Sơn Tùng – Người viết văn bằng nghị lực và tình yêu đất nước
Sơn Tùng – Anh hùng Lao động, nhà văn giàu nghị lực, dành trọn cuộc đời cho văn chương và lịch sử, nổi bật với *Búp sen xanh*, góp phần lan tỏa giá trị văn hóa, lòng yêu nước và hình ảnh Chủ tịch Hồ Chí Minh đến nhiều thế hệ.

Trong lịch sử văn học Việt Nam hiện đại, có những nhà văn để lại dấu ấn không chỉ bằng số lượng tác phẩm mà còn bằng nghị lực sống, sự tận tụy với nghề và cách họ dành cả cuộc đời để gìn giữ những ký ức của dân tộc. Nhà văn, Anh hùng Lao động Sơn Tùng, tên thật là Bùi Sơn Tùng, là một trường hợp đặc biệt như thế. Ông sinh ngày 8 tháng 8 năm 1928 tại Diễn Châu, Nghệ An và qua đời ngày 22 tháng 7 năm 2021. Năm 2011, ông được phong tặng danh hiệu Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới vì những thành tích đặc biệt xuất sắc trong lao động sáng tạo văn học.
Nhưng nếu chỉ nói rằng Sơn Tùng là tác giả của Búp sen xanh hay là một nhà văn được phong danh hiệu Anh hùng Lao động thì vẫn chưa đủ để hiểu hết con người và sự nghiệp của ông. Đằng sau những trang sách là cả một cuộc đời nhiều gian truân, một hành trình vượt qua nghịch cảnh phi thường và một tình yêu sâu sắc đối với lịch sử, đất nước, con người Việt Nam.
Sơn Tùng sinh ra trong một gia đình có truyền thống yêu nước và cách mạng. Tuổi thơ của ông không trải qua trong sự bình yên. Khi còn nhỏ, ông đã sớm chứng kiến những mất mát của gia đình và quê hương. Cha ông mất khi ông còn nhỏ, trong khi đất nước đang ở dưới ách đô hộ. Những trải nghiệm ấy để lại trong tâm hồn cậu bé Sơn Tùng những câu hỏi về số phận con người, về quê hương và về con đường giải phóng dân tộc.
Trong hoàn cảnh khó khăn, việc học của ông cũng không thuận lợi. Có thời gian ông phải nghỉ học, đi ở để kiếm sống. Nhưng ngay cả khi thiếu thốn, niềm ham học vẫn không mất đi. Ông tranh thủ từng cơ hội để đọc sách, học chữ. Một người thầy thương cậu học trò nghèo đã giúp ông có thêm sách vở. Từ những trang sách ít ỏi ấy, tình yêu văn chương dần hình thành.
Có lẽ chính những năm tháng thiếu thốn ấy đã tạo nên một phẩm chất quan trọng của Sơn Tùng: biết trân trọng từng điều nhỏ bé và luôn tìm cách học hỏi từ cuộc sống.
Từ rất sớm, ông đã tham gia hoạt động cách mạng. Những năm tháng hoạt động tại Nghệ An giúp Sơn Tùng có điều kiện tiếp xúc với nhiều tầng lớp nhân dân, hiểu sâu hơn về quê hương và những con người bình dị. Đặc biệt, trong quá trình ấy, ông có cơ hội gặp gỡ những người thân của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Những cuộc gặp gỡ và tư liệu thu thập được về gia đình, quê hương và tuổi trẻ của Người sau này trở thành nguồn tư liệu quý giá cho sự nghiệp sáng tác của ông.
Đối với Sơn Tùng, viết về Hồ Chí Minh không phải là một lựa chọn ngẫu nhiên. Đó là kết quả của nhiều năm tìm hiểu, tích lũy tư liệu và suy ngẫm. Ông từng đi nhiều nơi, gặp nhiều nhân chứng, tìm đọc nhiều tài liệu để tái hiện một cách sinh động cuộc đời của những nhân vật lịch sử.
