QUANG TRUNG - TRẬN ĐỐNG ĐA RỰC LỬA
Quang Trung - Trận Đống Đa rực lửa kể về cuộc hành quân thần tốc của vua Quang Trung và ba vạn quân Tây Sơn từ núi Tam Điệp ra Bắc, đánh tan hai mươi vạn quân Thanh trong ngày mồng 5 Tết Kỷ Dậu (1789). Bằng khí phách ngút trời và lòng yêu nước cháy bỏng, người anh hùng áo vải đã làm nên một trong những chiến công hiển hách nhất trong lịch sử dân tộc, mở ra kỷ nguyên độc lập, tự chủ cho Đại Việt.
Ngày 25 tháng Chạp năm Mậu Thân (1788), đại quân Tây Sơn hội tụ tại núi Tam Điệp. Ba vạn chiến binh, năm trăm voi chiến và hàng ngàn cỗ xe ngựa sẵn sàng. Trong tiếng gió rít qua khe núi, một tiếng kèn vang lên dài, rồi một chiếc voi trắng to lớn chậm rãi bước ra. Trên lưng voi là một người đàn ông thân hình vạm vỡ, áo bào đen tung bay, tay nắm chặt thanh bảo kiếm – Nguyễn Huệ, vua Quang Trung.
Ông giơ cao kiếm về phía Bắc, giọng vang như sấm nổ:
"Quân sĩ! Các ngươi có thấy kinh thành Thăng Long không?"
Hàng vạn người nhìn về phía trời đông bắc, nơi mây mù mờ mịt.
"Từ đây đến Thăng Long, hai trăm dặm! Nếu đi bộ, mất ba ngày. Nhưng ta sẽ không đi bộ! Ta sẽ bay! Mỗi người các ngươi hãy biến thành gió, thành lửa, thành cơn cuồng phong để quét sạch bọn xâm lăng!"
Không một ai đáp lời, nhưng hàng vạn con mắt sáng rực lên như sao sa. Người ta nói đêm hôm đó, không một tiếng ho, không một tiếng ngáy trong trại. Tất cả đều lặng lẽ mài dao, buộc ngựa, lau sạch mồ hôi trên giáo mác. Họ biết rằng mình sắp bước vào một cuộc hành quân mà sử sách chưa từng có.
Ngày 28 tháng Chạp, quân Tây Sơn bắt đầu thần tốc. Ngày và đêm như được rút ngắn. Người ta bảo rằng những bước chân của họ đã làm rung chuyển cả mặt đất từ Thanh Hóa ra Bắc. Quang Trung đi đầu, không ngựa, không kiệu, ông đi bộ cùng binh lính, vai vác vũ khí như bao người khác. Một người lính trẻ thấy ông mồ hôi đẫm lưng, chạy lại nói:
"Bệ hạ, xin ngài lên kiệu cho binh sĩ được yên lòng!"
Quang Trung dừng lại, nhìn người lính, cười ha hả:
"Ta mà lên kiệu, thì các ngươi sẽ chạy chậm. Mà các ngươi chạy chậm, thì giặc sẽ ăn Tết trong cung của vua ta. Đi! Đừng nói nữa!"
Đêm mùng 3 tháng Giêng năm Kỷ Dậu, quân Tây Sơn đã có mặt tại huyện Ngọc Hồi, chỉ cách Thăng Long vài chục dặm. Một trận tuyết rơi bất ngờ phủ trắng mặt đất. Quân Thanh trong thành Thăng Long đang ăn Tết, say sưa với rượu và thịt, nghĩ rằng người Việt đã khiếp sợ. Chúng không hề hay biết rằng, chỉ cách đó mấy dặm, ba vạn chiến binh với rừng giáo sáng loáng đang nín thở trong giá lạnh, chờ lệnh xung phong.
Quang Trung bước ra giữa quân, tay giơ một ngọn đuốc đang bùng cháy. Ánh lửa soi rõ gương mặt ông – không mệt mỏi, không lo lắng, mà ánh lên vẻ hân hoan lạ thường của một chiến tướng đã cầm chắc thắng lợi trong tay.
Ông cất giọng, không lớn nhưng nghe rõ mồn một trong đêm tĩnh mịch:
"Giặc đến đây, không có đường lui. Chúng có hai mươi vạn, nhưng chúng đang say. Ta có ba vạn, nhưng ta đang tỉnh. Một người tỉnh bằng một ngàn kẻ say. Một trái tim yêu nước bằng vạn lưỡi gươm oán hận. Các ngươi có mang theo trái tim ấy không?"
