Rơ Ô Cheo – từ cậu bé 14 tuổi chưa biết chữ đến vị tướng giữ buôn làng
Tham gia du kích khi mới 14 tuổi, chưa biết chữ và chưa vác nổi khẩu súng trường, Rơ Ô Cheo đã trưởng thành qua hơn 100 trận đánh. Trong Chiến dịch Tây Nguyên năm 1975, ông chỉ huy trung đội chặn đoàn quân rút chạy trên đường số 7, góp phần làm nên chiến thắng Cheo Reo.
Năm 1966, tại một buôn làng của người Jrai bên dòng sông Ba, Rơ Ô Cheo mới 14 tuổi. Cậu chưa biết đọc, chưa biết viết, thân hình còn nhỏ đến mức khẩu súng trường dường như quá nặng trên vai. Nhưng chính cậu bé ấy đã tình nguyện tham gia đội du kích xã, bắt đầu một cuộc đời quân ngũ kéo dài gần nửa thế kỷ.
Rơ Ô Cheo sinh năm 1952 tại buôn Chư Jú, thuộc vùng căn cứ cách mạng H2 của tỉnh Đắk Lắk khi đó, nay là xã Ia Rsai, huyện Krông Pa, tỉnh Gia Lai. Lớn lên giữa núi rừng Tây Nguyên trong những năm chiến tranh, ông sớm chứng kiến những cuộc càn quét, bắt bớ và sự chia cắt giữa buôn làng với lực lượng cách mạng.
Nhiệm vụ đầu tiên của người du kích 14 tuổi chưa phải chỉ huy một trận đánh. Rơ Ô Cheo băng rừng làm liên lạc, chuyển tin giữa các buôn làng và bộ đội đang hoạt động trong núi. Đường đi không có biển chỉ dẫn. Người liên lạc phải thuộc từng con suối, bờ cây và lối mòn, đồng thời nhận biết nơi có thể gặp lực lượng đối phương.
Năm 1967, Rơ Ô Cheo chính thức gia nhập bộ đội địa phương của Huyện đội H2 và được biên chế vào lực lượng trinh sát. Từ đây, sự am hiểu núi rừng của một người con bản địa trở thành lợi thế đặc biệt. Trong chiến tranh, một con đường ngắn chưa chắc là con đường an toàn; một khu rừng tưởng như yên tĩnh có thể che giấu cả một đơn vị. Rơ Ô Cheo biết cách quan sát những thay đổi rất nhỏ trên địa hình và tìm đường tiếp cận mục tiêu mà không để lộ đội hình.
Trong một trận đánh được chính ông kể lại sau này, lực lượng của Rơ Ô Cheo phải tiến công một đồn đối phương ở khu vực sông Ba. Chập tối, ông cùng đồng đội bí mật trinh sát, xác định vị trí phòng thủ rồi trở về báo cáo phương án.
Đến khoảng 3 giờ sáng, cả tổ men theo bờ sông Ba, bò lên phía sau đồn. Họ cắt hàng rào kẽm gai và bất ngờ đánh vào khi lực lượng bên trong chưa kịp tổ chức chống trả. Trận đánh kết thúc với 30 quân đối phương bị loại khỏi vòng chiến đấu; toàn bộ vũ khí và trang bị tại đồn được thu giữ.
Đó không phải trận duy nhất. Từ năm 1967 đến ngày miền Nam được giải phóng, Rơ Ô Cheo tham gia hơn 100 trận đánh. Từ một cậu bé liên lạc chưa từng qua trường lớp quân sự, ông dần trở thành người chỉ huy có khả năng tổ chức trinh sát và tận dụng địa hình rất linh hoạt.