Năm 1955, khi được tham dự Liên hoan Thanh niên, Sinh viên thế giới tại Vác-sa-va và có dịp đến Liên Xô, ông cũng tranh thủ tìm kiếm tư liệu liên quan đến Nguyễn Ái Quốc. Những chuyến đi ấy mở rộng thêm vốn hiểu biết và tư liệu của người viết. Sau này, một phần tư liệu được ông sử dụng trong các tác phẩm viết về Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Nhưng Sơn Tùng không chỉ là nhà văn.
Ông từng làm báo, đi nhiều nơi và trực tiếp chứng kiến cuộc sống của nhân dân. Trong những năm làm báo, ông sử dụng một chiếc xe đạp để đi qua nhiều vùng đất ở miền Bắc và miền Trung. Những chuyến đi ấy giúp ông tích lũy vốn sống phong phú. Người dân, làng quê, những câu chuyện đời thường và những con người bình dị trở thành nguồn cảm hứng quan trọng trong các trang viết của ông.
Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn ác liệt, Sơn Tùng vào chiến trường miền Nam làm báo. Ông vừa là nhà báo, vừa là người trực tiếp sống giữa chiến trường. Công việc ấy đưa ông đến gần hơn với những người lính, những người dân và những câu chuyện về sự hy sinh trong chiến tranh.
Năm 1971, trong lúc hoạt động tại chiến trường B2, Sơn Tùng bị thương rất nặng. Nhiều mảnh đạn găm trong cơ thể, trong đó có những mảnh nằm gần sọ não không thể lấy ra. Ông bị ảnh hưởng nghiêm trọng về sức khỏe, tay phải bị co quắp và khả năng vận động suy giảm. Các nguồn tư liệu cho biết ông mất khoảng 81% sức khỏe sau vết thương chiến tranh.
Đó là bước ngoặt lớn trong cuộc đời Sơn Tùng.
Một người viết vốn cần đôi tay để cầm bút nay lại gặp khó khăn ngay trong việc điều khiển bàn tay của mình.
Nhưng ông không chấp nhận để nghịch cảnh quyết định số phận.
Sau thời gian điều trị, Sơn Tùng bắt đầu tập luyện để có thể tiếp tục viết. Bàn tay phải bị thương khiến việc cầm bút trở nên vô cùng khó khăn. Ông phải tìm cách thích nghi với chính cơ thể của mình. Có lúc ông buộc bút vào các ngón tay để có thể viết. Những nét chữ ban đầu khó khăn, chậm chạp, nhưng ông vẫn kiên trì luyện tập.
Đó không chỉ là quá trình phục hồi chức năng.
Đó là cuộc đấu tranh để giữ lại nghề nghiệp mà ông đã lựa chọn.
Nếu một người bình thường gặp hoàn cảnh ấy, việc tiếp tục viết đã là một thử thách lớn. Với Sơn Tùng, viết không đơn thuần là nghề nghiệp. Viết là cách ông sống, là cách ông ghi lại những điều mình chứng kiến và là cách ông trả lời những câu hỏi đã theo ông từ tuổi thơ.
Vì vậy, ông tiếp tục viết.
Ông viết bằng một cơ thể mang đầy thương tích.
Ông viết trong điều kiện sức khỏe hạn chế.
Ông viết bằng sự kiên nhẫn của một người không chịu đầu hàng số phận.
Và càng về sau, những trang viết của ông càng trở thành minh chứng cho nghị lực phi thường ấy.
Một trong những thành tựu nổi bật nhất trong sự nghiệp của Sơn Tùng là tiểu thuyết Búp sen xanh. Tác phẩm được xuất bản năm 1982 và nhanh chóng trở thành một trong những tác phẩm nổi tiếng viết về Chủ tịch Hồ Chí Minh, đặc biệt là giai đoạn tuổi thơ, thời niên thiếu và những năm tháng trước khi Người ra đi tìm đường cứu nước.
