Pò Hèn – Khi lịch sử cất lời từ những người còn ở lại
"Pò Hèn – Khi lịch sử cất lời từ những người còn ở lại", qua câu chuyện gặp gỡ tình cờ giữa Chi đoàn thanh niên gặp, được chia sẻ từ ông Hoàng Như Lý, chứng nhân lịch sử trận chiến bảo vệ biên giới 1979 tại biên giới Pò Hèn

Pò Hèn – Khi lịch sử cất lời từ những người còn ở lại
Vào một buổi chiều tháng 2 năm 2021, vào đúng ngày mùng 1 ÂL, tại buổi Sinh hoạt chính trị ôn lại truyền thống cách mạng gắn với trận chiến bảo vệ Tổ quốc khu vực biên giới Đồn 209 (nay là Đồn Biên phòng Pò Hèn, xã Hải Sơn, tỉnh Quảng Ninh); chúng tôi đã được gặp ông Hoàng Như Lý (SN 1952) nguyên là chiến sĩ Đồn 209 và là số ít nhân chứng còn sống sau trận chiến vào rạng sáng ngày 17/2/1979.
Chiều ở Khu di tích lịch sử Pò Hèn hôm ấy không chỉ là một buổi sinh hoạt chính trị thông thường của Đoàn Thanh niên Phòng An ninh chính trị nội bộ. Nếu chỉ dừng lại ở nghi thức dâng hương, ôn lại lịch sử và nghe phổ biến chuyên đề, thì đó vẫn là một hoạt động đúng quy trình, đủ nội dung. Nhưng chính cuộc gặp gỡ với ông Hoàng Như Lý – một chứng nhân sống của trận chiến biên giới 1979 – đã làm thay đổi toàn bộ chiều sâu nhận thức của buổi sinh hoạt, biến nó từ “truyền đạt” sang “trải nghiệm”, từ “ghi nhớ” sang “thấu hiểu, biết ơn".
Điểm đặc biệt trong câu chuyện của ông Lý không nằm ở tính bi tráng đơn thuần, mà ở cách ký ức được lưu giữ như một dạng “trách nhiệm sống”. Ông không kể về chiến công theo cách khái quát, mà nhớ rất cụ thể: từng vị trí, từng khu vực, từng nơi đồng đội ngã xuống. Điều đó cho thấy ký ức chiến tranh ở Pò Hèn không phải là ký ức đã khép lại, mà là ký ức vẫn đang vận động, vẫn hiện hữu trong đời sống của những người còn sống. Chính vì vậy, khi ông chỉ tay về đồi Quế hay trạm kiểm soát cũ, đó không phải là hành vi chỉ dẫn địa lý, mà là một hành vi “tái hiện lịch sử” – nơi không gian hiện tại và quá khứ chồng lấn lên nhau.
Ở góc độ nghiên cứu sâu, có thể thấy ông Hoàng Như Lý đang thực hiện một vai trò rất đặc biệt: “người lưu giữ ký ức phi vật thể của di tích”. Nếu bia đá ghi tên liệt sĩ là hình thức lưu trữ hữu hình, thì trí nhớ của ông chính là một “bản đồ sống” về trận chiến. Những chi tiết như “chỗ này có người ngã xuống”, “vị trí kia từng bị chia cắt” không chỉ có giá trị cá nhân, mà còn là nguồn dữ liệu lịch sử mang tính bổ trợ, giúp làm đầy những khoảng trống mà tài liệu chính thống không thể phản ánh hết. Đây chính là giá trị đặc biệt của chứng nhân lịch sử – điều mà các hoạt động sinh hoạt chính trị nếu không gắn với con người cụ thể thì rất khó đạt được.
