Quang Trung đại phá quân Thanh
Vào cuối thế kỉ XVIII, đất nước Việt Nam rơi vào thời kì đầy biến động. Triều đình Nhà Lê ngày càng suy yếu, vua quan ăn chơi, quyền lực thực tế nằm trong tay họ Trịnh ở Đàng Ngoài và họ Nguyễn ở Đàng Trong. Nhân dân sống cực khổ, chiến tranh liên miên khiến cuộc sống vô cùng lầm than. Trong bối cảnh ấy, ba anh em nhà Tây Sơn là Nguyễn Nhạc, Nguyễn Huệ và Nguyễn Lữ đã đứng lên khởi nghĩa ở vùng Tây Sơn. Ban đầu, phong trào chỉ nhằm chống lại sự áp bức của quan lại và cường hào, nhưng càng về sau càng lớn mạnh và trở thành lực lượng thống nhất đất nước. Nguyễn Huệ là người em thứ hai, nổi tiếng thông minh, quyết đoán và đặc biệt có tài cầm quân. Những trận đánh của ông thường nhanh như chớp, bất ngờ và cực kì hiệu quả. Người dân khi ấy rất tin tưởng vào ông. Năm 1788, vua Lê Chiêu Thống vì muốn lấy lại ngai vàng đã cầu cứu nhà Thanh. Đây là một quyết định khiến lịch sử thay đổi. Nhà Thanh nhân cơ hội ấy đưa quân sang xâm lược nước ta với danh nghĩa “phù Lê diệt Tây Sơn”. Khoảng gần 20 vạn quân Thanh do tướng Tôn Sĩ Nghị chỉ huy tràn qua biên giới tiến vào nước ta. Quân Thanh nhanh chóng chiếm được Thăng Long. Chúng vô cùng chủ quan, cho rằng quân Tây Sơn ở xa, không thể chống trả kịp. Nghe tin dữ, Nguyễn Huệ đang ở Phú Xuân lập tức họp các tướng lĩnh. Ông nhận ra đây là thời khắc cực kì nguy cấp: nếu chậm trễ, đất nước có thể rơi vào ách đô hộ một lần nữa. Để thống nhất lòng quân, Nguyễn Huệ lên ngôi hoàng đế, lấy niên hiệu là Quang Trung. Sau lễ đăng quang, ông trực tiếp chỉ huy đại quân tiến ra Bắc. Điều khiến người đời sau kinh ngạc nhất chính là tốc độ hành quân thần tốc. Từ Phú Xuân ra Bắc Hà là quãng đường rất dài, nhưng quân Tây Sơn chỉ mất khoảng hơn 10 ngày. Ban ngày họ hành quân, ban đêm nghỉ rất ngắn. Dọc đường, Quang Trung vừa tuyển thêm binh sĩ, vừa động viên tinh thần quân lính. Tương truyền, trước khi xuất quân, Quang Trung nói với quân sĩ rằng: “Đến ngày mùng 7 Tết, ta sẽ vào ăn Tết ở Thăng Long.” Lời nói ấy thể hiện sự tự tin tuyệt đối của ông, khiến binh lính vô cùng phấn chấn. Đêm 30 Tết năm Kỷ Dậu 1789, khi quân Thanh đang mải ăn Tết, chủ quan không phòng bị nghiêm ngặt, quân Tây Sơn bất ngờ nổ súng tấn công. Các trận đánh diễn ra liên tiếp tại Hà Hồi, Ngọc Hồi, Khương Thượng và Đống Đa. Trận đánh nổi tiếng nhất là ở Ngọc Hồi. Đây là đồn mạnh nhất của quân Thanh, có tường thành kiên cố và súng đạn dày đặc. Nếu đánh trực diện bình thường, quân Tây Sơn sẽ gặp nhiều tổn thất. Quang Trung liền nghĩ ra một chiến thuật đặc biệt. Ông cho quân ghép nhiều tấm ván lớn thành lá chắn, phủ rơm ướt bên ngoài để chống đạn và lửa. Các binh sĩ núp sau những tấm lá chắn này, vừa tiến lên vừa áp sát thành. Khi đến gần, quân Tây Sơn bất ngờ xông lên, phá tan tuyến phòng thủ. Quân Thanh hoảng loạn, giẫm đạp lên nhau mà chạy. Cùng lúc đó, ở Đống Đa, một cánh quân khác của Tây Sơn đánh tan hoàn toàn lực lượng còn lại. Xác quân Thanh chất thành đống lớn. Nghe tin thất trận, Tôn Sĩ Nghị hoảng hốt đến mức không kịp mặc giáp, bỏ chạy qua cầu phao sang Trung Quốc. Chỉ trong vòng vài ngày, toàn bộ quân xâm lược bị đánh tan. Đúng như lời hứa, Quang Trung tiến vào Thăng Long trước ngày mùng 7 Tết. Người dân kinh thành kéo ra chào đón vị anh hùng dân tộc. Ai nấy đều vui mừng vì đất nước thoát khỏi nguy cơ bị đô hộ. Chiến thắng Trận Ngọc Hồi - Đống Đa không chỉ thể hiện lòng yêu nước mà còn chứng minh tài năng quân sự kiệt xuất của Quang Trung. Đây được xem là một trong những chiến công oanh liệt nhất lịch sử Việt Nam. Cho đến ngày nay, mỗi dịp đầu xuân, người dân Hà Nội vẫn tổ chức lễ hội gò Đống Đa để tưởng nhớ chiến thắng hào hùng ấy và vị anh hùng áo vải Quang Trung.