Viết về một nhân vật lịch sử lớn là công việc không dễ dàng. Người viết phải đối diện với một khối lượng tư liệu lớn, phải phân biệt giữa những thông tin chính xác và những câu chuyện truyền miệng, đồng thời phải làm sao để nhân vật lịch sử hiện lên vừa chân thực vừa gần gũi với người đọc.
Sơn Tùng chọn cách đi sâu vào những năm tháng tuổi thơ và tuổi trẻ của Nguyễn Sinh Cung – Nguyễn Tất Thành.
Đó là một lựa chọn đặc biệt.
Thay vì chỉ tập trung vào những thời khắc đã trở thành biểu tượng trong lịch sử, ông tìm về những năm tháng đầu đời, về gia đình, quê hương, người thân, những người thầy và những môi trường đã góp phần hình thành nhân cách của Nguyễn Tất Thành.
Qua đó, hình ảnh Hồ Chí Minh trong Búp sen xanh hiện lên gần gũi hơn với độc giả trẻ.
Đó là một cậu bé lớn lên trong một gia đình giàu truyền thống yêu nước.
Là một người con chứng kiến những biến động của quê hương.
Là một học trò ham học.
Và là một thanh niên từng bước hình thành những suy nghĩ về vận mệnh đất nước.
Chính cách tiếp cận ấy khiến Búp sen xanh có sức sống lâu dài.
Tác phẩm không chỉ cung cấp những câu chuyện về một nhân vật lịch sử mà còn giúp người đọc hiểu hơn về bối cảnh xã hội và những yếu tố góp phần hình thành một con người lớn.
Thành công của Búp sen xanh cũng mở ra một mạch sáng tác quan trọng trong sự nghiệp của Sơn Tùng: tìm kiếm và tái hiện những câu chuyện lịch sử bằng văn chương.
Sau Búp sen xanh, ông tiếp tục viết Bông sen vàng, Trái tim quả đất và nhiều tác phẩm, bài viết khác liên quan đến Chủ tịch Hồ Chí Minh. Ông cũng viết về những nhân vật cách mạng như Trần Phú, Nguyễn Hữu Tiến và nhiều nhân vật lịch sử khác.
Điểm đáng quý là Sơn Tùng không chỉ dựa vào những tài liệu đã có.
Ông dành nhiều thời gian tìm kiếm nhân chứng và tư liệu.
Ông trò chuyện với những người từng biết các nhân vật lịch sử.
Ông tìm lại những ký ức tưởng như đã bị thời gian phủ mờ.
Ông cẩn trọng đối chiếu thông tin trước khi đưa vào tác phẩm.
Có những tư liệu ông phải mất nhiều năm mới tìm được.
Có những câu chuyện phải đi qua nhiều nhân chứng.
Có những chuyến đi được thực hiện chỉ để xác minh một chi tiết nhỏ.
Nhưng đối với Sơn Tùng, một chi tiết nhỏ cũng có thể có ý nghĩa lớn nếu nó giúp người đọc hiểu đúng hơn về nhân vật.
Đó chính là tinh thần lao động nghiêm túc của ông.
Ông không xem văn chương chỉ là sự tưởng tượng.
Với những tác phẩm lịch sử, văn chương còn phải gắn với trách nhiệm đối với sự thật và ký ức của dân tộc.
Bởi vậy, quá trình sáng tác của Sơn Tùng vừa có chất văn chương, vừa có sự công phu của một người nghiên cứu tư liệu.
Những tác phẩm của ông vì thế không chỉ có giá trị văn học mà còn có giá trị tư liệu và giáo dục.
Đặc biệt, các tác phẩm viết về Chủ tịch Hồ Chí Minh đã góp phần đưa hình ảnh của Người đến gần hơn với nhiều thế hệ độc giả, nhất là độc giả trẻ.
Không chỉ viết văn, Sơn Tùng còn sáng tác thơ, viết kịch bản và báo chí. Tác phẩm của ông trải rộng trên nhiều thể loại. Gửi em chiếc nón bài thơ là một sáng tác được biết đến rộng rãi và sau đó được phổ nhạc. Ông cũng là tác giả kịch bản Cuộc chia ly trên bến Nhà Rồng, được dựng thành bộ phim Hẹn gặp lại Sài Gòn.
