Quân lệnh số 1: Mệnh lệnh lịch sử phát đi trong đêm 13/8/1945
Đúng 23 giờ ngày 13/8/1945, từ căn cứ cách mạng Tân Trào, một mệnh lệnh đặc biệt được ban hành, đánh dấu thời khắc dân tộc Việt Nam bước vào cuộc Tổng khởi nghĩa giành chính quyền. Đằng sau văn kiện lịch sử ấy là một câu chuyện xúc động về những người cách mạng, về quyết định phải hành động trước khi thời cơ qua đi và về khát vọng độc lập đã được hun đúc qua nhiều thế hệ.

Quân lệnh số 1: Mệnh lệnh lịch sử phát đi trong đêm 13/8/1945
Đúng 23 giờ ngày 13/8/1945, từ căn cứ cách mạng Tân Trào, một mệnh lệnh đặc biệt được ban hành, đánh dấu thời khắc dân tộc Việt Nam bước vào cuộc Tổng khởi nghĩa giành chính quyền. Đằng sau văn kiện lịch sử ấy là một câu chuyện xúc động về những người cách mạng, về quyết định phải hành động trước khi thời cơ qua đi và về khát vọng độc lập đã được hun đúc qua nhiều thế hệ.

Ảnh 1. Quân lệnh số 1 của Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc, ban hành lúc 23 giờ ngày 13/8/1945. Ảnh tư liệu: Bảo tàng Lịch sử quốc gia.
Những ngày tháng Tám, khi vận mệnh dân tộc đứng trước bước ngoặt
Tháng Tám năm 1945, cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai đang đi đến hồi kết. Sau những thất bại liên tiếp trên chiến trường, phát xít Nhật lâm vào tình thế không thể cứu vãn. Những chuyển biến mau lẹ của cục diện quốc tế đã tạo ra thời cơ đặc biệt cho phong trào giải phóng dân tộc ở Việt Nam.
Nhưng thời cơ ấy không tự nhiên đem lại độc lập.
Trong gần một thế kỷ dưới ách thống trị thực dân, nhân dân Việt Nam đã trải qua biết bao cuộc đấu tranh, hy sinh và mất mát. Đầu năm 1945, tình hình càng trở nên khốc liệt. Ngày 9/3, Nhật đảo chính Pháp trên toàn Đông Dương. Ngày 12/3, Ban Thường vụ Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương ban hành Chỉ thị “Nhật - Pháp bắn nhau và hành động của chúng ta”, xác định phương hướng hành động trong tình hình mới.
Từ miền núi Việt Bắc đến đồng bằng, từ nông thôn đến thành thị, phong trào kháng Nhật cứu nước dâng lên mạnh mẽ. Các tổ chức Việt Minh phát triển, lực lượng vũ trang được củng cố, những căn cứ cách mạng trở thành nơi chuẩn bị cho cuộc đấu tranh quyết định.
Tháng 6/1945, Khu Giải phóng Việt Bắc được thành lập, với Tân Trào thuộc tỉnh Tuyên Quang là trung tâm chỉ đạo phong trào cách mạng.
Tại đây, những người lãnh đạo cách mạng hiểu rằng thắng lợi không chỉ phụ thuộc vào lòng dũng cảm, mà còn vào khả năng nhận ra và nắm bắt đúng thời cơ.
Khi quân Nhật đứng trước thất bại hoàn toàn, một câu hỏi cấp bách đặt ra: Phải hành động vào lúc nào để giành chính quyền trước khi quân Đồng minh tiến vào Đông Dương?
Chậm trễ có thể khiến tình thế chuyển biến bất lợi. Hành động thiếu chuẩn bị lại có thể gây tổn thất lớn.
Giữa thời khắc ấy, một quyết định có ý nghĩa lịch sử đã được đưa ra.
Đêm 13/8/1945: Mệnh lệnh từ Tân Trào
Ngày 13/8/1945, trước những tin tức dồn dập về sự thất bại của phát xít Nhật, Trung ương Đảng và Tổng bộ Việt Minh quyết định thành lập Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc.
Theo các tài liệu lịch sử chính thống, Ủy ban gồm năm đồng chí: Trường Chinh, Võ Nguyên Giáp, Lê Thanh Nghị, Trần Đăng Ninh và Chu Văn Tấn. Tổng Bí thư Trường Chinh trực tiếp phụ trách Ủy ban.
Cũng trong những ngày này, Hội nghị toàn quốc của Đảng họp tại Tân Trào, từ ngày 13 đến ngày 15/8, xác định chủ trương phát động Tổng khởi nghĩa giành chính quyền trong cả nước.
Tình thế hết sức khẩn trương. Không thể chờ mọi công việc hoàn tất rồi mới hành động.
Đúng 23 giờ ngày 13/8/1945, Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc ban hành Quân lệnh số 1, chính thức phát lệnh Tổng khởi nghĩa.
