Pinăng Tắc – người biến núi rừng Bác Ái thành thế trận
Câu chuyện về Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân người Raglai
Giữa núi rừng Bác Ái, Ninh Thuận, nơi những vách đá dựng đứng ôm lấy những con đường nhỏ xuyên qua đại ngàn, có một cái tên đã trở thành huyền thoại trong lịch sử kháng chiến của đồng bào Raglai:
Pinăng Tắc.
Ông sinh năm 1910, là người dân tộc Raglai, quê ở vùng Phước Thành, Bác Ái, Ninh Thuận. Ông tham gia cách mạng từ năm 1946, trải qua cả hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ, trở thành một trong những người có uy tín và có nhiều đóng góp nổi bật trong phong trào cách mạng ở Bác Ái. (tulieuvankien.dangcongsan.vn)
Nhắc đến Pinăng Tắc, người ta thường nhớ ngay đến một chiến công đặc biệt:
trận đánh bằng bẫy đá trên đèo Gia Túc năm 1961.
Ở đó, những khối đá vốn nằm im trên núi đã trở thành vũ khí.
Những con đường hiểm trở trở thành trận địa.
Và sức mạnh của cộng đồng Raglai trở thành một phần quan trọng của cuộc chiến đấu bảo vệ quê hương.
Người con của núi rừng Bác Ái
Pinăng Tắc sinh ra trong một gia đình nghèo của đồng bào Raglai.
Ông lớn lên giữa những cánh rừng và núi đá Bác Ái.
Đó là một vùng đất khắc nghiệt nhưng cũng giàu sức sống.
Người Raglai gắn bó với núi rừng, với nương rẫy, với buôn làng. Cuộc sống của họ phụ thuộc rất nhiều vào thiên nhiên.
Nhưng cũng chính thiên nhiên ấy đã tạo nên một con người có khả năng quan sát địa hình và hiểu sâu sắc sức mạnh của núi rừng.
Khi chiến tranh đến, Pinăng Tắc sớm nhận ra rằng muốn bảo vệ buôn làng thì không thể chỉ trông chờ vào những loại vũ khí hiện đại.
Phải biết sử dụng những gì mình có.
Đó có thể là cung tên.
Là hầm chông.
Là mang cung.
Và thậm chí là những khối đá trên vách núi.
Bước vào con đường cách mạng
Năm 1946, Pinăng Tắc tham gia cách mạng.
Trong cuộc kháng chiến chống Pháp, ông từng bước trưởng thành qua thực tiễn chiến đấu và công tác.
Ông không chỉ trực tiếp chiến đấu mà còn tích cực xây dựng cơ sở, vận động quần chúng và trở thành một trong những hạt nhân đoàn kết đồng bào các dân tộc trong vùng. (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)
Sau Hiệp định Genève năm 1954, ông không tập kết ra miền Bắc mà ở lại miền Nam để tiếp tục hoạt động.
Đây là một quyết định đầy nguy hiểm.
Bởi chiến tranh chưa thực sự kết thúc.
Chính quyền Ngô Đình Diệm tăng cường đàn áp phong trào cách mạng ở miền Nam.
Ở Bác Ái, cuộc sống của đồng bào Raglai ngày càng khó khăn.
Khi người dân bị dồn khỏi buôn làng
Những năm cuối thập niên 1950, chính quyền Việt Nam Cộng hòa thực hiện chính sách dồn dân vào các khu tập trung.
Năm 1956, hai thôn ở Phước Thành bị dồn dân.
Năm 1958, tình hình trở nên đặc biệt căng thẳng.
Pinăng Tắc phải rời làng, lên rừng hoạt động bí mật. Theo tư liệu lịch sử, ông từng ở trong rừng suốt khoảng sáu tháng, vượt qua những vùng rừng rậm và núi đá để giữ liên lạc với lực lượng cách mạng. (tulieuvankien.dangcongsan.vn)
Đó là những tháng ngày cực kỳ gian khổ.
Không có nhà.
Không có cuộc sống ổn định.
Thức ăn thiếu thốn.
Luôn phải đề phòng bị phát hiện.
Nhưng Pinăng Tắc vẫn bám trụ.
Ông hiểu rằng nếu những người làm cách mạng rời khỏi địa bàn, phong trào sẽ mất chỗ dựa.
Vì vậy, ông ở lại.