Điều đó cho thấy sự nghiệp văn nghệ của Sơn Tùng không bị giới hạn trong một thể loại.
Ông tìm nhiều phương thức khác nhau để kể lại những câu chuyện mà mình tâm huyết.
Với văn xuôi, ông có thể đi sâu vào nhân vật.
Với báo chí, ông có thể phản ánh nhanh những vấn đề của đời sống.
Với thơ, ông diễn đạt cảm xúc cô đọng hơn.
Với kịch bản, câu chuyện có thể được chuyển tải bằng hình ảnh và âm thanh.
Tất cả đều hướng đến một mục tiêu chung: lưu giữ ký ức, tôn vinh con người và truyền tải những giá trị mà ông tin tưởng.
Trong sự nghiệp của Sơn Tùng, điều khiến nhiều người khâm phục không chỉ là những tác phẩm ông để lại mà còn là cách ông sống với nghề.
Ông sống giản dị.
Ông không đặt danh vọng hay vật chất lên trên công việc sáng tác. Các bài viết về ông thường nhắc đến một người cầm bút khiêm nhường, sống trong điều kiện giản dị nhưng dành phần lớn tâm sức cho văn chương.
Căn nhà nhỏ của ông từng là nơi gặp gỡ của nhiều văn nghệ sĩ, trí thức. Ở đó, người ta trò chuyện về văn chương, lịch sử, chiến trường và những con người đã đi qua cuộc đời. Sơn Tùng trở thành một điểm kết nối của những người cùng yêu văn chương và trân trọng lịch sử.
Chùm ảnh tư liệu
Ảnh tư liệu của bài viết.
Nhưng có lẽ hình ảnh gây xúc động nhất về ông vẫn là hình ảnh một nhà văn mang thương tích chiến tranh nhưng không từ bỏ cây bút.
Thân thể bị thương không làm mất đi khát vọng sáng tạo.
Trái lại, dường như những mất mát ấy càng khiến ông trân trọng thời gian và công việc hơn.
Có một nghịch lý rất đặc biệt trong cuộc đời Sơn Tùng: sức khỏe càng giảm thì ý chí sáng tạo càng mạnh. Những năm tháng sau chiến tranh, khi cơ thể mang nhiều thương tích và sức khỏe suy giảm, ông vẫn tiếp tục tìm tư liệu, viết và hoàn thiện tác phẩm. Có những giai đoạn ông làm việc với cường độ đáng kinh ngạc dù sức khỏe rất yếu.
Chính vì vậy, danh hiệu Anh hùng Lao động được trao cho Sơn Tùng năm 2011 có ý nghĩa đặc biệt.
Đây không đơn thuần là sự ghi nhận dành cho một nhà văn có nhiều tác phẩm.
Đó là sự ghi nhận đối với lao động sáng tạo, đối với ý chí vượt qua thương tật và đối với những đóng góp của ông cho văn học, văn hóa và đời sống tinh thần của xã hội. Khi danh hiệu được trao, ông là nhà văn đầu tiên được phong Anh hùng Lao động.
Danh hiệu ấy cũng là sự ghi nhận đối với một quan niệm sống.
Sơn Tùng từng trải qua nghèo khó.
Từng trải qua chiến tranh.
Từng mang thương tích nặng.
Từng phải học lại cách cầm bút.
Từng đối diện với những giới hạn mà sức khỏe đặt ra.
Nhưng ông không để những điều đó biến mình thành một con người buông xuôi.
Ông lựa chọn tiếp tục làm việc.
Đó là điểm nổi bật nhất trong câu chuyện cuộc đời ông.
Và cũng chính điều ấy khiến Sơn Tùng trở thành biểu tượng về nghị lực của người cầm bút.
Những trang viết của ông còn có một giá trị khác: góp phần đưa lịch sử đến gần với công chúng.
