Quyết định khó khăn nhất trong đời cầm quân ở Đêm Mường Phăng
Không phải những trận công đồn rực lửa, khoảnh khắc làm nên tầm vóc vĩ đại của Đại tướng Võ Nguyên Giáp tại Điện Biên Phủ lại nằm ở một mệnh lệnh đi ngược lại mọi dự tính ban đầu: Hoãn tiến công, kéo pháo ra. Đây là câu chuyện về 11 ngày đêm thức trắng để đưa ra quyết định sinh tử, bảo toàn xương máu cho hàng vạn chiến sĩ.

Cuối tháng 1 năm 1954, cái rét cắt da cắt thịt của mùa đông Tây Bắc bao trùm lên khu rừng Mường Phăng, nơi đặt Sở chỉ huy chiến dịch Điện Biên Phủ. Bầu không khí trong các hầm hào căng thẳng tột độ. Theo kế hoạch ban đầu được các cố vấn nước ngoài và Đảng ủy Mặt trận nhất trí, bộ đội Việt Nam sẽ áp dụng phương châm "đánh nhanh, thắng nhanh". Trận mở màn ấn định vào 17 giờ ngày 25/1 (sau lùi đến 26/1), dự kiến giải quyết toàn bộ tập đoàn cứ điểm trong 3 đêm 2 ngày.
Nhưng trong căn lán nhỏ, Tổng tư lệnh Võ Nguyên Giáp không chợp mắt. Suốt 11 ngày đêm, ông liên tục nắm tình hình và nhận ra một sự thật nghiệt ngã: quân Pháp đã không còn ở thế phòng ngự lâm thời. Lực lượng của chúng đã tăng cường mạnh mẽ, công sự được xây dựng kiên cố. Trong khi đó, bộ đội Việt Nam chưa có kinh nghiệm đánh hiệp đồng binh chủng bộ binh - pháo binh trên quy mô lớn, địa hình lại trống trải. Nếu cứ lao vào nổ súng như kế hoạch, thương vong sẽ là con số khủng khiếp, và quan trọng nhất: không nắm chắc phần thắng.
Nắm trong tay sinh mệnh của hàng vạn thanh niên, vị Đại tướng hiểu rằng vinh quang của một chiến thắng chớp nhoáng không thể đánh đổi bằng núi xương sông máu. Lời dặn của Chủ tịch Hồ Chí Minh trước khi ông lên đường ra mặt trận cứ văng vẳng bên tai: "Trận này rất quan trọng, phải đánh cho thắng. Chắc thắng mới đánh, không chắc thắng không đánh".
Sáng ngày 26/1/1954, chỉ vài giờ trước thời điểm dự kiến nổ súng, Đại tướng Võ Nguyên Giáp triệu tập cuộc họp Đảng ủy Mặt trận. Không khí trong căn hầm trĩu nặng. Hầu hết các ý kiến đều mong muốn đánh ngay vì bộ đội đã sẵn sàng, nhuệ khí đang lên cao, nếu rút ra sẽ ảnh hưởng đến tâm lý.
Bằng sự điềm tĩnh và lý lẽ sắc bén của một nhà quân sự thực tế, ông phân tích những khó khăn chí mạng nếu đánh nhanh. Cuối cùng, ông kiên quyết kết luận: "Để bảo đảm nguyên tắc cao nhất là đánh chắc thắng, cần chuyển phương châm tiêu diệt địch từ đánh nhanh thắng nhanh sang đánh chắc tiến chắc. Nay quyết định hoãn cuộc tiến công. Ra lệnh cho bộ đội trên toàn tuyến lùi về địa điểm tập kết, và kéo pháo ra".
Đó là một quyết định chấn động. Kéo pháo vào đã là một kỳ tích đẫm mồ hôi và máu, nay lại ra lệnh kéo pháo ra trong điều kiện đồi núi trơn trượt, máy bay địch rình rập, là một thử thách thách thức mọi giới hạn chịu đựng của con người. Nhưng mệnh lệnh của Tổng tư lệnh được truyền đi với sức nặng của sự tin tưởng tuyệt đối.
Những người lính lại gồng mình, bám rễ vào vách núi, nhích từng phân đưa những khẩu pháo hàng tấn trở ra an toàn. Họ hiểu rằng, đằng sau mệnh lệnh khắc nghiệt ấy là sự trân trọng sinh mạng quân sĩ của người anh cả toàn quân.
Lịch sử đã chứng minh quyết định sáng ngày 26/1 của Đại tướng Võ Nguyên Giáp là bước ngoặt quyết định của chiến dịch. Thay vì nổ súng vào tháng 1 và rơi vào bẫy tử địa, quân đội Việt Nam đã có thêm hơn một tháng rưỡi để đào hàng trăm kilomet giao thông hào, siết chặt thòng lọng quanh cứ điểm, để rồi làm nên chiến thắng "lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu" vào ngày 7 tháng 5 năm 1954.
Khi đánh giá về quyết định này, nhiều nhà sử học quân sự phương Tây sau này đã phải thừa nhận: Võ Nguyên Giáp không chỉ là một thiên tài về chiến thuật, mà ông còn mang cốt cách của một vị tướng nhân văn. Ông chiến thắng không phải bằng việc ném quân lính của mình vào chỗ chết, mà bằng sự kiên nhẫn, trí tuệ và lòng dũng cảm dám thay đổi để giành lấy sự sống và độc lập cho dân tộc.



