Quảng Trị 1972 – Khi "Mắt pháo" là Sinh viên Khoa Văn
Bài viết ghi lại những hồi ức chân thực, gai góc của bác Phùng Huy Thịnh về cuộc chiến khốc liệt tại Quảng Trị năm 1972. Qua lời kể của một sinh viên khoa Văn cầm súng, chân dung cuộc chiến hiện lên không chỉ có sự hy sinh, bom đạn mà còn có cả những nỗi sợ hãi đời thường, tình đồng đội và sự kiên cường của tri thức trẻ Việt Nam.
Điềm báo từ chiếc cột cờ gãy và bước chân người tri thức
Trong dòng chảy của cuộc chiến tranh chống Mỹ, mùa hè đỏ lửa 1972 tại Quảng Trị là một nốt nhạc bi tráng nhất. Bác Phùng Huy Thịnh, khi ấy là sinh viên khoa Văn khóa 15 Đại học Tổng hợp, nhớ lại ngày lên đường với một tâm thế vừa hào hùng vừa đầy dự cảm. Ngày 350 sinh viên tập trung tại khu Thượng Đình, thầy Hiệu trưởng Ngụy Như Kon Tum đứng giữa sân trường tiễn biệt. Một cơn lốc bất ngờ quét qua làm gãy chiếc cột cờ treo ở khoa Toán. Với tâm hồn nhạy cảm của một người học Văn, bác Thịnh và bạn bè thầm nhủ về một sự mất mát lớn lao sắp tới. Thực tế sau đó, những chàng trai khoa Toán, khoa Lý – những người giỏi tính toán nhất – lại là những người ngã xuống nhiều nhất. Chi tiết ấy như một lời mở đầu cho một chương đời mà ở đó: "Không chết mới là lạ".
Trận bom đầu đời và sự thú nhận can đảm
Khác với những trang sử thường chỉ tô hồng sự dũng cảm, bác Thịnh kể về chiến tranh với tất cả sự trần trụi. Bác không ngần ngại thừa nhận: "Trận bom đầu tiên tại Hà Tĩnh, tôi đã tè ra quần vì sợ". Đó là phản ứng bản năng khi con người đối mặt với sức hủy diệt khủng khiếp của B52. Cảm giác thần kinh tê liệt, đất đá xối xả dội vào lưng dưới hầm giao thông là bài học đầu tiên về sự sống và cái chết. Nhưng chính từ những giây phút "tè ra quần" ấy, bản lĩnh của người lính sinh viên được tôi luyện. Bác khẳng định, đến trận thứ hai, thứ ba, khi đã quen với tiếng rít của pháo, người ta có thể bình thản cười đùa ngay cả khi tử thần đang lượn lờ trên đầu.
Nhiệm vụ "làm bia đỡ đạn" của trinh sát pháo binh
Được biên chế vào Tiểu đoàn hỏa lực với vai trò trinh sát pháo binh, bác Thịnh mang trên vai chiếc máy đo xa R1 nặng 7kg, chân máy 14kg, cộng thêm súng đạn, trang bị tổng cộng gần 50kg. Trên những đôi vai thư sinh ấy là cả một "tổng kho" di động băng qua những đồi sỏi đá và núi đá tai mèo của Quảng Trị.
Nhiệm vụ của trinh sát là "mắt pháo". Khi pháo ta bắn, trinh sát phải nhô người lên khỏi hầm để quan sát điểm nổ, tính toán độ lệch bằng công thức logarit thập phân rồi báo về cho bộ phận kế toán dưới hầm. Bác nhớ lại những lần quan sát đạn cối 160 ly nặng gần 50kg: "Chúng tôi nhìn thấy quả đạn rời nòng, bay lên đỉnh rồi rơi xuống mục tiêu. Chỉnh phát thứ hai, thứ ba là trúng". Nhưng cái giá phải trả là vô cùng đắt. Trinh sát luôn là mục tiêu săn đuổi hàng đầu của lính bắn tỉa và pháo bầy đối phương. Có lần, chỉ trong vòng 4 tiếng, pháo địch đã san phẳng hoàn toàn 2km đường giao thông hào chỉ để "nhổ" bằng được một đài quan sát của ta.