Trong văn kiện ấy vang lên lời hiệu triệu:
“Giờ tổng khởi nghĩa đã đánh!”
Chỉ một câu ngắn gọn, nhưng mang sức nặng của cả một thời đại.
Đó không đơn thuần là lời kêu gọi chiến đấu. Đó là sự khẳng định rằng thời điểm quyết định vận mệnh đất nước đã đến, rằng nhân dân Việt Nam phải tự mình đứng lên giành lấy độc lập.
Quân lệnh hướng đến cả lực lượng vũ trang và toàn thể đồng bào, yêu cầu hành động nhanh chóng, kiên quyết, đồng thời giữ sự thận trọng cần thiết.
Điều đặc biệt của mệnh lệnh này là nó được ban hành giữa lúc tình hình quốc tế còn đang chuyển động. Nhật Bản chỉ chính thức công bố chấp nhận đầu hàng Đồng minh vào ngày 15/8/1945. Như vậy, quyết định phát động Tổng khởi nghĩa đã được đưa ra trước thời điểm công bố chính thức ấy.
Đó là biểu hiện của sự chủ động trong lãnh đạo cách mạng, không chờ đợi thời cơ đi qua mới hành động.
Người viết bản quân lệnh dưới ngọn đèn tù mù
Đằng sau Quân lệnh số 1 còn có câu chuyện ít được nhắc đến về người trực tiếp khởi thảo văn kiện: nhà cách mạng, nhà báo và nhà sử học Trần Huy Liệu.
Theo hồi ký của ông được Bảo tàng Lịch sử quốc gia giới thiệu, trong đêm 13/8/1945, ông được đồng chí Võ Nguyên Giáp, thường được gọi là anh Văn, ủy quyền thảo bản Quân lệnh số 1.
Đó không phải một phòng làm việc trang nghiêm với những phương tiện hiện đại. Nơi bản quân lệnh được soạn thảo chỉ là một căn nhà lợp lá giữa chiến khu.
Ánh đèn yếu ớt soi xuống trang giấy. Côn trùng bay quanh, muỗi và dĩn liên tục đốt. Nhưng đối với người đang cầm bút, những khó chịu ấy dường như trở nên nhỏ bé trước ý nghĩa của công việc.
Trong hồi ký, Trần Huy Liệu kể rằng khi viết, ông nghĩ về nỗi đau mất nước kéo dài hơn tám mươi năm, về các phong trào yêu nước qua nhiều thế hệ và những cuộc khởi nghĩa đã diễn ra trước đó.
Tất cả những suy nghĩ ấy như hội tụ trong một văn kiện ngắn ngủi.
Ông kể đã viết bản quân lệnh liền một mạch, đọc lại mà không sửa một chữ, rồi trao cho Võ Nguyên Giáp.
Chi tiết này giúp hậu thế hình dung rõ hơn về thời khắc lịch sử: giữa điều kiện thiếu thốn của chiến khu, những con người đang gánh vác trọng trách dân tộc vẫn tập trung cao độ để hoàn thành mệnh lệnh có ý nghĩa quyết định.
Bản quân lệnh không phải sản phẩm của một cá nhân đơn lẻ. Đó là văn kiện được ban hành nhân danh Ủy ban Khởi nghĩa toàn quốc, thể hiện quyết định của cơ quan lãnh đạo khởi nghĩa.
Tuy nhiên, vai trò khởi thảo của Trần Huy Liệu là một chi tiết có cơ sở từ hồi ký nhân chứng, giúp câu chuyện lịch sử trở nên gần gũi và chân thực hơn.
Từ trang giấy đến lời thề xuất quân

Ảnh 2. Lực lượng Giải phóng quân tại Tân Trào trong những ngày Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945. Ảnh tư liệu đăng trên Thanh Gióng.
Quân lệnh số 1 không chỉ có giá trị ở lời văn mạnh mẽ. Quan trọng hơn, văn kiện xác định rõ nhiệm vụ của lực lượng vũ trang cách mạng và trách nhiệm của nhân dân trong cuộc đấu tranh giành chính quyền.
Đối với Quân giải phóng Việt Nam, mệnh lệnh yêu cầu tập trung lực lượng, tiến công các vị trí của đối phương, ngăn chặn đường rút lui và tước vũ khí của chúng.
Đối với nhân dân, lời hiệu triệu đặt ra yêu cầu ủng hộ lực lượng giải phóng, tham gia cách mạng và góp sức vào cuộc đấu tranh chung.
Qua đó, Quân lệnh số 1 thể hiện tư tưởng kết hợp sức mạnh của lực lượng vũ trang với phong trào quần chúng, tạo thành sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Ngày 16/8/1945, dưới gốc đa Tân Trào, Võ Nguyên Giáp thay mặt Ủy ban Khởi nghĩa đọc Quân lệnh số 1 trước lực lượng Giải phóng quân trong lễ xuất quân.
Đơn vị Giải phóng quân tiến về Thái Nguyên, mở đầu những hoạt động quân sự quan trọng trong cao trào Tổng khởi nghĩa.
Cũng tại Tân Trào, Quốc dân Đại hội họp ngày 16 và 17/8, tán thành chủ trương Tổng khởi nghĩa, thông qua những quyết sách quan trọng và thành lập Ủy ban Dân tộc Giải phóng Việt Nam do Hồ Chí Minh làm Chủ tịch.
Từ căn cứ Việt Bắc, lời hiệu triệu cách mạng được truyền đi, hòa vào phong trào đấu tranh đang dâng cao trên khắp đất nước.
Mỗi địa phương có những điều kiện và diễn biến khác nhau, nhưng đều hướng đến mục tiêu chung: giành chính quyền về tay nhân dân.
Khi cả dân tộc bước vào mùa thu độc lập

Ảnh 3. Nhân dân Hà Nội tham gia cuộc khởi nghĩa giành chính quyền ngày 19/8/1945. Ảnh tư liệu lịch sử.
Sau khi lệnh Tổng khởi nghĩa được ban hành, phong trào cách mạng phát triển mạnh mẽ trên phạm vi cả nước.
Tại Hà Nội, ngày 19/8/1945 trở thành một dấu mốc không thể quên. Đông đảo nhân dân xuống đường, biểu dương lực lượng, chiếm lĩnh các cơ quan trọng yếu và giành chính quyền.
Khí thế cách mạng nhanh chóng lan rộng.
Ngày 23/8, cuộc khởi nghĩa giành chính quyền thắng lợi ở Huế. Ngày 25/8, nhân dân Sài Gòn giành chính quyền. Tại nhiều địa phương khác, chính quyền cách mạng lần lượt được thiết lập.
Thắng lợi diễn ra trong thời gian ngắn, nhưng là kết quả của cả một quá trình chuẩn bị lâu dài về tổ chức, lực lượng và đường lối cách mạng.
Trong dòng chảy ấy, Quân lệnh số 1 giữ vị trí đặc biệt: đánh dấu thời điểm cơ quan lãnh đạo khởi nghĩa chính thức phát đi mệnh lệnh hành động trên phạm vi toàn quốc.
Ngày 2/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.
Từ quyết định khởi nghĩa trong đêm 13/8 đến ngày độc lập 2/9, lịch sử Việt Nam đã bước sang một trang mới.
Một bản quân lệnh và bài học về thời cơ lịch sử
Hơn tám thập kỷ đã trôi qua, Quân lệnh số 1 vẫn là một trong những văn kiện quan trọng của Cách mạng tháng Tám năm 1945.
Giá trị của văn kiện không chỉ nằm ở thời điểm ban hành, mà còn ở tinh thần chủ động, quyết đoán và khả năng kết hợp giữa nhận định tình hình với tổ chức hành động.
Những người lãnh đạo cách mạng khi ấy hiểu rằng thời cơ có thể đến rất nhanh, nhưng cũng có thể qua đi nếu không được nắm bắt kịp thời.
Lòng yêu nước cần được chuyển hóa thành hành động có tổ chức. Khát vọng độc lập cần được đặt trên nền tảng của sự chuẩn bị và đoàn kết toàn dân.
Bản quân lệnh được khởi thảo trong một căn nhà lợp lá, giữa ánh đèn yếu ớt của chiến khu, nhưng mang theo niềm tin mãnh liệt vào sức mạnh dân tộc.
Ngày nay, khi đọc lại câu chuyện về đêm 13/8/1945, chúng ta không chỉ nhớ đến một quyết định quân sự. Chúng ta còn nhớ đến những con người đã làm việc trong hoàn cảnh vô cùng gian khó, đặt lợi ích của Tổ quốc lên trên mọi thiếu thốn và hiểm nguy.
Bởi phía sau những dòng chữ của Quân lệnh số 1 là lịch sử đấu tranh của biết bao thế hệ, là sự hy sinh của những người đi trước và là khát vọng được sống trong một đất nước độc lập, tự do.
Đêm 13/8/1945 đã lùi xa, nhưng ý nghĩa của mệnh lệnh lịch sử ấy vẫn còn nguyên giá trị.
Một dân tộc biết chuẩn bị lực lượng, đoàn kết ý chí và hành động đúng thời cơ có thể tạo nên bước ngoặt quyết định cho vận mệnh của chính mình.
Và Quân lệnh số 1 mãi là chứng tích của một thời khắc như thế: khi khát vọng độc lập của dân tộc Việt Nam chuyển thành mệnh lệnh hành động trong mùa thu lịch sử năm 1945.