Lịch sử đôi khi được ghi lại bằng những sự kiện, mốc thời gian và con số. Nhưng để lịch sử sống trong tâm trí con người, cần có những câu chuyện về những con người cụ thể.
Một người mẹ.
Một người cha.
Một người thầy.
Một người bạn.
Một người chiến sĩ.
Một người thanh niên đứng trước lựa chọn của thời đại.
Sơn Tùng thường tìm đến những câu chuyện như vậy.
Ông quan tâm đến con người phía sau sự kiện.
Nhờ đó, những nhân vật lịch sử trong tác phẩm của ông không chỉ là những cái tên trong sách giáo khoa mà trở thành những con người có tuổi thơ, gia đình, tình cảm, ước mơ và những lựa chọn của riêng mình.
Đó là một đóng góp quan trọng của ông đối với văn hóa đọc.
Đặc biệt với thế hệ trẻ, những tác phẩm như Búp sen xanh tạo ra một con đường gần gũi để tiếp cận lịch sử.
Người đọc có thể bắt đầu từ một câu chuyện văn học rồi tìm hiểu sâu hơn về lịch sử.
Có thể bắt đầu từ một nhân vật rồi tìm hiểu về cả một thời đại.
Có thể từ tình yêu đối với một tác phẩm mà hình thành sự quan tâm đến đất nước và con người.
Đó chính là sức mạnh của văn chương.
Và Sơn Tùng đã dành phần lớn cuộc đời để khai thác sức mạnh ấy.
Nhìn lại sự nghiệp của ông, có thể thấy một hành trình kéo dài qua nhiều giai đoạn quan trọng của đất nước: từ thời kỳ trước Cách mạng, kháng chiến chống Pháp, những năm tháng chống Mỹ đến thời kỳ hòa bình và đổi mới.
Mỗi giai đoạn đều để lại trong ông những trải nghiệm.
Những trải nghiệm ấy trở thành chất liệu cho văn chương.
Nhưng ông không chỉ kể lại những gì mình chứng kiến.
Ông còn tìm cách kết nối quá khứ với hiện tại.
Ông muốn người đọc hôm nay hiểu rằng những giá trị của đất nước không tự nhiên mà có.
Đằng sau độc lập, tự do là sự hy sinh của nhiều thế hệ.
Đằng sau một nhân vật lịch sử là cả một quá trình hình thành nhân cách.
Đằng sau một trang sách là công sức của người viết và những nhân chứng đã cung cấp tư liệu.
Bởi vậy, đọc Sơn Tùng cũng là một cách nhìn lại lịch sử bằng góc nhìn của một người từng trực tiếp trải qua chiến tranh và những biến động lớn của đất nước.
Điều đó làm nên nét riêng trong sáng tác của ông.
Nhiều năm sau khi ông qua đời, những tác phẩm của Sơn Tùng vẫn tiếp tục được xuất bản và tìm đọc. Nhà xuất bản Kim Đồng giới thiệu nhiều tác phẩm của ông, trong đó có Búp sen xanh, Bông sen vàng, Trần Phú, Nguyễn Hữu Tiến, Tấm chân dung Bác Hồ, Cuộc chia li trên bến Nhà Rồng và Thầy giáo Nguyễn Tất Thành ở trường Dục Thanh.
Điều đó cho thấy sức sống của một tác phẩm không chỉ nằm ở thời điểm nó ra đời.
Một tác phẩm có thể tiếp tục sống khi nó còn giúp người đọc đặt câu hỏi về lịch sử, về con người và về những giá trị tốt đẹp.
Sơn Tùng đã để lại một di sản như vậy.
Ông viết về những người đã sống trước mình để thế hệ sau có thể hiểu họ.
Ông ghi lại những ký ức của quá khứ để hiện tại không quên nguồn cội.
Ông dành cả cuộc đời cho chữ nghĩa, nhưng những gì ông để lại không chỉ là chữ nghĩa.
Đó còn là tinh thần trách nhiệm.
Là tình yêu quê hương.
Là lòng kính trọng đối với những người đã hy sinh.
Là sự trân trọng đối với lịch sử.
