RẠCH HÀN LỚN, RẠCH HÀN NHỎ – DẤU TÍCH CỦA LÒNG DÂN GIỮ CĂN CỨ
Giữa vùng sông nước Cái Tàu vào nửa sau thế kỷ XIX, cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp không chỉ được tiến hành bằng vũ khí. Địa hình, dòng sông và sự góp sức của người dân cũng trở thành những yếu tố quan trọng trong việc bảo vệ căn cứ nghĩa quân Đỗ Thừa Luông – Đỗ Thừa Tự.
Khi sông rạch trở thành lợi thế
Ngày nay, nhắc đến U Minh, nhiều người nghĩ đến những cánh rừng tràm, hệ thống sông rạch và cuộc sống gắn bó với sông nước của cư dân địa phương. Nhưng trong những năm đầu kháng chiến chống Pháp, địa hình ấy còn mang một ý nghĩa khác: đó là không gian để các lực lượng yêu nước tìm nơi đứng chân, tổ chức lực lượng và chống lại đối phương có ưu thế về vũ khí, phương tiện.
Theo tư liệu giới thiệu Khu tưởng niệm hai lãnh đạo nghĩa quân Đỗ Thừa Luông – Đỗ Thừa Tự trên Cổng Thông tin điện tử tỉnh Cà Mau, hai ông đã chọn khu vực sông Cái Tàu – rừng U Minh làm căn cứ, huy động nghĩa quân và vận động nhân dân tham gia kháng chiến.
Đến năm 1872, hoạt động của nghĩa quân được ghi nhận trên một địa bàn rộng, từ Cái Tàu đến An Biên, Kiên Giang. Trong bối cảnh ấy, bảo vệ đường vào căn cứ và hạn chế khả năng cơ động của đối phương là yêu cầu quan trọng.
Hàn sông để ngăn tàu giặc
Một chi tiết được tư liệu lịch sử địa phương ghi nhận là tại Rạch Hàn Lớn và Rạch Hàn Nhỏ trên sông Cái Tàu, Đỗ Thừa Luông và Đỗ Thừa Tự đã huy động nhân dân hàn sông để ngăn tàu giặc.
Đây là một chi tiết ngắn trong hồ sơ lịch sử, nhưng gợi ra cách nghĩa quân tận dụng điều kiện tự nhiên để đối phó với lực lượng xâm lược. Khi đối phương có phương tiện quân sự vượt trội, việc chủ động làm chướng ngại trên tuyến đường thủy có thể góp phần gây khó khăn cho hoạt động tiến quân và bảo vệ khu vực căn cứ.
Điều đáng chú ý nằm ở hai chữ “nhân dân”. Công việc hàn sông không chỉ là quyết định của người chỉ huy; theo tư liệu, đó còn là việc huy động sức dân. Muốn bảo vệ một căn cứ giữa vùng sông rạch, nghĩa quân cần sự tham gia của những người hiểu địa bàn, sống trên địa bàn và có lợi ích gắn bó với sự an nguy của quê hương.
Không nên hình dung công việc ấy bằng những cảnh tượng cụ thể mà tài liệu chưa ghi lại. Điều có thể khẳng định là việc hàn sông tại hai con rạch đã được các nguồn chính thống về di tích nhắc đến như một biện pháp bảo vệ căn cứ trong cuộc kháng chiến.
Đằng sau một công trình là sự đồng lòng
Trong lịch sử đấu tranh của nhân dân Nam Bộ, sức mạnh của nghĩa quân nhiều khi không thể đo bằng vũ khí hay số lượng người tham gia. Sự hiểu biết địa hình, khả năng tổ chức và sự ủng hộ của cư dân địa phương cũng có ý nghĩa thiết thực.
Vùng Cái Tàu cuối thế kỷ XIX được mô tả trong tư liệu là nơi dân cư còn thưa thớt, nhiều người sống dựa vào nghề đánh bắt cá. Trong hoàn cảnh ấy, việc người dân tham gia hỗ trợ nghĩa quân cho thấy cuộc kháng chiến đã gắn với đời sống của cộng đồng địa phương.
Hàn sông để ngăn tàu giặc là một hành động có mục đích cụ thể, nhưng ý nghĩa của nó rộng hơn: người dân không chỉ đứng ngoài quan sát cuộc chiến mà còn góp phần vào việc bảo vệ căn cứ. Họ trở thành một phần của thế trận kháng chiến, bằng sức lao động và sự hiểu biết về vùng đất mình sinh sống.
Cũng từ đây, câu chuyện về Đỗ Thừa Luông – Đỗ Thừa Tự cần được nhìn nhận không chỉ như câu chuyện của hai thủ lĩnh. Đó còn là câu chuyện về mối quan hệ giữa người chỉ huy và nhân dân, giữa căn cứ nghĩa quân với không gian sông nước đã chở che, nuôi dưỡng cuộc đấu tranh.
Dấu tích trong lịch sử Cà Mau
Cuộc khởi nghĩa của nghĩa quân họ Đỗ cuối cùng không giành được thắng lợi. Năm 1875, thực dân Pháp tập trung lực lượng truy lùng và tấn công căn cứ; hai ông bị bắt và bị xử tử. Nhưng những dấu tích về hoạt động của nghĩa quân, trong đó có việc hàn sông tại Rạch Hàn Lớn và Rạch Hàn Nhỏ, vẫn được ghi lại trong tư liệu lịch sử địa phương.
Ngày nay, khi nhìn lại câu chuyện ấy, chúng ta không chỉ nhớ đến những trận đánh hay sự hy sinh của người lãnh đạo. Ta còn có thể nhận ra vai trò của cộng đồng trong cuộc đấu tranh giữ đất, giữ làng, giữ lấy quyền sống trên quê hương.
Dòng sông vẫn chảy qua thời gian; địa danh có thể đổi thay, đời sống người dân cũng đã bước sang một thời đại khác. Nhưng ký ức về việc nhân dân cùng nghĩa quân bảo vệ căn cứ nhắc nhở thế hệ hôm nay rằng sức mạnh cộng đồng luôn là một yếu tố quan trọng trong những thời khắc khó khăn của lịch sử.
Rạch Hàn Lớn, Rạch Hàn Nhỏ không chỉ gợi nhớ một biện pháp phòng thủ của nghĩa quân. Qua dấu tích ấy, ta thấy được tinh thần dựa vào dân, sức mạnh của sự đồng lòng và ý chí bảo vệ quê hương đã từng hiện diện trên vùng sông nước Cái Tàu – U Minh.

