Qua lửa đạn cầu Sài Gòn đến quyết định lịch sử trưa 30/4
Trong ký ức của nhiều người, trưa 30/4/1975 là khoảnh khắc kết thúc: cờ giải phóng tung bay, lời đầu hàng vang lên trên sóng phát thanh, chiến tranh khép lại. Nhưng với những người trực tiếp ở mũi thọc sâu tiến vào trung tâm Sài Gòn, chiến thắng ấy không đến trong sự bằng phẳng. Nó được mở đường bằng máu, khói lửa và những quyết định phải đưa ra trong tích tắc. Ông Nguyễn Khắc Nhu (tên thật Nguyễn Văn Nhu), Trợ lý tác chiến Trung đoàn bộ binh 66, Sư đoàn 304, Quân đoàn 2, là một trong số rất ít
Qua lửa đạn cầu Sài Gòn đến quyết định lịch sử trưa 30/4
Trong ký ức của nhiều người, trưa 30/4/1975 là khoảnh khắc kết thúc: cờ giải phóng tung bay, lời đầu hàng vang lên trên sóng phát thanh, chiến tranh khép lại. Nhưng với những người trực tiếp ở mũi thọc sâu tiến vào trung tâm Sài Gòn, chiến thắng ấy không đến trong sự bằng phẳng. Nó được mở đường bằng máu, khói lửa và những quyết định phải đưa ra trong tích tắc.
Ông Nguyễn Khắc Nhu (tên thật Nguyễn Văn Nhu), Trợ lý tác chiến Trung đoàn bộ binh 66, Sư đoàn 304, Quân đoàn 2, là một trong số rất ít người có mặt ở cả cửa ngõ Sài Gòn lẫn Dinh Độc Lập trong những giờ phút quyết định ấy. Năm mươi năm trôi qua, khi nhắc lại, ông vẫn dừng lời rất lâu trước mỗi chi tiết, như để khẳng định: “Tôi kể lại những điều tôi đã trực tiếp chứng kiến và tham gia.”
Trận đánh cuối cùng trước khi vào trung tâm
Thực hiện mệnh lệnh của Bộ Tư lệnh Chiến dịch Hồ Chí Minh, Quân đoàn 2 tổ chức một binh đoàn thọc sâu, đánh thẳng vào Dinh Độc Lập – trung tâm đầu não cuối cùng của chính quyền Sài Gòn. Mũi tiến công này gồm Trung đoàn 66 bộ binh phối hợp cùng Lữ đoàn xe tăng 203, công binh, pháo binh và các lực lượng tăng cường khác.
Trước đó, các đơn vị đã hành quân thần tốc dọc duyên hải miền Trung, giải phóng hàng loạt tỉnh từ Ninh Thuận, Bình Thuận đến Bình Tuy. Khi chiến dịch bước vào giai đoạn cuối, Sư đoàn 304 được giao nhiệm vụ đánh chiếm căn cứ Nước Trong (Đồng Nai) – tuyến phòng thủ cuối cùng bảo vệ cửa ngõ phía Đông Sài Gòn. Đây là nơi tập trung các trường sĩ quan và trung tâm huấn luyện tinh nhuệ của đối phương, nên sự chống trả diễn ra vô cùng quyết liệt.
Suốt gần ba ngày đêm, từ 26 đến sáng 29/4/1975, các đơn vị của Sư đoàn 304 liên tục tiến công, từng bước bẻ gãy hệ thống phòng ngự. Khi căn cứ Nước Trong và ngã ba đường số 15 hoàn toàn bị làm chủ, “cánh cửa” tiến vào Sài Gòn chính thức mở ra.
Cầu Sài Gòn – lưới lửa cuối cùng
Rạng sáng 30/4/1975, mũi thọc sâu của Quân đoàn 2 tiến đến cầu Sài Gòn. Tại đây, quân địch tổ chức phòng thủ với hỏa lực dày đặc: xe tăng, súng chống tăng, lô cốt hai đầu cầu và cả tàu chiến dưới sông phối hợp bắn lên. Cuộc chiến diễn ra ác liệt ngay trên mặt cầu.
