QUẢ BOM SỐNG TRÊN ĐÈO AN KHÊ
Có những cái chết đã hóa thành bất tử, có những con người đã chọn tan hòa vào lòng đất mẹ để giữ lấy màu xanh cho quê hương. Câu chuyện về Anh hùng Ngô Mây không chỉ là một sự kiện lịch sử, đó là bài ca về lòng quả cảm vô song của thế hệ "Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh" trên mảnh đất Bình Định quật khởi.
Trong ký ức của ông Chu Phùng, những ngày cuối năm 1947 tại mặt trận đèo An Khê là những ngày rực lửa nhất. Khi ấy, thực dân Pháp huy động lực lượng lớn cùng xe tăng, thiết giáp hòng bóp nát lực lượng kháng chiến của ta tại Liên khu 5.
Giữa đại ngàn âm u, một buổi lễ truy điệu đặc biệt đã diễn ra. Đó không phải là lễ truy điệu người đã khuất, mà là "truy điệu sống" cho đội cảm tử gồm 160 chiến sĩ. Ngô Mây bước ra, dáng người nhỏ nhắn nhưng đôi mắt sáng quắc. Anh mặc chiếc áo trấn thủ bạc màu, vai đeo quả bom phóng tự chế – thứ vũ khí thô sơ nhưng chứa đựng sức mạnh của cả một ý chí thép.
Ông Chu Phùng nhớ lại:
"Lúc tôi trao quả bom cho Mây, đôi bàn tay cậu ấy rất bình thản. Mây nói nhỏ với tôi: 'Anh đừng lo, em là dân đất Võ, đã tập luyện rất kỹ. Nếu không có bom này, em cũng sẽ tìm cách nhảy lên xe tăng địch'. Chúng tôi ôm nhau, cái ôm của những người đồng đội biết rằng đây có thể là lần cuối cùng nhìn thấy mặt nhau."
Sáng ngày 14/12/1947, sương mù còn bao phủ đỉnh đèo An Khê thì tiếng xích xe tăng địch đã gầm rú. Một đoàn xe cơ giới của Pháp lừng lững tiến vào. Tiếng súng liên thanh của địch cày nát các bụi cây dọc đường. Đơn vị của ta bị hỏa lực mạnh kìm chân, chiếc xe tăng dẫn đầu bắt đầu tràn qua trận địa.
Trong tình thế ngàn cân treo sợi tóc, từ một hốc đá bên đường, một bóng người vọt lên. Đó là Ngô Mây. Anh không chạy thẳng mà dùng kỹ thuật lẩn khuất, lợi dụng địa hình để áp sát. Khi chiếc xe tăng chỉ còn cách vài mét, Ngô Mây bất ngờ phóng mình ra, ôm chặt quả bom lao thẳng vào gầm xe.
"Đoàng!" Một tiếng nổ xé toạc không gian. Khói lửa trùm kín chiếc xe tăng thép. Một quầng lửa đỏ rực rỡ bùng lên giữa đèo cao, bẻ gãy mũi nhọn tấn công của địch. Ngô Mây đã tan vào không trung ở tuổi 23.
Sau trận đánh, khi khói súng tan đi, ông Chu Phùng cùng đồng đội nghẹn ngào đi tìm di vật của người em thân thiết. Họ không tìm thấy anh, chỉ thấy những mảnh vải nhỏ của chiếc áo trấn thủ vắt vẻo trên những cành cây rừng bị mảnh bom xén nát.
Ông Phùng bồi hồi kể:
"Mây không để lại gì cả, đến cả một tấm hình cũng không có. Nhưng mỗi khi nhìn lên đỉnh An Khê, chúng tôi đều thấy cậu ấy ở đó. Cậu ấy không chết, cậu ấy chỉ hóa thành ngọn lửa để soi đường cho chúng tôi đi tiếp suốt hai cuộc kháng chiến trường kỳ.”