Đêm 30 Tết và cuộc trở về
Ngày 30 Tết Kỷ Hợi năm 1959, Pinăng Tắc cùng du kích và đồng bào địa phương tập hợp lực lượng lên tới khoảng 5.000 người, dùng vũ khí thô sơ đánh phá các khu tập trung của đối phương. Sau đó, ông tổ chức đưa bà con trở về làng cũ, khôi phục sản xuất, cấy cày và chăn nuôi. (tulieuvankien.dangcongsan.vn)
Đó là một hình ảnh rất đặc biệt.
Cuộc chiến không chỉ là chuyện của những người cầm súng.
Đó còn là câu chuyện về những người dân muốn trở về nhà.
Họ muốn trở lại nương rẫy.
Muốn sống trong buôn làng của mình.
Muốn được tự quyết định cuộc sống.
Và Pinăng Tắc đã đứng bên cạnh họ.
Khi núi rừng trở thành vũ khí
Bước sang những năm đầu thập niên 1960, quân Mỹ và chính quyền Sài Gòn tăng cường các cuộc hành quân vào vùng căn cứ Bác Ái.
Đối phương có súng máy, pháo binh và nhiều phương tiện hiện đại.
Lực lượng du kích Raglai không thể cạnh tranh về trang bị.
Nhưng họ có thứ mà đối phương không có:
sự hiểu biết tuyệt đối về địa hình.
Pinăng Tắc hiểu điều đó.
Nếu không thể có vũ khí mạnh, hãy biến núi rừng thành vũ khí.
Nếu địch phải đi qua một con đường độc đạo, hãy biến con đường ấy thành trận địa.
Nếu phía trên là vách núi, hãy để chính vách núi chiến đấu.
Ý tưởng ấy đã dẫn đến một trong những trận đánh nổi tiếng nhất của chiến tranh du kích ở Bác Ái.
Đèo Gia Túc
Ngày 10 tháng 8 năm 1961, một lực lượng của đối phương mở cuộc càn theo con đường độc đạo từ Phước Hòa lên Phước Bình.
Phía trước là đèo Gia Túc.
Một bên là núi đá.
Một bên là vực sâu và dòng sông.
Ở giữa chỉ có con đường hẹp.
Đó là một địa hình gần như được thiên nhiên tạo ra cho một trận phục kích.
Pinăng Tắc cùng xã đội trưởng Niên nghiên cứu địa hình và quyết định bố trí trận địa tại đây. (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)
Nhưng họ không có pháo.
Không có xe tăng.
Không có máy bay.
Họ có những gì?
Đá.
Và rất nhiều đá.
17 chiếc bẫy đá
Dưới sự chỉ huy của Pinăng Tắc, dân quân du kích chặt cây, làm những hệ thống đỡ đá và bố trí 17 bẫy đá liên hoàn trên một đoạn núi dài khoảng 500 mét.
Mỗi bẫy chứa những khối đá lớn.
Phía dưới còn có hệ thống chông và những trận địa phục kích.
Lực lượng du kích mang theo cung, ná, tên, giáo mác và những vũ khí thô sơ khác, bí mật chờ đợi trên hai bên sườn núi. (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)
Hãy thử hình dung khung cảnh ấy.
Trên con đường nhỏ phía dưới, quân địch đang tiến lên.
Chúng không biết rằng trên vách núi phía trước có những khối đá đang chờ được thả xuống.
Chúng không biết rằng hai bên đường có du kích đang ẩn mình.
Chúng càng không biết rằng con đường tưởng như bình thường ấy đã trở thành một chiếc bẫy khổng lồ.
Khoảnh khắc núi đá chuyển động
Khi lực lượng đối phương tiến vào đúng vị trí phục kích, Pinăng Tắc ra lệnh.
Những chiếc bẫy đá đồng loạt được kích hoạt.
Những khối đá từ trên cao đổ xuống.
Âm thanh của núi rừng rung chuyển.
Đội hình đối phương hỗn loạn.
Những người còn sống tìm cách chạy khỏi trận địa.
Nhưng phía trước lại là chông.
Hai bên là du kích.
Con đường độc đạo không cho họ nhiều lựa chọn.
Theo các tư liệu lịch sử, trận phục kích khiến hơn 100 quân đối phương bị tiêu diệt và bị thương. (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)
Một lực lượng được trang bị hiện đại đã bị đánh bại bởi một trận địa được tạo nên từ:
đá núi, địa hình, chông, cung tên và trí thông minh của con người.
