Bài viết

SEN HỒNG GIỮA BÃO LỬA: HUYỀN THOẠI NHỮNG BƯỚC CHÂN BÙN LẦY

Hưng Yên26/12/2025Nguyễn Thị Ngoan (Trường TH và THCS Tây Đô)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

SEN HỒNG GIỮA BÃO LỬA: HUYỀN THOẠI NHỮNG BƯỚC CHÂN BÙN LẦY

Khi hoàng hôn buông xuống trên những cánh đồng sen bát ngát của vùng Đồng Tháp Mười, ánh mặt trời đỏ quạch như hòa lẫn với màu phèn mặn mòi của đất, người ta lại nghe thấy tiếng gió rít qua những bụi rậm, tiếng nước xao động dưới mạn xuồng ba lá. Ở dải đất này, mỗi gốc tràm, mỗi ngọn cỏ lác đều mang trong mình một câu chuyện kể về lòng quả cảm. Những người du kích Đồng Tháp năm xưa không bước ra từ những trang giáo khoa quân sự chính quy; họ bước ra từ bùn đen, từ những mái nhà lá đơn sơ, mang theo hơi thở nồng nàn của đất mẹ để trở thành những cánh tay sắt đá bảo vệ xóm làng.

Để hiểu về du kích Đồng Tháp, trước hết phải hiểu về cái "thế" của đất. Đồng Tháp Mười thời ấy là một vùng sình lầy mênh mông, kênh rạch chằng chịt như mạch máu trên bàn tay người già. Mùa nước nổi, cả vùng trắng xóa một màu nước, chỉ có những gò cao nổi lên như những ốc đảo cô độc. Kẻ thù với vũ khí tối tân, tàu sắt và máy bay lồng lộn trên cao, nhưng khi bước vào trận đồ của sen và súng, chúng bỗng trở nên mù lòa và chậm chạp. Đối với những người du kích, bùn lầy không phải là trở ngại, mà là một đồng minh trung thành. Họ biết cách di chuyển trên mặt nước mà không để lại dấu vết, biết cách lặn sâu dưới lòng kênh thở qua ống sậy, chờ đợi kẻ thù đi qua để giáng những đòn sấm sét.

Những "cánh tay bảo vệ làng" ấy thực chất là những bàn tay vốn chỉ quen cầm cày, cầm cấy. Đó là ông Tư, bà Năm, là anh thanh niên mười tám vừa rời lưng trâu, là cô gái tóc dài óng mượt vừa mới biết chèo xuồng đi chợ. Khi tiếng súng xâm lăng vang lên xé toạc sự bình yên của làng quê, những bàn tay ấy đã tự nguyện buông cán cuốc để cầm súng, cầm mỏ gảy. Họ không có quân phục sang trọng, chỉ có bộ đồ bà ba đen thấm đẫm mồ hôi và phèn chua, nhưng chính cái màu đen ấy đã hòa tan họ vào bóng đêm, biến họ thành những bóng ma khiến kẻ thù khiếp nhược.

Cuộc chiến của du kích Đồng Tháp là cuộc chiến của trí tuệ dân gian và lòng kiên nhẫn vô biên. Khi vũ khí còn thô sơ, họ đánh giặc bằng tất cả những gì có trong tay. Những bãi chông tre vót nhọn tẩm nhựa độc, những ổ ong vò vẽ được huấn luyện để đánh người lạ, những chiếc bẫy "đò đưa" khiến kẻ thù kinh hồn bạt vía. Có những đêm trắng, dưới ánh trăng mờ ảo, các chiến sĩ du kích bí mật thâm nhập vào đồn bốt địch, không phải bằng xe bọc thép mà bằng những chiếc xuồng ba lá lướt êm ru trên mặt nước. Tiếng mái chèo khua nhẹ như tiếng cá quẫy đuôi, nhưng ẩn chứa trong đó là ý chí sắt đá về một ngày độc lập.

Lịch sử còn ghi mãi những trận đánh mà ở đó, sự kết hợp giữa quân và dân đã tạo nên sức mạnh vô song. Người dân Đồng Tháp không chỉ nuôi giấu cán bộ, mà họ còn là tai mắt, là hậu phương vững chắc. Có những bà mẹ miền Tây, cả đời chưa một lần cầm súng, nhưng trong những lúc ngặt nghèo nhất, mẹ chính là người đứng ra nghi binh, đánh lạc hướng kẻ thù để bảo vệ đội du kích đang rút lui. Mẹ giấu súng dưới đáy xuồng sen, mẹ giấu cán bộ trong hầm bí mật ngay dưới nền nhà. Những "cánh tay" ấy không chỉ cầm vũ khí, mà còn là những cánh tay ôm ấp, chở che, kết nối thành một bức tường thành lòng dân vững chãi hơn bất kỳ pháo đài thép nào.