Quân ta vừa đánh vừa tiến. Bốn xe tăng địch bị bắn cháy, nhưng phía ta cũng chịu tổn thất, trong đó có cả cán bộ chỉ huy xe tăng hy sinh ngay trên tháp pháo. Ông Nhu nhớ rõ hình ảnh những chiến sĩ đặc công nằm ém sẵn hai bên cầu – những người được giao nhiệm vụ giữ cho cây cầu không bị phá sập, mở đường cho đại quân phía sau.
Khoảng 9 giờ sáng, mũi đi đầu vượt qua cầu Sài Gòn, tiếp tục tiến nhanh vào trung tâm. Tại cầu Thị Nghè, quân địch tiếp tục chống cự, nhưng chỉ sau hơn mười phút giao tranh, đội hình thọc sâu lại vượt qua. Khi đến khu vực Thảo Cầm Viên, người dân Sài Gòn đã cầm cờ giải phóng chạy ra dẫn đường, chỉ lối cho bộ đội tiến thẳng về Dinh Độc Lập.
Quyết định tại Dinh Độc Lập
11 giờ 30 phút trưa 30/4/1975, hai xe tăng của Lữ đoàn 203 tiến vào Dinh Độc Lập. Chiếc xe 843 húc cổng phụ rồi chết máy, ngay sau đó xe tăng 390 lao lên, húc đổ cổng chính. Lực lượng bộ binh theo sau tràn vào sân dinh trong sự im lặng bất ngờ – không còn một phát súng chống trả.
Bên trong, Dương Văn Minh và toàn bộ nội các đang chờ sẵn. Tình huống này vượt ngoài phương án tác chiến ban đầu, bởi các đơn vị chỉ chuẩn bị tinh thần đánh chiếm mục tiêu, không ngờ đối phương đã sẵn sàng đầu hàng.
Trước đề nghị “bàn giao chính quyền”, Đại úy Phạm Xuân Thệ khẳng định dứt khoát: “Các ông đã bị bắt làm tù binh và phải tuyên bố đầu hàng vô điều kiện.” Chính tại thời điểm ấy, ông Nhu đưa ra một đề xuất mang tính quyết định: phải đưa Dương Văn Minh ra Đài phát thanh Sài Gòn ngay lập tức.
Không có thời gian xin ý kiến cấp trên, không có phương tiện liên lạc, những người lính mũi thọc sâu phải tự cân nhắc. Đưa vị Tổng thống cuối cùng của chính quyền Sài Gòn ra đường trong lúc tình hình còn rối ren là một quyết định đầy rủi ro. Nhưng nếu chậm trễ, súng đạn vẫn có thể nổ ở những nơi chưa biết tin đầu hàng.
Cuối cùng, họ chọn phương án nhanh nhất: đưa Dương Văn Minh lên xe jeep, bộ đội bọc xung quanh, áp giải thẳng đến Đài phát thanh. Mục tiêu duy nhất: chấm dứt đổ máu càng sớm càng tốt.
Khi lịch sử gọi tên
Sau khi lời tuyên bố đầu hàng vang lên trên sóng phát thanh, đoàn áp giải đưa Dương Văn Minh trở lại Dinh Độc Lập, bàn giao cho cấp trên. Lúc ấy, ông Nhu mới có thời gian để lắng lại, cảm nhận trọn vẹn niềm hạnh phúc của một đất nước vừa bước qua chiến tranh.
Nhiều năm sau, ông vẫn nhớ lời Thiếu tướng Nguyễn Hữu An: “Chiến công này thuộc về những người đã nằm xuống. Chúng ta chỉ là người đại diện.” Với ông, đó là lời nhắc nhở sâu sắc nhất về cái giá của hòa bình.
Từ cửa ngõ Sài Gòn rực lửa đến quyết định đưa Dương Văn Minh ra đầu hàng sớm, câu chuyện của ông Nguyễn Khắc Nhu không chỉ là ký ức của một người lính, mà là lát cắt chân thực về trí tuệ, bản lĩnh và trách nhiệm của Quân đội Nhân dân Việt Nam trong giờ phút lịch sử của dân tộc.



