Quang Trung(Nguyễn Huệ)
Người anh hùng áo vải đánh tan quân Xiêm và Thanh, bảo vệ vững chắc bờ cõi

Quang Trung (Nguyễn Huệ) là vị hoàng đế thứ hai của triều đại Tây Sơn, một thiên tài quân sự kiệt xuất và là người anh hùng áo vải vĩ đại của dân tộc Việt Nam. Trong suốt cuộc đời binh nghiệp lẫy lừng của mình, ông đã lãnh đạo quân đội trải qua hàng chục trận đánh lớn nhỏ và chưa từng thất bại một trận nào
1. Tiểu Sử và Thân Thế
Năm sinh - năm mất: 1753 – 1792 (ông qua đời đột ngột khi mới 39 tuổi).
Quê quán: Sinh ra tại thôn Kiên Mỹ, huyện Tây Sơn, phủ Quy Nhơn (nay thuộc tỉnh Bình Định). Tổ tiên vốn là họ Hồ ở Nghệ An sau mới đổi sang họ Nguyễn.
Ngoại hình & Tính cách: Sử sách mô tả ông là người tóc xoăn, mắt sáng như chớp, tiếng nói sang sảng như chuông, vô cùng khỏe mạnh, dũng cảm và có nhãn quan chiến thuật nhạy bén.
Khởi nghĩa: Năm 1771, ông cùng hai người anh em của mình (Nguyễn Nhạc, Nguyễn Lữ) dựng cờ khởi nghĩa tại Tây Sơn chống lại sự chuyên quyền của chúa Nguyễn, mở đầu cho triều đại Tây Sơn.
2. Những Chiến Công Hiển Hách
Sự nghiệp của vua Quang Trung gắn liền với việc dẹp thù trong, trị giặc ngoài, thống nhất giang sơn đất nước:
Chấm dứt nội chiến Trịnh - Nguyễn: Lật đổ cả hai tập đoàn phong kiến lớn ở Đàng Trong (chúa Nguyễn) và Đàng Ngoài (chúa Trịnh), xóa bỏ ranh giới chia cắt đất nước suốt 2 thế kỷ.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Chiến thắng Rạch Gầm - Xoài Mút (1785): Chỉ trong một đêm, ông đã bày mưu mai phục, tiêu diệt hoàn toàn 5 vạn quân Xiêm La (Thái Lan) đại bại trên sông Tiền.
Đại phá quân Mãn Thanh (1789): Cuối năm 1788, ông chính thức lên ngôi Hoàng đế, lấy niên hiệu là Quang Trung để danh chính ngôn thuận tiến quân ra Bắc. Bằng cuộc hành quân thần tốc, táo bạo vào dịp Tết Kỷ Dậu 1789, ông chỉ mất 5 ngày để quét sạch 29 vạn quân Thanh ra khỏi bờ cõi, giải phóng đồn Ngọc Hồi - Đống Đa và kinh thành Thăng Long.
3. Di Sản và Canh Tân Đất Nước
Không chỉ là nhà quân sự thiên tài, vua Quang Trung còn là một nhà chính trị có tầm nhìn tiến bộ. Khi hòa bình lập lại, ông lập tức thực hiện nhiều cải cách lớn:
Đưa chữ Nôm thành văn tự chính thức của quốc gia.
Ban hành "Chiếu khuyến nông" nhằm phục hồi kinh tế, nông nghiệp sau chiến tranh.
Mở cửa thông thương, phát triển buôn bán nội địa và giao thương quốc tế.