Đời sống của người du kích vùng đất sen hồng là một bản hùng ca về sự chịu đựng. Họ sống trong những căn chòi tạm bợ giữa rừng tràm, đối mặt với muỗi mòng, đỉa đói và những cơn sốt rét rừng ngặt nghèo. Thức ăn đôi khi chỉ là củ ấu, ngó sen, hay những con cá linh mùa nước nổi kho quẹt với muối trắng. Vậy mà, giữa cái gian khổ cùng cực ấy, tiếng cười vẫn vang lên, tiếng đờn ca tài tử vẫn réo rắt sau mỗi trận đánh. Họ chiến đấu không phải vì lòng căm thù mù quáng, mà vì tình yêu thiết tha với mảnh vườn, con kênh, với mùi hương sen ngào ngạt mỗi độ hè về. Họ bảo vệ làng chính là bảo vệ cái linh hồn thuần khiết của vùng đất ấy.

Cái hay của du kích Đồng Tháp chính là chiến thuật "xuất quỷ nhập thần". Họ không dàn trận đối đầu trực diện để nhận lấy thiệt hại về mình, mà họ dùng lối đánh "tỉa", đánh "tỉn", khiến kẻ thù luôn trong trạng thái căng thẳng tột độ. Một phát súng trường từ xa, một tiếng nổ bất ngờ bên đường bạt, rồi tất cả lại chìm vào sự im lặng đáng sợ của rừng tràm. Kẻ thù điên cuồng trút bom đạn xuống những cánh đồng không người, nhưng khi chúng rút đi, những người du kích lại hiện ra, tiếp tục bám trụ, tiếp tục gieo mầm sống trên đất chết.

Trong những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước, tinh thần ấy lại càng rực cháy mạnh mẽ hơn bao giờ hết. Đồng Tháp Mười trở thành căn cứ địa vững chắc, là "thủ đô kháng chiến" của miền Tây Nam Bộ. Những chiến thắng tại Gò Quản Cung, Giồng Thị Đam - Gò Quản Cung đã minh chứng cho sự trưởng thành vượt bậc của lực lượng du kích địa phương. Họ đã biết kết hợp giữa vũ khí thô sơ và vũ khí hiện đại thu được của địch để đánh địch. Nhưng dù vũ khí có thay đổi, cái cốt cách của người du kích vẫn vậy: mưu trí, linh hoạt và tuyệt đối trung thành với lý tưởng.

Nhìn lại những trang sử vàng ấy, chúng ta không khỏi bồi hồi trước hình ảnh những người du kích băng qua đồng nước ngập sâu đến ngực, khẩu súng nâng cao trên đầu để giữ cho thuốc súng không ướt. Đó là hình ảnh của sự hy sinh thầm lặng nhưng vĩ đại. Những "cánh tay bảo vệ làng" ấy đã dệt nên một mạng lưới an ninh nhân dân kỳ diệu, nơi mà mỗi người dân là một chiến sĩ, mỗi ngôi nhà là một pháo đài. Chính sự gắn kết máu thịt này đã tạo nên sức mạnh tổng hợp, đánh bại những chiến dịch càn quét quy mô lớn nhất của kẻ thù.

Thời gian có thể trôi đi, những vết tích của chiến tranh có thể bị phù sa lấp đầy, nhưng tinh thần của du kích Đồng Tháp vẫn mãi là một biểu tượng bất diệt. Nó là minh chứng cho việc một dân tộc dù nhỏ bé, dù vũ khí thô sơ, nhưng nếu biết dựa vào lòng dân, dựa vào địa thế quê hương và có một niềm tin sắt đá, thì không sức mạnh bạo tàn nào có thể khuất phục được. Những người du kích năm xưa, giờ đây có người đã nằm lại dưới những cánh đồng sen, có người đã thành ông, thành bà tóc trắng như bông, nhưng câu chuyện về họ vẫn luôn là ngọn lửa sưởi ấm lòng những thế hệ đi sau.

Mỗi khi mùa sen nở rộ, hương thơm thanh khiết tỏa bay khắp vùng Đồng Tháp Mười, người ta lại nhớ về những bàn tay bùn lầy đã giữ cho sắc sen ấy mãi mãi được hồng tươi. Họ không cần tượng đài bằng đá hoa cương, vì họ đã tự tạc tượng mình trong lòng đất mẹ và trong trí nhớ của nhân dân. Những "cánh tay" ấy vẫn còn đó, ẩn hiện trong dáng hình của những người nông dân hôm nay đang hăng say lao động trên mảnh đất hòa bình, tiếp tục viết nên những trang sử mới cho vùng đất Sen Hồng.

Kết thúc bài viết này, tôi muốn bạn hãy tưởng tượng về một buổi chiều trên đỉnh Gò Tháp. Gió từ biển Hồ thổi về lồng lộng, mang theo hơi nước và cả tiếng vọng của quá khứ. Trong tiếng xào xạc của lá tràm, hình như vẫn còn đó bước chân rầm rập của đội du kích đêm nào ra trận. Họ đã sống và chiến đấu như thế, giản đơn như một cây sậy nhưng dẻo dai như một sợi dây thép, để bảo vệ từng tấc đất, từng mái nhà. Đó chính là bản chất của cuộc chiến tranh nhân dân, là nơi mà cái bình thường trở thành phi thường, và nơi mà những cánh tay bảo vệ làng đã trở thành những cánh tay bảo vệ cả một tổ quốc thiêng liêng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn