoài nước.
Đối với Nguyễn Văn Trỗi, đây không chỉ là phút cuối của cuộc đời.
Đây còn là cơ hội cuối cùng để nói lên điều mình tin tưởng.
Anh không im lặng.
Anh lên tiếng tố cáo chiến tranh và sự can thiệp của Mỹ tại Việt Nam.
Kẻ thù muốn biến pháp trường thành nơi thị uy.
Nhưng Nguyễn Văn Trỗi đã biến những phút cuối cùng thành một lần khẳng định khí phách.
Họ có thể quyết định thời điểm anh chết.
Nhưng không thể quyết định anh phải chết như thế nào.
Anh lựa chọn đối diện.
Một trong những chi tiết thường được nhắc đến về phút cuối của Nguyễn Văn Trỗi là anh không chịu bịt mắt.
Anh muốn đối diện với tất cả.
Đó là một hành động ngắn ngủi.
Nhưng chứa đựng một ý nghĩa rất lớn.
Không quay mặt.
Không né tránh.
Không để nỗi sợ khiến mình khuất phục.
Khoảnh khắc cuối cùng đến.
Nguyễn Văn Trỗi đứng trước đội xử bắn.
Một người thanh niên.
Một chiến sĩ biệt động.
Một người chồng chưa kịp có cuộc sống gia đình trọn vẹn.
Một con người chưa đến tuổi trưởng thành theo cách mà nhiều người hôm nay vẫn hình dung.
Nhưng anh đã đi đến cuối con đường mà mình lựa chọn.
9 giờ 45 phút ngày 15/10/1964.
Nguyễn Văn Trỗi bị xử bắn tại khu vực vườn rau nhà lao Chí Hòa.
Anh hy sinh.
Tuổi đời của anh dừng lại.
Nhưng câu chuyện không dừng lại.
Tin Nguyễn Văn Trỗi hy sinh nhanh chóng lan rộng.
Tên tuổi người chiến sĩ biệt động Sài Gòn trở thành biểu tượng của phong trào đấu tranh chống Mỹ.
Hình ảnh anh trước pháp trường được lưu lại.
Những câu nói của anh được truyền đi.
Những người trẻ nhìn vào câu chuyện ấy và thấy một con người bằng tuổi mình đã lựa chọn sống và chết như thế nào.
Điều đặc biệt là Nguyễn Văn Trỗi không phải một vị tướng.
Anh cũng không chỉ huy một trận đánh lớn.
Nhiệm vụ của anh trong đêm 9/5/1964 thậm chí chưa kịp hoàn thành.
Nhưng câu chuyện của anh vẫn đi vào lịch sử.
Bởi đôi khi giá trị của một con người không chỉ nằm ở việc nhiệm vụ có thành công hay không.
Mà nằm ở cách họ đối diện với hậu quả khi nhiệm vụ thất bại.
Nguyễn Văn Trỗi bị bắt.
Nhưng không khai báo.
Bị kết án tử hình.
Nhưng không khuất phục.
Được hoãn thi hành án.
Nhưng khi bản án được đưa ra lần nữa, anh vẫn bình tĩnh đối diện.
Đó chính là mạch câu chuyện làm nên hình ảnh Nguyễn Văn Trỗi.
Nếu chỉ nhìn vào khoảnh khắc anh đứng trước pháp trường, chúng ta có thể thấy một người anh hùng.
Nhưng nếu nhìn lại những ngày trước đó, chúng ta sẽ thấy một con người bằng xương bằng thịt.
Anh từng có gia đình.
Có tình yêu.
Có những dự định riêng.
Có người con gái chờ đợi mình.
Và cũng có nỗi sợ hãi của một con người bình thường.
Chính vì vậy, sự lựa chọn của anh càng có ý nghĩa.
Anh không phải người không biết sợ.
Anh chỉ không để nỗi sợ quyết định hành động của mình.
Đó là điểm khác biệt.
Một người dũng cảm không nhất thiết là người không sợ.
Mà là người biết mình đang đối diện với điều gì nhưng vẫn lựa chọn điều mình cho là đúng.
Nguyễn Văn Trỗi đã làm như vậy.
Sau khi anh hy sinh, câu chuyện về cuộc đời Nguyễn Văn Trỗi tiếp tục được kể lại.
Tác phẩm “Sống như anh” góp phần đưa hình ảnh của anh đến với đông đảo bạn đọc, đặc biệt là thanh niên. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cũng lưu giữ nhiều kỷ vật liên quan đến anh.
