Sáu ngày đưa 3.000 tấn thuốc nổ khỏi con tàu
Giữa lúc Cảng Hải Phòng là mục tiêu đánh phá ác liệt, Nguyễn Khả Kính cùng công nhân bốc dỡ 3.000 tấn thuốc nổ từ tàu xuống xà lan trong sáu ngày, hoàn thành trước kế hoạch bốn ngày. Sáng kiến quản lý của ông còn giúp tăng năng suất và rút ngắn thời gian tàu nằm tại cảng.
Sáu ngày đưa 3.000 tấn thuốc nổ khỏi con tàu
Mô tả ngắn: Giữa lúc Cảng Hải Phòng là mục tiêu đánh phá ác liệt, Nguyễn Khả Kính cùng công nhân bốc dỡ 3.000 tấn thuốc nổ từ tàu xuống xà lan trong sáu ngày, hoàn thành trước kế hoạch bốn ngày. Sáng kiến quản lý của ông còn giúp tăng năng suất và rút ngắn thời gian tàu nằm tại cảng.
Loại: Câu chuyện nhân vật
Thời kỳ: 1968 – Kháng chiến chống Mỹ
Nhân vật mới: Nguyễn Khả Kính
Năm sinh: 1919
Quê quán: Xã Nam Nghĩa, huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định
Phân loại: Công nhân cảng, Anh hùng Lao động
Sáu ngày đưa 3.000 tấn thuốc nổ khỏi con tàu
Một con tàu chở 3.000 tấn thuốc nổ cập Cảng Hải Phòng trong những năm chiến tranh phá hoại.
Từng kiện hàng phải được đưa từ hầm tàu xuống xà lan. Đây vốn đã là công việc nguy hiểm trong điều kiện bình thường. Nhưng lúc ấy, cảng biển lớn nhất miền Bắc đang nằm trong tầm đánh phá của máy bay Mỹ.
Chỉ một quả bom rơi trúng vị trí bốc dỡ cũng có thể gây nên hậu quả không thể lường hết.
Người được giao tổ chức công việc là Nguyễn Khả Kính, một cán bộ bốc xếp đã gắn bó nhiều năm với Cảng Hải Phòng.
Ông sinh năm 1919 tại xã Nam Nghĩa, huyện Nam Trực, tỉnh Nam Định. Cuộc đời lao động của ông gắn với những cầu tàu, kho hàng và các đội công nhân của thành phố cảng.
Trong thời kỳ miền Bắc thực hiện kế hoạch năm năm lần thứ nhất, Cảng Hải Phòng là cửa ngõ tiếp nhận máy móc, nguyên liệu và hàng viện trợ từ các nước. Khi chiến tranh phá hoại mở rộng, vị trí của cảng càng trở nên quan trọng. Hàng hóa cập bến phải được giải phóng nhanh để chuyển đến nhà máy, công trường và các tuyến chi viện.
Một con tàu nằm tại cầu cảng quá lâu không chỉ làm chậm kế hoạch vận tải.
Nó còn trở thành mục tiêu dễ bị phát hiện và đánh phá.
Vì vậy, mỗi giờ rút ngắn được trong quá trình bốc dỡ đều có ý nghĩa đối với cả sản xuất lẫn quốc phòng.
Trước đây, công việc bốc xếp thường được bàn giao qua nhiều ca. Khi hết giờ, ca cũ rời vị trí và ca mới tiếp nhận phần việc còn lại. Nếu việc bàn giao không cụ thể, công nhân ca sau phải mất thời gian kiểm tra lại; trách nhiệm đối với hàng hóa và tiến độ đôi khi cũng không được xác định rõ.
Khi làm Khu phó Khu bốc xếp I, Nguyễn Khả Kính đề xuất sáng kiến “giao tổ quản lý, bốc xếp gọn tàu”.
Theo cách làm ấy, một tổ được giao trách nhiệm cụ thể đối với con tàu và khối lượng hàng hóa của mình. Công nhân không chỉ thực hiện từng phần việc rời rạc mà cùng theo dõi toàn bộ quá trình, từ lúc bắt đầu bốc dỡ đến khi tàu được giải phóng.
Sáng kiến sau đó được hoàn chỉnh thành phương án “giao ca quản lý, bốc xếp gọn tàu” và áp dụng tại các đội sản xuất trong toàn cảng.
