SAU TRẬN ĐÁNH, CHÚNG TÔI TÌM NHAU
Nguyễn Tuấn Tú
Đó là một buổi sáng mùa hè năm ấy, khi chúng tôi đang đóng quân giữa một khu rừng phía trước trận địa. Trời vừa hửng sáng, sương còn phủ kín những tán cây. Không ai nói với ai câu nào, nhưng tất cả đều hiểu một ngày khó khăn đang chờ phía trước.
Trong đơn vị có hơn hai mươi người lính, phần lớn đều còn rất trẻ. Chúng tôi đến từ những miền quê khác nhau, nhưng chiến trường đã khiến những người xa lạ trở thành anh em.
Tôi thân nhất với Thành.
Thành quê ở một vùng quê ven sông. Cậu ít nói nhưng lúc nào cũng vui vẻ. Mỗi khi có thời gian nghỉ, Thành thường kể cho tôi nghe chuyện quê nhà, chuyện mẹ cậu trồng một hàng cau trước sân, chuyện đứa em nhỏ vẫn ngày ngày mong anh trở về.
Có lần, Thành nói:
– Sau này hòa bình, tôi nhất định về quê trồng một cây xoài thật lớn.
Tôi cười:
– Trồng làm gì?
– Để sau này con tôi còn có chỗ mà ngồi chơi.
Tôi vỗ vai Thành:
– Vậy nhớ giữ lời đấy nhé.
Thành cười. Chúng tôi đâu biết rằng những lời nói giản dị ấy sẽ trở thành một phần ký ức mà tôi mang theo suốt đời.
Trận đánh bắt đầu vào buổi chiều.
Tiếng súng vang lên liên tiếp giữa khu rừng. Chúng tôi bám sát vị trí, phối hợp với nhau và cố gắng hoàn thành nhiệm vụ được giao. Trong những khoảnh khắc căng thẳng, tôi chỉ kịp nghe tiếng gọi của đồng đội giữa những âm thanh hỗn loạn.
Rồi một tiếng gọi quen thuộc vang lên:
– Anh em, giữ vững vị trí!
Đó là Thành.
Tôi quay sang nhưng không còn nhìn thấy cậu nữa.
Trận chiến kéo dài đến khi trời tối.
Khi mọi thứ dần lắng xuống, chúng tôi mới bắt đầu tìm nhau.
Người đầu tiên tôi gặp là Hùng. Cậu ngồi bên một gốc cây, khuôn mặt lấm đầy bụi nhưng vẫn còn tỉnh táo. Chúng tôi nhìn nhau rồi chỉ kịp nói:
– Cậu ổn chứ?
– Tôi ổn. Còn những người khác?
Không ai trả lời.
Chúng tôi lại tiếp tục đi tìm.
Từng người, từng người một, chúng tôi gọi tên nhau giữa khu rừng đã trở nên im lặng.
– Thành đâu rồi?
Không ai biết.
Tôi và Hùng chia nhau đi về hai phía. Tôi vừa đi vừa gọi:
– Thành ơi!
Không có tiếng trả lời.
Tôi gọi thêm lần nữa.
Vẫn chỉ có tiếng gió rừng vọng lại.
Đến gần một gốc cây lớn, tôi nhìn thấy chiếc ba lô quen thuộc.
Tôi đứng lặng.
Chiếc ba lô ấy tôi đã từng đeo giúp Thành trong một lần hành quân. Trên quai ba lô vẫn còn buộc một sợi dây vải màu xanh mà cậu rất quý.
Tôi bước đến gần và gọi tên bạn.
Lần này, Thành đã không trả lời.
Tôi ngồi xuống bên cạnh người đồng đội của mình. Trong túi áo Thành vẫn còn tấm ảnh gia đình. Tôi nhớ đến câu chuyện về cây xoài mà cậu từng kể.
Một người lính bên cạnh khẽ nói:
– Chúng ta đưa Thành về với anh em.
Không ai nói thêm.
Chúng tôi lặng lẽ ở bên Thành trong những phút cuối của buổi tối hôm ấy.
Đêm đó, chẳng ai ngủ.
Những người còn lại ngồi sát bên nhau. Có người nhìn lên bầu trời, có người lặng lẽ lau nước mắt. Chúng tôi nhắc về Thành, về những câu chuyện cậu từng kể, về cây xoài mà cậu chưa kịp trồng.
Sáng hôm sau, đơn vị tiếp tục nhiệm vụ.
Chúng tôi lại mang ba lô lên vai và bước đi.
Nhưng từ hôm ấy, mỗi khi nhìn thấy một cây xoài ven đường, tôi lại nhớ đến Thành.
Chiến tranh rồi cũng kết thúc.
Nhiều năm sau, tôi trở về quê. Mái tóc đã bạc, nhưng ký ức về những năm tháng ấy vẫn còn nguyên vẹn.
Có lần, tôi trở lại chiến trường cũ. Khu rừng ngày trước đã thay đổi. Những con đường mới mở qua, cây cối xanh tốt hơn. Tôi đứng thật lâu dưới một tán cây và nhớ đến những người đồng đội năm xưa.
Ngày ấy, sau mỗi trận đánh, điều đầu tiên chúng tôi làm không phải là hỏi mình đã chiến đấu thế nào.
Mà là tìm nhau.
Tìm xem người bạn bên cạnh mình còn đó không.
Tìm một tiếng gọi quen thuộc giữa chiến trường.
Tìm những người đã cùng mình chia sẻ từng ngụm nước, từng miếng lương khô, từng đêm dài trong gian khó.
Có những người chúng tôi tìm thấy và cùng nhau trở về.
Cũng có những người mãi mãi nằm lại.
Nhưng trong ký ức của những người còn sống, họ chưa bao giờ biến mất.
Bởi sau trận đánh, chúng tôi tìm nhau.
Và sau chiến tranh, chúng tôi vẫn tìm về nhau bằng những ký ức không bao giờ phai.
Đó là tình đồng đội – giản dị, sâu sắc và bền chặt hơn cả những năm tháng chiến tranh.