Những kỷ vật ấy khiến câu chuyện trở nên gần gũi hơn.
Bởi lịch sử không chỉ nằm trong những trang sách.
Lịch sử còn nằm trong những đồ vật từng thuộc về một con người.
Một trong những kỷ vật được lưu giữ là đàn mandolin của Nguyễn Văn Trỗi.
Một vật dụng rất khác với hình ảnh chiến đấu.
Một chiếc đàn.
Một vật gắn với đời sống cá nhân.
Nó nhắc rằng trước khi trở thành biểu tượng, Nguyễn Văn Trỗi cũng là một người trẻ có những sở thích, tình cảm và cuộc sống riêng.
Nhưng chiến tranh đã khiến cuộc đời anh rẽ sang một hướng khác.
Có lẽ chính điều đó làm câu chuyện Nguyễn Văn Trỗi trở nên gần gũi với thanh niên hôm nay.
Anh không phải một nhân vật xa xôi.
Anh từng là một người trẻ.
Từng yêu.
Từng có gia đình.
Từng có những ngày tháng bình thường.
Nhưng khi đất nước ở trong chiến tranh, anh đã lựa chọn tham gia cuộc đấu tranh.
Và lựa chọn ấy cuối cùng đưa anh đến pháp trường.
Hơn nửa thế kỷ đã trôi qua từ ngày Nguyễn Văn Trỗi hy sinh.
Cầu Công Lý ngày ấy nay mang tên cầu Nguyễn Văn Trỗi.
Tên người chiến sĩ từng thực hiện nhiệm vụ tại đó đã trở thành tên của cây cầu.
Mỗi ngày, dòng xe vẫn đi qua.
Cuộc sống vẫn tiếp tục.
Nhưng cái tên trên cây cầu nhắc người đi qua rằng nơi này từng gắn với một câu chuyện đặc biệt của lịch sử.
Một đêm tháng 5 năm 1964.
Một nhiệm vụ.
Một người thanh niên.
Một cuộc bắt giữ.
Những tháng ngày trong tù.
Một bản án tử hình.
Và cuối cùng là buổi sáng 15/10/1964.
Chỉ hơn năm tháng.
Nhưng năm tháng ấy đủ để làm nên một câu chuyện được nhớ đến suốt nhiều thế hệ.
Nguyễn Văn Trỗi đã không trở về sau buổi sáng hôm ấy.
Nhưng hình ảnh người thanh niên trước pháp trường vẫn còn.
Không phải để chúng ta nhớ về chiến tranh bằng sự hận thù.
Mà để hiểu rằng hòa bình hôm nay được xây dựng từ những năm tháng mà nhiều người trẻ đã phải trả giá bằng chính tuổi xuân và mạng sống của mình.
Ngày nay, tuổi trẻ Việt Nam không còn phải đứng trước pháp trường.
Không phải hoạt động bí mật.
Không phải mang mìn đến một cây cầu.
Nhưng vẫn có một câu hỏi được đặt ra:
Mỗi người trẻ sẽ sử dụng tuổi trẻ của mình như thế nào?
Đó có thể là học tập.
Là lao động.
Là tình nguyện.
Là phục vụ cộng đồng.
Là sống có trách nhiệm.
Mỗi thời đại có một cách cống hiến khác nhau.
Nguyễn Văn Trỗi đã chọn cách của thời đại mình.
Anh đã sống và chiến đấu trong một giai đoạn đặc biệt của đất nước.
Đến phút cuối, anh vẫn giữ vững lựa chọn ấy.
Và chính vì vậy, câu chuyện về anh vẫn còn sức lay động.
Ngày 15/10/1964, Nguyễn Văn Trỗi ngã xuống tại pháp trường Chí Hòa.
Anh ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ.
Nhưng những gì anh để lại không chỉ là một bức ảnh trước giờ xử bắn.
Đó là câu chuyện về một người thanh niên bị bắt nhưng không khai báo.
Một người bị kết án nhưng không khuất phục.
Một người biết mình sắp chết nhưng vẫn bình tĩnh lên tiếng.
Và một người đã biến những phút cuối đời thành lời khẳng định về lòng yêu nước và khí phách của tuổi trẻ.
Nguyễn Văn Trỗi – một cái tên đã trở thành ký ức của cả một thế hệ.