Đời sống "lưỡng cư" và những hạt gạo trôi sông
Cuộc sống ở mặt trận Quảng Trị là một sự thách thức giới hạn chịu đựng của con người. Bác Thịnh mô tả lính ta sống như "loài lưỡng cư", suốt ngày ngâm mình trong bùn nước hầm hào mùa mưa. Dịch chấy rận khủng khiếp đến mức lính phải cạo trọc đầu, nhưng chỉ vài ngày sau, trứng chấy đã lại bám trắng xóa. Những vết hắc lào, ghẻ lở loang lổ trên da thịt dưới cái ẩm ướt của hầm tối.
Về cái ăn, bác kể một chi tiết đầy xúc động về những bao gạo 50kg được bọc nhiều lớp nilon, thả trôi từ đảo Hải Nam theo dòng hải lưu vào bờ biển miền Trung để bộ đội vớt lên. Giữa cái chết cận kề, những bữa cơm rau má, rau chua me đất mọc hoang quanh cửa hầm lại trở thành "cao lương mỹ vị". Kỳ lạ thay, chính những loại rau dại ấy lại chữa khỏi những căn bệnh ngoài da mà y học bấy giờ phải bó tay.
Tình đồng đội – Người che chắn trước họng súng
Giữa bom đạn, ranh giới giữa người sống và người chết đôi khi chỉ cách nhau một gang tay. Bác Thịnh kể về một bữa cơm sấy định mệnh, một quả pháo rơi trúng nơi đơn vị đang tụ họp. Ba người bạn thân của bác hy sinh tại chỗ, một người lòi ruột được bác băng bó rồi cõng về hậu phương. Bác luôn tâm niệm rằng: "Đồng đội chính là người che đỡ cho ta. Nếu không có họ nằm đó, có lẽ mình đã không còn tồn tại". Tình cảm ấy không chỉ là sự gắn kết chiến đấu, mà là sự hy sinh vô điều kiện của những chàng trai Hà Nội hào hoa, dám rời bỏ giảng đường để dấn thân vào nơi khốc liệt nhất.
Hầm chữ A và triết lý sinh tồn
Kỹ thuật đào hầm của lính Quảng Trị năm xưa khiến bác vẫn tự hào đến tận bây giờ. Những chiếc hầm được gia cố bằng cột điện ngâm dầu, mái lót bằng tấm sắt đường băng sân bay Ái Tử, đắp đất dày 5 mét. Trong những pháo đài dưới lòng đất ấy, người lính vẫn có thể thản nhiên đánh bài tulơkhơ hay ăn cơm sấy mặc kệ pháo bầy đang cày nát mặt đất phía trên. Đó chính là biểu tượng của sự kiên cường, một cách mà người lính "chế nhạo" cái chết để giữ vững tinh thần thép.
Lời kết: Bản thảo viết tiếp từ máu và hoa
Kết thúc những ngày lửa đạn, bác Phùng Huy Thịnh rời chiến trường để về làm văn nghệ sư đoàn, rồi trở thành một nhà báo tài hoa. Nhưng những ký ức về mảnh tôn thủng lỗ chỗ, về tiếng pháo "u u" rung chuyển mặt đất và những đồng đội đã mãi mãi nằm lại ở tuổi đôi mươi chưa bao giờ phai nhạt.
Câu chuyện của bác là minh chứng sống động nhất cho một thế hệ sinh viên "xếp bút nghiên chiến đấu vì di sản". Hòa bình hôm nay không được xây dựng từ những khái niệm trừu tượng, mà được dựng xây từ những "nỗi sợ đã bị chinh phục" và những năm tháng "lưỡng cư" hào hùng của những người như bác Phùng Huy Thịnh.


