Quảng Trị những ngày không ngủ
Tôi là Nguyễn Văn Dương, người con của xã Xuân Hoà, tỉnh Lào Cai. Đến hôm nay, khi mái tóc đã bạc màu theo năm tháng, tôi vẫn không thể nào quên quãng đời từ năm 1967 đến năm 1972 — những năm tháng tuổi trẻ của tôi gắn liền với chiến tranh, với bom đạn và đặc biệt là 81 ngày đêm chiến đấu bảo vệ Thành cổ Quảng Trị.
Đó là ký ức không bao giờ phai trong cuộc đời người lính như tôi.
Ngày tôi rời quê hương
Năm 1967, khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt, tôi nhận lệnh nhập ngũ.
Ngày ấy, tôi mới ngoài hai mươi tuổi. Quê hương Xuân Hoà vẫn còn nghèo, nhưng thanh niên ai cũng mang trong mình tinh thần yêu nước.
Đêm trước ngày lên đường, mẹ tôi ngồi vá áo cho con trai dưới ánh đèn dầu leo lét. Bà không nói nhiều, chỉ thỉnh thoảng quay đi lau nước mắt.
Cha tôi đặt tay lên vai tôi rồi nói:
“Dương à, đất nước còn chiến tranh thì trai làng mình phải biết đứng lên.”
Nghe cha nói, tôi thấy lòng mình vừa thương cha mẹ, vừa tự nhủ phải mạnh mẽ.
Sáng hôm sau, bà con trong bản ra tiễn rất đông. Mẹ dúi vào tay tôi túi cơm nắm còn nóng và chiếc khăn tay cũ.
Bà nói nhỏ:
“Cố giữ mình… mẹ chờ ngày con về.”
Đó là câu nói theo tôi suốt những năm tháng chiến tranh.
Những ngày hành quân vào Nam
Sau thời gian huấn luyện, đơn vị tôi hành quân vượt Trường Sơn vào chiến trường miền Trung.
Đó là quãng đường đầy gian khổ.
Ban ngày chúng tôi phải trú trong rừng tránh máy bay địch. Ban đêm mới tiếp tục đi.
Mưa rừng xối xả, đường núi trơn trượt, có những đoạn dốc dựng đứng khiến ai cũng kiệt sức.
Nhiều hôm thiếu gạo, anh em chỉ ăn cơm vắt với muối trắng.
Nhưng cái đáng sợ nhất là bom đạn và sốt rét rừng.
Có đồng chí sốt cao vẫn cố gượng đứng dậy hành quân cùng đơn vị.
Không ai muốn tụt lại phía sau.
Những lúc nghỉ chân, chúng tôi thường kể cho nhau nghe chuyện quê nhà để quên đi mệt mỏi.
Còn tôi, mỗi lần nhớ đến mẹ già ở Xuân Hoà, tôi lại tự nhủ:
“Mình phải sống… phải chiến đấu để quê hương được bình yên.”
Chiến trường Quảng Trị
Năm 1972, tôi được điều động vào chiến trường Quảng Trị — nơi ác liệt nhất lúc bấy giờ.
Khi bước chân vào Thành cổ, tôi mới thật sự hiểu thế nào là chiến tranh.
Bom đạn trút xuống suốt ngày đêm.
Đất đá bị cày tung lên bởi pháo kích. Không khí đặc quánh mùi khói súng và thuốc nổ.
Có những lúc chúng tôi vừa đào xong công sự thì pháo địch lại san phẳng tất cả.
Suốt 81 ngày đêm, anh em gần như không có một giấc ngủ trọn vẹn.
Có ngày chỉ ăn được vài miếng lương khô rồi lại lao vào chiến đấu.
Nhưng không ai nghĩ đến chuyện lùi bước.
Bởi tất cả đều hiểu:
“Sau lưng mình là Tổ quốc.”
Những người đồng đội mãi mãi tuổi hai mươi
Điều đau đớn nhất trong chiến tranh là chứng kiến đồng đội hi sinh.
Có những người vừa còn ngồi bên mình trò chuyện, ít giờ sau đã nằm lại dưới lòng đất Quảng Trị.
Tôi nhớ nhất anh Thành — người bạn thân cùng đơn vị quê Thanh Hoá.
Giữa những ngày bom đạn, anh thường cười rồi nói:
“Hết chiến tranh tao sẽ về cưới vợ.”
Nhưng trong một trận pháo kích lớn, anh đã hi sinh khi lao ra cứu thương binh.
Hôm ấy, tôi cùng đồng đội đưa anh vào góc chiến hào.
Không có thời gian khóc.
Bom vẫn nổ trên đầu.
Tôi chỉ biết siết chặt bàn tay đã lạnh của anh mà lòng đau nghẹn.
Chiến tranh là vậy.
Nó lấy đi tuổi trẻ của biết bao con người.
81 ngày đêm không thể nào quên
Có những đêm pháo sáng rực cả bầu trời Thành cổ.
Tiếng pháo gầm liên hồi, mặt đất rung chuyển dữ dội. Chúng tôi nằm ép sát dưới giao thông hào mà vẫn cảm nhận rõ từng đợt chấn động.
Cái chết luôn ở rất gần.
Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, tình đồng đội càng trở nên thiêng liêng hơn bao giờ hết.
Anh em sẵn sàng nhường nhau từng ngụm nước, từng mẩu lương khô cuối cùng.
Có người bị thương nặng vẫn động viên đồng đội tiếp tục chiến đấu.
Chúng tôi chỉ có một niềm tin duy nhất:
“Còn người thì còn giữ Thành cổ.”
Ngày rời Quảng Trị
Khi chiến dịch kết thúc, đơn vị tôi chỉ còn lại rất ít người so với ngày đầu vào trận.
Rất nhiều đồng đội đã mãi mãi nằm lại nơi mảnh đất đỏ lửa ấy.
Ngày rời Thành cổ, tôi đứng lặng nhìn những bức tường đổ nát giữa khói bom mà nước mắt cứ chảy xuống.
Tôi hiểu rằng:
Hòa bình hôm nay được đổi bằng máu và tuổi xuân của biết bao người lính.
Ngày trở về quê hương
Sau chiến tranh, tôi may mắn còn sống để trở về Xuân Hoà.
Ngày gặp lại mẹ, tôi thấy tóc bà đã bạc đi rất nhiều.
Mẹ ôm tôi mà khóc nghẹn.
Còn tôi — người lính từng đi qua 81 ngày đêm khói lửa — lúc ấy cũng không cầm được nước mắt.
Tôi đã trở về.
Nhưng nhiều đồng đội của tôi thì mãi mãi nằm lại tuổi hai mươi nơi Thành cổ Quảng Trị.
Điều tôi muốn nhắn gửi
Giờ đây, khi tuổi đã cao, tôi luôn kể cho con cháu nghe về những năm tháng chiến tranh.
Không phải để kể công, mà để các con hiểu rằng:
Hòa bình hôm nay là sự đánh đổi bằng máu, nước mắt và tuổi xuân của biết bao người lính.
Thế hệ chúng tôi năm ấy ra đi với một niềm tin giản dị:
“Dù phải hi sinh cũng quyết bảo vệ Tổ quốc.”
Và đối với tôi, 81 ngày đêm ở Thành cổ Quảng Trị sẽ mãi là ký ức thiêng liêng nhất



