Sáu năm dưới những tán cao su Bình Dương
Tôi là Đỗ Đình Thịnh, sinh năm 1942. Tháng 7 năm 1968, tôi nhập ngũ tại chiến trường Bình Dương, đến tháng 4 năm 1974 thì xuất ngũ.
Người ta thường hỏi tôi: “Ông nhớ nhất điều gì trong những năm chiến tranh?”
Tôi không trả lời ngay được.
Vì chiến tranh không chỉ là tiếng súng. Nó là mùi đất sau trận pháo. Là tiếng võng kẽo kẹt trong rừng đêm. Là ánh mắt đồng đội nhìn nhau mà không cần nói. Và với riêng tôi, ký ức đậm nhất là những cánh rừng cao su ở Bình Dương.
Ngày tôi vào chiến trường năm 1968, miền Nam đang ở thời điểm ác liệt.
Sau cuộc Tổng tiến công Mậu Thân, chiến sự diễn ra dữ dội ở nhiều nơi. Bình Dương khi ấy là vùng chiến lược quan trọng. Bom đạn, càn quét, phục kích… chuyện diễn ra gần như mỗi ngày. Người lính sống giữa ranh giới rất mong manh giữa sự sống và cái chết.
Tôi lúc ấy hai mươi sáu tuổi.
So với nhiều chiến sĩ trẻ trong đơn vị, tôi lớn tuổi hơn đôi chút nên thường được anh em gọi đùa là “anh Thịnh già”. Nhưng thật ra khi bước vào chiến trường, ai cũng như nhau cả. Đều phải học cách sống giữa hiểm nguy.
Tôi còn nhớ đêm đầu tiên ngủ trong rừng cao su.
Trời tối đen như mực. Gió thổi qua hàng cây nghe rì rào lạnh sống lưng. Xa xa có tiếng pháo vọng lại từng chập. Tôi nằm trên võng mà không sao ngủ được. Không phải vì sợ, mà vì lần đầu tiên cảm nhận chiến tranh ở khoảng cách gần như vậy.
Ở chiến trường, người ta quen rất nhanh với những điều mà ngoài đời khó tưởng tượng nổi.
Quen với việc đang ăn phải dừng vì có báo động.
Quen với chuyện hành quân xuyên đêm.
Quen với việc nằm xuống ngủ mà súng luôn để sát bên người.
Có những hôm nắng Bình Dương nóng như rang. Đất đỏ bám đầy quần áo, mặt mũi. Anh em hành quân qua những rừng cao su dài hun hút, nhìn mãi không thấy điểm cuối. Mồ hôi chảy thành dòng, cổ họng khô rát, nhưng vẫn phải bước tiếp.
Chiến tranh không cho phép người lính yếu lòng quá lâu.
Điều tôi nhớ nhất ở Bình Dương không phải tiếng súng, mà là tình đồng đội giữa chiến trường.
Có lần đơn vị tôi hành quân nhiều ngày liền. Lương thực mang theo gần cạn. Mỗi người chỉ còn một ít gạo và chút lương khô. Vậy mà anh em vẫn nhường nhau từng ngụm nước. Có đồng chí bị sốt rét run cầm cập, mọi người thay nhau dìu đi.
Trong chiến tranh, người ta thương nhau thật lắm.
Bởi ai cũng hiểu hôm nay còn gặp nhau, ngày mai chưa chắc còn đủ mặt.
Tôi từng chứng kiến đồng đội vừa hôm qua còn ngồi cười nói, hôm sau đã không trở về nữa. Những lúc ấy, cả đơn vị lặng đi. Không ai khóc lớn, nhưng trong lòng ai cũng đau.
Chiến tranh dạy người lính một điều rất thật: sự sống quý giá vô cùng.
Nhiều đêm trong rừng, tôi nằm nghe tiếng côn trùng, nghĩ về quê nhà ngoài Bắc. Nghĩ đến cha mẹ già, nghĩ không biết bao giờ mới được trở về. Nhưng rồi sáng hôm sau lại tiếp tục nhiệm vụ, tiếp tục hành quân, tiếp tục sống như người lính giữa chiến trường.
Có lần sau một trận càn, đơn vị phải di chuyển gấp vào rừng sâu. Đêm ấy mưa lớn. Đất nhão thành bùn. Quần áo ai cũng ướt sũng. Chúng tôi ngồi nép dưới tấm tăng nhỏ, không ai nói gì nhiều. Một đồng đội trẻ bỗng hỏi tôi:
“Anh Thịnh này, hòa bình rồi anh muốn làm gì đầu tiên?”
Tôi nghĩ rất lâu rồi trả lời:
“Tôi chỉ muốn về nhà ăn bữa cơm với mẹ.”
Cậu ấy cười. Nhưng sau này tôi mới hiểu, giữa chiến tranh, điều người ta mong nhất thường chỉ là những điều bình thường nhất.
Suốt những năm ở Bình Dương, tôi đi qua rất nhiều cánh rừng cao su.
Ban ngày, những hàng cây đứng im lặng dưới nắng. Ban đêm, bóng cây kéo dài đen đặc như nuốt cả con đường. Có nơi vừa hôm trước còn yên, hôm sau đã đầy dấu bom đạn.
Nhưng chính nơi ấy cũng là nơi tôi trưởng thành.
Từ một người thanh niên bước vào chiến trường với nhiều lo lắng, tôi dần học được bản lĩnh của người lính. Học cách bình tĩnh trước nguy hiểm. Học cách sống vì đồng đội. Học cách giữ niềm tin ngay cả trong những ngày gian khó nhất.
Từ tháng 7 năm 1968 đến tháng 4 năm 1974, gần sáu năm quân ngũ ở chiến trường miền Nam đã trở thành quãng đời không thể nào quên của tôi.
Tôi may mắn hơn nhiều đồng đội vì còn sống để trở về.
Ngày xuất ngũ năm 1974, khi rời đơn vị, tôi đứng rất lâu nhìn lại những người anh em đã cùng mình đi qua chiến tranh. Có người ôm nhau không nói được lời nào. Bởi chúng tôi hiểu, để có ngày trở về ấy, đã có biết bao người nằm lại.
Tôi trở về quê hương với một cơ thể gầy hơn, nước da sạm hơn, nhưng trong lòng trưởng thành hơn rất nhiều.
Chiến tranh lấy đi tuổi trẻ của nhiều người. Nhưng nó cũng dạy chúng tôi biết giá trị của hòa bình, của tình người và của quê hương.
Đến hôm nay, mỗi lần nghe ai nhắc đến Bình Dương, trong đầu tôi vẫn hiện lên những hàng cao su nối dài dưới nắng đỏ. Nơi ấy có tuổi trẻ của tôi. Có đồng đội của tôi. Có những năm tháng gian khổ nhưng không bao giờ tôi quên.



