Quyết định giải phóng miền Nam
Quyết định giải phóng miền Nam là bước ngoặt chiến lược mang tính tổng kết của toàn bộ cuộc kháng chiến chống Mỹ, được đưa ra trong bối cảnh sau Hiệp định Paris 1973, khi tương quan lực lượng trên chiến trường đã thay đổi rõ rệt theo hướng có lợi cho cách mạng.
Sau khi Hoa Kỳ rút quân, hệ thống phòng thủ của chính quyền Sài Gòn suy yếu dần, trong khi lực lượng của Quân đội Nhân dân Việt Nam và Quân Giải phóng miền Nam được củng cố mạnh, tạo thế chủ động chiến lược trên nhiều hướng. Trên cơ sở đánh giá tình hình, Bộ Chính trị xác định đã xuất hiện thời cơ để giải quyết dứt điểm cuộc chiến.
Quyết định mang tính chiến lược này không phải là một hành động đơn lẻ, mà là kết quả của quá trình chuẩn bị lâu dài: xây dựng lực lượng, mở rộng vùng giải phóng, phát triển hậu cần và tích lũy sức mạnh qua các chiến dịch từ sau 1973 đến 1975. Đặc biệt, các thắng lợi liên tiếp trong năm 1974–1975 đã tạo ra sự sụp đổ dây chuyền trong hệ thống phòng thủ của đối phương.
Mục tiêu được xác định là giải phóng miền Nam trong thời gian ngắn nhất có thể khi thời cơ đã chín muồi, tránh kéo dài chiến tranh gây thêm tổn thất. Chủ trương này thể hiện sự chuyển từ chiến lược “đánh lâu dài” sang “tổng tiến công và nổi dậy” ở giai đoạn quyết định.
Võ Nguyên Giáp cùng Bộ Tổng tư lệnh đã tổ chức triển khai kế hoạch quân sự tương ứng, chuẩn bị cho các chiến dịch quy mô lớn, trong đó trọng tâm là phối hợp giữa tiến công quân sự và nổi dậy chính trị trên toàn miền Nam.
Quyết định giải phóng miền Nam vì vậy là kết quả của sự hội tụ giữa thời cơ chiến lược, tương quan lực lượng và quá trình chuẩn bị lâu dài, mở đường trực tiếp cho cuộc Tổng tiến công mùa Xuân 1975, dẫn đến thắng lợi cuối cùng của cuộc kháng chiến.