Tháng 3/1975, cục diện chiến trường Tây Nguyên thay đổi nhanh chóng sau thắng lợi tại Buôn Ma Thuột. Các lực lượng đối phương được lệnh rút khỏi Tây Nguyên theo đường số 7, từ Pleiku qua Cheo Reo xuống đồng bằng ven biển. Đoàn quân rút chạy rất đông, có xe tăng, xe quân sự và nhiều phương tiện chen chúc trên một tuyến đường vốn đã xuống cấp.
Rơ Ô Cheo khi ấy được giao chỉ huy một trung đội chặn đánh đội hình rút quân trên đường số 7.
So sánh lực lượng có thể rất chênh lệch: một trung đội chỉ gồm vài chục người, trong khi trước mặt là một đoàn quân đông, có xe cơ giới và hỏa lực mạnh. Nhưng con đường rừng hẹp cũng khiến đội hình lớn khó triển khai. Người chỉ huy hiểu địa hình có thể biến sự đông đảo thành một bất lợi.
Theo hồ sơ được Báo Quân đội nhân dân đăng tải, trung đội của Rơ Ô Cheo đã chặn đứng một bộ phận của đoàn quân rút chạy, bắn cháy một xe tăng và loại khỏi vòng chiến đấu hơn 200 quân đối phương. Trận đánh góp phần tạo điều kiện cho các đơn vị chủ lực tiếp tục bao vây và làm tan rã đội hình trên đường số 7.
Chiến thắng Cheo Reo – đường số 7 trở thành một trong những đòn đánh quan trọng của Chiến dịch Tây Nguyên. Một lực lượng lớn của đối phương không thể rút về đồng bằng để tổ chức phòng thủ. Cánh cửa từ Tây Nguyên xuống duyên hải được mở ra, tạo thế phát triển cho cuộc Tổng tiến công mùa Xuân năm 1975.
Trong chiến thắng ấy có phần đóng góp của người chỉ huy Jrai từng khởi đầu cuộc đời quân ngũ bằng đôi chân trần trên những lối mòn quanh buôn Chư Jú.
Sau ngày đất nước thống nhất, Rơ Ô Cheo chưa rời quân ngũ. Ông tiếp tục tham gia truy quét lực lượng FULRO, bảo vệ các buôn làng Tây Nguyên. Có lần, nhận tin một toán khoảng 60 người do một kẻ tự xưng “đại tá” chỉ huy đang ẩn náu trong rừng, ông trực tiếp cùng trinh sát tìm cách tiếp cận và tổ chức lực lượng xử lý.
Năm 1980, sau nhiều năm chiến đấu, Rơ Ô Cheo mới bắt đầu được học văn hóa một cách hệ thống. Năm 1981, ông được cử đi đào tạo sĩ quan, vừa học kiến thức quân sự vừa bổ sung những bài học văn hóa mà chiến tranh từng khiến ông phải bỏ lỡ.
Cũng trong năm 1981, Hội đồng Nhà nước phong tặng Rơ Ô Cheo danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Quyết định tuyên dương ghi ông sinh năm 1952, khi đó mang quân hàm trung úy, giữ chức Tiểu đoàn phó Tiểu đoàn 303 bộ binh thuộc bộ đội địa phương tỉnh Đắk Lắk.
Từ người du kích 14 tuổi chưa biết chữ, Rơ Ô Cheo tiếp tục trưởng thành và được phong quân hàm thiếu tướng, đảm nhiệm chức vụ Phó tư lệnh Quân khu 5. Tháng 8/2013, sau khi nghỉ hưu, ông không chọn ở lại thành phố mà bán nhà, trở về buôn Jú sinh sống cùng dân làng.
Câu chuyện của Rơ Ô Cheo có một vòng tròn rất đẹp. Ông rời buôn làng khi còn là một cậu bé cầm súng chưa vững; đi qua hơn 100 trận đánh, trở thành anh hùng rồi trở thành một vị tướng. Cuối cùng, ông lại trở về nơi mình bắt đầu, sống giữa tiếng nói của người Jrai và những con đường từng đưa ông vào cuộc kháng chiến.