Cách tổ chức mới làm rõ trách nhiệm của từng ca, hạn chế thời gian chờ đợi, bảo đảm quy trình bốc xếp và an toàn hàng hóa. Theo hồ sơ của Thành ủy Hải Phòng, phương án này giúp năng suất lao động tăng 1,7% và giá thành giảm 2,4%.
Những tỷ lệ ấy có thể không gây ấn tượng nếu chỉ nhìn trên một tổ sản xuất. Nhưng khi được áp dụng với khối lượng hàng rất lớn qua cảng, mỗi phần trăm tăng năng suất đều tương ứng với nhiều giờ tàu được giải phóng sớm và một lượng đáng kể chi phí được tiết kiệm.
Khả năng tổ chức của Nguyễn Khả Kính được thử thách đặc biệt trong lần bốc dỡ 3.000 tấn thuốc nổ.
Kế hoạch ban đầu dành mười ngày cho công việc. Nguyễn Khả Kính và đồng đội phải vừa duy trì tốc độ, vừa tuyệt đối tuân thủ những yêu cầu an toàn. Thuốc nổ không thể bị ném, va đập hoặc xếp đặt tùy tiện. Từng kiện hàng phải được nâng, chuyển và hạ xuống xà lan đúng quy trình.
Công nhân làm việc trong sự căng thẳng thường trực.
Phía trên họ là bầu trời chiến tranh. Dưới chân là boong tàu và những hầm hàng chứa vật liệu có khả năng phát nổ. Bên cạnh là mặt nước, nơi các xà lan chờ tiếp nhận hàng rồi nhanh chóng rời khu vực.
Nguyễn Khả Kính cùng đồng đội tổ chức công việc liên tục, phối hợp giữa người dưới hầm tàu, người điều khiển thiết bị nâng và lực lượng tiếp nhận trên xà lan. Mỗi vị trí đều phải ăn khớp với nhau; chỉ một khâu chậm lại, toàn bộ dây chuyền bốc dỡ sẽ bị gián đoạn.
Sau sáu ngày, toàn bộ 3.000 tấn thuốc nổ được đưa xuống xà lan an toàn.
Họ hoàn thành sớm hơn kế hoạch bốn ngày.
Bốn ngày ấy đồng nghĩa với việc con tàu rời vị trí nguy hiểm sớm hơn, cầu cảng được giải phóng để tiếp nhận chuyến hàng khác và số vật tư quan trọng nhanh chóng được chuyển khỏi khu vực thường xuyên bị uy hiếp.
Trong chiến tranh, đó không đơn thuần là thành tích lao động.
Đó là một nhiệm vụ chiến đấu không có tiếng súng từ phía những người thực hiện.
Nguyễn Khả Kính còn cùng công nhân bám trụ tại cảng trong những đợt không quân Mỹ đánh phá Hải Phòng. Khi có báo động, lực lượng tự vệ sẵn sàng chiến đấu; khi tình hình cho phép, công nhân lại trở về vị trí sản xuất và tiếp tục giải phóng hàng.
Ngày 1 tháng 1 năm 1967, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động.
Sau khi ông được tuyên dương, công nhân Hải Phòng được vận động học tập tấm gương của Nguyễn Khả Kính cùng nhiều điển hình lao động, chiến đấu khác. Tinh thần ấy được thể hiện bằng những khẩu hiệu như “Mỗi người làm việc bằng hai” và yêu cầu bốc xếp hàng nhanh, rút ngắn thời gian tàu đậu tại bến.
Nhưng phía sau khẩu hiệu vẫn là những công việc rất cụ thể: một kiện hàng được bảo quản nguyên vẹn, một ca sản xuất được bàn giao rõ ràng và một con tàu được giải phóng đúng giờ.
Nguyễn Khả Kính bước vào lịch sử Cảng Hải Phòng không phải vì một khoảnh khắc duy nhất. Ông được ghi nhận bởi cách biến trách nhiệm cá nhân thành trách nhiệm của cả tổ, biến sáng kiến quản lý thành năng suất và biến những giờ lao động tiết kiệm được thành lợi thế trong chiến tranh.
Câu chuyện 3.000 tấn thuốc nổ là hình ảnh rõ nhất về công việc ấy.
Trong sáu ngày, những người công nhân đã đứng bên một khối hàng khổng lồ có thể phát nổ, dưới bầu trời có máy bay địch, để đưa từng kiện hàng rời khỏi con tàu an toàn.
Họ không chỉ giải phóng một chuyến tàu.
Họ giữ cho cửa ngõ chi viện của miền Bắc tiếp tục hoạt động.



