PINĂNG TẮC – NGƯỜI THỦ LĨNH DU KÍCH RAGLAI VÀ TRẬN “BẪY ĐÁ” HUYỀN THOẠI TRÊN ĐẠI NGÀN
Pinăng Tắc sinh năm 1910, là người dân tộc Raglai, quê tại xã Phước Hòa, huyện Bác Ái, tỉnh Ninh Thuận (nay thuộc tỉnh Khánh Hòa). Ông lớn lên trong bối cảnh đời sống miền núi còn nhiều gian khó, chứng kiến sự áp bức của chế độ thực dân và phong kiến, từ đó sớm hình thành ý chí đấu tranh và tinh thần gắn bó với buôn làng. Trong quá trình hoạt động cách mạng, ông trở thành một trong những hạt nhân quan trọng trong việc tập hợp, đoàn kết đồng bào Raglai cùng các dân tộc K’ho, Churu tại khu vực chi
Sau Hiệp định Genève năm 1954, Pinăng Tắc được tổ chức phân công ở lại địa phương, trực tiếp tham gia lãnh đạo phong trào đấu tranh cách mạng tại cơ sở. Trong điều kiện bị kìm kẹp và càn quét gắt gao, ông cùng đồng bào xây dựng thế trận chiến tranh nhân dân, dựa vào địa hình rừng núi hiểm trở để bảo vệ lực lượng và duy trì cơ sở cách mạng. Tư duy tổ chức linh hoạt cùng uy tín trong cộng đồng giúp ông trở thành điểm tựa tinh thần quan trọng của phong trào đấu tranh tại địa phương.
Đỉnh cao trong sự nghiệp lãnh đạo của ông gắn liền với cuộc nổi dậy đêm 30 Tết Kỷ Hợi (7/2/1959), khi lực lượng do ông tổ chức đã dẫn dắt hàng nghìn đồng bào phá vỡ khu tập trung Bà Râu, trở về địa bàn rừng núi để tiếp tục đấu tranh. Sự kiện này được xem là một dấu mốc quan trọng, góp phần khơi dậy mạnh mẽ tinh thần đấu tranh của đồng bào các dân tộc khu vực Nam Trung Bộ, mở đầu cho nhiều phong trào nổi dậy sau đó.
Trong quá trình vận động quần chúng, Pinăng Tắc luôn nhấn mạnh tinh thần tự lực và ý chí không khuất phục, vận dụng cách nói giản dị, dễ hiểu để truyền đạt nhận thức chính trị đến đồng bào. Ông đặc biệt coi trọng việc xây dựng thế trận du kích tại chỗ, kết hợp giữa hiểu biết địa hình và sự gắn bó của người dân bản địa, từ đó hình thành các hình thức chiến đấu linh hoạt, phù hợp với điều kiện rừng núi.
Tên tuổi ông gắn liền với trận phục kích tại khu vực đèo Gia Túc ngày 10/8/1961, một trong những hình thức tác chiến đặc biệt của chiến tranh du kích miền núi. Tại đây, lực lượng do ông chỉ huy đã tận dụng địa hình hiểm trở để bố trí hệ thống bẫy đá và chướng ngại vật dọc theo tuyến đường độc đạo. Khi đối phương lọt vào trận địa, các bẫy được kích hoạt đồng loạt, tạo ra hiệu ứng bất ngờ lớn, gây thiệt hại đáng kể và làm gián đoạn hoạt động hành quân của đối phương. Đây được xem là một minh chứng tiêu biểu cho nghệ thuật chiến tranh du kích sáng tạo của đồng bào Raglai dưới sự chỉ huy của ông.
Ghi nhận những đóng góp đặc biệt xuất sắc trong phong trào cách mạng tại địa phương, năm 1965 Pinăng Tắc được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục sống và gắn bó với quê hương, để lại nhiều kinh nghiệm quý báu trong công tác vận động quần chúng và xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Pinăng Tắc từ trần năm 1987, nhưng hình ảnh người thủ lĩnh du kích Raglai kiên cường, mưu trí vẫn được lưu giữ như một biểu tượng của tinh thần sáng tạo trong chiến tranh nhân dân. Những địa danh gắn với tên tuổi ông và khu vực Bẫy đá Gia Túc hiện nay vẫn được xem là di tích lịch sử, góp phần giáo dục truyền thống yêu nước cho các thế hệ mai sau.
Nguyên Khải (tổng hợp)