Và trên hết là niềm tin vào sức mạnh của con người.
Câu chuyện về Anh hùng Lao động Sơn Tùng vì thế có thể được nhìn từ nhiều góc độ. Đó là câu chuyện của một nhà văn. Đó cũng là câu chuyện của một nhà báo, một người lính, một thương binh và một người nghiên cứu lịch sử bằng văn chương.
Nhưng trên tất cả, đó là câu chuyện của một con người không chịu đầu hàng nghịch cảnh.
Khi còn khỏe, ông đi tìm tư liệu.
Khi bị thương, ông học cách cầm bút trở lại.
Khi sức khỏe ngày càng yếu, ông vẫn tiếp tục sáng tác.
Khi không còn có thể làm việc như trước, gia đình vẫn hỗ trợ để ông tiếp tục nghe lại sách, tư liệu và kết nối với đời sống văn hóa.
Một cuộc đời như thế cho thấy lao động sáng tạo không chỉ là công việc của trí óc.
Nó còn cần lòng kiên trì.
Cần tình yêu.
Cần trách nhiệm.
Và đôi khi cần cả sự hy sinh.
Sơn Tùng đã dành tất cả những điều ấy cho văn chương.
Nếu Búp sen xanh là một trong những tác phẩm làm nên tên tuổi Sơn Tùng, thì nghị lực sống chính là một trong những “tác phẩm” lớn nhất của cuộc đời ông.
Bởi ông đã chứng minh bằng chính cuộc sống của mình rằng con người có thể vượt qua những giới hạn tưởng như không thể vượt qua.
Một bàn tay bị thương vẫn có thể cầm bút.
Một cơ thể mang nhiều mảnh đạn vẫn có thể sáng tạo.
Một cuộc đời trải qua nhiều mất mát vẫn có thể dành tình yêu cho con người.
Và một người đã đi qua chiến tranh vẫn có thể dùng văn chương để gieo những hạt giống của sự hiểu biết và lòng nhân ái.
Đó là giá trị lớn lao nhất mà Sơn Tùng để lại.
Ngày nay, khi đọc lại những tác phẩm của ông, người đọc không chỉ gặp những câu chuyện về Chủ tịch Hồ Chí Minh hay những nhân vật lịch sử. Người đọc còn gặp chính hình bóng của một thế hệ đã sống, chiến đấu và lao động trong những năm tháng đầy biến động.
Và phía sau những trang sách ấy là hình ảnh một nhà văn với cây bút trong tay, kiên trì viết từng dòng chữ giữa những giới hạn của cơ thể.
Danh hiệu Anh hùng Lao động thời kỳ đổi mới vì thế không chỉ khép lại một quá trình cống hiến mà còn khẳng định một giá trị: lao động văn hóa, lao động sáng tạo cũng là một dạng cống hiến lớn lao cho đất nước.
Sơn Tùng đã chọn văn chương làm con đường của mình.
Ông đi trên con đường ấy bằng tình yêu đối với quê hương, bằng sự kính trọng đối với lịch sử và bằng một nghị lực phi thường.
Ông để lại những tác phẩm giúp nhiều thế hệ hiểu hơn về một thời đại, về Chủ tịch Hồ Chí Minh và về những con người đã góp phần làm nên lịch sử dân tộc.
Nhưng có lẽ điều còn lại sâu sắc nhất sau tất cả vẫn là hình ảnh một người cầm bút không đầu hàng số phận, không ngừng tìm kiếm, không ngừng sáng tạo và luôn tin rằng những trang viết chân thành có thể lưu giữ ký ức của dân tộc.
Đó chính là câu chuyện tiêu biểu nhất về những đóng góp và thành tựu của Anh hùng Lao động, nhà văn Sơn Tùng trong lĩnh vực văn hóa – văn nghệ: một cuộc đời lấy văn chương làm sự nghiệp, lấy lịch sử làm nguồn cảm hứng, lấy tình yêu con người làm nền tảng và lấy nghị lực phi thường để vượt qua mọi giới hạn.