“Bẫy đá Pinăng Tắc”
Từ sau trận đánh ấy, cái tên Bẫy đá Pinăng Tắc trở thành một biểu tượng.
Không chỉ vì số lượng quân đối phương bị thiệt hại.
Mà vì nó thể hiện một nguyên lý rất đặc biệt của chiến tranh du kích:
Khi không có vũ khí mạnh, con người có thể biến địa hình thành sức mạnh.
Pinăng Tắc không tạo ra đá.
Ông chỉ nhìn thấy điều mà người khác có thể không nhận ra:
Những khối đá vô tri trên núi có thể trở thành vũ khí nếu được đặt đúng chỗ, đúng thời điểm.
Đó là sự sáng tạo.
Nhưng phía sau sự sáng tạo ấy còn có công sức của cả cộng đồng.
Hàng chục người phải làm bẫy.
Người chặt cây.
Người vận chuyển đá.
Người bố trí chông.
Người làm nhiệm vụ cảnh giới.
Người giấu mình chờ đợi.
Vì thế, chiến thắng ấy không chỉ là chiến công của một cá nhân.
Đó là chiến công của quân và dân Bác Ái, mà Pinăng Tắc là người tổ chức và chỉ huy tiêu biểu.
Không chỉ có bẫy đá
Nếu chỉ nhớ Pinăng Tắc bởi bẫy đá, chúng ta sẽ chưa hiểu hết con người ông.
Ông còn có vai trò lớn trong việc xây dựng căn cứ, vận động nhân dân và tổ chức lực lượng.
Đặc biệt, ông luôn chú trọng việc giữ vững tinh thần của đồng bào.
Đầu năm 1967, khi máy bay đối phương liên tục ném bom xuống Bác Ái, phá hoại buôn làng và nương rẫy, Pinăng Tắc phối hợp với Huyện ủy vận động đồng bào đào hầm trú ẩn. (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)
Nhưng ông không chỉ bảo người dân đào hầm.
Ông còn phải làm cho họ tin rằng mình có thể vượt qua bom đạn.
“Bom đạn cũng như hạt bắp”
Có một câu nói được nhắc lại khi kể về Pinăng Tắc.
Khi đồng bào lo sợ trước bom đạn, ông động viên rằng đại ý: Mỹ có nhiều bom đạn đến đâu thì cũng như người ta ném hạt bắp xuống đất; ném rất nhiều nhưng không phải hạt nào cũng rơi đúng vào hố. (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)
Đó không phải một lời nói để xem nhẹ chiến tranh.
Ông biết bom đạn rất nguy hiểm.
Nhưng ông cũng hiểu rằng nếu nỗi sợ hãi thắng trước, người dân sẽ không thể sản xuất, không thể nuôi quân và không thể giữ căn cứ.
Vì thế, ông biến sự bình tĩnh thành sức mạnh.
Đồng bào tiếp tục sản xuất.
Tiếp tục bảo vệ căn cứ.
Tiếp tục cung cấp lương thực cho lực lượng kháng chiến.
Một cuộc chiến được nuôi bằng những hạt ngô, hạt lúa
Đây là phần rất đẹp trong câu chuyện về Pinăng Tắc.
Chiến tranh không chỉ được tiến hành bằng những trận đánh.
Nó còn được duy trì bằng lương thực.
Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, mỗi gia đình ở vùng Bác Ái đóng góp lượng lúa, bắp đáng kể để nuôi quân; đồng bào còn làm hàng trăm nghìn mũi chông bảo vệ chiến khu. (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)
Những người dân ấy có thể không có tên trong những bản danh sách chiến công.
Nhưng họ là hậu phương của những người cầm súng.
Và Pinăng Tắc là một trong những người biết cách tập hợp sức mạnh ấy.
Người anh hùng của đồng bào Raglai
Ngày 5 tháng 5 năm 1965, Pinăng Tắc được Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam và Chính phủ Cách mạng lâm thời trao tặng Huân chương Quân công Giải phóng hạng Nhì và tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Giải phóng. Khi đó ông là Chính trị viên phó Huyện đội, đảng viên. (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)
Ông cũng được trao các Huân chương Chiến sĩ Giải phóng hạng Nhất, Nhì và Ba. (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)
Nhưng với đồng bào Raglai, có lẽ phần thưởng lớn nhất không nằm trên ngực áo.