Từ câu chuyện ấy, có thể nhìn lại hoạt động của Đoàn Thanh niên dưới một góc độ sâu hơn. Trước khi gặp ông Lý, toàn bộ nội dung sinh hoạt đều mang tính “định hướng” – tức là thông tin đã được chuẩn hóa, chọn lọc, sắp xếp theo mục tiêu giáo dục. Điều này là cần thiết, nhưng chưa đủ. Bởi lịch sử, nếu chỉ tồn tại dưới dạng văn bản hoặc bài giảng, sẽ dễ bị “trừu tượng hóa”, khiến người tiếp nhận khó hình dung được chiều kích con người của nó. Khi ông Lý xuất hiện, toàn bộ hệ thống nhận thức ấy được “cụ thể hóa”: lịch sử không còn là những con số về liệt sĩ, mà là những con người có tên, có vị trí, có ký ức được một người khác ghi nhớ thay.
Chính sự chuyển hóa này tạo ra tác động rất mạnh đến nhận thức của đoàn viên. Khi một cán bộ trẻ nói rằng “lần đầu tiên thấy lịch sử có gương mặt”, đó không phải là một cảm xúc nhất thời, mà là biểu hiện của quá trình chuyển từ nhận thức lý tính sang nhận thức gắn với trải nghiệm. Đây là yếu tố then chốt trong giáo dục chính trị tư tưởng hiện nay: không chỉ cung cấp thông tin đúng, mà phải tạo ra sự đồng cảm và nội tâm hóa giá trị.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Ở góc độ công tác an ninh chính trị nội bộ, câu chuyện tại Pò Hèn còn đặt ra một yêu cầu rất cụ thể: phải bảo vệ không chỉ “di tích vật thể”, mà cả “ký ức lịch sử”. Trong bối cảnh hiện nay, khi các thông tin sai lệch về chiến tranh biên giới có thể bị lợi dụng, xuyên tạc trên không gian mạng hoặc trong các sản phẩm văn hóa, thì những chứng nhân như ông Hoàng Như Lý chính là nguồn đối chứng sống động và có sức thuyết phục cao. Điều đó đồng nghĩa với việc lực lượng an ninh không chỉ làm nhiệm vụ quản lý, mà còn phải chủ động khai thác, lan tỏa và bảo vệ các giá trị ký ức này như một phần của an ninh tư tưởng.
Một điểm đáng chú ý khác là cách ông Lý nhìn nhận về sự sống sót của mình: “đồng đội nhường phần sống”. Cách diễn đạt này không mang tính lý luận, nhưng lại chứa đựng một triết lý sâu sắc về trách nhiệm. Nó cho thấy, đối với những người ở lại, việc sống tiếp không phải là một trạng thái tự nhiên, mà là một sự “ủy thác”. Từ đó, hành động quay lại Pò Hèn nhiều lần, tìm lại vị trí đồng đội hy sinh, không chỉ là nhu cầu cá nhân, mà là một dạng thực hành đạo lý – giữ cho ký ức không bị mai một. Khi đoàn viên được nghe trực tiếp điều này, họ không chỉ hiểu về quá khứ, mà còn nhận thức rõ hơn về trách nhiệm hiện tại của mình trong công tác.
Buổi gặp gỡ kết thúc rất giản dị, nhưng dư âm của nó kéo dài hơn nhiều so với thời gian diễn ra. Điều còn lại không phải là nội dung cụ thể của từng câu chuyện, mà là một cảm giác rõ ràng: lịch sử không hề xa, và nhiệm vụ của người cán bộ hôm nay không tách rời khỏi những gì đã diễn ra. Chính vì vậy, có thể khẳng định rằng, những hoạt động sinh hoạt chính trị gắn với di tích như Pò Hèn chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi tạo được sự kết nối với chứng nhân lịch sử – những “cầu nối sống” giữa quá khứ và hiện tại.
Và cũng từ đó, vai trò của Đoàn Thanh niên không chỉ dừng lại ở việc tổ chức hoạt động, mà còn ở chỗ tạo ra những không gian để lịch sử được “sống lại”, thông qua con người, ký ức và trải nghiệm thực tế. Khi làm được điều này, mỗi buổi sinh hoạt không chỉ là một nhiệm vụ định kỳ, mà trở thành một quá trình rèn luyện bản lĩnh, củng cố niềm tin và xác lập rõ hơn trách nhiệm của mỗi cán bộ trẻ đối với an ninh quốc gia và sự thật lịch sử./.