Cả rừng người gầm lên:
"Có!"
Tiếng "Có" vọng đến tận trời xanh, xua tan cả mây đen.
Rạng sáng mùng 5, Quang Trung mở cuộc tấn công. Ông chia quân làm bốn cánh: hai cánh đánh vòng từ tây bắc và đông bắc, một cánh thủy quân xuôi sông Nhị, và cánh chủ lực – do chính ông chỉ huy – lao thẳng vào đồn Ngọc Hồi. Bộ binh mang theo hai trăm khúc gỗ lớn, bọc rơm ướt, vừa làm khiên đỡ đạn vừa làm cầu vượt chiến lũy. Khói lửa mịt mù, voi chiến gầm vang như sấm.
Quân Thanh ngỡ ngàng, hoảng loạn, từ trong đồn chạy ra chưa kịp mặc giáp. Quang Trung ở trên lưng voi, xông thẳng vào giữa đám giặc, thanh kiếm vung lên ngang dọc như ánh chớp. Ông hét:
"Đại Việt đây! Dân ta đây! Các ngươi là kẻ cướp! Đừng mong trở về!"
Một tên tướng Thanh giơ giáo đâm thẳng về phía voi trắng. Quang Trung co chân, đứng bật dậy trên yên voi, nhảy tót xuống, một nhát chém tên tướng ấy gãy đôi giáo, rồi đâm thẳng vào ngực hắn. Máu bắn tung, nhưng ông không ngoái lại. Ông nhảy lên lưng voi, tiếp tục lao về phía cổng thành.
Trận Ngọc Hồi – Đống Đa kéo dài chưa đầy ba canh giờ. Hai mươi vạn quân Thanh tan tác như lá mùa thu. Xác giặc phủ kín cánh đồng, máu chảy thành suối. Mấy vạn tên bỏ chạy tháo thân, giẫm đạp lên nhau, ngã xuống sông Nhị ngạt chết không kể xiết. Tên cầm đầu Tôn Sĩ Nghị hóa trang thành thường dân, băng qua cầu phao lén trốn về phương Bắc.
Khi mặt trời lên khỏi nóc thành Thăng Long, Quang Trung – trên lưng voi trắng – tiến vào Hoàng thành. Ông không vội xuống voi, không vội vào cung. Ông đứng đó, ngửa mặt lên trời, tay nắm chặt thanh kiếm còn đỏ máu giặc, hít một hơi thật sâu.
Trước mặt ông, hàng ngàn binh sĩ đang quỳ, nhưng ông không nhìn họ. Ông nhìn về phương Nam – nơi có mẹ già đã khuất, có quê hương Tây Sơn, có những người nông dân nghèo đã đổi cả cuộc đời để dệt nên trận chiến này. Ông thầm thì, chỉ đủ một mình ông nghe:
"Mẹ ơi, con đã làm được. Họ không bao giờ dám bước chân xuống đây nữa."
Rồi ông quay sang quân sĩ, cất tiếng vang dậy cả kinh thành:
"Ngày hôm nay, ngày mồng 5 tháng Giêng, sẽ là ngày hội của dân tộc ta mãi mãi về sau! Không phải vì ta thắng trận, mà vì ta đã cùng nhau giữ được non sông! Cất tiếng hô lên cho trời đất biết: ĐẠI VIỆT VẠN NĂM!"
Ba vạn người hò theo, tiếng hô như sấm động, như núi lở, như sóng triều dâng tràn bờ cõi:
"ĐẠI VIỆT VẠN NĂM! ĐẠI VIỆT VẠN NĂM!"
Trận Đống Đa – chiến thắng chói lọi nhất trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc Việt – đã khép lại. Nhưng hình ảnh vua Quang Trung trên lưng voi trắng, mình đẫm máu giặc, tay cầm kiếm chĩa thẳng lên trời, vẫn còn in sâu trong lòng mỗi người dân nước Việt, như một tượng đài bằng vàng giữa lòng lịch sử.
Từ trận Đống Đa, người ta tin rằng: một dân tộc dù nhỏ bé, chỉ cần có một vị tướng đủ can đảm, đủ trí tuệ và đủ lòng yêu nước, sẽ làm được điều kỳ diệu. Và vị tướng đó tên là Nguyễn Huệ – vua Quang Trung, người con áo vải đã làm rạng danh non sông.