Mà nằm ở sự tin tưởng.
Họ tin ông.
Nghe ông.
Đi theo ông.
Và cùng ông bảo vệ vùng đất Bác Ái.
Một người anh hùng của cả cộng đồng
Pinăng Tắc thường được nhắc đến như một anh hùng cá nhân.
Nhưng câu chuyện của ông thực ra là câu chuyện về sức mạnh cộng đồng.
Ông có thể nghĩ ra bẫy đá.
Nhưng cả cộng đồng phải làm nên bẫy đá.
Ông có thể chỉ huy.
Nhưng người dân phải tin tưởng.
Ông có thể động viên.
Nhưng đồng bào phải cùng nhau sản xuất.
Ông có thể đứng ở tuyến đầu.
Nhưng phía sau ông là cả một vùng căn cứ.
Vì vậy, khi nhắc đến Pinăng Tắc, cũng cần nhớ đến những người Raglai Bác Ái đã cùng ông làm nên những chiến công ấy.
Bẫy đá còn lại với thời gian
Sau chiến tranh, địa danh Bẫy đá Pinăng Tắc trở thành một di tích lịch sử cách mạng.
Di tích nằm ở khu vực Phước Bình, huyện Bác Ái, Ninh Thuận, gắn với trận đánh trên đèo Gia Túc năm 1961. Nhà nước đã xếp hạng Bẫy đá Pinăng Tắc là Di tích lịch sử cách mạng cấp quốc gia. (Báo điện tử Tiền Phong)
Ngày nay, người ta có thể nhìn nơi ấy bằng một con mắt khác.
Không còn tiếng súng.
Không còn những đoàn quân hành quân qua con đường độc đạo.
Không còn những người du kích nằm phục trên sườn núi.
Chỉ còn núi rừng.
Nhưng những vách đá ấy vẫn kể một câu chuyện.
Một câu chuyện về những con người từng đứng giữa núi rừng và nói:
Chúng ta không có vũ khí mạnh, nhưng chúng ta có quê hương.
Người biến đá thành ký ức
Pinăng Tắc qua đời năm 1977, sau một cuộc đời gắn bó với cách mạng và hai cuộc kháng chiến. (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)
Ông không còn nữa.
Nhưng tên ông vẫn còn ở Bác Ái.
Một con đường mang tên Pinăng Tắc.
Một ngôi trường mang tên Pinăng Tắc.
Và đặc biệt là Bẫy đá Pinăng Tắc – nơi một chiến công của người Raglai đã trở thành một phần của lịch sử địa phương và lịch sử kháng chiến. (Báo điện tử Tiền Phong)
Lời kết
Pinăng Tắc sinh năm 1910, người dân tộc Raglai, quê ở vùng Bác Ái, Ninh Thuận.
Ông đi qua hai cuộc kháng chiến.
Từ những năm chống Pháp đến những năm chống Mỹ.
Từ một người con của buôn làng trở thành cán bộ, người chỉ huy và người anh hùng.
Nhưng điều làm tên tuổi ông sống mãi có lẽ không phải là những danh hiệu.
Mà là hình ảnh một người Raglai đứng giữa núi rừng Bác Ái, nhìn thấy trong những khối đá vô tri một sức mạnh có thể bảo vệ quê hương.
Ông đã biến:
núi thành thành lũy,
đường mòn thành trận địa,
đá thành vũ khí,
buôn làng thành hậu phương,
và lòng dân thành sức mạnh.
Trận bẫy đá năm 1961 đã đi vào lịch sử như một biểu tượng của nghệ thuật chiến tranh du kích và sự sáng tạo của quân dân Bác Ái. (Bảo tàng Lịch sử Quốc gia)
Nhưng đằng sau những khối đá lăn xuống từ vách núi là một câu chuyện lớn hơn:
Câu chuyện về một cộng đồng nhỏ bé nhưng không chịu khuất phục.
Một cộng đồng đã dùng những gì mình có để bảo vệ những gì mình yêu quý nhất.
Và giữa đại ngàn Bác Ái, cái tên Pinăng Tắc vẫn còn được nhắc lại như tên của người đã biến những hòn đá vô tri thành biểu tượng của lòng yêu nước, trí sáng tạo và ý chí bất khuất của đồng bào Raglai.



